Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Informal Finance / Tài Chính Phi Chính Thức

Nền kinh tế đô thị của các nước thường có nhiều doanh nghiệp nhỏ, do cá thể hoặc gia đình điều hành. Các doanh nghiệp này cạnh tranh với nhau trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ bán lẻ. Phương pháp sản xuất chủ yếu dựa vào lao động. Các doanh nghiệp có thể dễ dàng tham gia thị trường. Giá cả yếu tố sản xuất và sản phẩm đều do thị trường quyết định. Khu vực này đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp lao động và thúc đẩy hoạt động kinh tế trong đô thị. Informal Finance cũng là một phần của nền kinh tế đô thị này.

Inward - Looking Development Policies / Các Chính Sách Kinh Tế Hướng Nội

Chính sách phát triển hướng vào trong tập trung vào việc tự chủ kinh tế của các nước kém phát triển. Các nước này phát triển công nghệ phù hợp với điều kiện địa phương, áp dụng thuế quan và hàng rào phi thuế quan cao để bảo hộ. Mục tiêu là thúc đẩy thay thế hàng nhập khẩu, đồng thời thường không khuyến khích đầu tư nước ngoài.

Input-Output Model / Mô Hình Đầu Vào – Đầu Ra

Input-Output Model là mô hình kế hoạch chính thức, chia nền kinh tế thành các ngành. Mô hình theo dõi mối liên hệ giữa các yếu tố đầu vào và đầu ra, đồng thời kết nối các ngành với nhau.

In-Kind Subsidies / Trợ Cấp Bằng Hiện Vật

In-Kind Subsidies là hình thức hỗ trợ bằng cách cung cấp dịch vụ hoặc hàng hóa thay vì tiền mặt. Người cung cấp hỗ trợ không dùng tiền mặt mà trực tiếp đưa ra sản phẩm hoặc dịch vụ cần thiết.

Ingenuity Gap / Khoảng Cách

Ingenuity Gap là sự thiếu sót của các quốc gia phát triển so với các quốc gia đang phát triển trung bình trong việc tạo ra công nghệ mới và cải tiến công nghệ hiện tại. Xem thêm IDEA GAP và OBJECT GAP.

Inflation Targeting / Mục Tiêu Chống Lạm Phát

Inflation Targeting là một khái niệm, trong đó một khoảng mục tiêu cụ thể về lạm phát được công bố. Sau đó, các công cụ chính sách tiền tệ được sử dụng để đưa lạm phát thực tế vào khoảng mục tiêu đã công bố.

Infant Mortality Rate / Tỉ Lệ Chết ở Trẻ Em

Infant Mortality Rate là số trẻ sơ sinh tử vong trong khoảng thời gian từ khi sinh đến 1 tuổi, tính theo tỷ lệ trên 1.000 trẻ được sinh ra.

Incremental Cost / Chi Phí Tăng Dần

Chi phí biên là sự chênh lệch giữa giá bán và chi phí sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm khi giá bán không đổi.

Incompatible Events / (Những) Sự Kiện Bất Tương Thích

Incompatible Events là khái niệm thị trường ở các nước kém phát triển không hoạt động hiệu quả. Nguyên nhân là do nhà sản xuất và người tiêu dùng thiếu thông tin cần thiết để đưa ra quyết định hợp lý.

Incoherent / Không Phù Hợp; Không Gắn Chăt

Thu nhập đầu người được tính bằng tổng thu nhập quốc gia chia cho tổng dân số. Thu nhập này thường được dùng làm chỉ số kinh tế phản ánh mức sống và trình độ phát triển của một quốc gia. Tuy nhiên, chỉ số này có thể không chính xác vì không phản ánh rõ sự phân phối thu nhập hay sở hữu tài sản góp phần tạo ra thu nhập.

Improper Use Of A Tool / Sự Sử Dụng Một Dụng Cụ Không Đúng Cách

Sự Sử Dụng Một Dụng Cụ Không Đúng Cách (Improper Use Of A Tool) là điều ảnh hưởng đến khả năng ra quyết định của con người. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực tài chính – kinh tế, mô tả cách thức hoạt động, quy trình hoặc ý tưởng liên quan đến đầu tư, quản lý và phân tích dữ liệu tài chính. Ví dụ, thuật ngữ này thường xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính, lên kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả kinh doanh. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lên kế hoạch tài chính, kiểm soát rủi ro và đưa ra quyết định chiến lược. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và sử dụng hiệu quả.

