Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Medium Term Note - MTN / Trái Phiếu / Thương Phiếu Trung Hạn

Một công cụ nợ có thể được giao dịch và chiết khấu bởi các ngân hàng. Công cụ này nhận lãi suất hàng năm trước khi đáo hạn, và đáo hạn với mệnh giá quy định.

Missing In Action - MIA / Biến Mất Trong Khi Thực Hiện Hoạt Động

Một thuật ngữ mô tả tình huống mà hầu hết các môi giới độc lập gặp phải khi không thể giữ lời hứa của họ. Một ngày nào đó, họ gọi bạn liên tục qua điện thoại. Ngày hôm sau, họ biến mất, không ai tìm thấy được.

Myrdal, Gunnar K / 1898-1987

Gunnar Myrdal là nhà kinh tế học, chính trị gia và nhà hoạt động quốc tế người Thuỵ Điển. Ông đã kiên định thách thức tư duy kinh tế chính thống trên nhiều chủ đề. Trong các lĩnh vực đó, Myrdal luôn nhấn mạnh vai trò của yếu tố thể chế quan trọng hơn so với quan hệ thị trường trong việc quyết định các sự kiện kinh tế. Ông cũng có đóng góp cho học thuyết kinh tế "thuần tuý". Các tác phẩm trước đây của ông, đặc biệt là "Cân bằng tiền tệ" (1931), đã phát triển thêm lý thuyết kinh tế của Knut Wicksell và dự báo phần lớn nghiên cứu sau này của J.M.Keynes. Trong phạm vi vấn đề này, Myrdal là người đầu tiên đưa ra khái niệm EX ANTE và EX POST. Ông sử dụng hai khái niệm này để bàn luận về các quyết định đầu tư quan trọng và mối quan hệ của chúng với tổng sản lượng quốc dân ở trạng thái cân bằng, theo cách tương tự như Keynes. Các tác phẩm nổi bật khác của ông bao gồm: "Một nền kinh tế quốc tế: Những vấn đề về triển vọng" (1956); "Học thuyết kinh tế và các khu vực kém phát triển" (1957); "Thách thức với sự phong lưu" (1963); và "Lội ngược dòng" (1973). Myrdal được trao giải thưởng Nobel kinh tế (cùng với F.A.von Hayek) vào năm 1974 vì những nỗ lực mở rộng phạm vi nghiên cứu kinh tế học.

Mutually Exclusive Projects / Các Dự Án Loại Trừ Lẫn Nhau

Đây là tình huống khi có hai hoặc nhiều dự án không thể thực hiện đồng thời. Nguyên nhân là do chúng cần dùng chung một nguồn lực, nhưng nguồn lực đó chỉ đủ phục vụ cho một dự án.

Mutually Exclusive Projects / Các Dự Án Loại Trừ Nhau

Khi có hai hoặc nhiều dự án không thể thực hiện cùng lúc do chia sẻ cùng một nguồn lực, tình huống này xảy ra. Ví dụ, một mảnh đất có thể dùng để xây nhà văn phòng hoặc căn hộ, nhưng không thể làm cả hai. Trong trường hợp này, các dự án cần được xếp hạng. Thông thường, việc xếp hạng dựa trên giá trị hiện tại ròng giúp chủ đầu tư đạt lợi nhuận cao nhất khi nguồn vốn hạn chế.

Mutual Fund's Profit Evaluation Tools / Công Cụ Đánh Giá Lợi Nhận Của Quỹ Tương Hỗ

