Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Location Quotient / Thương Sị Trố Ví

Thước đo thống kê về mức chênh lệch giữa các hoạt động kinh tế cụ thể trong một vùng so với toàn bộ nền kinh tế.

Local Public Good / Hàng Hoá Công Cộng Địa Phương

Hàng hóa thuộc sở hữu chung của một cộng đồng, ví dụ như hệ thống đèn đường.

Local Labour Market / Thị Trường Lao Động Địa Phương

Sự phân chia nhỏ theo địa lý của thị trường lao động chủ yếu do chi phí tâm lý và đặc biệt là chi phí di chuyển thường xuyên để đến nơi làm việc.

Local Finance / Tài Chính Địa Phương

Nguồn thu của chính quyền địa phương bao gồm các khoản thu từ ngân sách, thuế, phí, và các nguồn khác. Chi tiêu được sử dụng để đầu tư cơ sở hạ tầng, hỗ trợ người dân, và thực hiện các chương trình phát triển địa phương.

Local Authorities' Market / Thị Trường Của Chính Quyền Địa Phương

Thị trường tiền tệ bán buôn ở London liên kết chặt chẽ với các thị trường tài chính, tiền tệ châu Âu và hệ thống ngân hàng liên ngân hàng. Trong đó, các cơ quan chính quyền địa phương vay các khoản vay ngắn hạn từ các tổ chức tài chính. Hành trình này diễn ra thông qua các công ty môi giới tiền tệ.

Loanable Funds / Các Quỹ Có Thể Cho Vay

Khái niệm này chỉ tiền sẵn có để cho vay trên thị trường tài chính, nhưng thường được áp dụng trong bối cảnh lý thuyết lãi suất.

Loan To Value Ratio / Tỷ Số Khoản Cho Vay So Giá Trị

Quan hệ giữa số tiền gốc của khoản cho vay và giá trị tài sản bảo đảm được tính bằng phần trăm. Trong khoản vay thế chấp nhà ở, đây là tỷ lệ phần trăm tài sản mà bên cho vay sẵn sàng tài trợ. Ví dụ, nếu tài sản có giá 200.000 USD và khoản vay là 160.000 USD, tỷ lệ khoản vay so giá trị sẽ là 80%. Bên cho vay thường đặt giới hạn cho các khoản vay. Họ có thể yêu cầu bên vay thế chấp gần bằng giá trị tài sản để thực hiện bảo hiểm thế chấp tư nhân, thường là các khoản vay có tỷ lệ khoản vay so giá trị trên 80%.

Loan Syndication/ Syndicated Loan / Hợp Vốn Vay

Hợp vốn vay là hình thức cho vay lớn mà nhiều ngân hàng hợp tác để cung cấp cho một người vay. Thông thường có một ngân hàng đứng đầu điều phối việc cho vay và phối hợp với các ngân hàng khác. Vốn vay theo hình thức này chỉ có hai bên tham gia: người vay và người cho vay. Hợp vốn vay thường được dùng trong các tổ chức cho vay quy mô lớn. Việc hợp tác giúp các ngân hàng cung cấp khoản vay lớn mà vẫn kiểm soát được nguồn tín dụng và chia sẻ rủi ro. Bởi vì số tiền đó đến từ nhiều ngân hàng. Các tổ chức hợp vốn vay lớn nhất ở Mỹ năm 2006: - JP Morgan: 28.9% - Banc of America Securities LLC: 21.4% - Citigroup: 14.7% - Wachovia: 5.6% - Wells Fargo: 4.8% - Deutsche Bank AG: 3.4% - Royal Bank of Scotland Group: 2.1% - Goldman Sachs & Co: 2.0% - Merrill Lynch: 1.9% - Barclays Capital: 1.8% - Credit Suisse: 1.8%

