Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

International Development Association / Hiệp Hội Phát Triển Quốc Tế

Một cơ quan chuyên môn của Liên hợp quốc được thành lập vào năm 1960 với tư cách là một phân hiệu của Ngân hàng Thế giới. Hiệp Hội Phát Triển Quốc Tế (IDA) là một thuật ngữ quan trọng trong tài chính – kinh tế, mô tả các cơ chế, quy trình hoặc khái niệm liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu tài chính. Ví dụ: IDA thường được sử dụng trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ứng dụng: hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần lưu ý ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác.

International Commodity Agreements / Các Hiệp Định Hàng Hoá Quốc Tế

Các hiệp định thường được ký kết giữa các nước sản xuất và tiêu dùng. Đôi khi, chỉ có các bên sản xuất tham gia. Mục đích là đảm bảo giá cả ổn định cho hàng hóa sơ chế.

International Chamber Of Commerce - ICC / Phòng Thương Mại Quốc Tế

Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) có nhiệm vụ chính là giúp các doanh nghiệp ở nhiều quốc gia thực hiện thương mại dễ dàng hơn, từ đó thúc đẩy giao thương quốc tế. Các phương pháp mà ICC đưa ra bao gồm quy tắc hướng dẫn giao dịch và thanh toán, trong đó tiêu biểu là Quy tắc và Thực hành thống nhất về Tín dụng chứng từ (UCP). Những quy tắc này được xây dựng bởi các chuyên gia từ khu vực tư nhân làm việc trong các tiểu ban của ICC, họ dành thời gian để phục vụ lợi ích của cộng đồng thương mại toàn cầu. UCP được cập nhật thường xuyên để phù hợp với sự phát triển của công nghệ và giao tiếp. Lần sửa đổi gần nhất là UCP500.

International Cartel / Cartel Quốc Tế

Một thỏa thuận giữa các nhà sản xuất, khi sản lượng của họ còn thấp, nhằm chia sẻ thị trường thế giới cho một sản phẩm. Mục đích là đạt lợi nhuận vượt mức cạnh tranh. Khi thị trường suy thoái, họ tránh được cuộc cạnh tranh gay gắt.

International Bank For Reconstruction And Development / Ngân Hàng Tái Thiết Và Phát Triển Quốc Tế

Một ngân hàng phát triển quốc tế được thành lập năm 1945, cùng với Quỹ Tiền tệ Quốc tế IMF. Ngân hàng này ra đời dựa trên thỏa thuận được ký tại hội nghị tài chính và tiền tệ của Liên Hợp Quốc, diễn ra tại BRETTON WOODS, New Hampshire vào tháng 7 năm 1944.

Internalization / Nội Hoá

Một tình huống khi một ngoại ứng, thường là loại phi kinh tế, được tính đến. Sản lượng hàng hóa gây ra tác động tiêu cực được giảm đến mức tối ưu. Tuy nhiên, vẫn còn một lượng ngoại ứng tối ưu. Điều này có nghĩa là, chi phí để giảm thêm một đơn vị ngoại ứng sẽ cao hơn lợi ích thu được từ việc làm như vậy.

Internal Rate Of Return - IRR / Tỉ Suất Hoàn Vốn Nội Bộ

IRR là tỉ lệ chiết khấu dùng để tính toán giá trị hiện tại ròng của dòng tiền từ một dự án. Tỉ lệ này cho biết dự án có khả năng sinh lời như thế nào. IRR càng cao, khả năng dự án thành công càng lớn. IRR giúp so sánh và xếp hạng các dự án, giúp công ty dễ quyết định chọn dự án nào. Nếu các yếu tố khác bằng nhau, dự án có IRR cao nhất sẽ được ưu tiên. IRR còn gọi là tỉ suất hoàn vốn kinh tế (ERR). Có thể coi IRR là tốc độ tăng trưởng mà dự án mang lại. Tuy nhiên, IRR thực tế thường khác với dự đoán, nên dự án có IRR cao hơn vẫn có thể tạo ra lợi nhuận tốt hơn. IRR cũng được so sánh với tỉ suất lợi nhuận trên thị trường tài chính. Nếu không có dự án nào đạt IRR tốt hơn thị trường, công ty có thể đầu tư vào thị trường thay vì thực hiện dự án. Trong việc đánh giá dự án, có nhiều phương pháp, mỗi phương pháp đều có ưu nhược điểm riêng. IRR là chỉ số phổ biến. Nhưng vì chỉ dùng một tỉ lệ chiết khấu duy nhất, IRR có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Khi nhà đầu tư so sánh hai dự án, nếu cùng tỉ lệ chiết khấu, dòng tiền ước tính, rủi ro và thời gian thực hiện, IRR có thể là công cụ hữu ích. Tuy nhiên, tỉ lệ chiết khấu thường thay đổi theo thời gian. Ví dụ, lãi suất trái phiếu kho bạc có thể biến động từ 1% đến 20% trong 20 năm, gây sai lệch trong tính toán.