Bạn có thể chọn một số tiêu chuẩn như các chỉ số so sánh và khung thời gian để đánh giá lợi nhuận của quỹ. Có nhiều công cụ giúp bạn xác định quỹ hoạt động tốt đến đâu, hoặc các quỹ tương hỗ có lãi nhiều như thế nào. Tờ Wall Street Journal thường đăng bảng so sánh các chỉ số tiêu chuẩn và trung bình, theo dõi nhiều hạng mục đầu tư khác nhau, bao gồm cổ phiếu và trái phiếu trong danh mục của quỹ. Ngoài ra, còn có các chỉ số khác theo dõi quỹ phân loại theo mục tiêu đầu tư. Ví dụ, nếu bảng chỉ số S&P 500 báo lãi, điều này hợp lý và bạn có thể dự đoán quỹ tương hỗ nào đó cũng sẽ thu về lãi. Ngược lại, nếu bạn cảm thấy thất vọng với kết quả quỹ cổ phiếu nhỏ, có lẽ sẽ nhẹ nhõm hơn khi biết quỹ Vanguard theo dõi chỉ số Russell 2000 (chỉ số tiêu chuẩn cho cổ phiếu nhỏ) báo lỗ trong năm vừa qua. Các công cụ để đánh giá bao gồm: 1. Các chỉ số so sánh quỹ tương hỗ 2. Bảng so sánh kết quả 3. Đồ thị lợi nhuận 4. Tác động của phí đầu tư

Mutual Fund's Performance Yardsticks / Bảng Tiêu Chuẩn So Sánh Kết Quả

Thứ Sáu hàng tuần, bảng so sánh kết quả sẽ tổng hợp lợi nhuận của 32 nhóm quỹ, mỗi quỹ có mục tiêu đầu tư riêng. Bảng này cho thấy cách các nhóm quỹ hoạt động. Không chỉ trong khoảng thời gian từ ngày 31/12 đến nay mà còn trong các khung thời gian khác trong 5 năm qua. Thị trường biến động gần đây thường được nhắc đến trước, nhưng kết quả dài hạn mới phản ánh chính xác hiệu quả của một nhóm quỹ. Ví dụ, các quỹ trong lĩnh vực Sức khỏe và Công nghệ sinh học giảm 0,65% so với đầu năm, nhưng lợi nhuận 5 năm qua tăng 22,31%, xếp thứ hai sau nhóm Khoa học Công nghệ.

Mutual Fund's NAV / Giá Trị Tài Sản Ròng Của Quỹ Hỗ Tương

Giá trị tài sản ròng (NAV) của quỹ tương ứng với giá trị thị trường của mỗi cổ phần. Đây là mức giá nhà đầu tư mua cổ phần từ công ty quản lý quỹ và bán lại cho công ty đó. NAV được tính bằng cách lấy tổng giá trị tiền mặt và chứng khoán trong danh mục trừ đi nợ phải trả, sau đó chia cho số cổ phần đang lưu hành. NAV được tính vào cuối ngày giao dịch dựa trên giá đóng cửa của các chứng khoán. Ví dụ: Nếu quỹ có tài sản 50 triệu USD và nợ 10 triệu USD, NAV sẽ là 40 triệu USD. Con số này quan trọng vì nhà đầu tư dùng NAV để tính giá mỗi cổ phần. Ví dụ, nếu quỹ có 4 triệu cổ phần, mỗi cổ phần sẽ có giá 10 USD (40 triệu / 4 triệu). Cách định giá cổ phần của quỹ khác với cổ phiếu niêm yết. Cổ phiếu thường có số lượng cố định, được phát hành qua IPO và giao dịch dựa trên cung cầu. Trong khi đó, giá cổ phần quỹ chỉ dựa vào NAV, không phụ thuộc vào cảm xúc thị trường. Hầu hết quỹ phân phối toàn bộ thu nhập và lợi nhuận cho nhà đầu tư. Do đó, NAV không phản ánh chính xác khả năng thể hiện của quỹ. Khả năng này được đánh giá tốt hơn qua tổng sinh lợi của quỹ.

