Multiplier / Số Nhân
Tỷ số này phản ánh sự thay đổi trong thu nhập so với sự thay đổi ban đầu trong chi tiêu, chính sự thay đổi này đã tạo ra sự thay đổi trong thu nhập được đề cập.
Multiplant Operations / Sự Vận Hành Đa Nhà Máy
Các yếu tố thường thúc đẩy hình thức hoạt động này bao gồm thị trường phân tán địa lý. Chi phí vận chuyển cao cũng là lý do. Việc vận hành nhiều nhà máy giúp giảm chi phí vốn. Mức độ linh hoạt trong đáp ứng nhu cầu được cải thiện rõ rệt so với mô hình đơn lẻ.
Multiplant Economies / Tính Kinh Tế Nhờ Vận Hành Nhiều Nhà Máy
Tính kinh tế nhờ vận hành nhiều nhà máy đến từ việc giảm tổng chi phí trung bình khi mở thêm một nhà máy. Có ba nguyên nhân chính:
1. Thị trường phân tán địa lý và chi phí vận chuyển cao. Vận hành nhiều nhà máy giúp giảm chi phí vận chuyển, và nếu giảm mạnh có thể bù đắp được bất lợi khi không đạt quy mô sản xuất tối ưu.
2. Đa dạng hóa sản phẩm. Các nhà máy khác nhau có thể chuyên môn hóa sản phẩm, ví dụ như sử dụng công cụ chuyên dụng, giúp tối ưu hóa chi phí.
3. Tính linh hoạt trong hoạt động. Khi sản lượng giảm ở một nhà máy, các nhà máy khác có thể bù đắp, từ đó giảm chi phí lưu kho và đáp ứng nhu cầu hiệu quả hơn.
Là việc giảm tổng chi phí trung bình nhờ mở thêm nhiều nhà máy.
Multinational Corporation / MNC / Công Ty Đa Quốc Gia
Công ty đa quốc gia còn có tên gọi khác là Công ty xuyên quốc gia. Nhiều nỗ lực đã được thực hiện để phân biệt hai loại hình tổ chức này, tuy nhiên mọi nghiên cứu của giới học thuật đều cho rằng hai hình thức này không khác biệt. Để tìm hiểu thêm, có thể tham khảo tác phẩm *Leviathans - Multinational Corporations and the New Global History* của Anfred D. Chandler và Bruce Mazlish (2005).
Multinational Corporation / Công Ty Đa Quốc Gia
Một doanh nghiệp lớn có trụ sở tại một quốc gia. Nó điều hành các công ty con thuộc sở hữu hoàn toàn hoặc một phần của học ở các nước khác.
Multilateral Trade / Thương Mại Đa Phương
Mô hình thương mại này diễn ra giữa một số quốc gia, trong đó lượng hàng hóa xuất nhập giữa từng cặp nước không cân bằng, dù mỗi quốc gia đều hướng đến sự cân bằng trong tổng giá trị xuất khẩu và nhập khẩu.
Multilateral Investment Guarantee Agency (MIGA) / Cơ Quan Bảo Hiểm Đầu Tư Đa Phương
MIGA là một thành viên của Ngân hàng Thế giới. Tổ chức này được thành lập năm 1988. MIGA hoạt động với mục tiêu khuyến khích các khoản đầu tư cổ phần và đầu tư trực tiếp vào các quốc gia đang phát triển.
Multilateral Aid / Viện Trợ Đa Phương
Viện trợ tài chính là sự hỗ trợ bằng tiền hoặc vật chất do một nhóm quốc gia cùng thực hiện, hoặc thông qua một tổ chức quốc tế, dành cho một nhóm quốc gia khác.
Multi-Index Option / Quyền Chọn Đa Chỉ Số
Đây là một hình thức đầu tư, trong đó số tiền được trả phụ thuộc vào sự chênh lệch về hiệu suất giữa hai chỉ số, hoặc tài sản tài chính khác. Số tiền hoàn trả từ các quyền chọn phụ thuộc vào sự thay đổi của chênh lệch giữa các chỉ số và tài sản. Các quyền chọn này thường được hoàn trả bằng tiền mặt. Việc hoàn trả một quyền chọn đa chỉ số không dựa vào xu hướng thị trường, mà là sự thay đổi của mức chênh lệch.
