Managed Currency / Đồng Tiền Được Quản Lý
Tỷ giá của một đồng tiền có thể bị ảnh hưởng bởi sự can thiệp của ngân hàng trung ương trong thị trường hối đoái, trái ngược với cách cung và cầu tự điều chỉnh trong thị trường tự do. Hầu hết các đồng tiền lớn đều được điều hành ở một mức độ nào đó. Ngân hàng trung ương mua bán đồng tiền để giữ ổn định thị trường và thực hiện chính sách tiền tệ. Xem CLEAN FLOAT; DIRTY FLOAT; EXCHANGE CONTROLS.
Maker / Nhà Viết Chi Phiếu
Người viết chi phiếu, ký giấy nợ hoặc các công cụ có thể chuyển nhượng khác phải chịu trách nhiệm chính về việc thanh toán. Người này còn được gọi là người chi trả (drawer).
Make A Reservation (To…) / Giữ Lại Một Điều Kiện Bảo Lưu
Còn có thể hiểu là đặt trước chỗ ngồi (trên tàu hỏa, nhà hàng); đặt trước phòng (trong khách sạn) v.v.
Member Bank / Ngân Hàng Thành Viên
Financial institutions receive deposits from a member of the Federal Reserve System. National banks must join the Federal Reserve System. State-chartered commercial banks are allowed, and savings banks can choose to become members. Member banks purchase shares in their regional Federal Reserve Bank, equal to 6% of their capital and surplus. They must hold a portion of non-term and term deposits in required reserves at the Federal Reserve. They process checks drawn from other banks and drafts presented by other banks to collect funds, complying with Federal Reserve regulations. If state-chartered, they accept oversight and inspections by the Federal Reserve System. See NONMEMBER BANK.
Medium Of Exchange / Phương Tiện Trao Đổi
Mọi công cụ tiền tệ hoặc tiền được chấp nhận để thanh toán hàng hóa, dịch vụ, hoặc các khoản nợ như chi phiếu, hối phiếu ngân hàng, tín phiếu. Phương tiện trao đổi giúp dễ dàng hơn vì không cần trao đổi trực tiếp hoặc trao đổi hàng hóa lấy hàng hóa. Đây là nền tảng của hệ thống ngân hàng hiện đại.
Mutual Company / Công Ty Hỗ Tương
Các tổ chức tài chính như ngân hàng tiết kiệm phi cổ phần, công ty bảo hiểm, hay hiệp hội tiết kiệm và cho vay. Thuật ngữ này cũng chỉ các công ty đầu tư dạng mở, còn gọi là quỹ hỗ tương. Lợi nhuận sau khi trừ chi phí kinh doanh trong công ty hỗ tương sẽ được phân chia cho người ký gởi của tổ chức tài chính, người nắm giữ chính sách của công ty bảo hiểm hỗ tương, hoặc giữ lại như dự trữ thặng dư để đảm bảo khả năng thanh khoản.
Municipal Note / Tín Phiếu Đô Thị
Công cụ nợ ngắn hạn thường có kỳ đáo hạn dưới một năm. Loại này do chính quyền địa phương hoặc tiểu bang phát hành. Tiền gốc được trả lại từ quỹ chung của bên phát hành, hoặc từ một nguồn thu đã được xác định. Tín phiếu được dùng để huy động vốn, giúp khắc phục tình trạng thiếu hụt tiền mặt. Có hai loại chính: tín phiếu dựa trên thu nhập ước tính và tín phiếu dựa trên thuế ước tính. Xem thêm BOND ANTICIPATION NOTE và TAX ANTICIPATION NOTE.
Mortgagor / Người Cầm Cố
Người vay trong hợp đồng cầm cố đưa tài sản làm thế chấp để vay tiền. Họ chuyển quyền sở hữu tài sản cho người nhận cầm cố.
Mortgagee / Người Nhận Thế Chấp
Bên cho vay đồng ý cung cấp khoản vay có thế chấp. Bên cho vay nhận lại số tiền vay và nhận được tiền lãi được đảm bảo bởi tài sản thế chấp.
Mortgage Note / Tín Phiếu Cầm Cố
Văn bản cam kết thanh toán lại khoản vay và lãi suất. Tài sản được cầm cố được dùng làm đảm bảo cho khoản lãi. Tín phiếu cầm cố là giấy nợ ghi rõ số tiền gốc, lãi suất và điều khoản thanh toán. Bên vay và người đồng ký tên ký vào tín phiếu, chịu trách nhiệm cá nhân về khoản nợ đó.
Mortgage Broker / Nhà Môi Giới Cầm Cố
Người đưa bên vay và bên cho vay gặp nhau, cả hai đều thu được hoa hồng. Môi giới cầm cố có thể giới thiệu các khoản vay đến chủ đầu tư, nhưng không thu hồi các khoản thanh toán liên quan đến cầm cố.
Mortgage Banker / Ngân Hàng Cầm Cố
Tổ chức phát hành các khoản vay cầm cố để bán cho nhà đầu tư. Ngân hàng cầm cố thu nhập tương tự ngân hàng thương mại, từ phí dịch vụ và lệ phí cung cấp. Các khoản vay được bán theo hai cách: (1) chuyển toàn bộ cho một nhà đầu tư duy nhất, thường là công ty bảo hiểm, hoặc (2) phát hành chứng khoán đảm bảo bằng các khoản vay cầm cố. Trái phiếu cầm cố được giao dịch trên thị trường công chúng và được đánh giá bởi cơ quan xếp hạng. Chúng còn được gọi là công ty cầm cố.
