Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Metropolitan Statistical Area (MSA) / Khu Vực Thống Kê Đô Thị

Một đơn vị địa lý được xác định theo quy định toàn quốc, bao gồm khu vực đô thị có thành phố trung tâm với ít nhất 50.000 người dân và tổng dân số khu vực là 100.000 người. Quy định của Ngân hàng Trung ương cho phép các tổ chức tài chính hoạt động trong phạm vi MSA sử dụng tài khoản tổng thể duy nhất để giao dịch với Ngân hàng Trung ương. Tài khoản này giúp tính toán yêu cầu dự trữ, xử lý sép và chuyển tiền điện tử. Thông tin về các khoản cho vay liên quan đến Luật Tái đầu tư Cộng đồng được tổng hợp cho từng MSA và cung cấp tại các cơ quan điều hành Ngân hàng Trung ương.

Messenger / Nhân Viên Thu Ngân

Nhân viên ngân hàng làm công tác thu ngân trực tiếp thu các loại chi phí, tín phiếu và hối phiếu. Họ không thể rút tiền từ ngân hàng cơ quan thanh toán bù trừ, vì vậy không thu thông qua cơ quan này. Ngoài ra, nhân viên thu ngân còn thu các hạng mục đặc biệt từ nhà môi giới và công ty, như hối phiếu kèm theo cổ phiếu hoặc trái phiếu. Công việc thu ngân thường được thực hiện thủ công.

Message Authentication Code (MAC) / Mã Số Xác Nhận Tin Nhắn

Mã số này đảm bảo tính duy nhất, được tạo ra bằng thuật toán. Nó được dùng trong giao dịch chuyển tiền điện tử (EFT) để bảo vệ thông tin khỏi bị giả mạo. Đồng thời, mã cũng xác nhận người gửi thực sự là ngân hàng gốc.

Merger / Sát Nhập

Sự kết hợp hai hoặc nhiều tổ chức thông qua việc mua cổ phiếu, thanh toán tiền mặt, hoặc cả hai. Ngân hàng thường đồng ý hợp nhất với các tổ chức cùng ngành. Trong trường hợp ngân hàng tiếp quản một định chế bị phá sản, cần có sự đồng ý của cơ quan quản lý ngân hàng. Hợp nhất được gọi là mua lại khi một bên trong giao dịch thâu tóm công ty nhỏ hơn, tạo thành một tổ chức duy nhất. Xem PURCHASE ACQUISITION. Lưu ý: Phương pháp mua trong hạch toán áp dụng cho tất cả các vụ hợp nhất doanh nghiệp bắt đầu sau ngày 30/6/2001, theo SFAS số 141. Trước đây, sự kết hợp doanh nghiệp có thể được phân loại là mua lại hoặc kết hợp hữu ích. Nếu không đáp ứng 12 tiêu chuẩn kết hợp lợi ích, giao dịch sẽ được báo cáo như một vụ mua lại.

Merchant Number / Mã Số Thương Nhân

Mã nhận dạng giúp xác định các đối tác chấp nhận thanh toán thẻ trong kế hoạch ngân hàng. Các đối tác này được cấp thẻ mã hóa đặc biệt, dùng để thanh toán giao dịch cuối ngày. Thẻ này tổng hợp doanh số hàng ngày để báo cáo cho ngân hàng xử lý thẻ.

Merchant Fraud / Gian Lận Thương Nhân

Âm mưu gian lận thẻ ngân hàng thường do một thương nhân hợp tác với một người khác thực hiện. Phương thức phổ biến là gian lận qua việc thương nhân gửi các hóa đơn thương mại giả mạo đến ngân hàng để xử lý. Sau đó, họ chia sẻ thu nhập từ hóa đơn này với người cung cấp tài khoản được thanh toán.

Merchant Discount Rate / Tỷ Suất Chiết Khấu Thương Nhân

Phí được tính để xử lý giao dịch mua bán qua thẻ ngân hàng của thương nhân. Phí được tính vào toàn bộ số tiền của thương nhân. Mức chiết khấu phụ thuộc vào doanh số. Khi doanh số tăng, chiết khấu giảm. Mỗi thương nhân được thương lượng riêng. Ví dụ, nếu chiết khấu là 2%, thương nhân sẽ giữ 98 USD cho mỗi 100 USD doanh thu. Xem INTERCHANGE /think

