Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Loan Grading / Xếp Hạng Khoản Cho Vay

Hệ thống phân loại khoản cho vay và hệ thống tính điểm tín dụng xếp hạng chất lượng tài sản trong danh mục khoản vay, dựa trên đánh giá các khoản nợ hiện có. Ví dụ: (1) không cần xem xét; (2) thỏa mãn (tín dụng doanh nghiệp có thể chấp nhận); (3) lưu ý đặc biệt (thiếu chứng từ); (4) dưới tiêu chuẩn (nguy cơ về khả năng hoàn trả bình thường); (5) nghi ngờ (có vấn đề về việc chi trả đầy đủ); (6) thua lỗ (hoàn toàn xóa bỏ). Nhiều nhà cho vay áp dụng Hệ thống Phân loại Rủi ro Giám định của Ngân hàng Quốc gia để xếp hạng rủi ro đối với danh mục khoản vay thương mại, vì họ được yêu cầu sử dụng dạng thức này khi báo cáo chất lượng khoản vay, trong báo cáo tình hình được lập hàng quý gửi cơ quan giám sát ngân hàng. Xem ADVERSELY CLASSIFIED ASSETS; NONACCRUAL ASSET; NONPERFORMING LOAN.

Loan Documentation / Chứng Từ Khoản Cho Vay

Hồ sơ liên quan đến tín dụng gồm hợp đồng vay, báo cáo tài chính, kế hoạch kinh doanh, hồ sơ tiền lãi bảo lãnh của bên cho vay, và các giấy tờ khác. Những tài liệu này giúp bên cho vay đánh giá uy tín tín dụng của bên vay. Hồ sơ chi tiết lịch sử khoản vay được lưu trữ trong hồ sơ tín dụng của bên vay. Các hồ sơ này sẽ được kiểm tra lại bởi Ủy ban xem xét khoản vay và các chuyên gia kiểm định từ cơ quan quản lý ban đầu. Hồ sơ hợp lệ rất quan trọng trong hoạt động cho vay, vì chất lượng tài liệu ảnh hưởng trực tiếp đến xếp hạng tín dụng do ngân hàng đánh giá. Ví dụ, khoản vay có hợp đồng không phù hợp hoặc kiểm soát tài sản thế chấp kém sẽ bị phân loại là "lưu ý đặc biệt". Điều này cho thấy khả năng trả nợ của khoản vay yếu, đồng thời các thiếu sót trong hồ sơ cần được khắc phục để đảm bảo việc chi trả đầy đủ theo hợp đồng gốc.

Loan Committee / Ủy Ban Khoản Cho Vay

Khi khoản vay vượt quá thẩm quyền của nhân viên, ủy ban sẽ xem xét và quyết định chấp nhận hay từ chối. Ủy ban đầu tiên kiểm tra hồ sơ và báo cáo tài chính của người vay, đảm bảo khoản vay đáp ứng các tiêu chuẩn trong chính sách của ngân hàng. Sau đó, bên cho vay cam kết cung cấp tiền và chuyển khoản cho người vay. Ủy ban còn kiểm tra định kỳ các khoản vay đã đáo hạn, và đưa ra biện pháp thu hồi nợ quá hạn hoặc không được thanh toán.

Load Fund / Qũy Có Phí

Quỹ có phí là loại quỹ tính phí bán cho nhà đầu tư, trái ngược với quỹ không phí. Phí bán có thể được thu ngay tại thời điểm mua (phí ban đầu) hoặc phải trả khi rút vốn (phí trả sau).

Lis Pendens / Vụ Kiện Đang Xử

Đây là thuật ngữ Latinh chỉ vụ kiện chưa được xét xử. Đây là thông báo pháp lý cảnh báo tất cả các bên rằng, hiện có vụ kiện có thể ảnh hưởng đến quyền sở hữu tài sản. Thông báo này được đăng tải trên báo chí. Xem LITIGATION.

