Interest Rate Swap / Swap Lãi Suất
Hợp đồng swap lãi suất là một công cụ tài chính phái sinh phổ biến. Trong hợp đồng này, hai bên sẽ trao đổi dòng lãi suất của mình. Dòng lãi suất là tập hợp các khoản lãi suất trong tương lai của một khoản đầu tư. Nếu dòng lãi suất cố định, thu nhập sẽ đều nhau trong từng khoảng thời gian. Nếu dòng lãi suất biến đổi, thu nhập sẽ thay đổi. Swap lãi suất thường là trao đổi giữa "cố định - biến đổi", nhưng cũng có thể là "biến đổi - biến đổi". Về mặt lý thuyết, loại "cố định - cố định" cũng có thể thực hiện, nhưng nếu cả hai bên cùng dùng một loại tiền tệ và dòng lãi suất đã rõ ràng từ đầu hợp đồng, thì không có lý do gì để trao đổi.
Ví dụ: A gửi tiền ngân hàng với lãi suất 5%/năm, B sở hữu trái phiếu có lãi suất 7%. Nếu thực hiện swap, A sẽ phải bù 2% cho B, nhưng cả hai đều không được lợi. Swap "cố định - biến đổi" giúp doanh nghiệp giảm rủi ro biến động lãi suất, tạo điều kiện quản trị chiến lược. Khi đó, doanh nghiệp dễ dàng dự đoán các yếu tố ảnh hưởng. Ngược lại, bên muốn đổi lãi suất biến đổi lấy cố định sẽ kỳ vọng lợi nhuận cao hơn.
Lấy ví dụ: Một hợp đồng swap "cố định - biến đổi" giữa A và B. A trả B lãi suất LIBOR + 0.5% (tương đương 1.2% sau 1 năm nếu LIBOR là 0.7%), để đổi lấy lãi suất cố định 3%/năm. Lưu ý: không có chuyển giao tiền gốc, chỉ tính toán trên số tiền ước tính. Sau 1 năm, A sẽ nhận lãi suất 1.8% (3% - 1.2%). Lãi suất cố định 3% gọi là lãi suất swap. Trong trường hợp này, hợp đồng giống như một cuộc cá cược về LIBOR: nếu LIBOR > 2.5%, B có lợi; nếu < 2.5%, A có lợi.
Swap lãi suất còn giúp giảm chi phí vay vốn. Nếu A và B hoạt động trong điều kiện giống nhau, swap có thể là trò chơi có tổng bằng 0 (zero sum game), lợi ích bên này là thiệt hại bên kia. Tuy nhiên, nếu A và B có môi trường khác nhau, tiếp cận nguồn lực khác nhau, vẫn có thể cùng có lợi. Ví dụ: A có thể vay với lãi suất 12% hoặc LIBOR + 2%, B có thể vay với 10% hoặc LIBOR + 1%. A có lợi thế về lãi suất biến đổi, B có lợi thế về lãi suất cố định. Vì vậy, A nên vay theo LIBOR + 2%, B vay theo 10%, sau đó dùng swap để trao đổi lãi suất, giúp cả hai cùng có lợi.
Interest Rate Risk / Rủi Ro Lãi Suất
Rủi ro lãi suất là một loại rủi ro hệ thống, không thể phân tán khi đầu tư vào thị trường chứng khoán. Rủi ro này liên quan đến sự biến động giá trị tài sản và thu nhập trong tương lai, do thay đổi trong lãi suất chung. Nguyên nhân chính là sự biến động lãi suất trái phiếu Chính phủ, ảnh hưởng đến kỳ vọng lợi nhuận của các loại chứng khoán khác như cổ phiếu và trái phiếu công ty. Chi phí vay vốn của chứng khoán không rủi ro thay đổi sẽ tác động đến chi phí vay vốn của các chứng khoán có rủi ro.
Trái phiếu Chính phủ thường được coi là không rủi ro, với lãi suất được xem như mức phí vay vốn chuẩn. Thay đổi lãi suất trái phiếu Chính phủ sẽ tác động toàn bộ hệ thống chứng khoán, từ trái phiếu đến cổ phiếu rủi ro cao nhất. Lãi suất trái phiếu Chính phủ thay đổi do cung cầu trên thị trường. Ví dụ, khi ngân sách thâm hụt, Chính phủ phát hành thêm trái phiếu, làm tăng cung. Nhà đầu tư chỉ mua nếu lãi suất cao hơn các chứng khoán khác.
