Intra-Firm Trade / Thương Mại Nội Bộ Công Ty
Thương mại trong nội bộ công ty là giao dịch giữa công ty mẹ và công ty con, hoặc giữa các công ty con thuộc cùng một công ty mẹ. Công ty mẹ thường là các tập đoàn đa quốc gia lớn. Theo báo cáo năm 1995 của Tổ chức Đầu tư Thế giới, tổng số công ty mẹ và con chiếm 2/3 tổng thương mại thế giới về hàng hóa và dịch vụ. Trong đó, 1/3 là giao dịch nội bộ, 1/3 là thương mại với bên ngoài. Tỷ lệ này không thay đổi trong những năm 1990. Đến năm 2006, theo UNCTAD, toàn cầu có khoảng 77.000 công ty mẹ và 770.000 công ty con. Các công ty này chiếm 2/3 tổng xuất khẩu thế giới, trong đó 1/3 là thương mại nội bộ.
Intrade / Thị Trường Mua Bán Dựa Vào Các Sự Kiện Tương Lai
Intrade là thị trường nơi người ta mua bán các sự kiện chính trị, tài chính, hay hiện tại, không phải là cổ phiếu. Intrade thuộc lĩnh vực tin tức vì kết quả từ đây giúp dự đoán chính xác các sự kiện như bầu cử hay bổ nhiệm. Hệ thống này hoạt động qua internet, cho phép người dùng mua bán hợp đồng. Mỗi hợp đồng dựa trên khả năng một sự kiện xảy ra hay không. Hiện nay, Intrade thu phí 4 cent cho mỗi hợp đồng.
Cách hệ thống hoạt động như thế nào? Khả năng sự kiện xảy ra được biểu diễn bằng điểm. Nếu sự kiện xảy ra, hợp đồng có giá trị 100 điểm (tương đương 10 đô-la). Nếu không xảy ra, giá trị là 0. Mỗi điểm trị giá 10 cent. Ví dụ, trường hợp ông I. Lewis Libby, nguyên chánh văn phòng của Phó tổng thống Dick Cheney, người ta bắt đầu mua bán hợp đồng về ông từ ngày 14 tháng 10. Hợp đồng này tuyên bố các cáo buộc hình sự sẽ được đưa ra vào ngày 31 tháng 12.
Trên website Intrade, người mua bán bắt đầu bán hợp đồng ở mức 50 điểm (5 đô-la). Giá nhanh chóng tăng lên gần 90 điểm trước khi giảm xuống 60 điểm vào ngày 17 tháng 10. 10 ngày sau, giá vượt 80 điểm. Ngày 28 tháng 10, một luật sư đặc biệt của chính phủ tuyên bố ông Libby bị buộc tội lừa dối. [Ngày thứ Năm, ông Libby xuất hiện trước thẩm phán và tuyên bố vô tội.]
Do đó, tất cả hợp đồng có giá trị 100 điểm (10 đô-la). Người mua với giá 80 điểm (8 đô-la) lời 2 đô-la. Người bán với giá 80 điểm mất 2 đô-la. Dù họ kiếm 8 đô-la khi bán, họ vẫn phải trả 10 đô-la cho người mua.
Nguồn: VOA Special English Economics Report
In-The-Money Option / Option Sinh Lợi
Option sinh lợi là một loại chứng khoán. Nó cho phép người nắm giữ quyền mua hoặc bán một tài sản tài chính cơ bản nào đó. Nếu thực hiện quyền đó ngay lập tức, người nắm giữ sẽ thu lợi nhờ chênh lệch giữa giá thị trường (market price) và giá thực hiện đã cam kết (strike price).
Intervention / Sự Can Thiệp Tiền Tệ
Intervention là hành động can thiệp. Trong lĩnh vực tài chính, thuật ngữ này thường chỉ can thiệp tiền tệ. Đây là cách các cơ quan tiền tệ, ví dụ như ngân hàng trung ương, điều chỉnh tỷ giá. Dưới chế độ tỷ giá hối đoái cố định, ngân hàng trung ương có thể can thiệp bằng nhiều biện pháp, tùy theo mục tiêu chính sách. Họ có thể mua hoặc bán ngoại tệ trên thị trường ngoại hối để duy trì tỷ giá mong muốn. Trong chế độ tỷ giá thả nổi, ngân hàng trung ương ít can thiệp hơn. Tỷ giá sẽ hình thành tự do dựa trên cung cầu ngoại tệ. Nhiều tranh luận học thuật và thực tiễn vẫn diễn ra về hiệu quả của các chế độ tỷ giá. Vấn đề này chưa có kết luận rõ ràng do ảnh hưởng của hành vi thị trường.
