Jointly And Severally / Kết Hợp Và Riêng Rẽ
1. Khi hai hoặc nhiều cá nhân đồng ý trả nợ, thuật ngữ pháp lý này áp dụng. Chủ nợ giữ chi phiếu chưa thanh toán có thể kiện một cá nhân hoặc cả nhóm người mắc nợ.
2. Trong bảo lãnh trái phiếu đô thị, thuật ngữ này nói đến việc chào bán trái phiếu, trong đó mỗi thành viên của nhóm chịu trách nhiệm một phần cho chứng khoán chưa bán. Thành viên đó cũng tham gia vào việc này. Gọi tắt là tài khoản chưa chia hoặc Tài khoản Eastern. Xem SEVERALLY BUT NOT JOINTLY.
Jurisdiction / Quyền Tư Pháp; Quyền Tài Phán
Quyền được công nhận pháp lý để tham gia nghe xét vụ án và quyết định các vấn đề được đưa ra xem xét. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về hoạt động ngân hàng, khi nhiều ngân hàng có thẩm quyền chồng chéo. Ví dụ, Ủy ban Dự trữ Liên bang điều tiết các công ty ngân hàng mẹ, nhưng nhiều ngân hàng lại chọn theo quy định của tiểu bang thay vì quy định của Ngân hàng Quốc gia, để có quyền hạn mà ngân hàng quốc gia không thể sở hữu. Những mâu thuẫn về quyền tài phán phát sinh từ sự khác biệt này, thường được giải quyết bởi tòa án liên bang. Trong hoạt động ngân hàng quốc tế, việc xác định quyền tài phán rất quan trọng để giải quyết tranh chấp từ các khoản vay xuyên biên giới. Các bên vay nước ngoài có thể khẳng định mọi tranh chấp pháp lý sẽ được giải quyết theo luật pháp của nước mình, không phải của bên cho vay nước ngoài. Xem FUNCTIONAL REGULATION.
Junk Bond / Trái Phiếu Đầu Cơ
Trái phiếu được phát hành bởi các công ty có xếp hạng tín dụng thấp hơn cấp đầu tư, thường ở mức Bb hoặc thấp hơn. Một số trái phiếu có thể đạt xếp hạng cao hơn Bb nhờ thế chấp vượt mức. Những trái phiếu này thu hút nhà đầu tư trả lãi suất cao hơn, được coi là trái phiếu đầu cơ. Lý do là vì các công ty phát hành ít được biết đến, hoặc dù nổi tiếng nhưng có nợ cao. Lãi suất cao hơn phản ánh rủi ro tín dụng lớn hơn so với trái phiếu đầu tư. Trái phiếu đầu cơ thường được dùng để huy động vốn cho mua thâu tóm bằng nợ. Trong giao dịch này, công ty phát hành nợ mới để mua lại doanh nghiệp khác, sử dụng tài sản làm thế chấp. Khoản nợ sẽ được hoàn trả bằng cách bán tài sản hoặc thanh toán tiền mặt. Loại trái phiếu này còn được gọi là trái phiếu lợi suất cao.
Junior Mortgage / Cầm Cố Phụ Thuộc
Cầm cố phụ thuộc vào các khoản cầm cố trước đó, ví dụ, khoản cầm cố thứ cấp nếu khoản cầm cố chính vẫn còn hiệu lực. Nếu bên vay không thể trả nợ, những người giữ cầm cố phụ thuộc chỉ được thanh toán sau khi các bên giữ tài sản cầm cố trước đó đã được thanh toán. Cầm cố phụ thuộc vào các khoản cầm cố trước đó, ví dụ, khoản cầm cố thứ cấp nếu khoản cầm cố chính vẫn còn hiệu lực. Nếu bên vay không thể trả nợ, những người giữ cầm cố phụ thuộc chỉ được thanh toán sau khi các bên giữ tài sản cầm cố trước đó đã được thanh toán.
