Hurdle Rate / Lãi Suất Tối Thiểu, Lãi Suất Ngưỡng
Thuật ngữ trong hoạch định ngân sách vốn để chỉ suất lợi nhuận tối thiểu mà ngân hàng yêu cầu khi cho vay hoặc đầu tư. Các khoản vay được cung ứng nếu lợi nhuận mong đợi của ngân hàng cao hơn lãi suất ngưỡng. (Còn gọi là MARGINAL COST OF FUNDS). Lợi suất hòa vốn là mức lợi nhuận khi doanh thu và chi phí bằng nhau.
Hypothecate / Cầm Cố
Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định giá trị tiền tệ cho một tài sản không dễ chuyển đổi. Sau đó, tài sản đó được dùng làm tài sản đảm bảo để vay tiền, qua đó tạo ra thanh khoản. Tài sản kém thanh khoản trở thành cơ sở để phát hành khoản vay, giúp chuyển hóa giá trị thành tiền mặt.
Homogeneous Functions / Các Hàm Đồng Nhất
Một hàm được gọi là đông nhất bậc n khi nhân tất cả các biến độc lập với một hằng số Lamda, kết quả sẽ bằng biến phụ thuộc nhân với Lamda.
Homogeneity / Tính Thuần Nhất, Tính Đồng Nhất
Tính chất của hàng hoá, dịch vụ hoặc các yếu tố giống nhau. Theo cách suy nghĩ của nhà phân phối và người tiêu dùng.
Home-Equity Loan / Vay Thế Chấp Tài Sản Nhà
Loại vay này được đảm bảo bởi một đơn vị thế chấp thứ cấp, cho phép chủ sở hữu nhà vay tiền dựa trên tài sản họ có trong căn nhà. Số tiền vay được xác định dựa trên chênh lệch giữa tài sản của chủ sở hữu và giá trị thị trường của căn nhà hiện tại. Đơn vị thế chấp thứ cấp sẽ cung cấp khoản vay thế chấp và lãi suất của khoản vay này thường được miễn thuế. Tên khác: "vay tài sản" (equity loan) hoặc thế chấp thứ cấp (second mortgage).
Home Equity Conversion Mortgage / Thế Chấp Đảo Ngược Theo Thứ Tự Nhà
HECM còn được gọi là thế chấp ngược chiều. Loại thế chấp này khác với thế chấp thông thường ở chỗ thay vì người vay phải trả tiền, người cho vay lại trả tiền cho người vay. Người cao niên có nhà có thể biến phần sở hữu trong bất động sản thành tiền mặt, thường là khoản tiền hàng tháng. Khác với các khoản vay dựa trên thu nhập, HECM xét duyệt dựa trên giá trị bất động sản. Người vay không cần trả lại khoản vay cho đến khi họ rời khỏi ngôi nhà.
Hold-Up Problem / Vấn Đề Tắc Nghẽn
Vấn đề tắc nghẽn là thuật ngữ dùng trong kinh tế để mô tả tình huống hai bên có thể hợp tác để tạo ra lợi ích, nhưng họ không thực hiện vì lo sợ bên kia sẽ đòi hỏi nhiều hơn. Ví dụ: Nếu X và Y hợp tác, họ sẽ tạo ra lợi nhuận. X đồng ý mua trang thiết bị cần thiết để bắt đầu dự án. Tuy nhiên, X không ký hợp đồng vì sợ Y sẽ đòi toàn bộ lợi nhuận. Kết quả là cả hai không đạt được hiệu quả Pareto, vì nếu X đầu tư, Y có quyền thương lượng và có thể đòi hỏi phần lợi nhuận cao hơn. Quyền này xuất phát từ việc X đầu tư nhiều vào dự án, trong khi Y không tham gia. X có nguy cơ mất tiền nếu dự án thất bại, trong khi Y không gặp rủi ro. Vì vậy, Y có thể đòi 100% lợi nhuận nếu X không muốn mất toàn bộ đầu tư. Để giải quyết vấn đề này, doanh nghiệp thường chọn cách sáp nhập, gọi là hội nhập theo chiều dọc.