Mutual Fund Management / Điều Hành Quỹ Tương Hỗ

Mỗi quỹ mua và bán chứng khoán trên một thị trường cụ thể hoặc nhiều thị trường. Ví dụ, quỹ cổ phiếu mua bán cổ phiếu qua môi giới, quầy giao dịch hoặc cá nhân. Vì mua số lượng lớn, các quỹ tương hỗ thường được gọi là những người giao dịch có tổ chức. Khi khách hàng chưa thể gọi điện cho quỹ trước 8h sáng, báo cáo lợi nhuận ngày hôm trước đã sẵn sàng trên báo và mạng. Hàng ngày, quản lý và phân tích tài chính tổng kết thị trường, so sánh vị trí quỹ với các quỹ khác và chỉ số chuẩn, đồng thời phân tích tin tức kinh tế ảnh hưởng đến giá trị quỹ. Các nhà quản lý và phân tích thường xuyên hiện diện tại thị trường để tìm mua chứng khoán phù hợp. Đội ngũ nghiên cứu cung cấp phân tích giá theo từng phút. Người quản lý giao dịch đăng ký lệnh mua/bán. Người giao dịch theo dõi màn hình và điện thoại để đạt giá tốt nhất. Những người khác liên tục đếm bản cân đối quỹ. Khi đến thời điểm báo chí, chi tiết giá trị quỹ và thay đổi so với ngày trước được tính toán và gửi đến Hiệp hội quốc gia giao dịch chứng khoán (NASD).

Mutual Fund Indexes / Các Chỉ Số Quỹ Tương Hỗ

Kết quả kinh doanh của 21 hạng mục quỹ tương hỗ, mỗi quỹ có mục tiêu riêng, sẽ được công bố hàng ngày trong bảng chỉ số Lipper. Mười chỉ số theo dõi quỹ đầu tư cổ phiếu, mười một chỉ số theo dõi quỹ trái phiếu. Mỗi chỉ số báo cáo kết quả lãi hoặc lỗ của một hạng mục quỹ. Kết quả này dựa trên hoạt động của các quỹ lớn nhất trong hạng mục đó. Cột đầu tiên của bảng cho biết NAV tổng hợp của tất cả quỹ trong bảng. Những con số này giúp bạn xác định quỹ nào có quy mô lớn nhất, cụ thể là các quỹ theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cổ phiếu, tăng trưởng hoặc thu nhập. Ba cột tiếp theo cho biết tỷ lệ thay đổi của NAV hiện tại so với ngày giao dịch trước, trong tuần hoặc so với ngày 31/12 năm ngoái. Các biến động này được thể hiện dưới dạng phần trăm, giúp bạn so sánh mức chênh lệch giữa các hạng mục quỹ. Ví dụ, kết quả tốt nhất thuộc về các quỹ trong hạng mục "Thị trường đang tăng trưởng". Đây là một hạng mục có ít quỹ nhất, từng chịu lỗ lớn năm ngoái (dù thông tin này thường không được liệt kê trong bảng).

Mutual Fund - Private Fund / Quỹ Công Chúng - Quỹ Thành Viên

Quỹ đầu tư chứng khoán là công cụ huy động và đầu tư hiệu quả trong thị trường vốn. Đây là cơ chế tài chính trung gian không phải ngân hàng, thu hút tiền nhàn rỗi từ nhiều nguồn để đầu tư vào cổ phiếu, trái phiếu, tiền tệ hay các tài sản khác. Quỹ được chia thành hai loại chính: quỹ công chúng và quỹ thành viên. **Quỹ công chúng** (còn gọi là quỹ đầu tư tập thể) hình thành từ vốn góp của nhiều nhà đầu tư. Các khoản tiền này được giao cho công ty quản lý quỹ để thực hiện đầu tư. Ở Mỹ, quỹ này được gọi là Mutual Fund (quỹ tương hỗ), nơi hệ thống quỹ đầu tư phát triển mạnh. Quỹ huy động vốn qua việc phát hành chứng chỉ quỹ. Khi tham gia, nhà đầu tư được hưởng lợi ích: - Đa dạng hóa danh mục đầu tư, giúp giảm rủi ro hệ thống. - Giảm chi phí đầu tư nhờ quy mô lớn. - Vốn được quản lý bởi chuyên gia giàu kinh nghiệm. - Chứng chỉ quỹ có tính thanh khoản như cổ phiếu, dễ bán khi cần. Tuy nhiên, do nguồn vốn đến từ nhiều người, quỹ công chúng phải tuân thủ nhiều quy định pháp lý nghiêm ngặt. Công ty quản lý cũng phải đáp ứng điều kiện khắt khe để đảm bảo an toàn vốn và quyền lợi nhà đầu tư. **Quỹ thành viên** (còn gọi là quỹ đầu tư cá nhân) chỉ có một số nhà đầu tư tham gia. Mục tiêu chính là thực hiện đầu tư có rủi ro cao, nhưng tiềm năng lợi nhuận cũng lớn. Loại quỹ này không phù hợp để huy động vốn từ công chúng vì tính rủi ro. Quỹ thường chỉ tập trung vào một vài nhà đầu tư lớn, có khả năng chấp nhận rủi ro. Do đó, quỹ thành viên ít bị ràng buộc bởi quy định pháp lý như quỹ công chúng. Ở nhiều quốc gia có thị trường chứng khoán phát triển, quỹ này là hình thức phổ biến.

