Hidden Unemployment / Thất Nghiệp Ẩn
Còn gọi là thất nghiệp trá hình. Vì lực lượng lao động biến đổi theo chu kỳ, nên người ta cho rằng số người thất nghiệp được công bố không phản ánh hết thực tế. Lý do là vì không tính đến những công nhân đã nản lòng.
Hicks. Sir John R / (1904-1989)
Nhà kinh tế học người Anh, đồng giải Nobel kinh tế 1972, từng giảng dạy tại trường Kinh tế London, các trường đại học Cambridge, Manchester và Oxford. Ông nhận giải Nobel vì nghiên cứu lý thuyết cân bằng chung trong Giá trị và Tư bản (1939). Ông tập trung vào việc ổn định hệ thống cân bằng chung trước các cú sốc bên ngoài. Ngoài ra, ông còn nghiên cứu về kinh tế học phúc lợi và thặng dư tiêu dùng.
Hicks cũng nghiên cứu nhiều lĩnh vực khác. Lý thuyết tiền lương (1932) của ông nêu ra phương pháp sản phẩm biên, áp dụng trong xác định tiền lương theo quan niệm cổ điển. Trong bài "Keynes và các phương pháp cổ điển" (1937), ông giải quyết vấn đề bất định của thuế Keynes và quỹ cho vay về lãi suất bằng cách đưa ra các đường IS/LM. Các đường IS/LM trở thành công cụ phân tích lý thuyết Keynes.
Năm 1950, ông tổng hợp các ý tưởng của Keynes (phương pháp quá trình số nhân) cùng với các nhà kinh tế lượng (độ trễ) và Harrod (tăng trưởng và hệ thống không ổn định) vào mô hình chu kỳ kinh doanh. Ông cũng xuất bản các cuốn sách về Lý thuyết cầu và hiện trạng của kinh tế học Keynes.
Hicks Neutral Technical Progress / Tiến Bộ Kỹ Thuật Trung Tính Hicks
Một loại hình tiến bộ kỹ thuật phát triển một cách độc lập, so sánh các giai đoạn trong quá trình tăng trưởng mà tỷ lệ vốn lao động không thay đổi.
HH Bond / Trái Phiếu HH
Trái phiếu tiết kiệm HH có mệnh giá từ 500 đến 10.000 đô la. Trái phiếu E và EE có thể đổi sang trái phiếu HH. Trái phiếu HH trả lãi suất 6 tháng một lần, đáo hạn sau 20 năm. Trái phiếu H đáo hạn sau 30 năm. Thuế thu nhập liên bang áp dụng cho các trái phiếu này có thể hoãn đến khi bán hoặc đáo hạn. Trái phiếu HH không còn được Kho bạc phát hành. Từ tháng 9/2004, không thể dùng để đổi sang các loại trái phiếu khác.
Heteroscedasticity / Hiệp Phương Sai Không Đồng Nhất
Một vấn đề kinh tế lượng khi phương sai sai số trong mô hình hồi quy thay đổi tùy theo từng quan sát.
Heterogeneous Product / Sản Phẩm Không Đồng Nhất
Sản phẩm và dịch vụ được cung cấp bởi các đơn vị kinh tế trên một thị trường cụ thể. Mỗi mặt hàng có bộ thuộc tính khác nhau. Người mua nhìn nhận sự khác biệt đó theo cách riêng.
Heterogeneous Capital / Vốn Không Đồng Nhất
Vốn vật chất thuộc nhiều loại, mỗi loại có đặc trưng riêng cho từng quá trình sản xuất. Nó không thể chuyển sang quá trình khác. Khái niệm này trở nên không rõ ràng khi cho rằng một hàng hóa vốn dễ chia nhỏ có thể dùng cho nhiều sản phẩm trong nhiều quá trình.
Vốn Không Đồng Nhất (Heterogeneous Capital) là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: thuật ngữ này có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Heterogeneity / Tính Không Đồng Nhất
Chất lượng của sản phẩm, dịch vụ hoặc các yếu tố khác tạo ra sự khác biệt trong cách người tiêu dùng và người sản xuất nhìn nhận.
Herfindahl Index / Chỉ Số Herfindahl
Một chỉ số phản ánh mức độ tập trung của thị trường công nghiệp.
