Life-Cycle Hypothesis / Giả Thiết Thu Nhập Theo Vòng Đời
Giả thiết cho rằng mỗi cá nhân tiêu dùng một tỷ lệ cố định của thu nhập cả đời trong từng giai đoạn. Tỷ lệ này phụ thuộc vào sở thích cá nhân, nhưng nếu phân bố dân cư theo độ tuổi và thu nhập ổn định, các hàm tiêu dùng cá nhân có thể tổng hợp thành hàm tiêu dùng tổng thể ổn định. Lý thuyết này gắn với Ando – Modigliani và Brumberg, nhằm giải thích các bằng chứng về hàm tiêu dùng thông qua mô hình thu nhập cả đời của người tiêu dùng trung bình.
Họ cho rằng mô hình thu nhập cả đời tổng quát phản ánh sự phân bố gia đình theo thu nhập. Trong bảng xếp hạng thu nhập, nhiều người trung niên nằm ở vị trí cao, trong khi thanh niên và người già thường ở cuối. Gia đình trẻ và người già có xu hướng tiêu dùng cao, thường giảm tiết kiệm. Thanh niên có thể vay tiền để tiêu dùng trong tương lai, người già có thể dùng hết tiết kiệm. Ngược lại, gia đình trung niên thường tiết kiệm hoặc trả nợ, nên tiêu dùng thấp hơn.
Do đó, gia đình thu nhập thấp có xu hướng tiêu dùng cao, trong khi gia đình thu nhập cao tiêu dùng thấp. Những hiện tượng này được giải thích qua phân tích dữ liệu chéo. Về dài hạn, giả định cho rằng gia đình tiêu dùng một tỷ lệ cố định của thu nhập cả đời. Hàm tiêu dùng dài hạn phản ánh điều này.
Cuối cùng, do thu nhập lao động thực tế dao động quanh mức trung bình dài hạn, xu hướng tiêu dùng trung bình sẽ biến động ngược với thu nhập trong chu kỳ kinh doanh, giống như mô tả trong hàm tiêu dùng ngắn hạn.
Life-Cycle Hypothesis / Giả Thuyết Về Vòng Đời, Thu Nhập Theo Vòng Đời / Chu Kỳ Tuổi Thọ Sản Phẩm
Giả định cho rằng cá nhân tiêu dùng một tỷ lệ cố định giá trị hiện tại của thu nhập suốt đời họ trong mỗi thời kỳ.
Lifecycle Funds / Quỹ Vòng Đời
Quỹ vòng đời là một thuật ngữ được Nguyên Tổng thống Mỹ G. Bush nhắc đến trong một bài diễn văn liên bang năm 2005. Nó là một loại quỹ phân bổ tài sản, trong đó sự có mặt của một tài sản trong danh mục đầu tư được tự động điều chỉnh theo thời gian. Việc tự động điều chỉnh danh mục đầu tư dịch chuyển từ vị trí có rủi ro cao sang vị trí rủi ro thấp khi nhà đầu tư già đi hoặc sắp nghỉ hưu. Những người ủng hộ quỹ vòng đời cho rằng nó mang lại sự tiện lợi cho nhà đầu tư, khi đưa các hoạt động đầu tư vào một hệ thống tự điều chỉnh thông qua một quỹ được quản lý duy nhất. Tuy nhiên, các nhà phê phán cho rằng cách tiếp cận "một mô hình phù hợp với tất cả" là đáng nghi ngờ. Với những người không muốn tự chịu trách nhiệm về đầu tư hưu trí, quỹ vòng đời có thể phù hợp. Nhưng với những người muốn dành thời gian và nỗ lực để trực tiếp quản lý tài sản, cần tránh loại quỹ này.