Mutual Fund / Quỹ Tương Hỗ

Quỹ được điều hành bởi công ty đầu tư, huy động vốn từ cổ đông và đầu tư vào chứng khoán, trái phiếu, hợp đồng quyền chọn, hàng hóa hay các công cụ thị trường tiền tệ. Quỹ thường phát hành chứng khoán quỹ để thu hút người tham gia. Đây là một hình thức đầu tư giúp nhà đầu tư nhỏ tiếp cận danh mục đa dạng, với sự quản lý chuyên nghiệp. Mỗi cổ đông đều có thể hưởng lợi nhuận nếu đầu tư thành công, nhưng cũng phải chịu rủi ro nếu không đạt kết quả mong muốn. Tổng tài sản ròng của quỹ được tính hàng ngày. Mỗi quỹ đầu tư đều có danh mục đầu tư cụ thể được nêu rõ trong báo cáo. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy phần lớn quỹ không đạt mục tiêu. Quỹ tương hỗ ngày càng phổ biến trong 20 năm qua. Một hình thức đầu tư ít được chú ý đã trở nên hấp dẫn. Hơn 80 triệu người Mỹ và một nửa số hộ gia đình đầu tư vào quỹ tương hỗ. Điều này có nghĩa là chỉ riêng Mỹ cũng có hàng nghìn tỷ đô la được đầu tư. Nhiều người cho rằng đầu tư vào quỹ tương hỗ tốt hơn là để tiền nằm yên trong tài khoản tiết kiệm. Họ chỉ hiểu quỹ tương hỗ là mua cổ phiếu của quỹ. Tuy nhiên, đó chưa phải là tất cả. Ban đầu, quỹ được tạo ra để giúp người ta kiếm lợi từ thị trường. Thay vì tốn thời gian đọc báo, người đầu tư chỉ cần mua cổ phiếu quỹ và tự giải phóng khỏi áp lực về tài chính như phải chọn nơi đầu tư, làm gì để sinh lời, hay lo lắng về biến động giá. Nhưng thực tế không dễ dàng như vậy. Về lý thuyết, quỹ tương hỗ là ý tưởng tuyệt vời, nhưng không phải quỹ nào cũng giúp tiền sinh sôi. Bạn cần đánh giá khả năng chịu rủi ro trước khi chọn quỹ phù hợp. Ngoài ra, thời điểm mua bán còn phụ thuộc vào tình hình kinh tế, thị trường, lãi suất và các yếu tố khác. Công ty đầu tư huy động vốn từ cổ đông bằng cổ phiếu, trái phiếu, trái phiếu chính phủ và công cụ thị trường tiền tệ ngắn hạn. Một số quỹ có thể đầu tư vào tài sản khác như hợp đồng ký hạn, quyền chọn. Quỹ tương hỗ cũng được gọi là công ty dạng mở, có nghĩa là liên tục phát hành cổ phần mới và mua lại cổ phần đang lưu hành. Khi cổ phần được bán, giá trị quỹ tăng, giảm khi cổ phần được mua lại (khác với quỹ đóng, cổ phần không giao dịch trên sàn). Chủ sở hữu quỹ nắm giữ tỷ lệ cổ phần trong danh mục đầu tư và phải chịu thuế từ các khoản phân phối. Hầu hết cổ phần có thể mua lại với giá trị tài sản thuần hiện tại, dù một số có phí trả sau hoặc phí mua lại. Giá trị cổ phần phụ thuộc vào giá thị trường danh mục đầu tư, thường được cập nhật hàng ngày. Xem ANNUITY; MONEY MARKET FUND.