Herd Mentality / Hiệu Ứng Đàn Bầy
Hiệu ứng đàn bầy là hiện tượng con người bị ảnh hưởng bởi những người xung quanh trong việc chọn hành vi, xu hướng, hay sản phẩm nhất định. Ví dụ dễ thấy là hành vi mua điện thoại, iPod, cổ phiếu, quần áo thời trang, xe, hay cách trang trí nhà cửa. Trong tâm lý học xã hội, có nhiều thuật ngữ tương tự. Theo triết gia Nietzsche, người sáng tạo ra thuật ngữ này, những người bị ảnh hưởng chia thành hai nhóm: nhóm đầu tiên là những người suy nghĩ cẩn trọng, cân nhắc sự phù hợp với niềm tin, tín ngưỡng và cách sống; nhóm thứ hai là những người dễ bị tác động bởi thông tin công cộng, theo xu hướng mà không suy nghĩ kỹ. Thuật ngữ Herd Mentality kết hợp từ "herd" (bầy đàn) và "mentality" (trí lực). Định nghĩa chính xác là cách đám đông hành động giống nhau trong cùng một thời điểm. Hiệu ứng này đã xuất hiện từ thời con người sống theo bầy, di cư thành nhóm, và làm nông nghiệp cùng nhau. Hành vi đàn bầy trong xã hội hiện đại được nghiên cứu bởi Sigmund Freud và Wilfred Trotter trong cuốn sách Herd Instincts in Peace and War.
Hemline Theory / Lý Thuyết Gấu Váy Cho Thị Trường
Có ý kiến kỳ quặc cho rằng giá chứng khoán biến đổi theo hướng giống như hemlines (gấu váy) của váy dài phụ nữ. Váy ngắn trong thập niên 1920 và 1960 được xem là dấu hiệu giá chứng khoán tăng. Trong khi đó, váy dài trong thập niên 1930 và 1940 lại biểu thị giá giảm. Dù đôi khi nó trông kỳ lạ như lời tiên tri, thuyết gấu váy phiếu được xây dựng cho danh mục đầu tư thiên về trái phiếu. Mô hình này có thêm phần lợi nhuận từ việc chuyển đổi sang chứng khoán, nhằm bảo vệ trước lạm phát.
Hedonism / Chủ Nghĩa Khoái Lạc
Triết lý cho rằng hành vi của con người bị chi phối bởi sự tìm kiếm thú vui. Tuy nhiên, với tư cách là một triết lý, chủ nghĩa khoái lạc bị thay đổi rất nhiều bởi khái niệm về nghĩa vụ và trách nhiệm.
Hedonic Price / Giá Ẩn
Giá ẩn hay giá bóng là một đặc điểm của hàng hóa. Một phần giá của hàng hóa đó phụ thuộc vào các đặc điểm cơ bản của nó. Điều này giúp xác định sự thay đổi về chất lượng.
Hedging / Lập Hàng Rào
Đây là hành động do người mua hoặc người bán thực hiện để bảo vệ thu nhập của họ khi giá cả tăng trong tương lai.
Hedgers / Các Nhà Phòng Ngừa Rủi Ro
Nông dân, nhà sản xuất, nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu đều có thể là những người phòng ngừa rủi ro. Họ mua hoặc bán trên thị trường giao sau để đảm bảo giá hàng hóa trong tương lai. Điều này giúp bảo vệ trước rủi ro về giá.
Người mua hàng hóa muốn giá càng thấp càng tốt. Người bán muốn giá càng cao càng tốt. Tuy nhiên, hợp đồng giao sau đưa ra mức giá cụ thể cho cả hai bên. Điều này giảm rủi ro do biến động giá. Phòng ngừa rủi ro bằng hợp đồng giao sau cũng giúp xác định mức giá hợp lý giữa chi phí nguyên liệu và giá bán lẻ sản phẩm.
Ví dụ: Một thợ bạc cần mua một lượng bạc trong 6 tháng để làm trang sức theo catalog đã quảng bá. Nếu giá bạc tăng trong thời gian đó, chi phí tăng sẽ do thợ bạc chịu. Họ cần phòng ngừa rủi ro để tránh thiệt hại.
Thợ bạc có thể tham gia thị trường giao sau và mua hợp đồng bạc với giá $5 một ounce, thanh toán vào tháng 6. Sau 6 tháng, giá bạc thực tế là $6 một ounce. Thợ bạc hưởng lợi từ hợp đồng và tránh mua với giá cao hơn. Nếu giá bạc giảm, họ không tham gia thị trường giao sau sẽ tốt hơn. Tuy nhiên, thị trường bạc biến động mạnh, nên các nhà sản xuất cũng muốn dùng hợp đồng giao sau để bảo vệ.
Nguyên tắc cơ bản của phòng ngừa rủi ro là: giảm thiểu rủi ro bằng cách xác định trước giá mua và số lượng hàng hóa trong tương lai.