Nếu lãi suất trái phiếu Chính phủ tăng từ 12% lên 12,5%, người nắm giữ trái phiếu cũ sẽ mất giá vì giá chứng khoán giảm. Lãi suất cố định lúc phát hành khiến họ phải bán với giá thấp hơn để đảm bảo lợi suất đạt 12,5%. Khi lãi suất chuẩn tăng, trái phiếu Chính phủ trở nên hấp dẫn hơn, khiến các chứng khoán khác kém thu hút. Kết quả là nhà đầu tư chuyển sang mua trái phiếu Chính phủ, khiến lãi suất trái phiếu công ty tăng. Điều này làm giảm giá cổ phiếu thường và ưu đãi.
Lãi suất chuẩn ảnh hưởng trực tiếp đến giá chứng khoán: tăng lãi suất làm giá chứng khoán giảm, giảm lãi suất làm giá tăng. Ngoài ra, lãi suất chuẩn còn tác động gián tiếp đến cổ phiếu thông qua giao dịch ký quỹ và hoạt động vay nợ. Khi lãi suất tăng, giao dịch ký quỹ trở nên kém hấp dẫn, trong khi các công ty vay nhiều phải chi nhiều hơn từ doanh thu để trả lãi, dẫn đến sụt giảm lợi nhuận, cổ tức và giá cổ phiếu. Ngược lại, các doanh nghiệp cho vay thu nhập tăng, làm cổ tức và giá cổ phiếu tăng.
Rủi ro lãi suất là thuật ngữ tài chính dùng để mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, nó có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp. Ứng dụng bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Interest Rate Parity / Ngang Giá Lãi Suất
Lý thuyết ngang giá lãi suất (IRP) nói rằng sự chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia sẽ được cân bằng bởi sự khác biệt giữa tỷ giá giao ngay và tỷ giá kỳ hạn. Lý thuyết này đóng vai trò quan trọng trong các thị trường ngoại hối, giúp giải thích mối quan hệ giữa lãi suất, tỷ giá giao ngay và tỷ giá kỳ hạn. Hãy cùng xem qua 2 cách thức mà một nhà đầu tư Mỹ có thể dùng để chuyển đổi đồng ngoại tệ sang đô-la Mỹ.
Lựa chọn A: Nhà đầu tư dùng ngoại tệ để đầu tư vào thị trường nước đó với lãi suất phi rủi ro trong một khoảng thời gian nhất định. Sau đó, họ ký hợp đồng kỳ hạn để chuyển số tiền thu được sang đô-la Mỹ theo tỷ giá kỳ hạn vào cuối kỳ.
Lựa chọn B: Nhà đầu tư chuyển đồng ngoại tệ sang đô-la Mỹ ngay lập tức với tỷ giá giao ngay, sau đó dùng số tiền đó để đầu tư vào ngân hàng Mỹ với lãi suất phi rủi ro trong cùng khoảng thời gian.
Theo IRP, khi không còn cơ hội kinh doanh chênh lệch (arbitrage), dòng tiền thu được từ cả hai cách thức phải bằng nhau.
Interest Rate Ceiling / Lãi Suất Trần
Mức lãi suất trần là giới hạn cao nhất mà tổ chức tài chính áp dụng để thu hút tiền gửi. Đây là lãi suất tối đa cho tiền gửi, hoặc lãi suất tối đa cho vay. Tại Việt Nam, chính phủ quy định lãi suất tối đa cho tiền gửi. Về lãi suất tối đa cho vay, theo Luật Dân sự 2005 (khoản 1, điều 476), lãi suất vay do hai bên thỏa thuận nhưng không được vượt quá 150% lãi suất cơ bản do Ngân hàng Nhà nước công bố. Tương đương 13%/năm, nhưng hiện nay nhiều ngân hàng đã cho vay vượt mức này. Ngày 23/04/2007, Chính phủ đề xuất nâng lãi suất tối đa cho vay lên 200% lãi suất cơ bản. Ủy ban Thường vụ Quốc hội quyết định trình Quốc hội xem xét hai phương án: giữ nguyên 150% như hiện nay, hoặc tăng lên 200% lãi suất cơ bản. Đến ngày 28/04/2007, chưa có thông tin mới về vấn đề này.