Judgement Lien / Quyền Giữ Tài Sản Theo Phán Quyết Tòa Án
Lệnh của tòa án yêu cầu giữ tài sản thế chấp trên bất động sản của bên nợ như bảo đảm cho khoản nợ. Quyết định này có tính ràng buộc, có thể kháng cáo lên tòa án cao hơn. Quyền giữ tài sản thế chấp đối với tài sản cá nhân tương đương với việc tịch biên.
Joint Venturer / Hợp Doanh
Cấu trúc doanh nghiệp được tạo ra bởi hai hoặc nhiều bên với mục đích cụ thể. Liên doanh tương tự như công ty nhưng thường chỉ tập trung vào một hoặc hai dự án. Trong ngành dịch vụ tài chính, liên doanh được áp dụng phổ biến để quảng bá sản phẩm, dịch vụ mà nếu một bên hoạt động riêng lẻ sẽ bị cấm. Trước năm 1999, khi luật hiện đại hóa tài chính chưa được thông qua, các ngân hàng thường hợp tác với công ty bảo hiểm nhân thọ để giới thiệu sản phẩm như niên kim và bảo hiểm cho khách hàng. Luật chống độc quyền liên bang thường cho phép các liên doanh tài chính miễn là chúng thúc đẩy cạnh tranh, nghĩa là hoạt động hợp doanh không được can thiệp vào các tổ chức khác.
Joint Note / Tín Phiếu Kết Hợp
Phiếu nợ được hai hoặc nhiều người ký tên. Phải trả góp hoặc trả toàn bộ khi đáo hạn. Nếu không trả, người cho vay cần thực hiện các bước pháp lý để đối phó với nhóm bên vay.
Joint Endorsement / Hợp Đồng Ký Hậu
Để chuyển nhượng một chi phiếu phải trả cho nhiều người, cần có chữ ký của hai hoặc nhiều người liên quan. Nhiều ngân hàng yêu cầu cả hai chủ tài khoản phải ký tên trước khi thanh toán các chi phiếu như khoản hoàn thuế của IRS.
Joint Account / Tài Khoản Kết Hợp
1. Tài khoản ngân hàng do hai hoặc nhiều người sở hữu. Họ chia sẻ quyền và nghĩa vụ ngang nhau. Quyền sở hữu tài khoản chung có hai cách thiết lập: (1) tài khoản chung với quyền thừa kế, thường dùng cho vợ chồng. Người sở hữu có thể rút hoặc gửi tiền bất kỳ lúc nào. Khi một người qua đời, toàn bộ tài khoản thuộc về người còn sống. (2) tài khoản chung với sự đồng thuận, thường dùng cho đối tác kinh doanh. Cả hai người phải đồng ý mới rút tiền. Nếu một người qua đời, người còn lại chia tài khoản với di sản của người đã mất. Xem JOINT TENANTS WITH RIGHT OF SURVIVORSHIP; TENANCY BY THE ENTIRETY; TENANCY IN COMMON.
2. Tài khoản đầu tư ngân hàng được tạo ra bởi nhóm người bảo lãnh phát hành. Xem JOINTLY AND SEVERALLY; SEVERALLY BUT NOT JOINTLY.
Junk Bond / Trái Phiếu Vô Giá Trị
Trái phiếu được phát hành bởi công ty hoặc tổ chức thiếu minh bạch về tài chính, khiến chúng mất giá trị. Một số ví dụ mà một Broker PPP có thể gặp phải bao gồm: trái phiếu Ven***ela, trái phiếu Br**il, trái phiếu vô danh chứa vàng, trái phiếu doanh nghiệp nhất định, và nhiều loại khác.
Joker Broker
Broker PPP là thuật ngữ dùng để mô tả những người không có kinh nghiệm, không thể hoàn thành công việc, và tốn thời gian của bạn.
Joint Venture - JV / Liên Doanh
Thỏa thuận giữa hai bên nêu rõ các nghĩa vụ, chi phí và lệ phí liên quan đến một thương vụ kinh doanh cụ thể. Đây là cấu trúc pháp lý phổ biến nhất cho các chương trình phát hành dành riêng.