Lien / Quyền Cho Phép Chủ Nợ Nắm Giữ Thế Chấp Cho Đến Khi Con Nợ Thanh Toán Hết Nợ
Theo luật, quyền cho phép chủ nợ giữ tài sản đảm bảo cho đến khi con nợ trả hết nợ là một hình thức tài sản được thế chấp. Đây là cách đảm bảo nợ sẽ được thanh toán hoặc thực hiện nghĩa vụ của bên vay. Người sở hữu tài sản chính là người cung cấp quyền thế chấp, gọi là Lienor. Người được hưởng lợi từ quyền này là Lienee. Ở Mỹ, thuật ngữ Lien thường chỉ nhiều loại hình thức khác nhau, ví dụ như mortgage, leasing, easement hay lien. Những hình thức này đều ảnh hưởng đến quyền lợi và giá trị của tài sản được thế chấp. Đồng thời, thuật ngữ này cũng bao gồm nhiều dạng cầm cố hoặc nghĩa vụ phải trả khác.
Licensed Deposit Takers / Cơ Quan Được Cấp Giấy Phép Nhận Tiền Gửi
Theo Luật ngân hàng Anh năm 1979, một số tổ chức tín dụng được phép nhận tiền gửi. Luật này tạo ra hệ thống quy định và kiểm soát, nhằm bảo vệ người gửi tiền. Đồng thời, luật cũng giới hạn hoạt động nhận tiền gửi chỉ cho hai loại tổ chức: "ngân hàng được công nhân" và "cơ quan được phép nhận tiền gửi".
Liability / Nghĩa Vụ Nợ
Công ty thường phát sinh các khoản nợ hay nghĩa vụ pháp lý trong quá trình kinh doanh. Những khoản này sẽ được thanh toán dần qua việc trả bằng tiền, hàng hóa hoặc dịch vụ. Được ghi trong bảng cân đối kế toán, bên phải, nghĩa vụ nợ bao gồm các khoản vay, phải trả, thế chấp, doanh thu trả chậm và chi phí cộng dồn. Nghĩa vụ nợ đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của công ty, bởi chúng cung cấp nguồn tài chính cho hoạt động và mở rộng kinh doanh. Chúng giúp các giao dịch giữa doanh nghiệp trở nên dễ dàng hơn. Ví dụ, khoản tiền công ty chưa trả cho nhà cung cấp là một dạng nghĩa vụ nợ. Ngoài lĩnh vực tài chính, thuật ngữ này còn dùng để chỉ các khoản tiền hoặc dịch vụ hiện đang thuộc sở hữu của bên khác. Một ví dụ là thuế tài sản mà người sở hữu nhà nợ chính phủ. Nghĩa vụ nợ ngắn hạn là các khoản phải trả trong vòng 1 năm, trong khi nghĩa vụ nợ dài hạn là các khoản phải trả trong thời gian dài hơn.
Liabilities / Nợ
Mọi trái quyền, hiện tại hay tương lai. Đối với cá nhân hay tổ chức.
Lexicographic Preferences / Thị Hiếu Thiên Lệch
Một cá nhân có thể ưa thích một nhóm hàng hoá này hơn một nhóm khác, ngay cả khi nhóm đó chứa nhiều hơn một hàng hoá cụ thể nào đó, bất kể số lượng của các hàng hoá khác trong nhóm đó.
Lewis, Sir W.Arthur / (1919-1991)
Người được tặng giải Nobel về kinh tế năm 1979 cùng với Theodore Schultz, người này là nhà kinh tế học người Tây Ấn. Ông được đào tạo tại Trường Kinh tế London và từng giữ chức trưởng khoa kinh tế tại Đại học Manchester và Princeton. Mối quan tâm chính của ông là chính sách công và kinh tế của các nước đang phát triển. Ông nghiên cứu mô hình phát triển của Lewis, giả định một nền kinh tế hai khu vực: khu vực hiện đại phát triển với lợi nhuận được tái đầu tư, và khu vực nông nghiệp truyền thống cung cấp lao động không giới hạn. Mô hình này được chấp nhận rộng rãi. Cuốn sách chính của ông là *Lý thuyết về tăng trưởng kinh tế* (1955), trình bày phân tích tổng hợp về phát triển kinh tế đến thời điểm đó. Trong cuốn *Sự cốt yếu của chính sách kinh tế* (1966), ông hướng dẫn cách xây dựng và đánh giá kế hoạch kinh tế. Các tác phẩm khác bao gồm *Khảo sát kinh tế, 1948–1935* (1949), phân tích sự kiện và chính sách trong giai đoạn đó; *Chi phí cố định* (1949); và *Nguyên tắc kế hoạch hóa kinh tế* (1949).
