Insurance Company (Insurer) / Công Ty Bảo Hiểm
Là một tổ chức. Tổ chức này thực hiện các hợp đồng bảo hiểm. Có hai loại chính: công ty tư nhân và công ty cổ phần. Trong công ty tư nhân, chủ sở hữu chọn hội đồng quản trị để quản lý. Hội đồng này chịu trách nhiệm cho hoạt động của công ty. Tiền lãi được chia dưới dạng lợi tức cho chủ sở hữu. Công ty cổ phần thuộc sở hữu của các cổ đông. Lợi nhuận gọi là cổ tức, được chia cho các cổ đông.
Instruments / Các Công Cụ
Còn được gọi là các công cụ chính sách. Thuật ngữ này bắt nguồn từ việc phân loại các yếu tố trong quá trình ổn định kinh tế thành ba nhóm: công cụ chính sách, mục tiêu chính sách và các yếu tố ngoại sinh.
Instrumental Variables / Các Biến Công Cụ (IV)
Sử dụng biến thay thế thay vì biến giải thích thực tế trong phân tích hồi quy.
Institutional Training / Đào Tạo Thể Chế
Thường được dùng để mô tả chương trình đào tạo việc làm do chính phủ trực tiếp tổ chức.
Institutional Investor / Nhà Đầu Tư Tổ Chức
Nhà đầu tư có tổ chức là các định chế đầu tư, có thể là cá nhân hoặc tổ chức không phải ngân hàng thương mại. Họ mua bán chứng khoán với số lượng lớn hoặc khoản tiền đủ lớn. Điều này giúp họ nhận ưu tiên và hoa hồng thấp hơn. Nhà đầu tư tổ chức thường có ít quy định bảo vệ hơn so với các nhà đầu tư khác. Lý do là vì họ được cho là có kiến thức và kinh nghiệm để tự bảo vệ mình. Việc quan sát hành vi mua bán của họ có thể là dấu hiệu đáng tin cậy. Vì họ được cho là hiểu rõ điều mình làm. Đầu tư qua các tổ chức có lợi vì giúp đa dạng hóa danh mục. Quyết định đầu tư do chuyên gia thực hiện. Một số ví dụ về nhà đầu tư tổ chức: quỹ lương hưu, công ty bảo hiểm nhân thọ, quỹ tương hỗ, công ty chứng khoán, công ty đầu tư. Trên sàn chứng khoán New York, hơn 70% giao dịch hàng ngày được thực hiện dưới danh nghĩa nhà đầu tư tổ chức.
Institutional Economics / Kinh Tế Học Thể Chế
Một phương pháp phân tích kinh tế nhấn mạnh vai trò của các tổ chức xã hội, chính trị và kinh tế trong việc hình thành các sự kiện kinh tế.
Instalment Credit / Tín Dụng Trả Dần
Gọi chung là phương thức cho vay tài chính theo các điều kiện về việc trả gốc và lãi theo từng kỳ.
Installment Credit / Tín Dụng Trả Dần Dần, Trả Từng Kì
Tiền vay được trả lại cùng cả gốc và lãi, theo các khoản thanh toán đều nhau. Loại vay này được trả dần theo lịch trình đã định, đến hết kỳ hạn. Vay được đảm bảo bằng tài sản cá nhân, ví dụ như mua xe hơi. Không áp dụng cho bất động sản. Loại vay này còn cung cấp thêm nhiều dịch vụ tài chính liên quan, như bán lẻ và dịch vụ hỗ trợ.
Insolvency & Technical Insolvency / Vỡ Nợ Và Vỡ Nợ Kỹ Thuật
Vỡ nợ là tình trạng tài chính xảy ra khi tài sản của cá nhân hay tổ chức không đủ để thanh toán các khoản nợ đến hạn. Thuật ngữ này thường bị nhầm lẫn với Phá sản (Bankruptcy). Tình trạng vỡ nợ có thể dẫn đến kết quả là phá sản hợp pháp, nhưng việc thực hiện thủ tục phá sản đòi hỏi chi phí cho tòa án. Do đó, một doanh nghiệp vỡ nợ có thể không thể phá sản hợp pháp vì không đủ chi phí nộp hồ sơ. Theo luật, tổ chức vi phạm pháp luật nếu tiếp tục hoạt động khi đã vỡ nợ. Những công ty không trả được nợ có thể bị kiện ra tòa hoặc phạm tội nếu vẫn chi trả cho chủ nợ sau khi vỡ nợ. Khi tòa quyết định một khoản thanh toán có hợp pháp hay không, họ xem xét ngày doanh nghiệp không thể thanh toán nợ, không phải ngày phá sản. Tuy nhiên ở Anh, hai ngày này được coi là tương đương. Ví dụ, nếu một công ty trả thưởng cho ban quản lý vài tháng trước khi nộp đơn phá sản, tòa sẽ xem xét ngày nợ vượt quá khả năng chi trả hoặc ngày công ty không thể thanh toán nghĩa vụ khi đến hạn, để quyết định có nên kiện lãnh đạo trả lại tiền thưởng không. Ở Mỹ, theo Bộ luật Thương mại thống nhất, một người được coi là vỡ nợ nếu ngừng thanh toán nợ trong kỳ kinh doanh bình thường, không thể chi trả khi đến hạn, hoặc vi phạm luật phá sản. Dù thuật ngữ Bankruptcy và Insolvent thường dùng liên quan đến chính phủ, chính phủ không bao giờ trong tình trạng vỡ nợ. Bởi vì khả năng trả nợ của chính phủ không dựa trên tài sản mà vào khả năng thu thuế. Nếu chính phủ không thể thanh toán lãi, người ta dùng thuật ngữ "in default" thay vì "insolvent". Chính phủ là cơ quan quyền lực tối cao, nên cá nhân không thể lấy tài sản của chính phủ để bán. Tuy nhiên, khi cần, chính phủ thường tự cấp tài chính bằng cách vay hoặc phát hành thêm tiền. Thuật ngữ Insolvency đôi khi kết hợp với "Technical" thành "Technical Insolvency" (vỡ nợ kỹ thuật), dùng khi công ty không trả được hóa đơn ghi nợ khi đến hạn.