Merchant Banking / Nghiệp Vụ Ngân Hàng Thương Mại

Hình thức hoạt động ngân hàng theo đó ngân hàng sắp xếp cung cấp khoản tín dụng. Các khoản cho vay trong danh mục vốn đầu tư được giữ đến ngày đáo hạn. Một ngân hàng thương nhân đầu tư vốn vào các vụ mua thâu tóm bằng nợ. Ngân hàng cũng tham gia mua lại công ty và các giao dịch tài chính khác. Nghiệp vụ ngân hàng thương nhân là kinh doanh có phí. Ngân hàng chịu rủi ro thị trường nhưng không chịu rủi ro tín dụng dài hạn. Nghiệp vụ này phổ biến tại châu Âu. Ở Mỹ, hình thức này đang được chấp nhận dần. Nhiều ngân hàng hiện thực hiện cho vay thương mại. Sau đó, họ bán các khoản cho vay đó cho nhà đầu tư thay vì giữ lại. Banque d'afaire là ngân hàng thương nhân Pháp. Ngân hàng này có nhiều quyền hơn các đối tác tại Anh. Đạo luật Gramm-Leach-Bliley cho phép các công ty tài chính tham gia nghiệp vụ ngân hàng thương nhân. Nghiệp vụ ngân hàng thương nhân là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể. Quy trình này dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, nghiệp vụ này có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính. Hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Merchant Bank / Ngân Hàng Thương Nhân

1. Ngân hàng xử lý thẻ tín dụng mua hối phiếu kinh doanh từ một thương nhân bán lẻ. Bộ phận xử lý chuyển các hối phiếu kinh doanh của thương nhân sang khoản ký gửi. Ngân hàng thu phí xử lý, gọi là chiết khấu thương nhân. Nếu giao dịch do khách hàng từ ngân hàng khác khởi tạo, ngân hàng thương mại sẽ gửi thông tin hối phiếu qua hệ thống trao đổi thẻ ngân hàng. Ngân hàng thu số tiền hối phiếu, trừ chi phí trao đổi, và chuyển cho ngân hàng phát hành thẻ. Xem MERCHANT DISCOUNRATE. 2. Ngân hàng đầu tư châu Âu hoặc Anh tham gia vào nghiệp vụ ngân hàng thương nhân.

Merchant Agreement / Thỏa Thuận Thương Nhân

Thỏa thuận bằng văn bản giữa một thương nhân bán lẻ và ngân hàng xử lý thẻ. Thỏa thuận nêu rõ quyền và nghĩa vụ của thương nhân, liên quan đến việc chấp nhận thẻ, lãi suất chiết khấu áp dụng cho thương nhân, và các quy trình cần tuân thủ khi xử lý chi phí và giao dịch gây tranh cãi.

Merchant / Thương Nhân

Người, doanh nghiệp hoặc công ty ký hợp đồng với ngân hàng phát hành thẻ sẽ được phép chấp nhận thẻ để thực hiện thanh toán cho hàng hóa và dịch vụ.

Mercantile Agency / Cơ Quan Mậu Dịch

Tổ chức cung cấp thông tin tín dụng cho doanh nghiệp và định chế tài chính, để đáp ứng yêu cầu tra cứu hồ sơ tín dụng của cá nhân hoặc tổ chức. Ví dụ: Cục Tín dụng Liên kết Mỹ như Trans Union Corp., Dun & Bradstreet (loại hình cổ nhất trong lĩnh vực tín dụng mậu dịch), và các hiệp hội trao đổi tín dụng như Hiệp hội Quản lí Tín dụng Quốc gia. Các cơ quan mậu dịch cung cấp thông tin về khả năng hoàn trả nợ và lịch sử tín dụng, thu thập từ nhiều công ty báo cáo khác nhau. Ngoài Trans Union, các cục tín dụng lớn tại Mỹ còn có Equifax, Inc. Xem CREDIT BUREAU.

Memorandum Of Understanding / Bản Ghi Nhớ Hiểu Biết

Thỏa thuận tự nguyện giữa ngân hàng hoặc định chế tiết kiệm với cơ quan giám sát, nhằm hạn chế một hoạt động cụ thể được cơ quan điều hành cho rằng không lành mạnh. Nhớ rằng hiểu biết không phải là sự thừa nhận sai lầm, mà thể hiện thiện chí điều chỉnh trong tương lai.

Memo Entry / Bút Toán Ghi Nhớ

Ghi nhớ hoặc ghi có vào tài khoản khách hàng sẽ được ghi chép vào sổ nhật ký giao dịch của ngân hàng, nhưng không phải lúc giao dịch thực sự diễn ra. Các ghi chép trong sổ nhật ký sẽ được nhập vào sổ cái chung vào cuối ngày. Nhiều ngân hàng cung cấp dịch vụ ngân hàng điện tử, ví dụ như máy rút tiền tự động. Các giao dịch chuyển tiền điện tử (EFT) không được ghi chép trực tiếp vào sổ nhật ký, mà được lưu trữ trong hồ sơ ghi nhớ – đôi khi gọi là bộ hồ sơ – để cập nhật tài khoản khách hàng.