Internal Labour Market / Thị Trường Lao Động Nội Vi

Một thỏa thuận này cho phép cung cầu lao động diễn ra trong phạm vi doanh nghiệp, không tham gia thị trường lao động bên ngoài.

Internal Growth / Tăng Trưởng Nhờ Nội Ứng

Mở rộng của doanh nghiệp đến từ đầu tư bên trong, không phải từ việc mua lại hay hợp nhất với doanh nghiệp khác. Điều này có nghĩa là tăng trưởng phát sinh từ bên ngoài.

Internal Drain / Sự Xả Tiền Trong Nước

Sự di chuyển của tiền mặt, tức là một phương tiện cho lưu thông, từ các ngân hàng vào lưu thông trong nước.

Internal Convertibility Of Soft Currencies / Khả Năng Chuyển Đổi Trong Nước Của Tiền Yếu

Điều kiện thuận lợi cho công dân đổi nội tệ lấy ngoại tệ không giới hạn theo tỷ giá do ngân hàng trung ương quy định. Tuy nhiên, việc sử dụng ngoại tệ chỉ được phép trong các giao dịch thuộc Tài khoản Vãng lai.

Internal Control System / Hệ Thống Kiểm Soát Nội Bộ

Hệ thống kiểm soát nội bộ là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực kiểm toán. Thế giới có nhiều cách định nghĩa khác nhau. Theo Liên đoàn Kế toán quốc tế (IFAC), đây là một kế hoạch và các phương pháp, bước công việc mà nhà quản lý tuân thủ. Mục đích là giúp đạt được mục tiêu doanh nghiệp một cách chắc chắn, hiệu quả, đồng thời đảm bảo tuân thủ quy định, bảo vệ tài sản, ngăn ngừa sai sót, phát hiện gian lận, ghi chép kế toán chính xác, và lập báo cáo tài chính kịp thời, đáng tin cậy. Theo Viện kiểm toán độc lập Hoa Kỳ (AICPA), kiểm soát nội bộ là kế hoạch và các phương pháp phối hợp, đo lường trong doanh nghiệp. Nó đảm bảo an toàn tài sản, kiểm tra tính hợp lệ và độ tin cậy của dữ liệu kế toán, nâng cao hiệu quả hoạt động, và thúc đẩy việc thực hiện chính sách quản lý dài hạn. Tóm lại, hệ thống kiểm soát nội bộ có hai phần chính: 1. Cơ chế kiểm soát nội bộ bao gồm quy trình, quy chế nghiệp vụ, và cấu trúc tổ chức (như phân công, phân cấp, ủy quyền) để hoạt động doanh nghiệp hiệu quả, an toàn. 2. Bộ phận kiểm tra giám sát chuyên trách, trong đó có kiểm toán nội bộ, nhằm đảm bảo các cơ chế kiểm soát hoạt động đúng cách, hiệu quả. Hệ thống này gắn liền với mọi bộ phận, quy trình, và nhân viên trong doanh nghiệp. Mọi người đều tham gia kiểm soát nội bộ, kiểm soát lẫn nhau (không chỉ là cấp trên kiểm soát cấp dưới). Hệ thống kiểm soát nội bộ (Internal Control System) là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế, hoặc quy trình được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch, và quản trị rủi ro. Ví dụ, nó có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định, và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Intermediate Technology Development Group / Nhóm Phát Triển Công Nghệ Trung Gian

Nhóm do E.F. Schumacher thành lập năm 1965 tại London. Nhóm có ba hoạt động chính. - Hoạt động 1: Thu thập và tổ chức số liệu về các kỹ thuật sử dụng nhiều lao động, phù hợp với quy mô nhỏ. - Hoạt động 2: Xuất bản ý tưởng về công nghệ trung gian qua báo chí, sách, bài giảng, tạp chí riêng, và nỗ lực tác động đến chính sách viện trợ của các chính phủ, tổ chức quốc tế. - Hoạt động 3: Hỗ trợ tài chính cho các dự án đặc biệt ở nước chậm phát triển. Các dự án này tập trung vào quá trình tự giúp đỡ, bằng cách áp dụng công nghệ phù hợp với cộng đồng nhỏ.