Just Price / Giá Công Bằng
Một tiêu chuẩn đạo đức về giá trị của một hàng hoá hay dịch vụ – nghĩa là một mức giá mà được coi là "đúng về đạo lý".
Just In Time / Quản Trị JIT
JIT là một sáng kiến chiến lược giúp các doanh nghiệp quản lý quy trình sản xuất hiệu quả hơn, giảm lãng phí. Nguyên vật liệu chỉ được vận chuyển đến khi công ty cần, giúp giảm chi phí lưu kho. Để áp dụng phương pháp này, doanh nghiệp phải dự đoán chính xác nhu cầu của khách hàng. Ví dụ, một công ty sản xuất ô-tô có thể giảm chi phí lưu kho nhờ chuỗi cung ứng. Các bộ phận cần thiết chỉ đến đúng lúc cần lắp ráp, không sớm hay muộn. Quản trị chuỗi cung ứng theo JIT là bước tiến mới trong quản lý. Nó khác biệt so với phương pháp "tùy biến theo từng trường hợp" trước đây, nơi doanh nghiệp tích trữ hàng hóa lớn để phòng ngừa nhu cầu tăng đột biến. Tính khả thi của JIT phụ thuộc vào đặc thù kinh doanh, thói quen mua bán và nền kinh tế địa phương. Phương pháp này có thể thành công ở Nhật Bản, nhưng có thể thất bại nếu áp dụng ở Việt Nam hiện tại.
Jurisdiction / Pháp Quyền, Phạm Vi Quyền Hạn
Được Hiệp hội Ngân hàng Hoa Kỳ (ABA) gọi là "quyền được nghe và quyết định một vụ kiện, giống như quyền của tòa án". Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tranh chấp tài chính, đầu tư, khi xác định phạm vi quyền được của các cơ quan khác nhau. Ví dụ, Cục Dự trữ liên bang Hoa Kỳ (FED) là cơ quan có quyền được trong vụ kiện, trong khi nhiều người vẫn nhầm lẫn là Ủy ban Chứng khoán và Sàn giao dịch (SEC).
Junior Security / Bảo Đảm Phụ Thuộc
Trái quyền có bảo đảm được ưu tiên thanh toán trước. Quyền này phụ thuộc vào việc thanh toán cho những người nắm giữ bảo đảm cao hơn. Thứ tự thanh toán được xác định như sau: trái phiếu cầm cố, trái phiếu nợ, cổ phiếu ưu đãi, và cổ phiếu thường.
Junior Refunding / Chi Trả Bằng Trái Phiếu Mới
Phương pháp này giúp thay thế các khoản nợ nhà nước đáo hạn từ 1-5 năm bằng cách phát hành trái phiếu mới có kỳ đáo hạn từ 5 năm trở lên. Trái ngược với thuật ngữ này là Senior Refunding.
Juglar Cycle / Chu Kỳ Juglar
Một chu kỳ kinh tế trong hoạt động thương mại kéo dài từ 9 đến 10 năm. Chu Kỳ Juglar (Juglar Cycle) là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể. Thuật ngữ này được dùng trong phân tích, đánh giá giá, giao dịch và quản lý rủi ro. Ví dụ, Chu Kỳ Juglar có thể xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính hoặc đánh giá giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.
Joint Venture In European Countries / Liên Doanh Ở Các Nước Đông Âu
Một hình thức hợp tác kinh doanh quốc tế giữa các công ty phương Tây và các công ty Đông Âu. Đây là mô hình đầu tư nước ngoài chính tại các quốc gia Đông Âu.
Joint Venture / Liên Doanh
Một tình huống mà cả khu vực công và tư nhân cùng hợp tác trong một hoạt động kinh tế. Điều này thường xuyên xảy ra ở các nước kém phát triển, nơi vốn rất hạn chế trong khu vực tư nhân. Chính phủ thường sử dụng ngân sách nhà nước để phát triển công nghiệp hay dịch vụ ngân hàng.