Member Bank / Ngân Hàng Thành Viên

Định chế tài chính nhận tiền gửi là thành viên của Hệ thống Dự trữ Liên bang. Các ngân hàng quốc gia bắt buộc phải trở thành thành viên. Ngân hàng thương mại được cấp phép bởi tiểu bang có thể chọn gia nhập. Ngân hàng tiết kiệm hỗ tương cũng có quyền tham gia. Thành viên mua cổ phiếu tại Ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực, tương đương 6% vốn góp và vốn thặng dư. Họ phải giữ một phần tiền gửi không kỳ hạn và kỳ hạn trong dự trữ pháp định. Nhận thanh toán từ phiếu rút và séc do ngân hàng khác gửi. Tuân thủ quy định của ngân hàng liên bang. Nếu là ngân hàng được cấp phép tiểu bang, phải chấp nhận giám sát và kiểm tra từ Hệ thống Dự trữ Liên bang. Xem NONMEMBER BANK.

Member, Appraisal, Institute (MAI) / Thành Viên Của Tổ Chức Thẩm Định

Chức danh nghề nghiệp được cấp bởi Viện Các Nhà Thẩm định Bất động Sản Mỹ dành cho các nhân viên thẩm định bất động sản. Chức danh này chỉ áp dụng cho những người đáp ứng tiêu chuẩn và được cấp giấy chứng nhận bởi Viện.

Medallion Signature Guarantee / Bảo Đảm Chữ Kí Huy Chương

Chứng thực của định chế tài chính áp dụng cho chứng khoán trong quá trình chuyển giao. Chứng nhận chữ ký của chủ sở hữu phải trung thực và chịu trách nhiệm pháp lý. Các chương trình bảo lãnh chữ ký huy chương hàng đầu bao gồm Chương trình Huy Chương Cơ quan Chuyển nhượng Chứng khoán (STAMP). Chương trình này có hơn 7.000 thành viên gồm ngân hàng, định chế tài chính và liên hiệp tín dụng (Mỹ và Canada). Ngoài ra còn có Chương trình Chữ Ký Huy chương của Sở Giao dịch Chứng khoán New York (MSP), phục vụ các công ty mua bán chứng khoán lớn.

Margin / Tiền Bảo Chứng; Chênh Lệch

Ngân hàng: 1. Tiền lãi biên ròng (NIM) là chênh lệch giữa lợi suất thu được từ tài sản sinh lời (chủ yếu là cho vay) và chi phí lãi suất trả cho người gửi tiền. 2. Tài sản thế chấp như hàng tồn kho hoặc khoản phải thu là cơ sở để ngân hàng cho vay. Khoảng cách giữa giá trị thị trường và giá trị khoản vay được gọi là chênh lệch tài chính. Nếu giá trị tài sản thế chấp giảm, ngân hàng yêu cầu bổ sung tiền bảo chứng. 3. Lãi suất khoản vay cầm cố được điều chỉnh bằng cách thêm 2-3% vào lãi suất chỉ số. Hợp đồng kỳ hạn: Tiền hoặc chứng khoán được đưa ra như tiền bảo chứng để đảm bảo hợp đồng sẽ được thực hiện. Tiền bảo chứng ban đầu và tiền bảo chứng duy trì được yêu cầu khi mở vị thế kỳ hạn. Chứng khoán: Tiền ký gởi với nhà môi giới được sử dụng như thanh toán từng phần khi mua bán chứng khoán. Quy định T của Ủy ban Dự trữ Liên bang yêu cầu tỷ lệ bảo chứng duy trì là 50% khi mua hoặc bán khống. Tiền bảo chứng có thể là tiền mặt hoặc chứng khoán đủ điều kiện. Nhà môi giới - thương nhân có thể phải chịu mức bảo chứng cao hơn trong giao dịch chứng khoán OTC.

Marketing / Tiếp Thị

Hoạt động kinh doanh liên quan đến việc phân phối hàng hóa và dịch vụ từ phía khách hàng, cũng như từ doanh nghiệp đến người dùng để đáp ứng nhu cầu thị trường. Trong quá khứ, tiếp thị ngân hàng chủ yếu dựa vào mạng lưới chi nhánh bán lẻ để phân phối dịch vụ tài chính. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, các định chế ngân hàng đã chuyển sang sử dụng nhiều phương thức tiếp thị khác nhau, như gửi thư trực tiếp và tiếp thị qua điện thoại. Cạnh tranh từ các trung gian tài chính phi ngân hàng từ giữa thập niên 1970 đã thúc đẩy các định chế tài chính thử nghiệm với các phương thức khuyến khích doanh số cho nhân viên và chiến thuật khác, nhằm tạo ra văn hóa kinh doanh trong hoạt động tiếp thị của ngân hàng. Xem: AFFINITY CARD, INTERNET BANKING; MARKET RESEARCH; PERSONAL BANKER; PLATFORM AUTOMATION; RELATIONSHIP BANKING.

Market Risk / Rủi Ro Thị Trường

Khi thị trường thay đổi, khả năng giá đầu tư biến động là điều có thể xảy ra. Đầu tư vào chứng khoán biến động hoặc hoạt động đầu cơ có thể mang lại lợi nhuận cao hơn hoặc thua lỗ lớn hơn so với các khoản đầu tư có giá ổn định.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55