Holding The Market / Duy Trì Thị Trường
Duy trì thị trường là việc tham gia thị trường bằng lệnh mua đủ để giữ giá chứng khoán hoặc hàng hóa khi giá đang giảm. Theo quan điểm của SEC, hành vi này được coi là bất hợp pháp, trừ trường hợp đang ổn định việc phát hành chứng khoán mới đã được SEC phê duyệt trước đó. Trong trường hợp này, cơ sở y tế (bệnh xá) sẽ được điều hành theo hợp đồng thuê mướn bởi tổ chức không vì lợi nhuận hoặc công ty kinh doanh như bệnh viện Hoa Kỳ. Loại trái phiếu doanh thu bệnh viện là một dạng trái phiếu phát triển công nghiệp, được miễn thuế nhưng có giới hạn về mức miễn.
Holding Period / Thời Gian Lưu Giữ
Thời gian lưu giữ tài sản là khoảng thời gian mà chính phủ giữ lại tài sản đó. Ở Mỹ, nếu tài sản được giữ trong 6 tháng hoặc lâu hơn, người sở hữu sẽ phải chịu thuế thu nhập đặc biệt đối với lợi nhuận từ tài sản đó.
Hochiminh Stock Exchange - Hose / Sở Giao Dịch Chứng Khoán Tp. Hồ Chí Minh
Dưới đây là tóm tắt chi tiết về vai trò, hoạt động và phát triển của **Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE)**, cùng các yếu tố liên quan từ văn bản:
---
### **1. Tổng quan về HOSE**
- **Khởi đầu**: HOSE được thành lập từ năm 1995, là một trong hai sàn giao dịch chứng khoán lớn nhất Việt Nam (cùng với Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội - HNX).
- **Vai trò**: Là trung tâm kết nối doanh nghiệp với nhà đầu tư, hỗ trợ huy động vốn, phát triển thị trường tài chính.
- **Mục tiêu**: Đạt tỷ trọng vốn hóa thị trường chứng khoán chiếm 50-60% GDP vào năm 2008, vượt mục tiêu 25-30% GDP theo chiến lược năm 2010.
---
### **2. Các hoạt động chính của HOSE**
#### **a. Quản lý giao dịch**
- **Sự phát triển kỹ thuật**:
- Từ 1 đợt khớp lệnh/tuần (3 phiên giao dịch) → 3 đợt khớp lệnh/tuần (5 phiên giao dịch).
- Trái phiếu được giao dịch theo phương thức thỏa thuận (không quy định biên độ, đơn vị giá).
- **Tác động**: Tăng tính minh bạch, linh hoạt cho nhà đầu tư.
#### **b. Đăng ký, lưu ký và thanh toán bù trừ**
- **Công tác lưu ký**:
- Đến năm 2004, Trung tâm lưu ký 87,1 triệu cổ phiếu (70,1%) và 176,8 triệu trái phiếu (98,9%).
- Thực hiện 94 đợt thanh toán cổ tức (giá trị ~250 tỷ đồng) và 102 đợt thanh toán lãi trái phiếu (~850 tỷ đồng).
- **TTLKCK (Trung tâm Lưu ký Chứng khoán)**:
- Ra mắt năm 2006, giúp giảm chi phí lưu ký, quản lý giao dịch, và tăng tính an toàn cho nhà đầu tư.
- Hỗ trợ các tổ chức phát hành, nhà đầu tư thông qua hệ thống số hóa.
#### **c. Quản lý thành viên**
- **Số lượng công ty chứng khoán thành viên**: Tăng từ 6 (năm 1995) lên 69 (năm 2007), với hơn 80 hồ sơ chờ cấp phép.
- **Phân hóa thị trường**: Các công ty lớn như SSI, BVSC chiếm thị phần lớn (SSI: 20%, BVSC: 70% bảo lãnh phát hành).