Loan Stock / Cổ Phiếu Vay Nợ

Cổ phiếu vay nợ là một loại chứng khoán có lãi suất cố định, tức là một khoản nợ của công ty với người nắm giữ. Người nắm giữ không tham gia vào việc quản lý công ty. Trên thị trường chứng khoán quốc tế, có hai loại chứng khoán có lãi suất cố định: trái phiếu và cổ phiếu vay nợ. Cổ phiếu vay nợ được phát hành để vay nợ. Có hai loại cổ phiếu vay nợ. Loại đầu tiên là cổ phiếu vay nợ không đảm bảo. Công ty vay nợ mà không cần tài sản đảm bảo. Nếu công ty không trả nợ, chủ nợ không thể đòi tài sản. Loại này có rủi ro cao. Loại thứ hai là cổ phiếu vay nợ chuyển đổi. Công ty có lãi suất thấp hơn. Chủ nợ có thể đổi thành cổ phiếu thông thường. Hợp đồng quy định rõ điều khoản và thời gian chuyển đổi. Trái phiếu, một loại chứng khoán cố định, khác cổ phiếu vay nợ ở chỗ nó có tài sản đảm bảo. Trong trường hợp thế chấp, tài sản cụ thể của người vay được đưa cho chủ nợ. Nếu không trả nợ, chủ nợ có thể bán tài sản. Với trái phiếu, tài sản đảm bảo không chặt chẽ bằng. Nếu công ty không trả nợ, chủ nợ có thể bán một phần hoặc toàn bộ tài sản của công ty. Trái phiếu có ưu điểm là cho phép công ty vay nợ mà vẫn dùng tài sản cho hoạt động khác.

Loan / Vay

Vay là một khoản vay mà người cho vay cho phép người vay sử dụng tài sản trong thời gian nhất định. Người vay đồng ý trả lãi và trả lại tài sản (tiền mặt) sau khi hết thời hạn.

Loan / Khoản Cho Vay

Một khoản tiền do người cho vay cung cấp cho người vay. Số tiền tạm ứng cho người vay cần được hoàn trả vào một ngày sau, thường kèm theo lãi suất. Về mặt pháp lý, khoản cho vay là một hợp đồng giữa người vay và người cho vay, được thực hiện theo luật thương mại thống nhất của hầu hết các bang. Các điều khoản về thời hạn và cách thanh toán, bao gồm lãi suất, được quy định rõ trong hợp đồng. Khoản vay có thể được hoàn trả khi có yêu cầu (khoản vay không kỳ hạn), hoặc theo lịch trả định kỳ (trả góp), hoặc khi có thông báo tiếp theo, hoặc trả hết vào ngày đáo hạn (khoản vay kỳ hạn). Người cho vay thường phân loại các khoản vay theo nhiều tiêu chí, phục vụ kiểm soát nội bộ và báo cáo cho cơ quan chức năng. Các tiêu chí này có thể là ngày đáo hạn, ngành nghề, bảo lãnh, hoặc đối tượng vay. Các khoản vay ngân hàng thường được phân loại thành: (1) khoản vay cho doanh nghiệp công nghiệp và thương mại; (2) khoản vay liên ngân hàng, chủ yếu là giao dịch giữa các ngân hàng; (3) khoản vay chia phần, tức là khoản vay do nhiều ngân hàng cùng tham gia; (4) khoản vay bất động sản, bao gồm vay xây dựng và vay thế chấp dài hạn; (5) khoản vay tiêu dùng, như vay mua xe hoặc các hình thức tín dụng trả góp khác. Xem thêm: CONSUMER CREDIT; CREDIT; LOAN PARTICIPATION; PARALLEL LOAN; SECURED LOAN; SYNDICATED LOAN; TERM LOAN; TIME LOAN; UNSECURED LOAN; WORKING CAPITAL LOAN.