Lewis - Fei - Ranis Model / Mô Hình Lewis - Fei - Ranis
Mô hình kinh tế liên quan đến thất nghiệp ở các nước đang phát triển được A.Lewis giới thiệu lần đầu vào năm 1954 và 1958. Đến năm 1964, Fei và Ranis chính thức hóa mô hình này.
Leveraged Loan / Vay Đòn Bẩy Nợ
Vay đòn bẩy nợ là các khoản vay được cấp cho doanh nghiệp hoặc cá nhân đã có khoản nợ lớn trước đó. Người cho vay sẽ đánh giá các khoản nợ cũ để xác định mức độ rủi ro vỡ nợ, do đó chi phí vay sẽ cao hơn so với các khoản vay thông thường. Trong kinh doanh, loại vay này thường được áp dụng trong các giao dịch mua lại doanh nghiệp bằng nợ.
Leveraged Buyout, LBO / Mua Lại Dựa Trên Vay Nợ
Việc mua lại hoặc sáp nhập dựa trên vay nợ xảy ra khi một công ty giành quyền kiểm soát công ty mục tiêu bằng cách đi vay. Đây là chiến lược phổ biến, trong đó công ty sáp nhập vay tiền để trả chi phí. Tài sản của công ty mục tiêu thường được dùng làm đảm bảo cho khoản vay. Mục tiêu là giúp công ty thực hiện sáp nhập mà không cần nhiều tiền mặt. Trong nhiều trường hợp, tỷ lệ vay nợ lên tới 70–95% giá trị công ty mục tiêu. Vốn tự có thường do quỹ đầu tư hoặc hội cung cấp. Chiến lược này được áp dụng lần đầu năm 1955 trong vụ sáp nhập giữa McLean Industries và Waterman Steamship Corporation. McLean vay 42 triệu USD và huy động thêm 76 triệu USD qua cổ phiếu ưu đãi. Sau khi hoàn tất, tài sản trị giá 20 triệu USD của Waterman được dùng để trả nợ. Ban lãnh đạo mới của Waterman quyết định trả cổ tức 25 triệu USD cho McLean.
Trong lịch sử, nhiều vụ sáp nhập sử dụng LBO để cắt giảm chi phí lãng phí do ban lãnh đạo không có lợi ích với cổ đông. Sau khi tái cấu trúc, doanh nghiệp thường bán một phần công ty hoặc sa thải nhân sự, giúp tăng thu nhập. Các công ty thực hiện LBO thường kỳ vọng tỷ suất hoàn vốn nội bộ từ 20% trở lên. Một trường hợp nổi bật là "management buyout" (MBO), trong đó các nhà quản lý mua lại công ty mục tiêu. Chiến lược này giúp nâng cao vai trò của bên thực hiện sáp nhập. MBO đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu lại doanh nghiệp, cùng với sáp nhập và thôn tính.
Leverage, Gearing / Lợi Dụng Vốn, Đòn Bẩy Vốn
Lợi dụng vốn (đòn bẩy vốn) là cách sử dụng nguồn lực hiện có để làm tăng gấp nhiều lần kết quả kinh doanh, có thể là lãi hoặc lỗ. Đây là kỹ thuật nhân vốn trong kinh doanh. Khi nói đến lợi dụng vốn, người ta thường chia thành hai dạng: trong đầu tư tài chính và kinh doanh thuần tuý.
Trong đầu tư tài chính, nhà đầu tư dùng vay tiền hoặc các công cụ phái sinh để tăng vốn đầu tư. Mục tiêu là lợi nhuận từ đầu tư cao hơn chi phí vay. Các công cụ phổ biến bao gồm quyền chọn, hợp đồng tương lai, đặt cọc kinh doanh chứng khoán.
Trong kinh doanh, lợi dụng vốn là việc doanh nghiệp dùng vốn vay để tài trợ hoạt động. Công ty có tỷ lệ nợ trên vốn cổ phần càng cao, mức độ lợi dụng vốn càng mạnh. Để đánh giá, người ta dùng tỷ lệ tài sản trên vốn cổ đông (AOE). Tỷ lệ này càng cao, chứng tỏ phần tài sản được tài trợ từ vay càng nhiều, mức độ lợi dụng vốn càng lớn.
