Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

General Agreement On Tariffs And Trade (GATT) / Hiệp Định Chung Về Thuế Quan Và Thương Mại

GATT – tiền thân của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) ngày nay – là một hiệp định thương mại đa phương giữa các thực thể kinh tế độc lập (không nhất thiết là quốc gia). Mục tiêu của GATT là mở rộng thương mại quốc tế để nâng cao phúc lợi toàn cầu. GATT được ký kết năm 1947 như một hiệp định tạm thời. Nó trở thành tổ chức quốc tế chính trong các cuộc đàm phán thương mại đa phương sau khi Hạ viện Mỹ không thông qua Hiến chương La Habana năm 1948. Hiến chương này dự kiến thành lập Tổ chức Thương mại Quốc tế (ITO), tương tự IMF hay WB. Ủy ban ITO tạm thời (ICITO) được thành lập để thúc đẩy việc thành lập ITO, nhưng sau đó chuyển thành Ban Thư ký của GATT. Các điều khoản của GATT áp dụng theo nguyên tắc có đi có lại giữa các thành viên để tránh xung đột thương mại. Trước đây, GATT tập trung vào điều khoản tối huệ quốc (Điều 1 của Hiệp định chung). Tuy nhiên, từ những năm 1970-1980, các ưu đãi thương mại khu vực và ưu đãi khác trở nên phổ biến, làm giảm vai trò của GATT trong việc đảm bảo thị trường mở. GATT còn dùng để chỉ trụ sở tại Geneva, nơi các nước thành viên trao đổi về các vấn đề liên quan đến áp dụng hiệp định. Cơ quan này cũng lên kế hoạch cho các cuộc đàm phán gọi là "Vòng đàm phán", nơi các nước giảm thuế quan và hàng rào thương mại. Sau hai vòng đàm phán Tokyo và Uruguay, trọng tâm tự do hóa thương mại chuyển từ giảm thuế quan sang loại bỏ hàng rào phi thuế. Hiện nay, GATT có 103 thành viên (CP), chiếm 85% thương mại toàn cầu. Khoảng 30 quốc gia và vùng lãnh thổ áp dụng các điều khoản GATT một cách không chính thức, có thể trở thành thành viên chính thức. Chính sách thương mại của Mỹ chủ yếu dựa trên GATT. Sự phối hợp giữa Mỹ và GATT thông qua pháp lệnh hành pháp, không phải nghĩa vụ theo hiệp định. Việc Mỹ tuân thủ GATT phụ thuộc vào sự phê chuẩn của Quốc hội để thực hiện chính sách của Tổng thống. Từ năm 1995, GATT chính thức trở thành WTO theo điều lệ mới. Vòng đàm phán hiện tại mang tên Nghị sự Phát triển Doha (Qatar). Việc Việt Nam gia nhập WTO vào ngày 7-11-2006 đã nâng tổng số thành viên WTO lên 150.

General Agreement Of Tariffs And Trade (GATT) / Hiệp Định Chung Về Thuế Quan Và Thương Mại

Hiệp định được ký tại Hội nghị Geneva năm 1947, có hiệu lực từ 1/1/1948. Đây là hiệp định thương mại đa phương, xác định các quy tắc cho quan hệ thương mại quốc tế. Hiệp định cung cấp diễn đàn để đàm phán giải pháp cho các vấn đề thương mại. Mục tiêu là giảm dần thuế quan và các ràng buộc khác đối với thương mại.

General Accepted Accounting Principles (GAAP) / Các Nguyên Tắc Kế Toán Chấp Nhận Chung

Là các nguyên tắc và quy tắc kế toán được áp dụng phổ biến trong thực tế khi lập báo cáo tài chính. Cơ quan tiêu chuẩn kế toán tài chính (FASB) là tổ chức độc lập, tự điều hành, ban đầu đưa ra những nguyên tắc này. Các kiểm toán viên và kế toán viên tuân thủ các nguyên tắc này. Mục tiêu của GAAP là đảm bảo tính nhất quán trong các báo cáo tài chính.

Gearing Ratio / Tỷ Số Ăn Khớp

Tỷ số này thể hiện mối quan hệ giữa nợ và vốn cổ phiếu thông thường. Tỷ số phản ánh tỷ lệ phần trăm của nợ so với tổng số nợ và vốn cổ phiếu thông thường.

GDP Implicit Price Deflator / Hệ Số Khử Lạm Phát Tính Theo GDP

Trong kinh tế học, thuật ngữ "Hệ số điều chỉnh lạm phát theo GDP" dùng để loại bỏ tác động của lạm phát. Phương pháp này so sánh GDP tính theo giá hiện hành và giá cố định. Tỷ lệ này giúp loại bỏ biến động giá cả, những yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc của GDP.

