Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Loan Loss Reserves / Dự Trữ Lỗ Khoản Cho Vay

Dự trữ giá trị giúp ngân hàng dự trù số tiền cần để bù đắp cho các khoản lỗ tiềm ẩn trong danh mục cho vay. Khi một khoản cho vay được thanh toán, nó sẽ được loại khỏi danh mục và giá trị sổ sách của nó sẽ được trừ khỏi tài khoản dự trữ. Các khoản dự trữ không dồn tích được lập khi tiền lãi và vốn gốc của khoản cho vay không còn thu hồi được. Khoản thu hồi từ việc thanh lý tài sản thế chấp sẽ được ghi có vào tài khoản dự trữ. Đạo luật cải cách thuế 1986 không cho phép khấu trừ thuế cho các khoản dự trữ do lỗ cho vay của ngân hàng có tài sản trên 500 triệu USD.

Loan Fee / Phí Khoản Cho Vay

Phí mà bên cho vay thu để thực hiện khoản vay, tại thời điểm ký hợp đồng hoặc khi vốn được tạm ứng trong các giai đoạn cụ thể, ví dụ như trong cung cấp tài chính xây dựng. Có nhiều loại phí khác nhau bao gồm phí hàng năm để duy trì hạn mức tín dụng, phí cam kết để duy trì phần chưa sử dụng của khoản vay hoặc hạn mức, và phí sử dụng cho khoản tín dụng thực tế được rút mỗi năm. Xem COMPENSATING BALANCE.

Loss / Mất, Thất thoát, Lỗ

1. Khoản cho vay không thể thu hồi sẽ bị xóa. Nếu là khoản vay thương mại, sẽ giao cho nhóm chuyên trách xử lý. Nếu là khoản vay tiêu dùng, sẽ chuyển cho bộ phận thu tiền. Các khoản vay không có hình thức cụ thể (hữu hình) sẽ được phân loại bởi giám định viên ngân hàng. 2. Bán tài sản với giá thấp hơn chi phí mua hoặc giá thị trường hợp lý. 3. Giá trị một khoản vay giảm một phần hoặc toàn bộ, khiến khoản vay không thể thu hồi. 4. Trong kế toán, khoản lỗ được ghi nhận khi chi phí vượt quá doanh thu từ một giao dịch, hoặc khi chi phí lớn hơn doanh thu trong một kỳ.

Litigation / Vụ Kiện

Quá trình nộp hồ sơ vụ kiện trong tòa án phù hợp để giải quyết tranh chấp pháp lý hoặc tranh cãi. Bằng cách nộp hồ sơ, một người có thể kiện những vấn đề chưa được giải quyết qua trọng tài.

Liquidity Risk / Rủi Ro Thanh Khoản

Ngân hàng có thể phải bán tài sản chịu lỗ để đáp ứng nhu cầu tiền mặt, ví dụ như yêu cầu của người gửi tiền. Rủi ro thanh khoản được tính bằng tỉ số so sánh giữa thanh khoản hiện tại và yêu cầu vốn.

Liquidity Ratio / Tỉ Số Thanh Khoản

Các chỉ số tài chính quan trọng đo lường cách ngân hàng sử dụng tiền gửi có lãi để tăng vốn cho vay, được tính bằng phần trăm. Có bốn chỉ số thanh khoản cơ bản: (1) tiền mặt và chứng khoán khả mại không thế chấp chia cho tổng tài sản; (2) tổng tiền gửi chia cho vốn vay; (3) vốn biến động chia cho tài sản thanh khoản; (4) tổng khoản cho vay chia cho tổng tiền gửi (thường được sử dụng nhiều nhất). Số liệu thấp cho thấy ngân hàng có nhiều tiền mặt hơn, khả năng thanh khoản cao nhưng lợi nhuận tiềm năng thấp so với các ngân hàng khác. Số liệu cao có thể ám chỉ rủi ro: một số khoản vay có thể phải bán ở mức lỗ để đáp ứng nhu cầu của người gửi.