Interval Estimation / Ước Lượng Khoảng
Đánh giá khoảng mà giá trị thực tế của THAM SỐ có thể nằm trong.
Interstate Commerce Act / Đạo Luật Thương Mại Liên Tiểu Bang
Đạo luật này thành lập Ủy ban Thương mại giữa các bang (ICC) tại Mỹ năm 1887. ICC là tổ chức điều tiết liên bang đầu tiên. Điều khoản chính của đạo luật liên quan đến các phương tiện chuyên chở phổ biến. Đạo luật được đưa ra nhằm ngăn chặn những lạm dụng như định giá quá mức hay phân biệt bằng giá. Đạo luật áp dụng cho tất cả các phương tiện giao thông di chuyển giữa các tiểu bang hoặc với nước ngoài. Mặc dù phạm vi quyền hạn của Ủy ban sau này bao gồm đường vận tải hàng hóa, đường thủy trong nước và một số ngành dân dụng nhưng ý nghĩa quan trọng nhất của đạo luật nằm ở việc điều tiết đường sắt và xe tải.
Interquartile Range / Khoảng Cách Giữa Các Tứ Vị Phân Vị
Đây là một chỉ số đo lường mức độ phân tán của dữ liệu mẫu hoặc phân phối. Được xác định là khoảng cách giữa giá trị lớn nhất và nhỏ nhất trong các tứ phân vị. Chỉ số này bao gồm 50% dữ liệu ở giữa của các quan sát liên quan.
International Wheat Council / Hội Đồng Lúa Mỳ Quốc Tế
Một tổ chức quốc tế được thành lập năm 1979 theo Hiệp định về Lúa mì Quốc tế lần thứ nhất, nhằm điều hành Công ước Buôn bán Lúa mì theo Hiệp định năm 1971.
International Trade Organization / Tổ Chức Thương Mại Quốc Tế - ITO
Hội nghị Bretton Woods năm 1944 đề xuất thành lập Tổ chức Thương mại Quốc tế (ITO). Mục tiêu là thiết lập quy tắc cho thương mại quốc tế. Hiến chương ITO được thông qua tại Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Việc làm ở Havana, tháng 3 năm 1948. Tuy nhiên, Thượng viện Mỹ không phê chuẩn. Một số học giả cho rằng lý do là do giới doanh nghiệp Mỹ lo ngại ITO có thể kiểm soát thay vì tạo điều kiện cho doanh nghiệp (Lisa Wilkins, 1997). ITO không tồn tại lâu, nhưng hiệp định mà ITO dựa vào vẫn còn. Đó là Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT). GATT là khung pháp lý chính của thương mại quốc tế trong 50 năm. Các nước tham gia GATT đã đàm phán 8 vòng, ký thêm nhiều hiệp định. Vòng đàm phán Uruguay kết thúc năm 1994, dẫn đến thành lập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) thay thế GATT. WTO kế thừa, quản lý và mở rộng các nguyên tắc của GATT. Khác với GATT chỉ là hiệp ước, WTO là tổ chức với cơ cấu hoạt động cụ thể. WTO chính thức hoạt động từ ngày 1/1/1995.