Interest Rate / Lãi Suất
Lãi suất là một khái niệm quan trọng trong kinh tế, thị trường và đời sống kinh doanh. Chúng ta hiểu lãi suất như một "giá cả", giống như các loại hàng hóa khác. Điểm khác biệt là lãi suất là giá của một loại hàng hóa trừu tượng. Cần xác định rõ hàng hóa này để lãi suất trở thành giá cả. Đó là "giá phải trả" cho việc trì hoãn thanh toán. Cách gọi này tuy chính xác nhưng khó hiểu. Một cách hiểu cụ thể hơn là chi phí khi không có tiền mặt, ví dụ như khó thanh toán hoặc không thể tiêu dùng ngay. Như vậy, lãi suất chính là "giá phải trả cho việc hi sinh tiêu dùng" khi vay tiền. Bản chất của lãi suất là chi phí cơ hội khi nhận lại tiền muộn hơn và trì hoãn tiêu dùng. Trong đời sống, chúng ta thường chỉ hiểu lãi suất là "giá của khoản tiền vay", nhưng đó là cách nhìn hẹp. Từ năm 1500 trước Công Nguyên, tín dụng ra đời cùng với lãi suất trong tộc Assyrians. Thời Trung Cổ ở châu Âu, lãi suất vẫn tồn tại, nhưng bị Nhà thờ cấm vì coi đó là tranh chấp quyền của Chúa. Lãi suất lúc đó là công cụ "hạn chế" hợp đồng tín dụng và lòng tin tài chính. Ở Việt Nam, lãi suất thường bị phóng viên viết sai thành "lãi xuất". "Suất" trong tiếng Hán có nghĩa là một phần, nên lãi suất là phần lãi tính trên đơn vị nào đó, ví dụ % trong một năm. Nếu phóng viên hiểu rõ, họ sẽ không viết sai nữa.
Interest Only (IO) Strips / Phần Lãi Suất Tách Riêng
Trong tài chính, lãi suất của một khoản thế chấp, trái phiếu hay Kho bạc thường được tách riêng khỏi phần vốn. Khoản trả lãi định kỳ của một số trái phiếu có thể được tách thành trái phiếu không trả lãi. Lãi suất cũng có thể là phần của khoản vay thế chấp lớn hơn, chứng khoán đảm bảo bằng tài sản hay nợ ký quỹ. Các nhà giao dịch tài chính thường tách và tái cấu trúc trái phiếu để tăng lợi nhuận. Lãi suất tách từ trái phiếu kho bạc đóng vai trò quan trọng trong nhiều tính toán giá trị và đánh giá trái phiếu.
Interest Equalization Tax / Thuếu San Bằng Lãi Suất
Vào đầu những năm 1960, Mỹ đối mặt với tình trạng cán cân thanh toán thâm hụt kéo dài. Nguyên nhân chính là dòng vốn rời khỏi nước này với quy mô lớn. Để ngăn chặn điều này, chính phủ Mỹ đưa ra thuế thu nhập từ lãi suất. Mục tiêu là hạn chế người dân Mỹ mua trái phiếu hay tài sản nước ngoài.
Interest Coverage Ratio / Hệ Số Khả Năng Thanh Toán Lãi Vay
Hệ số khả năng thanh toán lãi vay cho biết doanh nghiệp có đủ lợi nhuận để trả lãi hay không. Nếu doanh nghiệp yếu về mặt này, chủ nợ có thể gây áp lực, thậm chí dẫn đến phá sản. Hệ số này được tính bằng tỷ số giữa lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) chia cho chi phí lãi vay. Lợi nhuận trước thuế và lãi vay có thể là số liệu của năm cuối hoặc tổng 4 quý gần nhất. Việc đánh giá khả năng trả lãi của doanh nghiệp rất quan trọng. Hệ số càng cao, khả năng thanh toán lãi càng tốt. Ví dụ: Doanh nghiệp có lợi nhuận trước thuế và lãi vay là 80 tỷ VNĐ, chi phí lãi vay hàng năm là 30 tỷ VNĐ. Hệ số khả năng thanh toán lãi vay = 80 tỷ / 30 tỷ = 2,67. Điều này có nghĩa thu nhập doanh nghiệp cao gấp 2,7 lần chi phí lãi. Khả năng thanh toán lãi vay thấp cho thấy doanh nghiệp lợi nhuận từ tài sản kém. Nếu khả năng này thấp, suy giảm hoạt động kinh tế có thể làm lợi nhuận trước thuế và lãi vay giảm, không đủ để trả lãi, dẫn đến vỡ nợ. Tuy nhiên, rủi ro này được giảm bớt vì lợi nhuận trước thuế và lãi vay không phải là nguồn duy nhất. Doanh nghiệp có thể dùng tiền từ khấu hao hoặc các nguồn khác để trả lãi. Mục tiêu là tạo ra mức an toàn hợp lý, đảm bảo chủ nợ được thanh toán. Chỉ hệ số này chưa đủ để đánh giá doanh nghiệp vì không tính các khoản thanh toán cố định khác như trả nợ gốc, tiền thuê, hoặc cổ tức ưu đãi. Hệ số này còn gọi là hệ số thu nhập trả lãi định kỳ, tiếng Anh là Times interest earned Ratio.