Ví dụ: Hai công ty có tổng tài sản 30 triệu USD. Công ty A có vốn cổ đông 5 triệu, Công ty B có 10 triệu. Công ty A chỉ cần một nửa vốn của B để đạt cùng nguồn lực, nên khả năng lợi dụng vốn của A (AOE=6) tốt hơn B (AOE=3). Cùng một vốn đầu tư, công ty A sinh lời cao hơn, nên cổ phiếu của A hấp dẫn nhà đầu tư hơn.
Lợi dụng vốn giúp tăng lợi nhuận, nhưng rủi ro cũng cao hơn. Nếu đầu tư bằng vay mà thua lỗ, hậu quả sẽ nghiêm trọng hơn nhiều so với đầu tư bằng vốn tự có. Ví dụ, đặt cọc kinh doanh chứng khoán có thể gây thiệt hại lớn nếu không đạt mục tiêu. Doanh nghiệp có thể dùng vốn của người khác để tăng lợi nhuận cho cổ đông, nhưng nếu thất bại, lãi vay và rủi ro vi phạm nghĩa vụ sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng.
Leverage Buy-Out (LBO) / Mua Lại Cổ Phần Theo Kiểu Vay Nợ Đầu Cơ
Mua lại cổ phần theo kiểu vay nợ đầu cơ là cách mua một lượng nhỏ chứng khoán bằng vay nợ, nhưng mục tiêu là thâu tóm công ty. Ví dụ, A là nhà đầu tư muốn mua công ty B. Khi giá cổ phiếu B thấp, A tính toán xem B rơi vào trường hợp nào: nếu quản trị yếu, A mua rồi thay hội đồng; nếu tài sản còn lại sau khi thanh toán hết nợ cao hơn giá thị trường, A mua rồi giải thể để kiếm lời; nếu B có nhiều công ty con, A mua rồi bán lại để thu lợi. Vấn đề chính là làm sao mua được B? A thực hiện kế hoạch bằng LBO. Đầu tiên, A mua một lượng nhỏ cổ phiếu B lúc giá thấp, lợi vì không phải trả nhiều. Tuy nhiên, mua quá 5% sẽ bị quản lý. Nếu A thiếu vốn, phải tìm nguồn tài trợ. A có thể phát hành trái phiếu không có tài sản đảm bảo, trả lãi cao để thu hút nhà đầu tư; hoặc vay 70-80% giá mua, sau đó dùng tài sản hoặc cổ tức của B để trả nợ. Tất cả đều gọi là LBO – mua lại cổ phần bằng vay nợ. Sau khi mua nhỏ, A công bố muốn mua thêm cổ phần từ cổ đông B. Giá mua cao hơn thị trường (thường 35%), kèm điều kiện mua 80% cổ phần. Cổ đông B bị áp lực bán vì giá cao và sợ bị ép giá sau. Khi A mua 80% cổ phần, hội đồng quản trị B bị thay thế. A thành chủ sở hữu. Tuy nhiên, không phải lúc nào LBO cũng thành công. Có thể có nhiều nhà đầu tư khác muốn mua B, đề nghị giá cao hơn, khiến cổ đông B được lợi. Vì vậy, A thường kín tiếng, nhanh chóng mua 5% cổ phiếu B rồi nhanh tay mua thêm 80% cổ phần của cổ đông.