International Trade / Thương Mại Quốc Tế
Thương mại quốc tế là việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ qua biên giới quốc gia và vùng lãnh thổ. Ở hầu hết các nước, thương mại quốc tế chiếm một phần lớn trong GDP. Thương mại quốc tế đã tồn tại từ lâu trong lịch sử (như Con đường tơ lụa hay Con đường Hổ phách), nhưng tầm quan trọng trong kinh tế, xã hội và chính trị chỉ mới được chú ý trong những thế kỷ gần đây. Cách mạng công nghiệp, giao thông phát triển, toàn cầu hóa, các công ty đa quốc gia và thuê ngoài là những yếu tố ảnh hưởng lớn. Tăng cường thương mại quốc tế là yếu tố quan trọng thúc đẩy toàn cầu hóa. Thương mại quốc tế cũng là một nhánh của kinh tế học, cùng với tài chính quốc tế, tạo thành một lĩnh vực lớn hơn là kinh tế học quốc tế. Thường xuyên, thương mại được điều chỉnh bởi các hiệp định thương mại song phương giữa hai quốc gia. Trong hàng thế kỷ dưới thời Chủ nghĩa trọng thương, các quốc gia thường áp dụng thuế quan cao và giới hạn thương mại. Vào thế kỷ 19, đặc biệt là ở Anh, niềm tin vào thương mại tự do đạt đỉnh cao. Niềm tin này lan rộng ở phương Tây, dù có bằng chứng cho thấy chính sách thương mại tự do từng góp phần gây suy thoái cho Anh. Sau Chiến tranh thế giới thứ II, các hiệp ước đa phương như GATT và WTO ra đời, cố gắng xây dựng một hệ thống thương mại toàn cầu. Những hiệp ước này thường gây phản ứng vì bị cho là bất bình đẳng, không mang lại lợi ích đôi bên. Thương mại tự do được ủng hộ mạnh mẽ bởi các cường quốc kinh tế, thông qua việc bảo vệ ngành công nghiệp chiến lược bằng thuế quan. Mỹ, Anh, Australia và Nhật Bản là những nước ủng hộ mạnh nhất. Tuy nhiên, nhiều nước khác như Ấn Độ, Trung Quốc và Nga đang ngày càng tích cực ủng hộ thương mại tự do nhờ nền kinh tế phát triển. Khi thuế quan giảm, các nền kinh tế sẵn sàng thương lượng để cắt giảm thuế quan, bao gồm đầu tư trực tiếp nước ngoài, thuận lợi hóa thương mại và thu mua hàng hóa.
International Standard Industrial Classification / ISIC - Phân Loại Ngành Công Nghiệp Theo Tiêu Chuẩn Quốc Tế
Mục đích của việc phân loại công nghiệp theo các hoạt động kinh tế là giúp các số liệu thống kê do Liên hợp quốc tổng hợp và công bố trở nên dễ so sánh hơn giữa các quốc gia.
International Payments System / Hệ Thống Thanh Toán Quốc Tế
Cụm thuật ngữ này chỉ cách thức thực hiện các giao dịch tài chính quốc tế. Đó là các thanh toán giữa công dân của các quốc gia sử dụng các đồng tiền nội tệ khác nhau.
International Monetary Fund / Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế
Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế (IMF) là một tổ chức quốc tế giám sát hệ thống tài chính toàn cầu bằng cách theo dõi tỷ giá hối đoái và cán cân thanh toán, đồng thời hỗ trợ kỹ thuật và tài chính khi cần thiết. IMF được thành lập năm 1944 tại Bretton Woods. Ngày 27/12/1945, điều lệ thành lập IMF được 29 quốc gia ký kết. IMF bắt đầu hoạt động từ ngày 1/3/1947 và tiến hành cho vay khoản đầu tiên ngày 8/5/1947. Hiện nay, IMF có 184 thành viên. Mục tiêu chính của IMF là thúc đẩy hợp tác tiền tệ quốc tế, tạo điều kiện cho thương mại quốc tế phát triển cân đối, ổn định tỷ giá, hỗ trợ hệ thống thanh toán đa phương, giúp các nước sử dụng nguồn vốn chung khi cần thiết, và giảm thiểu mất cân bằng trong cán cân thanh toán.
Nguồn vốn của IMF chủ yếu đến từ cổ phần của các thành viên và tích lũy trong quỹ. Ban đầu, mức cổ phần phụ thuộc vào tỷ trọng kim ngạch xuất nhập khẩu của quốc gia đó so với thế giới. Khi cần thiết, IMF cũng có thể vay vốn từ thị trường tài chính quốc tế. Các quốc gia có cổ phần lớn trong IMF bao gồm Mỹ (17,46%), Đức (6,11%), Nhật Bản (6,26%), Anh (5,05%) và Pháp (5,05%).
Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế (IMF) là một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả các khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, thường được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, IMF có thể xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng của thuật ngữ này bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng ý nghĩa.