Interdistrict Settlement Account (Or Fund) / Tài Khoản (Hay Quỹ) Thanh Toán Liên Vùng
Một tài khoản đặc biệt của phòng thanh toán bù trừ được dùng để điều hòa chuyển tiền giữa 12 ngân hàng vùng thuộc Hệ thống Dự trữ Liên bang.
Interdependent Utility / Độ Thoả Dụng Phụ Thuộc Lẫn Nhau
Nếu độ thoả dụng của một người bị ảnh hưởng bởi lượng hàng hoá và dịch vụ mà người khác tiêu dùng, tình trạng độ thoả dụng phụ thuộc lẫn nhau sẽ xảy ra.
Intercontinentalexchange (ICE) / Sàn Giao Dịch Liên Lục Địa
ICE, sàn giao dịch liên lục địa, có mã chứng khoán trên NYSE, hoạt động như sàn điện tử hàng đầu thế giới cho hợp đồng futures và OTC năng lượng. ICE cung cấp nhiều hợp đồng dựa trên dầu thô, sản phẩm tinh chế, khí gas tự nhiên và năng lượng. ICE chạy thị trường futures thông qua công ty con được FSA giám sát, đặt tại London, tên là ICE Futures. ICE Futures là sàn giao dịch năng lượng hàng đầu châu Âu. ICE là nơi duy nhất cung cấp thị trường điện tử hợp nhất cho giao dịch "khách hàng - với - khách hàng" các sản phẩm năng lượng ở cả futures và OTC, kết nối người mua và người bán toàn cầu đối với phái sinh và hợp đồng hàng hóa năng lượng. Giao dịch trực tuyến của ICE giúp tăng khả năng tham gia và minh bạch của thị trường năng lượng, nâng cao tốc độ và chất lượng giao dịch. ICE có trụ sở tại Atlanta, với văn phòng ở Calgary, Chicago, Houston, London, New York và Singapore. Các trung tâm chính của từng khu vực là Chicago, New York, London và Singapore.
Intercept / Hệ Số Chặn
Trong hàm tuyến tính, hệ số chặn là một hằng số. Điều này có nghĩa là số hạng không chứa biến độc lập.
Inter-Bank Market / Thị Trường Liên Ngân Hàng
Một nhóm thị trường tiền tệ ở London có mối quan hệ với nhau. Thị trường này hình thành vào những năm 1960, nơi các ngân hàng không thanh toán bù trừ cho vay lẫn nhau. Sau đó, thị trường trở thành một nơi tiền tệ lớn, được nhiều tổ chức tài chính sử dụng để cho vay và huy động vốn.
Intensive Margin / Giới Hạn Thâm Canh
Trong trường hợp giảm sút các yếu tố vật chất liên quan đến vốn và lao động, khi đất đai được xem là không thay đổi.