Hedged Tender / Đặt Giá Thầu Có Bảo Hộ
Thuật ngữ này áp dụng khi người bán mượn cổ phần để bán khống. Một số cổ phần đang được đề nghị mua với giá cao hơn giá thị trường, nhằm bảo vệ giá cổ phần khỏi giảm nếu toàn bộ số cổ phần không được chấp nhận. Ví dụ, công ty ABC đưa ra đề nghị mua cổ phần với giá $52/cổ phần, trong khi giá thị trường hiện tại là $40. Một nhà đầu tư muốn bán 2000 cổ phần với giá $52 nhưng không chắc sẽ được chấp nhận toàn bộ. Ông ta dự đoán chỉ bán được 1.000 cổ phần nên quyết định bán khống thêm 1.000 cổ phần. Khi đề nghị mua hết hạn và giá thị trường cổ phần ABC bắt đầu giảm, nhà đầu tư vẫn có thể bán hết 2.000 cổ phần với giá $52 hoặc gần mức đó. Một nửa số cổ phần thuộc về người đặt giá mua, một nửa thuộc về người đã bán khống.
Hedge Ratio / Tỷ Lệ Bảo Hộ Giá
Thuật ngữ này chỉ tỷ lệ giữa các hợp đồng option và futures mà người mua sử dụng để giảm rủi ro. Tỷ lệ được tính dựa trên hệ số delta của hợp đồng option. Ví dụ, nếu giá hợp đồng futures tăng 1 đô la, phí option sẽ tăng 0,5 đô la. Khi đó, tỷ lệ sẽ là 2 hợp đồng option cho mỗi hợp đồng futures.
Hedge Fund / Self-Insurance Fund / Quỹ Tự Bảo Hiểm Rủi Ro
Quỹ tự bảo hiểm rủi ro là một thể chế tài chính giúp bảo toàn vốn và sinh lời trong mọi điều kiện thị trường. Nó mua bán cổ phiếu, quyền chọn, trái phiếu, thậm chí cả các tài sản được định giá thấp. Quỹ này đầu tư vào mọi cơ hội, trên mọi thị trường có tiềm năng sinh lời và rủi ro thấp. Mỗi quỹ có chiến lược riêng, từ chống suy giảm thị trường đến tận dụng biến động giá cả. Hiện nay, quỹ tự bảo hiểm rủi ro có khoảng 14 chiến lược đầu tư khác nhau, mỗi chiến lược mang lại thu nhập và rủi ro khác nhau.
Ví dụ, quỹ vĩ mô đầu tư vào thị trường cổ phiếu, trái phiếu hoặc tiền tệ, dựa vào thay đổi lãi suất hay chính sách tiền tệ. Quỹ đầu tư cổ phiếu có thể tập trung vào quốc gia hoặc toàn cầu, phân loại cổ phiếu theo giá trị hoặc chỉ số. Hiểu rõ các chiến lược này là điều kiện cần để phân bổ vốn hiệu quả. Vì mỗi quỹ khác nhau, nên cần phân biệt rõ các chiến lược. Thu nhập, rủi ro và độ ổn định đều khác nhau tùy chiến lược. Một số không liên quan đến thị trường chứng khoán, tạo thu nhập ổn định với rủi ro thấp hơn quỹ tương hỗ.
Quỹ tự bảo hiểm rủi ro có đặc điểm nổi bật: giảm rủi ro, tăng thu nhập, hạn chế liên hệ với thị trường. Nhiều quỹ linh hoạt sử dụng các công cụ tài chính như bán ngắn hạn, phái sinh. Mỗi quỹ có thu nhập, rủi ro và độ không ổn định riêng. Nhiều chiến lược chống suy giảm thị trường, tạo thu nhập từ nguồn khác. Một số quỹ ưu tiên bảo toàn vốn hơn là thu nhập. Hầu hết do chuyên gia giàu kinh nghiệm quản lý. Các quỹ này thu hút nhà đầu tư như hưu trí, ngân hàng tư nhân, hoặc cá nhân giàu có.
Nhà quản lý quỹ có chuyên môn cao, tập trung vào lĩnh vực mình hiểu. Quỹ tự bảo hiểm rủi ro (Hedge Fund) có tính đại chúng thấp, không bị quản chế chặt chẽ. Khái niệm này không phải là một loại pháp nhân, mà chỉ là cách gọi để phân biệt với quỹ có quy định nghiêm ngặt. Thường chỉ mở cho một số nhà đầu tư lớn, đóng theo hình thức "gọi vốn không đại chúng". Ngược lại, quỹ tương hỗ (Mutual Fund) có tính đại chúng cao, ai cũng có thể tham gia.
Hedge Fund linh hoạt hơn nhờ ít bị quản chế. Chúng có thể đầu tư vào phái sinh, hợp đồng futures, swaps, hoặc các công cụ tài chính khác. Chiến lược đầu tư phức tạp, tận dụng biến động thị trường. Do hạn chế số nhà đầu tư, quỹ này thường dành cho chuyên gia hoặc tổ chức. So với Private Equity, cả hai đều ít bị quản chế, nhưng Hedge Fund đầu tư vào tài sản thanh khoản cao, dễ rút vốn. Trong khi đó, Private Equity đầu tư vào tài sản không thanh khoản như công ty chưa niêm yết, khiến nhà đầu tư "giam tiền" trong nhiều năm.
