Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Lagrangean Technique / Phương Pháp Nhân Tử Lagrange

Một phương pháp được sử dụng để giải quyết các bài toán tối ưu hóa có ràng buộc. Trong đó, các ràng buộc được biểu diễn dưới dạng HÀM ẨN và kết hợp với HÀM MỤC TIÊU để tạo thành phương trình gọi là "phương trình Lagrange".

Lagged Relationship / Quan Hệ Trễ

Mối quan hệ giữa các biến trong đó giá trị hiện tại của biến phụ thuộc liên quan đến các giá trị trước của một hoặc nhiều biến độc lập.

Laffer Curve / Đường Cong Laffer

Đường cong Laffer, mang tên Authur Laffer, mô tả mối quan hệ giữa mức thuế và thu ngân sách. Đây là một lý thuyết quan trọng trong kinh tế học trọng cung. Có một mức thuế suất tối ưu (t*) giúp nhà nước thu được nhiều tiền nhất từ thuế. Khi thuế suất thấp hơn t*, tăng thuế sẽ làm tăng thu ngân sách. Nhưng nếu thuế suất đã cao hơn t*, tăng thêm sẽ khiến thu ngân sách giảm. Đường cong Laffer gợi ý rằng, khi thuế cao, giảm thuế có thể giúp thu ngân sách tăng và thúc đẩy đầu tư tư nhân. Tuy nhiên, lý thuyết này bị chỉ trích là quá đơn giản, chỉ dừng ở trạng thái tĩnh. Một trong những phê bình chính là: giảm thuế làm tăng thu nhập sau thuế của người lao động, khiến họ muốn nghỉ ngơi nhiều hơn. Điều này có thể làm giảm nguồn lao động, từ đó thu hẹp sản xuất. Ngoài ra, việc xác định chính xác mức thuế suất tối ưu t* cũng là điều không dễ dàng.

Labour Turnover / Mức Độ Thay Lao Động

Nhóm thuật ngữ dùng để mô tả tình hình lao động trong doanh nghiệp, bao gồm số lượng việc làm thay đổi, những người nghỉ việc và những người được tuyển mới.

Labour Theory Of Value / Lý Thuyết Lao Động Về Giá Trị

Một học thuyết đã được các nhà kinh tế học cổ điển, như Ricardo và đặc biệt là Marx, sử dụng để giải thích việc xác định giá cả tương đối. Giá cả này dựa trên số lượng lao động cần thiết, cả hiện tại lẫn tích dồn, được bao hàm trong hàng hóa.

Labour Standard / Tiêu Chuẩn Lao Động

Một nhóm thuật ngữ do J.H.HICKS sáng tạo, dùng để diễn giải cách ông giải thích riêng về cơ chế xác định tiền lương và giá cả.

Labour Productivity / Năng Suất Lao Động

Năng suất lao động được OECD định nghĩa là "tỷ lệ giữa sản lượng đầu ra và lượng đầu vào sử dụng." Sản lượng thường đo bằng GDP hoặc GVA tính theo giá cố định, điều chỉnh lạm phát. Ba yếu tố đầu vào phổ biến là: thời gian làm việc, sức lao động và số lao động. Năng suất lao động thay đổi dựa trên cách sử dụng các yếu tố đầu vào và hiệu quả sản xuất (Năng suất nhân tố tổng hợp TFP). Hai doanh nghiệp hay quốc gia có cùng TFP nhưng nếu một bên đầu tư nhiều vốn hơn, năng suất lao động sẽ cao hơn. Sản lượng trên mỗi lao động gọi là "sản lượng trung bình của nhân công," khác với sản lượng cận biên khi tăng đầu vào. Cách tính: Sản lượng lao động có thể đo bằng sản phẩm hoặc giá trị sản phẩm. Trong khu vực tư nhân, sản lượng dễ tính hơn so với nhà nước hoặc tổ chức phi chính phủ. Khó khăn trong đo lường đầu vào vì lao động không đồng nhất (không phân biệt lao động đồng nhất). Nỗ lực và chất lượng lao động, sáng tạo trong kỹ thuật sản xuất, hệ thống quản lý, tổ chức, điều phối và kỹ thuật triển khai ảnh hưởng đến năng suất. Một số khía cạnh liên quan đến định tính hơn định lượng. Khi sản lượng tăng cùng với số lao động, không thể nói năng suất lao động tăng vì sản lượng trên mỗi lao động không thay đổi. Điều này đặc biệt quan trọng với dịch vụ. Ban quản lý quan tâm đến năng suất lao động nhưng khó xác định năng suất của chính họ. Tài liệu quản lý hiện đại nhấn mạnh vai trò của văn hóa lao động toàn diện hoặc văn hóa tổ chức. Tuy nhiên, tác động của văn hóa đến năng suất chưa được chứng minh. Trong kinh tế học vi mô, kiểm soát thời gian lao động (như tính theo giờ) giúp so sánh năng suất, nhưng dữ liệu thường không chính xác. Ví dụ, Mỹ và Anh có thời gian lao động dài hơn châu Âu, có thể làm tăng sai số nếu không điều chỉnh. Khi so sánh năng suất giữa quốc gia, cần xem xét tỷ lệ chuyển đổi vì cách tính sản lượng đầu ra khác nhau sẽ ảnh hưởng đến kết quả, thêm vào đó là vấn đề chuyển đổi tiền tệ. Năng suất lao động (Labour Productivity) là thuật ngữ trong tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: được dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Labour Power / Sức Lao Động

Khái niệm mà Marx dùng để miêu tả hàng hoá mà người lao động bán cho các nhà tư bản.