Interlocking Factor Markets / Các Thị Trường Nhân Tố Đan Chéo

Các thị trường nhân tố đan chéo là những thị trường có các hàm số cung phụ thuộc vào nhau và tương tác với nhau. Thường do các đầu vào khác nhau được cung cấp bởi cùng một nhóm nhà cung cấp, cùng quyền kiểm soát các nguồn lực cạnh tranh, độc quyền hoặc nhóm độc quyền. Đây là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản lý rủi ro. Ví dụ, các thị trường này có thể được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng ý nghĩa.

Increasing Returns / Hiệu Suất Tăng Dần

Tăng trưởng sản lượng nhờ thay đổi quy mô sản xuất. Một số ngành như điện lực, giao thông thường có hiệu suất tăng dần khi mở rộng quy mô sản xuất. Điều này tạo điều kiện cho tình trạng độc quyền xảy ra.

Income Terms Of Trade / Tỷ Lệ Trao Đổi Thu Nhập Thương Mại

Income Terms Of Trade là cách đo lường sức mua tương đối của hàng hóa xuất khẩu của một quốc gia. Phương pháp tính dựa trên việc loại bỏ sự biến động về giá của hàng hóa xuất khẩu. Xem Terms Of Trade để hiểu thêm.

Income Inequality / Bất Bình Đẳng Thu Nhập

Income Inequality là sự phân phối không đều trong tổng thu nhập quốc gia giữa các hộ gia đình, theo tỷ lệ thu nhập của người nghèo trong một quốc gia (thường xảy ra ở nhiều quốc gia đang phát triển). Nguyên nhân chính là sự chênh lệch thu nhập giữa các nhóm lao động. Tình trạng này có thể được giảm nhẹ bằng thuế thu nhập theo cấp bậc và thuế tài sản.

Income In Kind / Thu Nhập Bằng Hiện Vật

Income In Kind là thu nhập của hộ gia đình hay doanh nghiệp dưới hình thức hàng hóa hay dịch vụ, thay vì tiền mặt. Trong giao dịch trao đổi hàng hóa hay nền kinh tế tự túc, các khoản thanh toán thường diễn ra qua hiện vật. Thu Nhập Bằng Hiện Vật là thuật ngữ trong tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình dùng để phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, nó có thể xuất hiện trong báo cáo tài chính hay đánh giá doanh nghiệp, tùy theo ngữ cảnh. Ứng dụng bao gồm lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng ý nghĩa.

Income Elasticity Of Demand / Độ Co Giãn Của Cầu Đối Với Thu Nhập

Income Elasticity Of Demand là cách đo lường mức độ thay đổi lượng cầu một loại hàng hóa khi thu nhập người tiêu dùng thay đổi. Nó được tính bằng tỉ lệ phần trăm thay đổi lượng cầu chia cho tỉ lệ phần trăm thay đổi thu nhập. Khi thu nhập người mua tăng 1%, lượng cầu sẽ thay đổi theo phần trăm tương ứng.

Import Substitution / (Sự) Thay Thế Nhập Khẩu

Import Substitution là nỗ lực thay thế hàng tiêu dùng nhập khẩu bằng cách phát triển các ngành công nghiệp trong nước, như dệt may, da giày, đồ gia dụng. Để đạt được mục tiêu này, cần áp dụng các biện pháp như thuế quan và hạn ngạch bảo hộ, giúp ngành sản xuất nội địa phát triển. Trong tài chính, thuật ngữ này mô tả một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, nó có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo ngữ cảnh. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu rõ ý nghĩa của thuật ngữ này.

Incorporated Pocket-Books / Công Ty Sổ Tay

Khái niệm "Incorporated Pocket-Books" giải thích sự kém phát triển của các nước LDC do thiếu kiến thức, thông tin, kỹ năng và các yếu tố cần thiết của phương pháp sản xuất hiện đại so với các nước phát triển.

Imperfect Competition / Cạnh Tranh Không Hoàn Hảo

Imperfect Competition là tình huống thị trường trong đó các nhà sản xuất có khả năng điều chỉnh giá sản phẩm. Ví dụ như độc quyền và độc quyền nhóm.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55