Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Long Term Capital / Vốn Dài Hạn

Vốn dưới dạng tài chính (tiền) có thể được huy động qua hai cách. Nếu vay theo điều khoản nợ có kỳ hạn dài, thường hơn 10 năm. Hoặc huy động qua phát hành cổ phần, vốn này không được hoàn trả, trừ khi công ty đóng cửa.

Long Run Marginal Cost / Chi Phí Cận Biên Dài Hạn

Chi phí tăng lên khi sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm trong dài hạn.

Long Run Comsumption Function / Hàm Tiêu Dùng Dài Hạn

Mối quan hệ giữa tiêu dùng và thu nhập được quan sát trong hơn 50 năm.

Long Run Average Cost (Lac) / Chi Phí Trung Bình Dài Hạn.

Trong dài hạn, tất cả các chi phí thường có xu hướng trở thành chi phí biến đổi. Chi phí trung bình dài hạn (LAC) là một khái niệm quan trọng trong tài chính và kinh tế, mô tả các khái niệm liên quan đến đầu tư, quản trị và phân tích dữ liệu tài chính. Thường được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư, hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Ứng dụng: hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi áp dụng, cần xem xét ngữ cảnh và mục tiêu để đảm bảo hiểu chính xác và sử dụng đúng cách.

Long Run / Dài Hạn

Thời gian ngắn trong sản xuất cho phép thay đổi toàn bộ các yếu tố sản xuất. Tuy nhiên, vẫn chưa đủ thời gian để thay đổi công nghệ hiện tại đang được sử dụng.

Long Rate / Lãi Suất Dài Hạn

Các chứng khoán dài hạn có thể cung cấp các lãi suất để chi trả cho các khoản vay dài hạn mới.

Long Hedge / Phòng Ngừa Vị Thế Mua

Phòng ngừa vị thế mua là tình huống mà nhà đầu tư nắm giữ quyền mua tài sản trong tương lai để giảm rủi ro. Đây là chiến lược giúp công ty bảo vệ lợi ích khi phải mua tài sản sau này. Ví dụ, một doanh nghiệp sản xuất nhôm cần mua 25.000 bảng Anh đồng vào tháng 5. Tỷ giá giao ngay hiện tại là 1,5 đô la mỗi bảng, nhưng dự đoán giá giao sau vào tháng 5 là 1,4 đô la. Trong tháng Giêng, doanh nghiệp này sẽ ký hợp đồng giao sau tháng 5 để chốt giá mua. Nếu vào tháng 5, tỷ giá giao ngay đồng là 1,45 đô la, doanh nghiệp sẽ tiết kiệm 0,05 đô la mỗi bảng so với thị trường. Tuy nhiên, nếu tỷ giá giao ngay đồng vẫn ở mức 1,4 đô la, doanh nghiệp sẽ mất lợi thế so với trường hợp không tham gia hợp đồng giao sau.

London Interbank Offered Rate - Libor / Lãi Suất Libor

Lãi suất LIBOR là mức lãi suất mà ngân hàng có thể vay tiền từ các ngân hàng khác trong thị trường liên ngân hàng Anh. LIBOR được xác định hàng ngày từ 11h đến 17h bởi Hiệp hội các Ngân hàng Anh quốc. Mức lãi suất này được tính bằng cách lấy trung bình lãi suất các ngân hàng gửi tiền cho nhau, bao gồm những ngân hàng uy tín nhất thế giới. Các khoản vay được tính theo thời gian từ qua đêm đến một năm. LIBOR là tiêu chuẩn so sánh phổ biến nhất cho các khoản vay ngắn hạn. Nó quan trọng vì đây là lãi suất mà những người vay tiền lớn nhất thế giới có thể sử dụng. Người ta cũng dựa vào LIBOR để quyết định lãi suất cho các khoản vay nhỏ hơn. Các quốc gia như Mỹ, Canada, Thụy Sĩ và Anh đều sử dụng LIBOR làm tham chiếu.