Labour Market / Thị Trường Lao Động

Thị trường lao động bao gồm việc thuê và cung ứng lao động cho các công việc cụ thể. Đây là quá trình xác định mức lương phù hợp cho người lao động.

Labour Hoarding / Tích Trữ Lao Động

Khi doanh nghiệp đã đầu tư nhiều vào việc thuê và đào tạo nhân viên, họ thường không muốn cắt giảm nhân sự trong thời kỳ kinh tế suy thoái. Để bảo vệ lợi ích của mình, các công ty sẽ ưu tiên giữ lại nhân viên đã đầu tư. Vì vậy, ngay từ đầu giai đoạn suy thoái, số lượng lao động được sử dụng không giảm theo ngay lập tức, trong khi sản lượng giảm. Điều này khiến tỷ lệ sử dụng lao động giảm theo. Khi kinh tế phục hồi, sản lượng có thể tăng mà không cần tăng thêm lao động, nhờ cải thiện hiệu suất của đội ngũ hiện có. Trong cả hai trường hợp, việc điều chỉnh sử dụng lao động luôn diễn ra sau sự thay đổi về sản lượng. Do đó, số liệu về thất nghiệp chỉ phản ánh tình trạng dư thừa lao động sau sự thay đổi trong sản lượng.

Labour Force Participation Rate / Tỷ Lệ Tham Gia Lực Lượng Lao Động

Với cả toàn bộ dân số hay một nhóm người theo độ tuổi, giới tính hay chủng tộc, tỷ lệ tham gia lao động là tỷ lệ giữa số người (có việc hay thất nghiệp) có khả năng tham gia hoạt động kinh tế so với tổng số người trong nhóm đó.

Labour Force / Lực Lượng Lao Động

Lực lượng lao động gồm những người đang làm việc và đang tìm việc. Đây là nhóm người có việc làm cũng như những người đang thất nghiệp.

Labour Economics / Kinh Tế Học Lao Động

**Nghiên cứu bản chất và các yếu tố ảnh hưởng đến tiền lương và việc làm.** **Khái niệm và ứng dụng của Kinh Tế Học Lao Động (Labour Economics).** Kinh Tế Học Lao Động là một thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả các khái niệm, cơ chế hoặc quy trình được dùng để phân tích, đánh giá, giao dịch và quản lý rủi ro. Ví dụ, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong việc phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo bối cảnh. Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích dữ liệu, thẩm định và đưa ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến yếu tố pháp lý và điều kiện thị trường để đảm bảo hiểu đúng nội dung.

Labour Augmenting Technical Progress / Tiến Bộ Kỹ Thuật Làm Tăng Sức Lao Động

Tiến bộ kỹ thuật giúp tăng sản lượng, giống như việc tăng sản lượng nhờ mở rộng lực lượng lao động. Tuy nhiên, không có thay đổi thực sự nào về số lượng người tham gia vào quá trình sản xuất.

Labour - Saving Techniques / Các Kỹ Thuật Tiết Kiệm Lao Động

Các quy trình công nghệ và phương pháp sản xuất hiện nay đang hướng tới có giới hoá. Đồng thời, chúng sử dụng ít lao động hơn.

Labour / Lao Động

Tất cả nguồn nhân lực hiện có trong xã hội được sử dụng trong quá trình sản xuất.

Labor Agreement / Labor Contract / Hợp Đồng Lao Động

Còn được gọi là labor contract. Đây là thỏa thuận giữa tổ chức và doanh nghiệp về mức lương, các quyền lợi khác, v.v. Bạn có thể tham khảo thêm về collective agreement.

L/C / Thư Tín Dụng

Trình tự thực hiện thư tín dụng: 1. Người nhập khẩu gửi đơn xin mở thư tín dụng cho người xuất khẩu. 2. Ngân hàng mở thư tín dụng sẽ mở L/C thông qua ngân hàng thông báo ở nước xuất khẩu để thông báo cho người xuất khẩu. 3. Khi nhận được bản gốc thư tín dụng, ngân hàng thông báo sẽ chuyển ngay cho người xuất khẩu. 4. Nếu người xuất khẩu chấp nhận thư tín dụng, họ sẽ tiến hành giao hàng. 5. Sau khi giao hàng, người xuất khẩu lập bộ chứng từ theo yêu cầu của L/C và xuất trình đến ngân hàng thông báo để gửi đến ngân hàng mở đòi tiền. 6. Ngân hàng mở kiểm tra L/C thấy phù hợp thì trả tiền. 7. Ngân hàng mở đòi tiền người nhập khẩu và chuyển chứng từ cho người nhập khẩu sau khi nhận được tiền. 8. Người nhập khẩu kiểm tra L/C nếu thấy phù hợp thì trả tiền và nhận chứng từ để đi nhận hàng.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55