#### **d. Công bố thông tin thị trường**
- **Mục tiêu**: Tạo môi trường minh bạch, cung cấp thông tin kịp thời.
- **Công cụ**: Website, bản tin, màn hình điện tử, email, fax, và ấn phẩm thường niên.
- **Thống kê**: Đến năm 2007, website HOSE phục vụ ~500.000 nhà đầu tư, với 14 triệu lượt truy cập.
---
### **3. Số liệu phát triển thị trường**
- **Tỷ trọng GDP**:
- 17% GDP năm 2006 → 40% GDP năm 2007 → dự kiến 50-60% GDP năm 2008.
- **Số tài khoản nhà đầu tư**:
- Tăng từ 200.000 (2006) lên 300.000 (2007), tăng 50%.
- **Số cổ phiếu niêm yết**:
- Tăng gần 30% so với năm 2006, với các công ty có quy mô lớn, quản trị tốt.
---
### **4. Tác động và ý nghĩa**
- **Đối với doanh nghiệp**: Huy động vốn hiệu quả, nâng cao chất lượng quản trị.
- **Đối với nhà đầu tư**: Môi trường minh bạch, đa dạng dịch vụ, giảm chi phí giao dịch.
- **Đối với nền kinh tế**: Thúc đẩy tăng trưởng, cải thiện hiệu quả sử dụng vốn.
---
### **5. Thách thức và triển vọng**
- **Thách thức**: Cân bằng giữa tăng trưởng thị trường và kiểm soát rủi ro, đảm bảo minh bạch.
- **Triển vọng**: HOSE tiếp tục mở rộng quy mô, cải tiến công nghệ, góp phần đưa Việt Nam trở thành trung tâm tài chính khu vực.
---
Nếu bạn cần thông tin cụ thể về một lĩnh vực nào (ví dụ: TTLKCK, số liệu năm 2007, hoặc phân tích thị trường), hãy cho biết để tôi hỗ trợ thêm!
Historical School / Trường Phái Lịch Sử
Một nhóm các nhà kinh tế Đức thế kỷ XIX có phương pháp luận và phân tích ảnh hưởng lớn đến các nước nói tiếng Đức.
Trường Phái Lịch Sử (Historical School) là thuật ngữ trong tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Trường Phái Lịch Sử có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Historical Model / Các Mô Hình Lịch Sử
Các mô hình kinh tế có thể phân tích biến đổi và tình hình thực tế. Trái ngược với các mô hình CÂN BẰNG, thường mang tính lý thuyết cao.
Historical Costs / Chi Phí Lịch Sử
Chi phí phát sinh khi mua đầu vào hoặc nguyên liệu, do đó không bằng chi phí thay thế nếu giá tăng vào thời điểm đó.
Histogram / Biều Đồ Tần Suất
Một ví dụ về đồ thị minh họa phân phối xác suất (hay phân phối theo tần suất), trong đó tần suất (hay xác suất) là một biến số giữa các giới hạn được biểu diễn bằng chiều cao của cột trên trục ngang giữa các giới hạn đó.
Hiring Standards / Các Tiêu Chuẩn Thuê Người
Khó khăn trong tuyển dụng không phải là việc tiếp cận nhiều ứng viên nhất. Vấn đề thực sự nằm ở việc tìm đủ ứng viên đủ tiêu chuẩn để dành thời gian đánh giá.
High-Yield Debt / Junk Bond / Trái Phiếu Có Lãi Suất Cao
Trong lĩnh vực tài chính, trái phiếu lãi cao còn gọi là "Junk bond" là loại trái phiếu có mức độ uy tín thấp hơn tiêu chuẩn. Chúng thường mang rủi ro cao về khả năng trả nợ và được chào bán với lãi suất cao. Khác với trái phiếu ngân hàng hay chính phủ, Junk bond không được đảm bảo an toàn, dễ vỡ nợ nếu doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính. Ví dụ, khi doanh nghiệp vay quá nhiều mà không đủ khả năng trả lãi, nguy cơ mất vốn rất lớn.