Lomé Convention / Công Ước Lomé

Công ước hợp tác kinh tế và thương mại được ký kết vào năm 1975 tại Lomé, thủ đô của quốc gia Togo. Đây là thỏa thuận giữa các quốc gia thành viên của Cộng đồng Châu Âu (EC) và 46 quốc gia đang phát triển ở châu Phi, Caribe và Thái Bình Dương (ACP).

Lombard Street / Phố Lombard

Là phố trung tâm của ngành ngân hàng và tài chính tại London.

Lombard Credit / Cho Vay Tín Dụng Lombard

Cho vay tín dụng Lombard là một nghiệp vụ mà ngân hàng Trung ương vẫn áp dụng hiện nay. Khi có đảm bảo là các chứng khoán có thể giao dịch trên thị trường, ví dụ như trái phiếu Chính phủ. Loại hình này còn có phiên bản hiện đại gọi là repo. Trong repo, một ngân hàng bán các mã chứng khoán cho ngân hàng khác với giá chiết khấu, sau đó đồng ý mua lại những mã đó (thường ở giá bề mặt) tại thời điểm nhất định. Bản chất của repo hiện đại vẫn là một khoản cho vay có đảm bảo.

Logolling / Sự Trao Đổi Phiếu Bầu; Bỏ Phiếu Gian Lận

Đây là tên gọi cho quá trình "trao đổi lá phiếu". Trong đó, một người đồng ý ủng hộ người khác về một vấn đề cụ thể, để đổi lấy sự ủng hộ của người kia về một vấn đề khác.

Log-Linear / Tuyến Tính Lôgarit

Một mối quan hệ toán học. Khi biểu diễn bằng lôgarit, nó trở thành một hàm tuyến tính.

Logistic Function / Hàm Lôgistic

Đồ thị của hàm số này có dạng chữ S. Nó được dùng để thể hiện mối quan hệ giữa giá trị của một biến số kinh tế và thời gian.

Logarithm / Lôgarít

Lôgarít của một số là một số. Khi cơ số của nó được nâng lên lũy thừa bằng giá trị của lôgarít, kết quả sẽ bằng chính số ban đầu.

Lockout / Sự Đóng Cửa Gây Áp Lực (Đối Với Công Nhân)

Người chủ đóng cửa nơi làm việc để buộc công nhân phải chấp nhận các điều khoản tuyển dụng do ban lãnh đạo đưa ra.

Locking - In Effect / Hiệu Ứng Kẹt

Hiệu ứng này khiến người sở hữu không bán tài sản dù giá trị thị trường giảm, dẫn đến thua lỗ.

Locational Interdependence / Sự Phụ Thuộc Lẫn Nhau Về Vị Trí

Mối quan hệ tương hỗ giữa các hãng. Quyết định của một hãng về việc chọn vị trí nhà máy bị ảnh hưởng bởi lựa chọn của các đối thủ cạnh tranh.

Locational Integration / Liên Kết Theo Vị Trí

Sự liên kết này là mối quan hệ giữa các ngành gần nhau về vị trí và liên quan đến nhau vì sản phẩm của một ngành là đầu vào cho ngành khác. Ví dụ, sản phẩm hóa dầu như chất dẻo được sản xuất gần nhà máy lọc dầu cung cấp nguyên liệu. Việc kết nối các hoạt động như vậy giúp giảm chi phí vận chuyển và nâng cao hiệu quả giữa nhà cung cấp và quá trình tiêu thụ. Theo cách này, sự liên kết theo vị trí được coi là một hình thức tiết kiệm chi phí gọi là kinh tế nhờ kết hợp.

Location Theory / Lý Thuyết Về Vị Trí

Lý thuyết phân tích các yếu tố ảnh hưởng chính đến vị trí của hoạt động kinh tế, giải thích và dự đoán xu hướng phân bố vị trí của các doanh nghiệp.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55