Monthly Statement / Báo Cáo Hàng Tháng
Báo cáo tài khoản được gửi đến khách hàng qua thư hoặc email, liệt kê số ghi nợ, số ghi có, phí dịch vụ và những thay đổi tài khoản trong tháng trước. Báo cáo tài khoản séc bao gồm danh sách các phiếu chi đã viết, khoản tiền gửi, giao dịch rút tiền và nạp tiền qua máy ATM, cùng với các phiếu chi bị hủy bỏ. Báo cáo thẻ tín dụng là bảng kê chi tiết các khoản phí tài khoản và phí tài chính, áp dụng cho các số dư tái tục nếu có số dư hiện tại. Báo cáo hợp nhất tổng hợp các số dư cuối tháng của một số tài khoản vào ngày báo cáo được lập.
Maturity Date / Ngày Đáo Hạn
Ngày đáo hạn là ngày số dư vốn gốc của khoản vay, công cụ nợ hoặc chứng khoán tài chính khác phải được trả. Đây cũng là ngày hối phiếu kỳ hạn đến hạn. Ngày đáo hạn là một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng của ngày đáo hạn giúp hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác ý nghĩa của thuật ngữ.
Marketing Function / Chức Năng Của Marketing
Mục tiêu cuối cùng của Marketing là tạo ra sự trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa nhà sản xuất với người tiêu dùng, đảm bảo khách hàng hài lòng nhất có thể. Marketing bắt đầu từ việc xác định nhu cầu, ham muốn của người tiêu dùng, sau đó tìm cách đáp ứng chúng. Các công tác như mua sắm, bán hàng, vận chuyển, lưu trữ, tiêu chuẩn hóa, xếp hạng, tài chính, đo lường rủi ro, và thu thập thông tin thị trường cũng là phần không thể thiếu. Marketing hiện đại còn đề cập đến việc phân tích thị trường, lập kế hoạch chiến lược, cũng như hỗ trợ thiết kế và phát triển sản phẩm. Dưới đây là 7 chức năng marketing phổ biến nhất.
1. **Kênh phân phối**
Phân phối là việc đưa sản phẩm hoặc dịch vụ đến tay khách hàng. Dù sản phẩm đã được tạo ra, nếu không đến được tay người mua, doanh nghiệp sẽ không thu được tiền. Ví dụ, xây dựng cửa hàng ở khu vực dễ tiếp cận khách hàng mục tiêu là một cách. Tuy nhiên, trong thời đại kết nối, phân phối không nhất thiết phải trực tiếp.
2. **Công tác tài chính trong kinh doanh**
Marketing cần tìm nguồn tiền cho doanh nghiệp thông qua đầu tư, vay vốn hoặc vốn tự có, để hỗ trợ phát triển và quảng bá sản phẩm.
3. **Nghiên cứu thị trường**
Nghiên cứu thị trường giúp xác định khách hàng mục tiêu, lý do họ nên chọn sản phẩm thay vì đối thủ. Điều này đòi hỏi quan sát xu hướng và sản phẩm cạnh tranh.
4. **Định giá**
Đặt mức giá hợp lý là thách thức. Giá cao có thể làm mất khách hàng, giá thấp lại giảm lợi nhuận. Cần thử nghiệm và nghiên cứu thị trường để tìm giá "đúng".
5. **Quản lý sản phẩm và dịch vụ**
Sau khi xác định thị trường và giá cả, cần quản lý sản phẩm hiệu quả. Điều này đòi hỏi lắng nghe khách hàng, đáp ứng nhu cầu, và giữ sản phẩm luôn mới, phù hợp xu hướng.
6. **Kênh xúc tiến quảng bá**
Quảng bá là cách thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng cũ. Khi thị trường thay đổi, cần điều chỉnh thông điệp quảng cáo phù hợp với phương tiện truyền thông mới (như Facebook, Twitter) hoặc kết hợp với kênh truyền thống.
7. **Kết nối sản phẩm với khách hàng**
Bán hàng chỉ xảy ra khi đã xác định rõ nhu cầu khách hàng, xây dựng sản phẩm phù hợp với giá cả và thời điểm đúng. Đây là công đoạn cuối cùng trong bảy chức năng của Marketing.
MT 799
Thông điệp SWIFT này giúp các ngân hàng giao tiếp bằng văn bản, thường được gọi là "Lời khuyên trước" hoặc "Thông điệp báo trước". Thông thường, MT 799 sẽ được gửi trực tiếp trước khi MT 760 được phát hành.
MT 760
Thông điệp SWIFT này dùng để khóa quỹ nhằm lợi ích của người khác ngoài nhà đầu tư. Đồng thời, tài sản được thế chấp để tạo điều kiện cho các khoản vay.
MT 103
Đây là phiên bản cải tiến của SWIFT MT 100 gốc, giống như chuyển khoản điện tử. Đây là phương thức chuyển tiền trực tiếp. Tuy nhiên, MT 103 có nhiều lựa chọn mô tả điều kiện thanh toán và hướng dẫn thực hiện.
Mandate / Ủy Quyền Trực Tiếp
Một thuật ngữ khác có nghĩa là người nào đó "trực tiếp" tiếp cận cơ hội đầu tư hoặc khách hàng. Thuật ngữ này thường được các Broker thiếu kinh nghiệm sử dụng.
Managed Buy / Sell / Mua / Bán Có Quản Lý
Một thuật ngữ khác dùng để chỉ các chương trình phát hành riêng. Nó mô tả hoạt động mua bán được điều hành bởi Trader PPP, quản lý các công cụ ngân hàng.