GDP Deflator / Hệ Số Giảm Phát

Hệ số giảm phát GDP (GDP deflator) được tính bằng cách so sánh giá trị GDP theo giá hiện hành và GDP danh nghĩa. Đây là cách đo lường mức tăng/giảm giá của toàn bộ hàng hóa, dịch vụ trong GDP. Phương pháp tính lạm phát không dùng "rổ" hàng hóa cố định như nhiều chỉ số khác. "Rổ" này thay đổi theo thói quen tiêu dùng và loại hình đầu tư của người dân. Khi có loại chi phí mới xuất hiện, nó sẽ được phản ánh trực tiếp vào hệ số này. Điểm mạnh của cách tiếp cận này là cập nhật nhanh các biến động giá. Ví dụ, nếu giá thịt gà tăng nhưng giá thịt bò không đổi, người tiêu dùng sẽ chuyển sang dùng thịt bò nhiều hơn. Nếu dùng "rổ" hàng cố định, sẽ không thể bắt kịp sự thay đổi này.

Gauging Money Supply / Đo Lượng Cung Tiền

Nếu bạn theo dõi lượng tiền cá nhân, bạn sẽ biết rõ bao nhiêu tiền mặt trong ví, bao nhiêu tiền trong tài khoản. Bạn cũng có thể biết lương sẽ nhận được khi nào, hay những khoản đầu tư có thể chuyển thành tiền mặt nhanh chóng. Tương tự, các nhà kinh tế và người quản lý chính sách theo dõi chặt chẽ lượng tiền công cộng. Họ sử dụng các chỉ số như M1, M2, M3 để đo lường. Ba loại này được gọi là tổng tiền, hoặc cách phân loại tài sản tương tự nhau. M1 bao gồm tài sản dễ chuyển thành tiền mặt, như tiền mặt. Mục tiêu là phân biệt tiền tiết kiệm với tiền đang được chi tiêu để dự đoán thay đổi trong nền kinh tế. M3 là thước đo rộng nhất, bao gồm cả M1, M2, và thêm các tài sản như trái phiếu ngắn hạn, chứng khoán, hay trái phiếu tiết kiệm. M1 là "tiền hẹp," bao gồm tiền mặt và tiền trong tài khoản séc. M2 là "tiền rộng," bao gồm M1 nhưng thêm tiền tiết kiệm và tài khoản dài hạn. Tiền tiết kiệm không thể tiêu ngay nhưng dễ chuyển thành tiền mặt. M3 là thước đo rộng nhất, bao gồm cả M1 và M2, thêm các tài sản tài chính của tổ chức, như tiền gửi dài hạn. Bạn có thể đọc báo cáo của FED về lượng tiền công cộng hàng tuần. Các số liệu được phân tích qua nhiều giai đoạn để thấy thay đổi ngắn hạn và xu hướng dài hạn. Số trung bình hàng ngày (tính theo tỷ USD) của M1, M2, M3 được in trên Wall Street Journal. M3 luôn là con số lớn nhất, M1 nhỏ nhất. Ngoài ra, báo cáo tổng hợp các số liệu dự trữ xuất hiện hai tuần một lần, cung cấp thêm dữ liệu tài chính. Các điều chỉnh định kỳ phản ánh thay đổi luồng tiền vào ra từ tài khoản ngân hàng. Ví dụ, vào mùa xuân, người dân thường rút tiền sau kỳ nghỉ lễ, khiến tiền trong tài khoản tăng. Vào đầu thập niên 1990, FED không dùng M2 nữa vì tiền được giữ trong tài khoản quỹ tương hỗ, không được tính trong M2. FED nhận ra M2 không đủ chính xác để đo lường tăng trưởng kinh tế. Thay vì điều chỉnh lãi suất theo M2, FED chọn cách đặt lãi suất thực ngắn hạn (lãi suất hiện hành trừ tỷ lệ lạm phát) để thúc đẩy tăng trưởng mà không gây lạm phát.

Gauging Customers' Emotion / Đo Cảm Xúc

Trạng thái cảm xúc của người tiêu dùng được đo lường qua nhiều phương pháp. Ba tổ chức chính là Viện nghiên cứu xã hội Đại học Michigan, Ban Hội thảo, và Sindlinger & Co. Mỗi đơn vị có cách hỏi riêng, dẫn đến kết quả khác nhau. Michigan hỏi người tiêu dùng có tự tin vay mượn để mua ô tô, đồ gia dụng hay không. Ban Hội thảo tập trung vào nỗi lo về việc làm. Sindlinger đo lường thu nhập, cảm xúc về an toàn việc làm và điều kiện kinh doanh. Dù kết quả khác nhau, Phố Wall vẫn nhanh chóng cập nhật thông tin từ các cuộc khảo sát này vào hệ thống.