Liquidity / Khả Năng Thanh Khoản

1. Khả năng của tổ chức đáp ứng nghĩa vụ tài chính ngắn hạn. Trong ngân hàng, khả năng thanh khoản được đo lường bằng khả năng vay mượn, đảm bảo đáp ứng yêu cầu vốn ngắn hạn. Xem LIQUIDITY RATIOS. 2. Chất lượng tài sản có thể chuyển thành tiền mặt với ít tổn thất giá trị. Chứng khoán ngắn hạn như hối phiếu Kho bạc dễ bán cho nhà đầu tư khác, với chênh lệch giá chào mua và giá yêu cầu hẹp. Khi giao dịch lớn, tính thanh khoản cao hơn. 3. Đặc điểm thị trường cho phép giao dịch nhiều chứng khoán, hợp đồng tương lai... với biến động giá thấp. Thị trường mạnh có giá ổn định, chênh lệch giá hẹp. Thị trường yếu có chênh lệch rộng và biến động giao dịch cao. Xem DEPTH OF THE MARKET.

Lame Duck / Người Mất Uy Tín (Trong Làm Ăn)

Ngoài ra, thuật ngữ này còn có nghĩa là: Người Đầu Cơ Cổ Phiếu không thể trả nợ, hoặc Hội Viên không thể thực hiện hợp đồng mua bán.

Limited Partnership / Liên Doanh Trách Nhiệm Hữu Hạn

Doanh nghiệp mà cá nhân hoặc nhà đầu tư nhỏ lẻ tham gia vào hoạt động kinh doanh sẽ nhận được phần lợi nhuận (hoặc thua lỗ) được giới hạn. Những người này không tham gia quản lý doanh nghiệp và phải chịu trách nhiệm không giới hạn như đối tác chung. Công ty liên doanh có trách nhiệm hữu hạn thường được bán thông qua các công ty môi giới hoặc thỏa thuận riêng (bán trực tiếp) với các nhà đầu tư.

Limit / Giới Hạn

1. Ngân hàng và các tổ chức cho vay không thể cấp tín dụng không bảo đảm vượt quá 15% vốn, hay tín dụng có bảo đảm vượt quá 25% vốn cho cá nhân. 2. Mỗi ngân hàng có giới hạn tín dụng riêng đối với người vay cá nhân, ví dụ như mức hướng dẫn. Mức này không được công khai. 3. Khách hàng có giới hạn tín dụng tối đa, như hạn mức thẻ tín dụng. 4. Trong giao dịch ngoại hối, mỗi doanh nghiệp có số tiền giao dịch tối đa hàng ngày với ngân hàng khác. Ngân hàng trung ương cũng đặt giới hạn cho các vị thế mua/bán mở. 5. Mỗi quốc gia có giới hạn riêng trong hoạt động tài chính. 6. Trong chuyển tiền điện tử, hai ngân hàng thỏa thuận giới hạn tín dụng song phương để tránh rút quá số tiền gửi trong tài khoản dự trữ tại Ngân hàng Dự trữ Liên bang. 7. Trên thị trường hàng hóa và hợp đồng tài chính kỳ hạn, giới hạn trên/giới hạn dưới là mức thay đổi giá tối đa cho phép trong một ngày giao dịch.

Lifeline Banking / Dịch Vụ Ngân Hàng Cơ Bản

Gói dịch vụ ngân hàng lẻ hạn chế là gói dịch vụ có chi phí hàng tháng cố định, mức phí khá thấp. Khái niệm bắt nguồn từ đầu thập niên 1980, khi các nhóm ủng hộ người tiêu dùng thúc đẩy các tổ chức tài chính cung cấp dịch vụ giá rẻ cho người gởi tiền lâu năm và người có thu nhập thấp. Ngân hàng thường gọi đây là nghiệp vụ ngân hàng cơ bản. Các tài khoản này sẵn có cho mọi người. Tài khoản séc cơ bản thường cung cấp số lượng chi phiếu cố định mỗi tháng. Số lần rút tiền ngân hàng bị giới hạn, nhưng không có giới hạn khi dùng máy rút tiền tự động. Khách hàng phải trả phí cố định hàng tháng. Nếu rút tiền hoặc viết chi phiếu thường xuyên hơn, sẽ phát sinh phí bổ sung.

Life Estate / Di Sản Suốt Đời

Người sở hữu được sử dụng toàn bộ di sản. Họ có quyền nhận thu nhập từ di sản cho đến khi qua đời. Người thụ hưởng không thể bán tài sản. Di sản sẽ chấm dứt khi người thụ hưởng qua đời.