Leverage / Phương Pháp Đòn Bẩy
Phương pháp đòn bẩy (leverage) trong tài chính là cách sử dụng một khoản tiền nhỏ để đầu tư vào tài sản có giá trị lớn hơn. Bạn có thể mua một hợp đồng tương lai trị giá hàng nghìn đô la. Chỉ cần đầu tư 10% tổng giá trị hợp đồng. Ví dụ, nếu bạn mua một hợp đồng vàng trị giá 35.000$ (tương ứng với 100 ounce vàng, mỗi ounce giá 350$), bạn chỉ cần bỏ ra 3.500$. Đó là một sự đảm bảo tốt cho bạn, giúp bạn sở hữu 100 ounce vàng với số tiền nhỏ. Với vàng, tài sản có giá biến động mạnh. Giá có thể thay đổi 100$ trong suốt thời gian hợp đồng. Nếu giá tăng 100$, tức là lên 450$ một ounce, giá trị đầu tư của bạn có thể lên 10.000$ — gần như lãi 300% so với 3.500$ ban đầu. Mỗi lần giá tăng 10 cent, giá trị hợp đồng tăng 10$. Tuy nhiên, điều ngược lại cũng có thể xảy ra. Nếu giá giảm, giá trị đầu tư của bạn có thể sụt 300%, khiến bạn mất hơn 10.000$ — thậm chí nhiều hơn. Vì vậy, dù đòn bẩy giúp đầu tư ban đầu trông hấp dẫn, nhưng rủi ro trong quá trình đầu tư có thể khiến bạn mất tiền lớn.
Leverage / Đầu Cơ Vay Nợ
Đầu cơ vay nợ là cách công ty dùng tài sản đi vay để tăng lợi nhuận cho cổ đông. Mục tiêu là lãi suất phải thấp hơn lợi nhuận từ số tiền vay. Từ "leverage" bắt nguồn từ "đòn bẩy" trong tiếng Latinh, trong tài chính có nghĩa là dùng ít chi phí để tạo ra thu nhập lớn hơn. Khi công ty cần vốn gấp và cơ hội kinh doanh đang đến, họ sẽ vay tiền từ ngân hàng hay các tổ chức tài chính. Nếu nắm bắt được cơ hội, công ty có thể tạo ra lợi nhuận cao hơn sau khi trừ đi chi phí vay (lãi suất). Tuy nhiên, để thành công, công ty phải dự đoán chính xác lợi nhuận tương lai, đảm bảo nó lớn hơn lãi suất vay.
Ở Mỹ, "đầu cơ vay nợ" thường chỉ hình thức mua cổ phiếu có trả trước tiền bảo chứng. Người Mỹ thường mua nhiều thứ, kể cả cổ phiếu. Nhà đầu tư có thể mua cổ phiếu bằng cách trả 50% tiền mặt và vay phần còn lại từ môi giới. Nếu giá cổ phiếu tăng, họ bán cổ phiếu, trả nợ, lãi suất và phí, phần còn lại là lợi nhuận. Ngược lại, nếu giá giảm, môi giới sẽ yêu cầu thêm tiền để tài khoản không bị vượt quá 50% giá trị cổ phiếu. Nếu nhà đầu tư không có tiền, môi giới có thể bán một phần cổ phiếu, gây thiệt hại cho họ.
Mua cổ phiếu có trả trước tiền bảo chứng là hình thức đầu cơ vay nợ. Khi không thanh toán hết tiền, nhà đầu tư đang vay nợ, kỳ vọng thu nhập từ cổ phiếu cao hơn lãi suất và phí. Điều này tạo cơ hội cho các nhà đầu cơ mạo hiểm, sẵn sàng đánh bạc với rủi ro cao để mua nhiều cổ phần hơn hoặc kiếm lợi nhuận lớn. Nếu quyết định đúng, họ thu được lợi nhuận lớn; nếu sai, có thể thua lỗ nghiêm trọng.
Level-Premium Policy / Bảo Hiểm Có Mức Phí Cố Định
Đây là thuật ngữ liên quan đến bảo hiểm nhân thọ có kỳ hạn, nơi phí bảo hiểm không thay đổi trong suốt thời gian hợp đồng. Phí bảo hiểm thường cao hơn ở giai đoạn đầu và giảm dần khi gần đến thời điểm kết thúc hợp đồng. Thuật ngữ này áp dụng cho bảo hiểm nhân thọ có kỳ hạn, chỉ bảo hiểm trong trường hợp người được bảo hiểm qua đời, không bao gồm các khoản khác. Do đó, khi chọn bảo hiểm phân mức, bạn cần xem xét kỹ khoảng thời gian bảo hiểm phù hợp với nhu cầu. Ví dụ, nếu con cái bạn còn nhỏ và bạn cần tiền bồi thường khi mất con, 20 năm là thời gian hợp lý. Tuy nhiên, nếu con cái đã trưởng thành, bạn chỉ cần mua loại có thời hạn 10 năm. Khi chọn loại bảo hiểm này, bạn cần kiểm tra xem phí bảo hiểm có được đảm bảo hay không. Trong một số trường hợp, công ty có thể tăng phí bảo hiểm, khiến bạn phải trả nhiều hơn trong thời gian còn lại của hợp đồng.