LO / Lệnh Giới Hạn

Lệnh mua hoặc bán ở mức giá cụ thể hoặc tốt hơn. Lệnh giới hạn áp dụng trong cả khớp lệnh định kỳ (giá mở cửa, đóng cửa) và khớp lệnh liên tục. Ví dụ: Mua REE 1.000 cp @254; Bán SAM 500 cp @206. Lệnh có hiệu lực đến khi kết thúc ngày giao dịch hoặc bị hủy, trừ lệnh mua của nhà đầu tư nước ngoài. Lệnh mua của nhà đầu tư nước ngoài nhập vào hệ thống trong thời gian khớp lệnh định kỳ xác định giá mở cửa hoặc giá đóng cửa: nếu không được khớp hoặc chỉ được khớp một phần, lệnh mua hoặc phần còn lại sẽ tự động bị hủy. Lệnh mua của nhà đầu tư nước ngoài nhập vào hệ thống trong thời gian khớp lệnh liên tục: nếu không được khớp hoặc chỉ được khớp một phần, lệnh mua hoặc phần còn lại sẽ tự động bị hủy. **Ví dụ lệnh LO (định kỳ):** Cổ phiếu AAA: Giá tham chiếu 99; Giá khớp 100, khối lượng khớp 2000. Sổ lệnh trước: KL Mua | Giá Mua | Giá bán | KL Bán 5000 | 100 | 98 | 1000 1000 | 100 | 1000 Sau khi khớp: KL Mua | Giá Mua | Giá bán | KL Bán 3000 | 100 | 98 | 1000 **Ví dụ lệnh LO (liên tục):** Cổ phiếu AAA: Giá tham chiếu 99; Giá khớp 98, khối lượng khớp 1000; Giá 100, khối lượng khớp 1000. Sổ lệnh trước: KL Mua | Giá Mua | Giá bán | KL Bán 5000 | 100 | 98 | 1000 1000 | 100 | 1000 Sau khi khớp: KL Mua | Giá Mua | Giá bán | KL Bán 3000 | 100 | 98 | 1000

Little – Mirrlees Method / Phương Pháp Little – Mirrlees

Một kỹ thuật đánh giá dự án trong cách ước đang phát triển đã thu hút sự chú ý rộng rãi. Các tác giả nhấn mạnh rằng méo mó trong sản phẩm và thị trường yếu tố sản xuất là điểm khởi đầu của phương pháp luận. Phương pháp của họ thực chất là phân tích chi phí – lợi ích, trong đó người ta điều chỉnh theo giá cả yếu tố sản xuất, sản phẩm và lãi suất. Giá trị chuẩn của họ là thu nhập xã hội không cam kết, thuộc về chính phủ và được tính bằng ngoại tệ chuyển đổi. Họ lý luận rằng toàn bộ chi phí và lợi ích của dự án đều ảnh hưởng đến cán cân thanh toán. Các giá trị ngoại hối có thể phản ánh chính xác hơn các chi phí và lợi ích xã hội tương đối của hàng hóa, dịch vụ ở nước đang phát triển. Thêm một đơn vị tiêu dùng có giá trị kém hơn so với thêm một đơn vị đầu tư. Tuy nhiên, tiêu dùng thêm từ dự án có giá trị xã hội nhất định, cần được đánh giá theo giá trị chuẩn. Vì tiết kiệm ít hơn mức tối ưu xã hội, thêm một đơn vị thu nhập được cho là có giá trị hơn so với thêm một đơn vị tiêu dùng cá nhân. Giá mờ của lao động trong đánh giá dự án được tính theo ý tưởng này. Nó tương đương sản phẩm biên của lao động trong nghề thay thế, cộng với chi phí xã hội của việc cung cấp tiêu dùng thêm cho người lao động (có thể ở mức lương cao hơn), trừ đi lợi ích được đo bằng thu nhập xã hội của tiêu dùng đó. Trong phân tích khác, Little – Mirrlees sử dụng khái niệm lãi suất kế toán và lãi suất tiêu dùng. Lãi suất kế toán là tỷ lệ khiến giá trị thu nhập của chính phủ giảm theo thời gian. Độ lớn của nó phụ thuộc vào tỷ suất lợi tức xã hội trên các dự án công cộng tăng thêm, phần tiết kiệm trong lương so với tiêu dùng cá nhân. Việc xác định yếu tố này cần thông tin về lãi suất tiêu dùng – tỷ lệ chiết khấu để tiêu dùng tương lai bằng với tiêu dùng hiện tại. Khi đánh giá đầu ra và đầu vào, Little – Mirrlees phân chia hàng hóa thành hai loại: được buôn bán và không được buôn bán. Hàng hóa được buôn bán là những hàng hóa sẽ xuất khẩu hoặc nhập khẩu nếu quốc gia có chính sách thương mại hợp lý. Hàng hóa không được buôn bán là những hàng hóa không tham gia vào thương mại quốc tế ngay cả khi không có rào cản. Hàng hóa được buôn bán được định giá theo giá thế giới hoặc giá biên giới. Hàng xuất khẩu được tính theo FOB, hàng nhập khẩu theo CIF. Hàng hóa không được bu,ồn bán được chia thành các yếu tố cấu thành (như được buôn bán, không được buôn bán, lao động và ngoại hối). Cuối cùng, bằng cách đánh giá đầu vào (chuyển thành đầu vào khác), người ta có thể tính chi phí theo lao động và ngoại hối. Lao động được định giá theo mức lương bóng tính bằng ngoại hối. Phương pháp này của Little và Mirrlees đã bị phê bình. Một số nhà kinh tế cho rằng giá trị trong nước là chỉ số tốt hơn để đo lường chi phí cơ hội so với giá trị ngoại hối. Tương tự, nếu có dư thừa công suất trong ngành, việc tăng cầu sản phẩm liên quan có thể không ảnh hưởng đến cán cân thương mại. Người ta lý luận rằng không hợp lý khi nói chỉ tăng tiêu dùng cá nhân không bằng đầu tư và tiết kiệm. Họ cũng cho rằng cải thiện phúc lợi có thể đạt được nếu giảm tiêu dùng hiện tại và tăng đầu tư.