Hedge Fund khác với Mutual Fund ở nhiều điểm. Mutual Fund bị quản chế ngặt nghèo, phải công khai báo cáo hàng ngày và cung cấp thông tin đầy đủ. Trong khi đó, Hedge Fund không cần tuân thủ quy định này, có thể "khóa" thời gian rút vốn để tối ưu lợi nhuận. Quỹ này chỉ trả lợi nhuận khi quy định kết thúc, thông qua kiểm toán và báo cáo thuế. Dù vậy, nhiều nhà đầu tư vẫn chọn Hedge Fund vì tiềm năng sinh lời cao hơn. Để cạnh tranh, một số Mutual Fund đã ra mắt sản phẩm có đặc điểm tương tự.
Hedge Fund / Quỹ Đầu Tư Thanh Khoản - Linh Hoạt
Hedge fund là loại quỹ đầu tư ít được công chúng tham gia và không bị quản lý chặt chẽ. Khái niệm "Hedge Fund" không chỉ ám chỉ một pháp nhân riêng biệt, mà là cách gọi để phân biệt các quỹ ít bị ràng buộc bởi quy định. Các quỹ này thường giao dịch với số lượng nhà đầu tư hạn chế, vì vậy mỗi người tham gia thường phải bỏ ra số tiền lớn. Họ đầu tư theo kiểu gọi vốn không đại chúng (private placement). Ngược lại, quỹ có tính đại chúng cao như quỹ hỗ tương (mutual fund) cho phép nhiều người tham gia. Do ít bị quản chế, hedge fund linh hoạt trong chiến lược đầu tư. Họ có thể mua bán phái sinh chứng khoán như cổ phiếu, chỉ bị kiểm soát bởi điều khoản trong hợp đồng. Dựa vào "chỉ dẫn đầu tư" và "phương thức", quỹ có thể tham gia hợp đồng futures, swaps hoặc các phái sinh khác. Vì vậy, hedge fund có thể áp dụng nhiều chiến lược, lợi dụng biến động thị trường hoặc tình huống bán tháo tài sản. Do hạn chế số nhà đầu tư, quỹ thường mở cho những người chuyên nghiệp hoặc tổ chức.
Hedge fund và quỹ private equity có nhiều điểm giống nhau. Cả hai đều ít bị quản lý ngặt nghèo và là "rổ tiền" đầu tư vào tài sản. Tuy nhiên, hedge fund thường đầu tư vào tài sản có tính thanh khoản cao, cho phép nhà đầu tư dễ dàng rút vốn. Trong khi đó, quỹ private equity chủ yếu đầu tư vào tài sản không thanh khoản như các công ty chưa niêm yết. Nhà đầu tư vào private equity thường bị "giam tiền" trong nhiều năm (thường 7-10 năm). Hedge fund không đầu tư trực tiếp vào tài sản của công ty, mà mua bán các quỹ đầu tư vào doanh nghiệp chưa đại chúng.
Hedge fund và mutual fund khác nhau rõ rệt. Mutual fund có tính đại chúng cao và bị quản lý chặt bởi cơ quan như SEC, trong khi hedge fund không. Nhà đầu tư vào hedge fund phải là người có chuyên môn, hiểu rõ thị trường. Mutual fund có giá trị được công bố hàng ngày và phải minh bạch thông tin cho bất kỳ ai yêu cầu. Họ cung cấp báo cáo chi tiết, công bố định kỳ. Hedge fund không cần tuân thủ các quy định khắt khe này. Họ không cần tính thanh khoản hàng ngày, thường khóa thời gian rút vốn để tối ưu lợi nhuận. Lợi nhuận chỉ được chia khi thời gian kết thúc, qua kiểm toán và báo cáo thuế. Dù vậy, nhiều người chọn hedge fund vì khả năng sinh lời cao hơn. Để cạnh tranh, một số mutual fund đã ra mắt sản phẩm có đặc điểm tương tự.
Hedge Clause / Điều Khoản Bảo Hộ
Điều này không thường được khẳng định trong các văn kiện thị trường, báo cáo nghiên cứu chứng khoán hay văn bản khác. Những điều khoản này nhằm miễn trách nhiệm của người viết về tính chính xác của thông tin từ nguồn đáng tin cậy. Dù các điều khoản này có thể làm giảm nhẹ trách nhiệm pháp lý, người viết vẫn có thể bị coi là cẩu thả nếu sử dụng thông tin sai lệch. Ngôn ngữ phổ biến trong các điều khoản này là: "Thông tin được cung cấp ở đây lấy từ các nguồn đáng tin cậy, nhưng không đảm bảo tính xác thực."