Intellectual Property (IP) / Sở Hữu Trí Tuệ
Sở hữu trí tuệ là khái niệm nói đến những sáng tạo từ tư duy, bao gồm phát minh, tác phẩm văn học nghệ thuật, biểu tượng, tên, hình ảnh, thiết kế dùng trong thương mại… Đây là loại tài sản vô hình, vì giá trị nằm ở thông tin và tri thức chứ không phải bản sao. Tuy nhiên, không có định nghĩa chính thức về sở hữu trí tuệ, mà chỉ có khái niệm về quyền sở hữu trí tuệ – quyền đối với các tài sản trí tuệ – cùng danh sách đối tượng được bảo hộ, ví dụ:
- Công trình văn học, nghệ thuật, khoa học
- Cuộc biểu diễn, bản ghi âm, chương trình phát thanh
- Phát minh, khám phá khoa học
- Kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu thương mại
- Quyền chống cạnh tranh không lành mạnh
- Các quyền sáng tạo khác trong lĩnh vực công nghiệp, khoa học, văn học, nghệ thuật
Các đối tượng được bảo hộ phụ thuộc vào pháp luật từng quốc gia. Sở hữu trí tuệ và quyền sở hữu trí tuệ luôn đi kèm nhau. Quyền này là quyền tài sản, nhưng có đặc điểm khác biệt: không được bảo hộ tuyệt đối như các quyền tài sản khác.
**Giới hạn không gian**: Quyền sở hữu trí tuệ chỉ có hiệu lực trong phạm vi một quốc gia. Nếu đăng ký ở quốc gia A, quyền đó không áp dụng ở quốc gia B, trừ khi các nước cùng tham gia điều ước quốc tế.
**Giới hạn thời gian**: Pháp luật quy định thời hạn bảo hộ cho từng loại tài sản. Trong thời gian này, quyền sở hữu bất khả xâm phạm. Ví dụ, Luật Sở hữu trí tuệ 2005 của Việt Nam quy định:
- Tác phẩm điện ảnh, nhiếp ảnh, sân khấu, mỹ thuật ứng dụng, tác phẩm khuyết danh có thời hạn 50 năm kể từ lần công bố đầu tiên
- Quyền của người biểu diễn được bảo hộ 50 năm, tính từ năm sau khi cuộc biểu diễn được định hình
**Khi hết thời hạn bảo hộ**, tài sản trở thành của chung, được sử dụng tự do mà không cần xin phép.
Sở hữu trí tuệ được chia thành hai nhóm: sở hữu công nghiệp (bảo hộ phát minh, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu) và quyền tác giả (bảo hộ tác phẩm văn học, nghệ thuật).
Tầm quan trọng của việc bảo hộ sở hữu trí tuệ được công nhận từ Công ước Paris (1883) và Công ước Berne (1886), hiện do Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) thực thi. Các quốc gia xây dựng luật bảo hộ sở hữu trí tuệ vì hai lý do chính:
1. Tạo cơ sở pháp lý cho người sáng tạo bảo vệ quyền lợi kinh tế và đạo đức, đồng thời đảm bảo công chúng tiếp cận sáng tạo.
2. Khuyến khích sáng tạo, phổ biến, ứng dụng sáng tạo, thúc đẩy thương mại lành mạnh để phát triển kinh tế - xã hội.
Integerated Economy / Nền Kinh Tế Liên Kết
Một khái niệm mô tả tình huống khi các khu vực tư nhân khác nhau trong nền kinh tế, thường là công nghiệp và nông nghiệp, làm việc cùng nhau hiệu quả và phụ thuộc vào nhau.
Intangible Asset / Tài Sản Vô Hình
Tài sản vô hình là loại tài sản không có hình dạng vật lý rõ ràng. Ngày nay, quyền sở hữu trí tuệ, thương hiệu, bản quyền, bí quyết kỹ thuật, uy tín... là những tài sản vô hình phổ biến trong doanh nghiệp. Việc phân biệt rõ ràng một tài sản cố định vô hình hay không phụ thuộc vào đặc điểm của tài sản đó. Uy tín của công ty có thể coi là tài sản không xác định vì nó gắn liền với sự tồn tại của công ty. Tuy nhiên, nếu công ty ký hợp đồng sử dụng bằng sáng chế của bên khác và không có ý định kéo dài hợp đồng, thì bằng sáng chế đó chỉ có giá trị trong một thời hạn nhất định. Khi đó, bằng sáng chế trở thành tài sản vô hình của công ty.
Dù không có hình dạng vật lý như trang thiết bị, máy móc hay nhà xưởng, tài sản vô hình vẫn mang giá trị lớn đối với doanh nghiệp. Nó có thể là yếu tố quyết định đến thành công hoặc thất bại của công ty. Ví dụ, Coca-Cola khó đạt được vị trí hiện tại nếu thiếu sự hỗ trợ từ các thương hiệu. Thương hiệu này không thể cầm nắm, nhưng được nhiều người biết đến, tạo ảnh hưởng tích cực đến doanh thu toàn cầu. Chính vì vậy, việc sở hữu thương hiệu mạnh là điều quan trọng đối với các công ty lớn như Coca-Cola.