Linked Savings Account / Tài Khoản Tiết Kiệm Liên Kết

Tài khoản tiết kiệm liên kết với một tài khoản giao dịch, thường là tài khoản séc hoặc tài khoản NOW. Được gọi là tài khoản trọn gói. Người ký gởi có thể giữ toàn bộ số tiền trong các tài khoản tiết kiệm và chuyển tiền giữa các tài khoản. Có thể được hưởng phí dịch vụ tài khoản séc thấp hơn hoặc rút séc miễn phí. Số dư và lãi suất được cập nhật hàng tháng trong báo cáo kết hợp. Xem AUTOMATIC TRANSFER OF SAVINGS; SWEEP ACCOUNT.

Limited Tax Bond / Trái Phiếu Được Đảm Bảo Bằng Thuế Có Giới Hạn

Trái phiếu nợ đô thị được bảo đảm bằng khoản thu từ nguồn thu đặc biệt, thường là thuế bất động sản, một phần của thuế bất động sản, hoặc một nhóm các loại thuế cụ thể. Trái phiếu thuế không giới hạn lại được bảo lãnh bởi cơ quan đánh thuế trong từng đợt phát hành.

Limited Service Bank / Ngân Hàng Có Dịch Vụ Giới Hạn

1. Một chi nhánh ngân hàng tiểu bang có thể nằm xa trụ sở chính của ngân hàng. Những văn phòng này có thể tiếp nhận tiền gửi nhưng không cung cấp dịch vụ cho vay hoặc tín thác. 2. Ngân hàng bị giới hạn bởi điều lệ hoặc quy định, chỉ cung cấp một số dịch vụ nhất định cho công chúng. Dịch vụ giới hạn thường bao gồm thẻ tín dụng, khoản vay mua xe, và có thể mở rộng sang các dịch vụ khác trong trường hợp đặc biệt. Xem LIMITED PURPOSE TRUST COMPANY; NONBANK BANK.

Limited Recourse Finance / Tài Trợ Thu Hồi Giới Hạn

1. Thỏa thuận cho vay phải nói rõ: bên cho vay chỉ có thể yêu cầu bên vay trả nợ khi điều kiện đặc biệt được ghi trong hợp đồng. Nếu không, bên cho vay phải dùng tài sản thế chấp để thanh toán. Người vay sẽ phải trả số tiền lớn hơn nguồn tài chính được giới hạn. Xem NONRECOURSE LOAN. 2. Thỏa thuận cho vay gián tiếp là khi doanh nghiệp bán hợp đồng trả góp cho ngân hàng. Ngân hàng sẽ thu nợ như người sở hữu hợp pháp. Khoản nợ mà ngân hàng phải chịu trách nhiệm do thua lỗ của doanh nghiệp được giới hạn theo hợp đồng. Ngân hàng không thể đòi nợ doanh nghiệp sau khi hết thời hạn quy định.

Limited Purpose Trust Company / Công Ty Ủy Thác Theo Mục Đích Giới Hạn

Công ty ủy thác được cấp phép tiểu bang thực hiện các nhiệm vụ ủy thác cụ thể. Ví dụ như Công ty Ủy thác Tiền gởi (DTC) tại New York, nơi nắm giữ các chứng chỉ chứng khoán an toàn, giúp các ngân hàng và hãng chứng khoán tham gia vào thanh toán mua bán chứng khoán ghi sổ. Ngoài ra còn có Công ty Tín thác dự phần, nơi nhận ký thác các chứng khoán được bảo lãnh bằng thế chấp.

Lift A Leg / Bỏ Dở Một Phía

Trong hợp đồng tài chính kỳ hạn, việc mua bán tại thị trường tiền tệ, hàng hóa và ngoại hối được thực hiện. Khi đóng một bên hợp đồng để giảm rủi ro vị thế mua - bán trước khi kết thúc giao dịch kia, gọi là legging out. Người tham gia giao dịch song hành được gọi là "leg out" khi bán cả hai bên của hợp đồng.