International Monetarism / Chủ Nghĩa Trọng Tiền Quốc Tế
Một trường phái tư tưởng cho rằng thay đổi mức cung tiền toàn cầu là nguyên nhân chính tạo ra áp lực lạm phát và giảm phát trong nền kinh tế thế giới.
International Liquidity / Thanh Khoản Quốc Tế
Phân tích đến cùng, các khoản nợ giữa các nước khác nhau được giải quyết bằng cách chuyển giao các phương tiện thanh toán được quốc tế chấp nhận. Phương tiện này có thể là vàng, một hoặc nhiều đồng tiền dự trữ chủ yếu, hoặc trong phạm vi hẹp hơn là các quyền rút tiền đặc biệt (SDRs).
International Labour Office / Văn Phòng Lao Động Quốc Tế
Một tổ chức liên chính phủ được thành lập năm 1919 theo hiệp ước Versailles. Đến năm 1946, tổ chức này trở thành cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc. Mục tiêu của tổ chức là thúc đẩy hợp tác quốc tế thông qua các chính sách nhằm giảm thất nghiệp, cải thiện điều kiện làm việc, mở rộng bảo hiểm xã hội và nâng cao mức sống chung.
International Labour Organization/ILO / Tổ Chức Lao Động Quốc Tế
Tổ chức lao động quốc tế ILO được thành lập năm 1919 sau các cuộc đàm phán của Hiệp định Versailles. Đây là một tổ chức thuộc Liên hợp quốc, chuyên giải quyết các vấn đề liên quan đến lao động. Trụ sở của ILO đặt tại Geneva, Thụy Sỹ. Tổ chức này có mục tiêu giúp lao động nữ và nam có cơ hội làm việc tốt hơn trong môi trường tự do, công bằng, an toàn và tôn trọng nhân phẩm. Mục đích chính là thúc đẩy quyền lợi lao động, tạo cơ hội việc làm, bảo vệ xã hội và tăng cường đối thoại để giải quyết các vấn đề lao động. Công việc tốt theo ILO không chỉ mang lại thu nhập mà còn góp phần phát triển kinh tế - xã hội, cá nhân, gia đình và cộng đồng. Trong nỗ lực xây dựng xã hội công bằng, ILO tiếp tục theo đuổi sứ mệnh: Hòa bình trong lao động là yếu tố quan trọng để đạt được sự phát triển bền vững. Ngày nay, ILO giúp tạo ra việc làm và điều kiện làm việc tốt, giúp người lao động có cơ hội đạt được thịnh vượng, hòa bình và tiến bộ. Hiện tại, ILO được chia thành 4 bộ phận: (1) Tiêu chuẩn, quy tắc cơ bản và quyền lợi lao động; (2) Việc làm; (3) Bảo vệ xã hội; (4) Đối thoại xã hội.
International Economics / Kinh Tế Học Quốc Tế
Một nhánh của kinh tế học nghiên cứu các giao dịch thương mại giữa các quốc gia, bao gồm hàng hóa, dịch vụ, dòng tài chính và chuyển động các yếu tố sản xuất.
Kinh tế học quốc tế (International Economics) là một thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả các khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được áp dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Kinh tế học quốc tế có thể được sử dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ trong việc lập báo cáo, phân tích, thẩm định và đưa ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu chính xác.
International Division Of Labour / Sự Phân Chia Lao Động Quốc Tế
Chuyên môn hóa sản xuất theo hướng quốc gia. Tập trung phát triển các ngành có thế mạnh riêng của từng quốc gia.
International Development Co-Operation Agency (ID) / Tổ Chức Hợp Tác Phát Triển Quốc Tế
Một tổ chức hành chính được thành lập năm 1970. Mục đích là giám sát toàn bộ các hình thức hỗ trợ của Mỹ dành cho các nước chậm phát triển. Các hình thức này bao gồm tiền viện trợ nước ngoài, khoản cho vay ưu đãi, viện trợ lương thực và thực phẩm theo Luật công chúng 480. Ngoài ra còn có trợ giúp kỹ thuật và chuyển giao nhân lực. Ví dụ như các Đội quân gìn giữ hòa bình.