Level Of Significance / Mức Ý Nghĩa
Một khái niệm trong kiểm định giả thuyết giúp xác định các giá trị tới hạn để so sánh với thống kê kiểm định.
Letter Of Guarantee (L/G) / Phương Thức Bảo Lãnh
Bảo lãnh là hình thức cam kết thanh toán hoặc bồi thường một khoản tiền nhất định, do trung gian tài chính hoặc pháp nhân/đơn vị cá nhân ký kết bằng văn bản. Khi đến hạn, nếu người được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ như quy định, bên bảo lãnh sẽ chịu trách nhiệm hoàn trả.
Các bên tham gia bảo lãnh gồm:
- **Người bảo lãnh (Guarantor):** Là người phát hành thư bảo lãnh, cam kết bồi thường cho người hưởng lợi nếu người được bảo lãnh không hoàn thành nghĩa vụ.
- **Người được bảo lãnh (Principal):** Là những cá nhân hoặc tổ chức yêu cầu phát hành thư bảo lãnh, ví dụ như người xuất khẩu, người vay nợ, hay người dự thầu.
- **Người thụ hưởng bảo lãnh:** Là người nhận được bảo lãnh từ bên bảo lãnh.
Letter Of Credit - L/C / Phương Thức Tín Dụng Chứng Từ
Phương thức thanh toán tín dụng chứng từ được sử dụng rộng rãi trong giao dịch xuất nhập khẩu. Tùy theo thói quen và thông lệ của từng quốc gia, phương thức này còn được gọi bằng nhiều tên khác nhau như Tín dụng chứng từ, Thư tín dụng, hay L/C. Đây là hình thức thanh toán mà ngân hàng sẽ phát hành một bức thư gọi là L/C – cam kết trả tiền hoặc chấp nhận hối phiếu cho bên thứ ba, khi người này xuất trình đủ bộ chứng từ phù hợp với điều kiện và điều khoản trong L/C.
Nội dung chính của Thư tín dụng bao gồm:
- Số hiệu, địa điểm và ngày mở L/C (No of L/C, place and date of issuing).
- Địa điểm mở (Place of issuing).
- Ngày mở (Issuing date).
- Tên và địa chỉ người thụ hưởng (Beneficiary).
- Ngân hàng mở L/C (opening bank; issuing bank).
- Ngân hàng thông báo (advising bank).
- Ngân hàng trả tiền (negotiating bank hoặc paying bank).
- Ngân hàng xác nhận (confirming bank).
- Số tiền trong L/C (Amount of money).
- Thời hạn hiệu lực (Expiry date).
- Thời hạn trả tiền của L/C (Latest payment date).
- Mô tả hàng hoá (Description of goods).
- Điều khoản vận tải (Shipment term).
- Các chứng từ cần xuất trình (Documents for payment).
- Cam kết trả tiền của ngân hàng mở L/C.
- Chữ ký của ngân hàng mở L/C.
Trong thương mại, có nhiều loại Thư tín dụng như:
- Thư tín dụng không thể hủy ngang (irrevocable letter of credit).
- Thư tín dụng không thể hủy ngang có xác nhận (Confirmed irrevocable letter of credit).
- Thư tín dụng giáp lưng (Back to Back letter of credit).
- Thư tín dụng ứng trước điều khoản đỏ (Advanced letter of credit, Red clause letter of credit).
- Thư tín dụng tuần hoàn (Revolving letter of credit).
- Thư tín dụng dự phòng (Stand by letter of credit).
- Thư tín dụng chuyển nhượng (Transferable letter of credit).
- Thư tín dụng đối ứng (Reciprocal letter of credit).