Life Of Loan Cap / Trần Lãi Suất Trong Kỳ Hạn Vay

Điều khoản hợp đồng thế chấp quy định lãi suất có thể điều chỉnh, nhưng giới hạn việc tăng lãi suất trong suốt thời gian vay. Ví dụ, nếu lãi suất ban đầu là 10%, mức tăng tối đa trong toàn bộ thời gian vay là 5%, thì lãi suất không thể vượt quá 15% trong suốt thời gian vay. Xem ANNUAL CAP; PAYMENT CAP.

Life Cycle Funds / Qũy Theo Chu Kỳ Đời Sống

Nhóm quỹ hỗ tương, còn gọi là quỹ linh hoạt, là sự kết hợp của các quỹ cổ phiếu, trái phiếu và quỹ thị trường tiền tệ. Chúng được thiết kế để phù hợp với độ tuổi và số năm còn lại trước khi về hưu của nhà đầu tư. Nhà đầu tư trẻ hơn sẽ có tỷ lệ đầu tư cao hơn vào quỹ cổ phiếu thường, trong khi người gần về hưu sẽ có tỷ lệ đầu tư tăng dần vào trái phiếu và quỹ thị trường tiền tệ. Hỗn hợp tài sản được điều chỉnh theo mục tiêu đầu tư của từng người.

License To Operate / Giấy Phép Hoạt Động

Một giấy phép được cấp để tiến hành thương mại hoặc hoạt động kinh doanh, theo quy định hoặc chịu sự giám sát bởi cơ quan có thẩm quyền. Giấy phép có thể do cơ quan liên bang, tiểu bang hoặc các công ty tư nhân cấp, khi một doanh nghiệp cho phép doanh nghiệp khác sử dụng thương hiệu của mình thông qua hình thức nhượng quyền. Giấy phép được cấp bởi cơ quan quản lý thể hiện năng lực chuyên môn và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn do luật định.

Leveraged Lease / Thuê Mua Của Đòn Bẩy Nợ

Thực hiện thuê mua dài hạn, người cho thuê thường vay phần lớn vốn từ bên thứ ba như ngân hàng hoặc công ty bảo hiểm. Ví dụ, bên cho thuê đầu tư 20% chi phí ban đầu bằng vốn tự có, vay 80% còn lại qua tín phiếu không thể thu hồi. Họ ký hợp đồng thuê không thể hủy bỏ, chuyển nhượng hợp đồng và quyền nhận tiền thuê cho bên vay. Khi bên thuê không thể thanh toán, quyền sở hữu tài sản thuộc về bên cho thuê. Thuê mua qua đòn bẩy nợ là hợp đồng thuê thực sự về mặt thuế, vì bên cho thuê, như chủ sở hữu tài sản, được hưởng toàn bộ lợi ích thuế: khấu hao nhanh, khấu trừ thuế khoản thanh toán lãi vay ngân hàng và tín dụng đầu tư (nếu có). Các ngân hàng lập hợp đồng thuê mua này cho khách hàng qua chi nhánh thuê mua của công ty mẹ. Xem: ASSET-BASED LENDING; FINANCE LEASE; OPERATING LEASE; REGULATION Y.

Level Payment Amortization / Chi Trả Dần Khoản Không Đổi

Loan có kỳ hạn cố định, với các khoản thanh toán đều đặn và không thay đổi trong suốt thời gian vay. Mỗi lần thanh toán bao gồm phần trả lãi và phần giảm dần gốc, khiến số dư nợ giảm dần theo thời gian. Nếu là khoản vay lãi suất biến động, kỳ hạn có thể kéo dài khi lãi suất tăng. Hoặc người vay có thể trả toàn bộ số tiền khi đáo hạn. Xem AMORTIZATION SCHEDULE để biết thêm chi tiết.