Liability Management / Quản Lý Nợ Phải Trả

Quản lý các khoản nợ phải trả của ngân hàng bao gồm việc tiếp nhận tiền gửi, hỗ trợ hoạt động cho vay, và đảm bảo tăng trưởng hợp lý về lợi nhuận và tài sản, đồng thời tránh rủi ro thanh khoản. Quản lý nợ phải trả liên quan đến việc thu hút tiền gửi, đảm bảo nguồn vốn bổ sung từ các tổ chức tài chính, để sử dụng cho vay và đầu tư. Các công cụ khác trong quản lý nợ phải trả là hợp đồng phòng ngừa rủi ro lãi suất, nhằm ứng phó với biến động thị trường, và duy trì sự cân bằng giữa tài sản và nợ đáo hạn. Trong hoạt động ngân hàng, việc quản lý chủ động về nợ phải trả trên bảng cân đối kế toán bắt đầu từ những năm 1960, khi các ngân hàng thương mại bắt đầu phát hành chứng chỉ tiền gửi có thể chuyển nhượng, tức là có thể bán cho người khác trước khi đáo hạn, để thu hút nguồn vốn từ các tổ chức khác trong thị trường tiền tệ. Tham khảo: ASSET LIABILITY MANAGEMENT; FUNDS MANAGEMENT; MANAGED LIABILITIES.

Liability Ledger / Sổ Cái Nợ Phải Trả

Sổ sách chính ghi lại các khoản cho vay chưa thanh toán và các khoản chiết khấu mà ngân hàng đã thực hiện cho người vay. Sổ cái nợ phải trả có thể là sổ phụ trong hệ thống kế toán sổ cái chung tự động, hoặc là các thẻ sổ cái riêng cho từng người vay trong hệ thống không tự động. Tổng giá trị các khoản cho vay hiện tại là yếu tố quan trọng trong tài sản sinh lời của ngân hàng.

Line Of Credit / Hạn Mức Tín Dụng

Nó thực chất chỉ là một khoản vay ngân hàng. Trong lĩnh vực phát hành riêng biệt, khoản vay này thường được trao cho Trader trước khi giao dịch bắt đầu.

Letter Of Authorization / Thư Ủy Quyền

Một tài liệu tuân thủ bắt buộc dành riêng cho nhà đầu tư giao dịch riêng. Tài liệu này cho phép nhóm giao dịch kiểm tra tài sản của nhà đầu tư qua phương thức ngân hàng đến ngân hàng. Phương thức này còn được gọi là "Uỷ quyền Xác nhận".

Ledger To Ledger / Thanh Toán Bù Trừ Trên Sổ Cái / Bút Toán / Nguyên Lý Bình Thông Nhau

Cụm từ này mô tả sự chuyển giao giữa hai tài khoản thuộc cùng một ngân hàng. Ví dụ, một Trader có thể gửi lợi nhuận cho khách hàng khác cũng sử dụng tài khoản HSBC. Phương thức này tối ưu hơn, giúp tránh các rủi ro liên quan đến việc chuyển tiền qua ngân hàng bên ngoài.

Loan To Value - LTV / Khoản Vay Trên Giá Trị

Đây là giá trị mà ngân hàng hoặc người cho vay cung cấp sau khi đánh giá tài sản. Thường được áp dụng cho tài sản khó bán hoặc ít thanh khoản. Tỷ lệ này được tính bằng phần trăm giá trị tài sản đã được đánh giá (Số tiền vay / Giá trị tài sản = LTV%).

Letter Of Intent - LOI / Thư Bày Tỏ Ý Định

Một lá thư nhận được sự quan tâm từ các nhà đầu tư, xác nhận sự quan tâm của nhà đầu tư, không kèm theo bất kỳ lời mời hay lôi kéo nào, vào một giao dịch đầu tư riêng. Tài liệu này có thể áp dụng cho các lĩnh vực khác ngoài giao dịch riêng, đặc biệt ở nơi luật cấm chào mời, lôi kéo được áp dụng.

Luxury Taxes / Thuế Hàng Xa Xỉ

Tăng thuế cho ngân sách chính phủ có thể gây khó khăn ở các nước đang phát triển. Nhiều người tự làm việc hoặc được trả bằng hàng hóa, không thể thu thuế thu nhập được.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55