Little - Mirrlees Method / Phương Pháp Little - Mirrlees

Một kỹ thuật đánh giá dự án trong các NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN đang thu hút sự quan tâm rộng rãi.

Listed Security / Chứng Khoán Niêm Yết

Chứng khoán được phê duyệt để phục vụ mục đích kinh doanh thông qua việc trao đổi được công nhận và điều chỉnh. Chứng khoán niêm yết có lợi thế về khả năng thanh toán cao trong môi trường điều hòa. Ngoài ra, nhà đầu tư có thể tiếp cận thông tin chính xác về tất cả các công ty đã đăng ký. Tại Mỹ, các chứng khoán này phải được giao dịch trên một trong những sàn giao dịch có tổ chức và đăng ký. Các sàn này liệt kê hơn 6.000 loại chứng khoán của khoảng 3.500 công ty. Tổng thể, chứng khoán niêm yết mang lại những ưu điểm sau: 1. Thị trường trật tự. 2. Khả năng thanh toán cao. 3. Giá được định rõ hợp lý. 4. Báo cáo doanh số và giá liên tục, chính xác. 5. Thông tin về công ty đầy đủ. 6. Luật lệ nghiêm ngặt bảo vệ quyền sở hữu. Mỗi thị trường có quy định riêng. Quy định của NYSE (New York Stock Exchange) là nghiêm ngặt nhất. Chứng khoán niêm yết bao gồm: cổ phiếu, trái phiếu, trái phiếu khả hoán, cổ phiếu ưu đãi, chứng khế, chứng quyền, và hợp đồng quyền chọn. Tuy nhiên, không phải tất cả hình thức chứng khoán đều được chấp nhận trên mọi thị trường. Các chứng khoán không được niêm yết có thể được giao dịch trên thị trường OTC (Over-the-counter market).

Listed Securities / Các Chứng Khoán Yết Giá

Tên này chỉ các chứng khoán được giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Anh quốc.