Lender Liability / Trách Nhiệm Pháp Lý Của Người Cho Vay

Rủi ro tài chính của bên cho vay có thể phát sinh từ các hành động trực tiếp hoặc gián tiếp liên quan đến họ. Nghĩa vụ pháp lý của bên cho vay là một vấn đề phức tạp. Nếu bên cho vay đảm nhận quyền lợi mang tính kiểm soát trong hoạt động của bên vay, họ có thể tự đặt mình vào rủi ro. Theo luật liên bang hiện hành, ngân hàng cho vay có thể bảo vệ hoạt động của mình trước yêu cầu từ bên vay hoặc bên thứ ba, nếu chứng minh hành động của họ nằm trong phạm vi cho phép. Tuy nhiên, nếu ngân hàng hành động như chủ sở hữu, người quản lý hoặc giám đốc, họ không thể dùng lý do này để bảo vệ. Trong một trường hợp cụ thể, ngân hàng tước quyền sở hữu của bên vay khi họ không trả nợ và nắm giữ tài sản như tài sản thế chấp. Tài sản này sau đó được phát hiện chứa hóa chất độc hại từ nhà máy công nghiệp cũ. Nếu ngân hàng có thể chứng minh hành động này được cho phép theo hợp đồng vay, họ có thể tự bảo vệ trước yêu cầu pháp lý buộc bên vay hoặc bên thứ ba phải chi trả chi phí làm sạch môi trường. Trong những năm gần đây, bên cho vay không còn dựa vào quan điểm ứng xử truyền thống trong việc mở rộng tín dụng và thu hồi nợ, sau khi khoản vay đã được thực hiện.

Legal Reserves / Dự Trữ Pháp Định

Số dư trong tài khoản tiền gửi không kỳ hạn và có kỳ hạn, cùng với tiền mặt trong két, có thể được dùng để đáp ứng yêu cầu dự trữ của Hệ thống Dự trữ Liên bang. Dự trữ pháp định phải được giữ dưới hình thức quy định, như tiền mặt trong két dự trữ hoặc tiền gửi vào tài khoản séc tại Ngân hàng Dự trữ Liên bang. Dự trữ pháp định là nguồn thanh khoản của ngân hàng, vì số tiền này có thể được chuyển đổi thành tiền mặt. Ủy ban Dự trữ Liên bang điều tiết tín dụng trong hệ thống ngân hàng bằng cách thay đổi yêu cầu dự trữ mà các ngân hàng phải duy trì. Nâng cao yêu cầu dự trữ làm giảm nguồn tín dụng, vì ngân hàng phải giữ tỷ lệ cao hơn trong tài khoản tiền gửi không lãi tại Fed. Giảm yêu cầu dự trữ sẽ mở rộng tín dụng, vì ngân hàng có nhiều vốn hơn để cho vay. Luật Kiểm soát Tiền tệ năm 1980 mở rộng yêu cầu dự trữ cho ngân hàng tiểu bang, được triển khai từng bước trong 8 năm. Điều này cho phép các ngân hàng tiểu bang sử dụng tài khoản séc tại Ngân hàng Dự trữ Liên bang để đáp ứng yêu cầu dự trữ, nếu được pháp luật tiểu bang cho phép.

Legal Owner / Chủ Sở Hữu Hợp Pháp

Một người có yêu cầu pháp lý để thực hiện quyền sở hữu tài sản hoặc bất động sản. Yêu cầu này có thể chỉ là quyền giữ tài sản thế chấp, ví dụ như bảo đảm lãi suất cho bên cho vay thông qua tài sản của bên vay. Ngược lại, chủ sở hữu công bằng là người được pháp luật công nhận là chủ sở hữu thực tế của tài sản đó.

Legal Opinion / Ý Kiến Pháp Lý

Một luật sư đã đưa ra ý kiến bằng văn bản rằng việc phát hành trái phiếu đô thị phù hợp với các luật chứng khoán hiện hành. Theo ý kiến này, người phát hành có quyền pháp lý để phát hành trái phiếu dự kiến. Người phát hành cũng được hỏi về việc trái phiếu có được miễn thuế địa phương và thuế tiểu bang hay không. Trước khi kỳ phát hành bắt đầu, nhà phát hành phải nhận báo cáo này để tính phí phát hành. Thường xuyên, các nhà phát hành trái phiếu đô thị in ý kiến pháp lý vào phía sau mỗi chứng chỉ.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55