Năm 2003, lượng trái phiếu lãi cao trên toàn thế giới đạt 146 tỉ USD (so với 63 tỉ USD năm 2002). Trước đây, Junk bond chủ yếu phát hành tại Mỹ, nhưng hiện nay châu Âu, châu Á và Nam Phi cũng tham gia mạnh. Mục đích chính là huy động vốn để tái đầu tư hoặc thực hiện sáp nhập, mua lại. Năm 2006, châu Âu phát hành 31 tỉ EUR trái phiếu lãi cao.
Người nắm giữ Junk bond phải đối mặt với hai loại rủi ro: rủi ro lãi suất và rủi ro tín dụng. Rủi ro lãi suất liên quan đến biến động giá trị trái phiếu do thay đổi lãi suất. Rủi ro tín dụng phụ thuộc vào khả năng vỡ nợ của công ty phát hành. Mức rủi ro được thể hiện qua xếp hạng uy tín. Tại Mỹ, ba công ty xếp hạng lớn là S&P, Moody's và Fitch Ratings.
Các công ty được xếp hạng từ cao đến thấp: AAA, AA, A, BBB, BB, B, CCC, CC, C, D. Xếp hạng D là thấp nhất, thường dành cho doanh nghiệp có nợ đọng. Trái phiếu chính phủ được coi là an toàn vì có xếp hạng AAA và được nhà nước bảo đảm. Trái phiếu có xếp hạng BBB trở lên được xem là an toàn. Những trái phiếu dưới BBB gọi chung là Junk bond.
Junk bond phổ biến từ những năm 1980, nhờ hoạt động sáp nhập, mua lại của giới chủ ngân hàng như Michael Milken. Các công ty thường phát hành Junk bond để huy động vốn cho sáp nhập, sau đó dùng tiền từ công ty mục tiêu để trả nợ. Năm 2005, 80% trái phiếu lãi cao tại Mỹ được dùng cho hoạt động khác thay vì sáp nhập hoặc mua lại.
High-Tech Stock / Chứng Khoán Công Ty Kỹ Thuật Cao
Thuật ngữ này áp dụng cho chứng khoán của các công ty hoạt động trong ngành công nghệ máy vi tính, bán dẫn, sinh học, robot và công nghệ cao. Những công ty này thường đạt lợi nhuận vượt trung bình, khiến giá cổ phiếu thường biến động mạnh.
High-Powered Money / Tiền Mạnh
Trong lý thuyết truyền thống về số nhân tín dụng, tài sản dự trữ mà hệ thống ngân hàng dựa vào để tạo ra tiền gửi ngân hàng sẽ hạn chế khả năng cho vay của ngân hàng. Kết quả là tạo ra tiền gửi gộp chung, được gọi là "tiền mạnh".
Highly Leveraged Transaction / Giao DỊch Mua Bán Hỗ Trợ Tài Chính Cao
Tiền vay ngân hàng hỗ trợ tái tư bản hóa hoặc mua lại cổ phần công ty. Hỗ trợ tài chính (leveraged buyout) giúp người vay tiếp quản công ty với sự tài trợ bên ngoài. Khi số nợ tăng gấp đôi, tỷ lệ nợ/tài sản vượt 50%, hoặc tổng nợ (bao gồm chứng khoán ưu đãi) vượt 75% tổng tài sản. Số tiền vay có thể được lập với đòn bẩy tài chính cao, nhờ thay đổi hoạt động ngân hàng hoặc đơn vị bảo lãnh.
High Ratio Loan / Tiền Vay Có Tỷ Lệ Cao
Thuật ngữ này áp dụng khi số tiền vay có thế chấp mà người cho vay đã ứng trước gần bằng giá trị tài sản thế chấp. Thông thường, tỷ lệ tiền vay so với giá trị tài sản thế chấp vượt quá 80% được coi là tỷ lệ cao. Người cho vay thường yêu cầu người vay phải có bảo hiểm cho khoản vay thế chấp.