Insolvency / Tình Trạng Không Trả Được Nợ
Một cá nhân hay doanh nghiệp không thể trả nợ. Sau khi trải qua các bước kiểm tra pháp lý, họ có thể bị tuyên bố phá sản. Hoặc họ có thể thương lượng với các bên cho vay để xóa nợ.
Insider Trading / Giao Dịch Nội Gián
Giao dịch nội gián là hành vi mua hoặc bán chứng khoán khi người thực hiện biết thông tin bí mật chưa công bố. Hành vi này có thể vi phạm pháp luật nếu thông tin chưa được tiết lộ, vì sẽ không công bằng với các nhà đầu tư khác. Những người thực hiện thường phải trả tiền để mua thông tin chưa công khai. Giám đốc không phải là người duy nhất có thể làm điều này. Người môi giới, thành viên gia đình giám đốc, hoặc người liên quan cũng có thể tham gia. Giao dịch nội bộ sẽ hợp pháp nếu thông tin đã được công bố. Khi đó, người tham gia không có lợi thế so với các nhà đầu tư khác. Uỷ ban chứng khoán (SEC) yêu cầu nhân viên báo cáo giao dịch của họ. Vì họ có thể nắm được thông tin nội bộ, nhà đầu tư nên xem xét các báo cáo này để kiểm tra tính hợp pháp của giao dịch.
Insider Lending / Cho Vay Nội Bộ
Ngân hàng cho vay tiền cho giám đốc hoặc nhân viên. Luật ngân hàng yêu cầu ngân hàng cho vay với lãi suất và điều khoản giống như cho khách hàng bên ngoài. Luật liên bang năm 1991 tái vốn hóa Công ty Bảo hiểm Tiền gởi Liên bang và áp đặt giới hạn mới cho khoản vay nội bộ.
Insider - Outsider Model / Mô Hình Người Trong Cuộc - Người Ngoài Cuộc
Các mô hình phân biệt những người đang làm việc, gọi là nhóm trong - những người này có một ít quyền lực trong thị trường - với những người không có việc làm nhưng vẫn muốn làm việc, gọi là nhóm ngoài.
Inside Money / Tiền Bên Trong
Các loại tiền tồn tại dựa trên lượng nợ mà khu vực tư nhân phải trả. Một ví dụ nổi bật là tiền gửi ngân hàng thương mại, tương ứng với số tiền ngân hàng đã cho vay cho khu vực tư nhân.
Inside Market / Thị Trường Nội Bộ
Thị trường nội bộ được gọi là Inside market. Đây là nơi giao dịch giá mua và giá bán giữa các bên mua bán hàng hóa kho. Khác với thị trường bán lẻ, bảng giá ở đây là giá mà khách hàng phải trả cho người mua bán. Thị trường này còn có tên gọi khác là Interdealer Market hay Wholesale Market (thị trường mua bán sỉ).
Inside Lag / Độ Trễ Bên Trong
Sự chậm trễ giữa việc nhận thức nhu cầu và hành động chính sách. Sự không đồng bộ giữa nhận thức và thực hiện chính sách.
Input Orientation / Định Hướng Theo Đầu Vào
Một số phương thức sản xuất và chế tạo đang di chuyển gần hơn với nguồn nguyên liệu hoặc đầu vào.
Input - Output / Đầu Vào - Đầu Ra (I-O), Bảng Cân Đối Liên Ngành
Phương pháp phân tích kinh tế sử dụng tập hợp các hàm sản xuất tuyến tính để mô tả mối quan hệ tương tác giữa các ngành.
Innovations / Phát Kiến; Sáng Kiến
Thường được dùng thay cho từ "phát minh". Nó chỉ những tiến bộ công nghệ trong sản xuất. Đồng thời, nó cũng đề cập đến việc tạo ra các thuộc tính khác nhau và kết hợp chúng vào sản phẩm có thể trao đổi được.
Innocent Entry Barrier / Cản Trở Vô Tình Đối Với Việc Nhập Ngành; Cản Trở Ngẫu Nhiên Đối Với Việc Nhập Ngành
Cản trở không cố ý đối với việc nhập ngành; Cản trở ngẫu nhiên đối với việc nhập ngành.