Municipal Bond / Trái Phiếu Đô Thị

Trái phiếu đô thị là loại trái phiếu do chính quyền địa phương (tỉnh, thành phố) phát hành để huy động vốn cho các dự án hạ tầng như xây trường học, sửa đường sá, xử lý nước thải, cầu cảng, sân bay... Kỳ hạn thường từ 10 đến 30 năm. Các ngân hàng mua trái phiếu khi phát hành, sau đó bán lại trên thị trường chứng khoán cho các công ty bảo hiểm, tài chính, cá nhân có thu nhập cao. Từ góc độ đầu tư, trái phiếu đô thị có tiềm năng cao. Tại các quốc gia có thị trường tài chính phát triển như Mỹ và châu Âu, loại trái phiếu này rất phổ biến và đa dạng. Trái phiếu đô thị đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính quốc gia. Để phát huy hiệu quả, người phát hành và nhà đầu tư cần hiểu rõ đặc tính của chúng. Ở các nước phát triển (đặc biệt là Mỹ), chính quyền có thể phát hành giấy nợ ngắn hạn (1–2 năm) hoặc dài hạn (10–30 năm). Loại ngắn hạn thường dùng để bù đắp thiếu hụt ngân sách tạm thời. Các loại này bao gồm: - **TANs (Tax Anticipation Notes)**: Đảm bảo bằng nguồn thu thuế trong tương lai, do ngân hàng địa phương phát hành. - **BANs (Bond Anticipation Notes)**: Tài trợ tạm thời cho dự án dài hạn trước khi phát hành trái phiếu chính thức. - **TECP (Tax Exempt Commercial Paper)**: Tương tự hối phiếu thương mại, có kỳ hạn tối đa 270 ngày. - **GANs (Grant Anticipation Notes)**: Đảm bảo bằng trợ cấp từ Trung ương, phát hành khi địa phương biết trước có nguồn hỗ trợ. Trái phiếu đô thị dài hạn thường chia thành 3 nhóm chính dựa trên hình thức đảm bảo trả nợ: 1. **Trái phiếu nhận nợ chung** (dựa trên thu nhập chung của địa phương). 2. **Trái phiếu chính quyền** (do chính quyền đảm bảo). 3. **Trái phiếu lợi tức** (trả lãi từ doanh thu dự án). Công cụ nợ là nghĩa vụ của tiểu bang hoặc chính quyền đô thị, bao gồm các cơ quan phụ thuộc. Các loại trái phiếu đô thị phổ biến gồm: - **Trái phiếu đánh giá đặc biệt**: Trả nợ từ giá trị tài sản được hưởng lợi (đường sá, hành lang). - **Trái phiếu thuế đặc biệt**: Dùng nguồn thu thuế đặc biệt để thế chấp. - **Trái phiếu công ty tiện ích**: Trả nợ từ doanh thu của các công ty tiện ích, nhưng được hỗ trợ thuế. (gọi là nghĩa vụ có bảo vệ kép). - **Trái phiếu mục đích tư nhân**: Được phát hành sau năm 1980, chịu thuế đầy đủ nếu hơn 10% doanh thu từ trái phiếu dùng cho phát triển tư nhân (trái ngược với cải thiện công ích như đường cao tốc). Các loại trái phiếu này có thể được phân loại rõ ràng hơn trong tài liệu chuyên ngành như: **INDUSTRIAL DEVELOPMENT BOND**, **PRIVATE PURPOSE BOND**, **PUBLIC PURPOSE BOND**.