Liquitidy Trap / Bẫy Thanh Khoản

Khi cung tiền tăng, lãi suất không giảm mà chỉ làm tăng số tiền nhàn rỗi. Độ co giãn của nhu cầu tiền đối với lãi suất trở thành vô hạn. Trong điều kiện bình thường, tăng cung tiền khiến số dư tiền mặt tăng, từ đó đẩy giá trái phiếu lên, vì người dân dùng tiền mua tài sản, dẫn đến lãi suất giảm. Trong tình huống "bẫy thanh khoản" mà Keynes mô tả, người dân cho rằng giá trái phiếu quá cao, sẽ giảm, nên lãi suất quá thấp, buộc phải tăng. Họ cho rằng mua trái phiếu sẽ bị lỗ, do đó chỉ giữ tiền. Vì vậy, tăng cung tiền chỉ làm tăng số tiền nhàn rỗi, lãi suất không thay đổi. Quan điểm của cá nhân về lãi suất có thể tóm tắt qua cách họ nhìn nhận giá trái phiếu. Thuyết của Keynes giả định mỗi người có kỳ vọng lãi suất cân bằng dài hạn, đồng thời tồn tại ngưỡng lãi suất. Dưới ngưỡng này, họ giữ tiền; trên ngưỡng, họ giữ trái phiếu. Nếu ai đó giữ tiền trong bẫy thanh khoản, lãi suất hiện hành sẽ thấp hơn mức thấp nhất mà người dân kỳ vọng. Ảnh hưởng của bẫy thanh khoản là chính sách tiền tệ không còn hiệu quả. Tăng cung tiền không tác động đến lãi suất, do đó cũng không ảnh hưởng đến đầu tư và tổng cầu. Ban đầu, Keynes đưa ra điều này trong "Lý thuyết tổng quát" như tiêu chí quan trọng về hiệu quả của chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, thực tế không có bằng chứng cụ thể ủng hộ bẫy thanh khoản. Ngoài ra, giả thiết dựa trên quan điểm kỳ vọng lũy thoái không giải thích rõ cách những kỳ vọng này được hình thành.

Liquility / Khả Năng Chuyển Hoán

Tài sản gần như có thể mua dễ dàng, tiền được định nghĩa là có khả năng chuyển đổi cao nhất.

Liquidity Trap / Bẫy Tiền Mặt; Bẫy Thanh Khoản

Trong một tình huống, việc tăng cung tiền không làm giảm lãi suất mà chỉ làm tăng số dư tiền nhàn rỗi. Độ co giãn của cầu tiền đối với lãi suất trở thành vô hạn.

Liquidity Ratio / Hệ Số Khả Năng Thanh Toán Nợ Ngắn Hạn

Khả năng thanh toán của doanh nghiệp là khả năng đáp ứng các khoản nợ ngắn hạn như tiền vay ngân hàng, nợ tiền hàng, thuế chưa nộp, hoặc lương chưa trả. Năng lực này tồn tại dưới dạng tiền mặt, tiền gửi, các khoản phải thu, hoặc tài sản dễ chuyển đổi thành tiền như hàng hóa, thành phẩm, hàng gửi bán. Khả năng thanh toán ngắn hạn được tính bằng công thức: Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn chia cho nợ ngắn hạn. Nếu tài sản lưu động tăng, nợ ngắn hạn giảm, hoặc tài sản tăng nhanh hơn nợ, khả năng thanh toán sẽ tốt. Ngược lại, nếu tài sản giảm nhưng nợ giảm nhanh hơn, khả năng thanh toán cũng được đánh giá cao. Tuy nhiên, có hai mâu thuẫn cần lưu ý. Thứ nhất, khả năng thanh toán cao có thể phản ánh tình trạng tài sản lưu động không hiệu quả. Ví dụ, các khoản phải thu lớn có thể là do người mua chưa thanh toán, hoặc hàng tồn kho quá nhiều, không bán được. Điều này cho thấy doanh nghiệp đang tích trữ tài sản không sinh lời, khiến khả năng thanh toán thực tế không cao. Thứ hai, tài sản lưu động có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau như vốn vay dài hạn, nợ khác, hoặc vốn chủ sở hữu. Do đó, nếu chỉ dùng tài sản lưu động chia cho nợ ngắn hạn để đánh giá, có thể dẫn đến sai lệch. Ví dụ, doanh nghiệp có thể sử dụng vốn dài hạn để mua hàng tồn kho, khiến hệ số này tăng nhưng thực tế không phản ánh đúng tình hình tài chính. Tính hợp lý của hệ số này phụ thuộc vào ngành nghề. Trong ngành thương mại, tài sản lưu động chiếm tỷ trọng cao nên hệ số thường lớn. Ngược lại, ngành sản xuất có thể có tỷ trọng tài sản lưu động thấp hơn, dẫn đến hệ số nhỏ hơn. Do đó, không thể đánh giá khả năng thanh toán chỉ dựa vào số liệu này mà phải xem xét bối cảnh cụ thể.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55