Intermediate Technology / Công Nghệ Trung Gian

Tập hợp các kỹ thuật và quy trình công nghệ nằm giữa công nghệ vốn nhiều của thế giới phương Tây và các phương pháp truyền thống, thô sơ của các quốc gia đang phát triển. Công Nghệ Trung Gian (Intermediate Technology) là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Đây là khái niệm, công cụ hoặc quy trình cụ thể được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản lý rủi ro. Ví dụ: có thể áp dụng trong việc đánh giá báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào tình huống. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích dữ liệu, thẩm định và đưa ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng ý nghĩa của công nghệ này.

Intermediate Lag / Độ Trễ Trung Gian

Một phần của độ trễ hoạt động liên quan đến chính sách tiền tệ.

Intermediate Goods / Hàng Hoá Trung Gian

Hàng hóa được sử dụng trong quá trình sản xuất các sản phẩm khác. Nó không dành cho tiêu dùng cuối cùng. Hàng Hóa Trung Gian (Intermediate Goods) là một thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính và kinh tế. Nó mô tả cơ chế, quy trình hoặc khái niệm liên quan đến phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: có thể dùng để phân tích báo cáo tài chính hoặc đánh giá giá trị doanh nghiệp. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng. Hàng Hoá Trung Gian là thuật ngữ quan trọng trong tài chính – kinh tế, mô tả cơ chế, quy trình hoặc khái niệm liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu tài chính. Ví dụ: thường được dùng trong lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ứng dụng: hỗ trợ ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần lưu ý ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác.

Interlocking Directorates / Các Ban Giám Đốc Chung, Các Ban Giám Đốc Kết Hợp

Đây là tình huống khi một hoặc nhiều người đồng thời tham gia vào các ban giám đốc của hai hoặc nhiều công ty.

Intergovernmental Grants / Các Trợ Cấp Liên Chính Quyền

Số tiền mà một cấp chính phủ ở một nước (ví dụ như chính phủ trung ương) gửi cho một chính phủ của nước khác.

Intergenerational Equity / Công Bằng Giữa Các Thế Hệ

**Tính công bằng trong việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên giữa các thế hệ.** **Công Bằng Giữa Các Thế Hệ (Intergenerational Equity)** là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính – kinh tế, liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích tài chính. Ví dụ, thuật ngữ này thường xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và đưa ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác. **Công Bằng Giữa Các Thế Hệ (Intergenerational Equity)** là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính – kinh tế, liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích tài chính. Ví dụ, thuật ngữ này thường xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và đưa ra quyết định chiến lược. Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu đúng và áp dụng chính xác.

Interest Rate Swap / Hợp Đồng Hoán Đổi Lãi Suất

Một hợp đồng giữa hai bên đối tác có dòng tiền lãi trong tương lai được trao đổi thành một dòng tiền lãi khác, dựa trên số tiền danh nghĩa xác định. Các giao dịch hoán đổi lãi suất phổ biến là trao đổi lãi suất cố định với lãi suất thả nổi (thường là LIBOR). Một công ty thường sử dụng loại hợp đồng này để kiểm soát rủi ro từ biến động lãi suất hoặc đạt được mức lãi suất thấp hơn nếu không tham gia vào giao dịch. Hợp đồng hoán đổi lãi suất cơ bản là trao đổi dòng tiền lãi (dựa trên lãi suất xác định) với một dòng tiền lãi khác. Vì giao dịch diễn ra trên thị trường OTC, hai bên có thể thỏa thuận điều chỉnh theo nhu cầu riêng. Thông thường, các hợp đồng này giúp công ty muốn có cấu trúc lãi suất phù hợp với nhu cầu của mình, nhưng với chi phí thấp hơn. Ví dụ, công ty A cần vay với lãi suất cố định, trong khi công ty B có thể phát hành nợ với lãi suất thả nổi (thấp) và trao đổi nghĩa vụ thanh toán lãi suất cố định cho công ty A để đổi lấy nghĩa vụ thanh toán lãi suất thả nổi của mình. Dù công ty B có thể có lãi suất thả nổi cao hơn công ty A, thông qua hợp đồng hoán đổi, cả hai có thể đạt được mức lãi suất tổng hợp thấp hơn. Lợi ích này được chia sẻ cho cả hai bên.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55