Mundell - Fleming Model / Mô Hình Mundell - Fleming

Là một mô hình do hai nhà kinh tế học Mundell và Fleming xây dựng độc lập, nó cho thấy tác động của các yếu tố chính sách tài chính và tiền tệ thay đổi tùy theo chế độ tỷ giá được giả định.

Multivariate Analysis / Phân Tích Đa Biến Số

Đây là một phân tích, thường được thực hiện dưới dạng thống kê, bao gồm ít nhất hai biến số.

Multistage Dividend Discount Model / Mô Hình Chiết Khấu Cổ Tức Đa Bước

Mô hình này dựa trên công thức của Gordon, nhưng thay vì dùng tốc độ tăng trưởng cố định, nó cho phép thay đổi tốc độ tăng trưởng theo từng giai đoạn. Theo mô hình chiết khấu cổ tức đa bước, mỗi giai đoạn sẽ có tốc độ tăng trưởng cổ tức riêng. Có nhiều mô hình chiết khấu cổ tức đa bước, trong đó phổ biến nhất là mô hình hai bước, mô hình H và mô hình ba bước. Mô hình hai bước là mô hình trong đó giai đoạn đầu có tốc độ tăng trưởng không ổn định, có thể âm hoặc dương. Vấn đề với mô hình này là tốc độ tăng trưởng trong giai đoạn đầu được giả định thay đổi theo tốc độ tăng trưởng bền vững, nhưng không rõ ràng. Mô hình H là mô hình trong đó tốc độ tăng trưởng cổ tức ở giai đoạn đầu cao, sau đó giảm dần theo thời gian. Mô hình này giả định tỷ lệ trả cổ tức và chi phí cổ phần không thay đổi. Mô hình ba bước là mô hình trong đó giai đoạn đầu có tốc độ tăng trưởng cao, ổn định trong một khoảng thời gian. Giai đoạn tiếp theo, tốc độ tăng trưởng giảm dần theo đường thẳng cho đến khi đạt mức ổn định cuối cùng. Mô hình này kết hợp ưu điểm của hai mô hình trước, phù hợp với nhiều công ty hơn.

Multisector Growth Model / Mô Hình Tăng Trưởng Đa Ngành

Là mô hình trong lý thuyết tăng trưởng, cho phép sản xuất nhiều loại hàng hóa.

Multiproduct Firm / Hãng Sản Xuất Đa Sản Phẩm

Là doanh nghiệp. Kết hợp các yếu tố sản xuất để sản xuất ra nhiều loại sản phẩm.

Multiplier Effect / Hiệu Ứng Số Nhân

Đây là cách ngân hàng tạo ra thêm tiền khi cho vay quá nhiều. Hiệu ứng này phụ thuộc vào tỉ lệ dự trữ bắt buộc của quốc gia. Tỉ lệ này quyết định lượng tiền ngân hàng phải giữ lại. Ví dụ, nếu tỉ lệ là 20%, ngân hàng sẽ giữ 20$ từ mỗi khoản tiền gửi, nhưng dùng 80$ để cho vay. Khoản 80$ này sau đó lại được gửi vào ngân hàng khác, tiếp tục được giữ 20%, tức 16$, phần còn lại 64$ lại được cho vay. Quá trình này lặp lại, tạo ra nhiều tiền hơn. Cuối cùng, 100$ tiền gửi ban đầu có thể tạo ra 500$ ($100/0.2), đó là hiệu ứng số nhân. Khi tỉ lệ dự trữ bắt buộc cao, lượng tiền tạo ra ít hơn. Ngược lại, nếu tỉ lệ thấp, lượng tiền tăng lên đáng kể, hiệu ứng số nhân mạnh hơn.

Multiplier - Accelerator Interaction / Tác Động Qua Lại Giữa Số Nhân - Gia Tốc

Một cách giải thích biến động trong hoạt động kinh tế gọi là chu kỳ kinh doanh. Phương pháp này dựa vào sự tương tác giữa số nhân và gia tốc.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55