Insurance; Assurance / Bảo Hiểm
Có thể tham khảo các định nghĩa sau về bảo hiểm: Dennis Kessler cho rằng bảo hiểm là sự đóng góp của số đông vào sự bất hạnh của số ít. Monique Gaullier giải thích: bảo hiểm là nghiệp vụ mà một bên cam kết trả phí bảo hiểm để đảm bảo mình hoặc người khác được đền bù tổn thất khi rủi ro xảy ra. Người bảo hiểm nhận trách nhiệm toàn bộ rủi ro và đền bù thiệt hại theo phương pháp thống kê. Tập đoàn bảo hiểm AIG (Mỹ) định nghĩa: bảo hiểm là cơ chế chuyển nhượng rủi ro từ cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức sang công ty bảo hiểm. Công ty sẽ bồi thường tổn thất trong phạm vi bảo hiểm và chia sẻ giá trị thiệt hại cho tất cả người tham gia. Luật Kinh doanh bảo hiểm Việt Nam (2000) quy định: kinh doanh bảo hiểm là hoạt động sinh lợi, trong đó doanh nghiệp bảo hiểm chấp nhận rủi ro của người mua, trên cơ sở người mua đóng phí bảo hiểm để doanh nghiệp trả tiền bảo hiểm hoặc bồi thường khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
Bản chất của bảo hiểm là phân chia tổn thất của một hoặc nhiều người cho toàn bộ người tham gia cùng chịu. Bảo hiểm hoạt động dựa trên **Quy luật số đông**. Các nguyên tắc cơ bản của bảo hiểm:
1. **Nguyên tắc chỉ bảo hiểm rủi ro, không bảo hiểm điều chắc chắn**: Chỉ bảo hiểm rủi ro bất ngờ, ngẫu nhiên, không lường trước.
2. **Nguyên tắc trung thực tuyệt đối**: Tất cả giao dịch phải dựa trên sự tin cậy và trung thực giữa người mua và người bảo hiểm.
3. **Nguyên tắc quyền lợi có thể được bảo hiểm**: Người mua bảo hiểm phải có lợi ích liên quan đến sự an toàn của đối tượng bảo hiểm. Quyền lợi này có thể là hiện tại hoặc tương lai.
4. **Nguyên tắc bồi thường**: Khi xảy ra tổn thất, người bảo hiểm phải bồi thường đủ để người được bảo hiểm trở lại trạng thái như trước tổn thất, không hơn không kém.
5. **Nguyên tắc thế quyền**: Sau khi bồi thường, người bảo hiểm có quyền thay mặt người được bảo hiểm yêu cầu bên thứ ba bồi thường.
Insurance Standby / Tín Dụng Dự Phòng
Loại thư tín dụng này đảm bảo nghĩa vụ bảo hiểm hoặc tái bảo hiểm của người xin phát hành. Đây là cam kết của ngân hàng phát hành sẽ thanh toán phí bảo hiểm nếu người yêu cầu không đóng đúng hạn. Người xin mở thư tín dụng có thể sử dụng nguồn vốn này cho kinh doanh. Điều này đặc biệt quan trọng khi phí bảo hiểm lớn. Trong các hợp đồng thương mại quốc tế, phí bảo hiểm thường chiếm 10% giá trị hợp đồng.
Insurance Policy / Hợp Đồng Bảo Hiểm
Là các hợp đồng xác định rủi ro được bảo hiểm và phí phải trả. Hợp đồng bảo hiểm là văn bản thống nhất giữa công ty bảo hiểm và người mua để xác định khiếu nại có được bồi thường hay không. Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ xác định ai sẽ được bảo hiểm và ai là người nhận tiền. Hợp đồng bảo hiểm nhà cửa xác định tài sản nào và loại mất mát nào được bảo hiểm. Bảo hiểm y tế quy định những thủ tục, thuốc men, và dụng cụ y tế nào được bồi thường. Bảo hiểm ôtô quy định điều kiện chủ xe được bảo hiểm khi xe bị tai nạn, trộm cắp, hoặc hư hỏng khác.