Gather In The Stops / Chiến Lược Gom Lệnh Dừng

Chiến lược gom lệnh dừng là cách đẩy giá cổ phiếu xuống bằng việc bán ra số lượng lớn cổ phiếu. Mục đích là kích hoạt các lệnh dừng lỗ (stop loss order) mà nhà đầu tư đã đặt trước. Khi giá cổ phiếu giảm đến mức nhất định, các lệnh dừng lỗ sẽ chuyển thành lệnh thị trường. Điều này khiến nhiều cổ phiếu bị bán ra, cung tăng mạnh, giá tiếp tục tụt sâu. Quá trình này lặp lại, tạo ra hiệu ứng đẩy giá xuống nhanh hơn. Một số nhà đầu cơ có thể lợi dụng thời điểm này để tham gia thị trường. Trong trường hợp thị trường bị ảnh hưởng mạnh, một số sàn giao dịch có thể tạm hoãn khớp lệnh để ngăn chặn sự mất ổn định. Hiệu ứng này được gọi là hiệu ứng quả cầu tuyết. Giống như một quả cầu tuyết lăn từ đỉnh núi, ban đầu nhỏ nhưng càng xuống dưới, nó càng thu hút thêm tuyết, to dần và gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Garbatrage, Rumortrage / Đầu Cơ Theo Tin Đồn Sáp Nhập

Garbatrage, hay Rumortrage, là từ ghép gồm "rumor" (tin đồn) và "arbitrage" (kinh doanh chênh lệch giá). Thuật ngữ này mô tả hành vi xảy ra khi có vụ thâu tóm lớn, chủ yếu do yếu tố tâm lý. Đầu cơ theo tin đồn sáp nhập là hiện tượng giá cổ phiếu và khối lượng giao dịch tăng mạnh trong một ngành, do thay đổi kỳ vọng của nhà đầu tư về ngành đó sau một vụ sáp nhập lớn. Ví dụ: năm 1989, khi hai công ty hàng đầu ngành giải trí là Time, Inc. và Warner Communication, Inc. sáp nhập, cổ phiếu của các công ty không liên quan nhiều đến ngành giải trí cũng tăng mạnh. Nguyên nhân là do nhà đầu tư tin rằng vụ sáp nhập này là dấu hiệu cho nhiều vụ sáp nhập khác trong ngành. Thuật ngữ này dùng cho các giao dịch với cổ phiếu không liên quan trực tiếp đến vụ sáp nhập. Những nhà đầu cơ cảm thấy vụ sáp nhập là tín hiệu cho nhiều vụ khác, dù không có bằng chứng cụ thể. Tuy nhiên, nếu cổ phiếu của công ty trong ngành giải trí tăng do kỳ vọng sáp nhập mới, thì hiện tượng này không được coi là Garbatrage. Những người nghiên cứu tài chính hành vi cho rằng hiện tượng này là bằng chứng hỗ trợ cho lý thuyết của họ.

Gap Analysis / Phân Tích Lỗ Hổng

Đây là phương pháp giúp xác định các bước để chuyển từ tình trạng hiện tại sang mục tiêu tương lai. Bắt đầu bằng việc lập danh sách các yếu tố hiện có (như đặc điểm, năng lực, hiệu suất) của tình hình hiện tại ("what is"). Sau đó, liệt kê các yếu tố cần có để đạt được mục tiêu trong tương lai ("what should be"). Tiếp theo, chỉ ra những khoảng cách còn tồn tại và cần được lấp đầy. Phương pháp này còn được gọi là phân tích khoảng cách nhu cầu, hoặc đánh giá nhu cầu.

Game Theory Example: Prisoner's Dilemma / Sự Lưỡng Lự Của Tù Nhân

Sự lưỡng lự của tù nhân là ví dụ tiêu biểu cho lý thuyết trò chơi. Hai tù nhân A và B đã hứa sẽ không tiết lộ bí mật. "Defect" nghĩa là phá giao ước, "Cooperative" là giữ lời hứa. Tam giác trên là điểm của B, tam giác dưới là điểm của A. Hai người bị tách biệt, không thể liên lạc. Có bốn tình huống xảy ra: - Nếu A làm trốn và B giữ lời hứa, cả hai sẽ được 3 điểm. Cả hai nhận án nhẹ, vì cảnh sát không đủ bằng chứng (tình huống win-win). - Nếu A làm trốn, B giữ lời hứa, A được 4 điểm và được thả; B bị 1 điểm, nhận án nặng (win-lose). - Ngược lại, nếu B làm trốn, A giữ lời hứa, B được 4 điểm và được thả; A bị 1 điểm, nhận án nặng (win-lose). - Cả hai đều làm trốn, nhận án nặng nhất (lose-lose). Đây là trò chơi điển hình, nơi cả hai đều bị thúc đẩy bởi quyền tự do, dẫn đến quyết định khác nhau. Niềm tin rằng bên kia sẽ không thú tội chính là yếu tố then chốt trong trò chơi này.

Gains From Trade / Lợi Ích Của Thương Mại

Phúc lợi tăng lên của nền kinh tế thế giới nói chung hay riêng lẻ phụ thuộc vào cách nhìn nhận, vì kết quả từ việc tham gia thương mại quốc tế.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55