Multicollitnearity / Tính Đa Cộng Tuyến
Đây là một bài toán kinh tế lượng trong đó hai hoặc nhiều biến số giải thích trong phân tích hồi quy có liên quan mật thiết với nhau.
Multi Level Marketing / Bán Hàng Đa Cấp
Bán hàng đa cấp là cách kinh doanh kết hợp giữa bán hàng trực tiếp và nhượng quyền thương mại. Người tham gia nhận tiền hoa hồng từ sản phẩm họ bán. Khi giới thiệu thành viên mới, họ cũng được chia hoa hồng từ doanh số của người đó. Trong nhượng quyền, hoa hồng được chia cho người kinh doanh và người cấp quyền. Trong bán hàng đa cấp, tiền hoa hồng được chia cho nhiều người (ít nhất 2 người). Bán hàng đa cấp ra đời lần đầu tại Mỹ vào cuối thế kỷ 19. Công ty Avon Products, Inc là đơn vị đầu tiên áp dụng mô hình này. Đến nay, Avon trở thành công ty mỹ phẩm hàng đầu, doanh thu 6,8 tỷ USD/năm, hoạt động tại 114 quốc gia. Bán hàng đa cấp có mặt tại Việt Nam từ năm 1998. Tuy nhiên, nhiều công ty đã lạm dụng mô hình này để lừa đảo, gây mất niềm tin cho người dân. (Công ty Thế giới mới, Sinh Lợi...) Nghị định 110/CP năm 2005 công nhận tính hợp pháp của mô hình bán hàng đa cấp chân chính, đồng thời củng cố quy định quản lý đối với hoạt động này.
MP / Lệnh Thị Trường
Lệnh thị trường là lệnh mua tại mức giá bán thấp nhất hoặc lệnh bán tại mức giá mua cao nhất hiện có trên thị trường. Nếu khối lượng lệnh MP chưa thực hiện hết, lệnh MP sẽ chuyển thành lệnh mua tại mức giá bán cao hơn hoặc lệnh bán tại mức giá mua thấp hơn tiếp theo. Nếu khối lượng lệnh MP vẫn còn, lệnh sẽ chuyển thành lệnh giới hạn mua (bán) tại mức giá cao (thấp) hơn một đơn vị yết giá so với giá giao dịch cuối cùng trước đó. Trường hợp giá thực hiện cuối cùng là giá trần (đối với lệnh mua) hoặc giá sàn (đối với lệnh bán), lệnh thị trường sẽ chuyển thành lệnh giới hạn mua tại giá trần hoặc lệnh giới hạn bán tại giá sàn.
Các thành viên không được nhập lệnh MP vào hệ thống giao dịch nếu chưa có lệnh giới hạn đối ứng cho chứng khoán đó. Các lệnh mua MP của nhà đầu tư nước ngoài nếu không khớp hết sẽ tự động bị hủy bỏ. Lệnh thị trường chỉ áp dụng trong phiên khớp lệnh liên tục từ 9:00 đến 10:00.
Bạn có thể hiểu rõ hơn về cách sử dụng lệnh thị trường qua ví dụ sau:
**Lệnh không ghi giá (ghi MP - giá thị trường)**
Ví dụ: Mua REE 1.000 cp @MP | Bán SAM 500 cp @MP
**Trình tự khớp lệnh:**
- Lệnh đối ứng? Không có → Lệnh bị từ chối.
- Có → Xét giá tốt nhất:
- Khớp hết? → Chấm dứt.
- Không khớp hết → Giá tốt kế tiếp.
- Khớp hết? → Chấm dứt.
- Không khớp hết → Giá tốt kế tiếp…
- Khối lượng lệnh MP hết? → Chấm dứt.
- Khối lượng lệnh MP còn → Chờ trên sổ lệnh tại mức giá thực hiện cuối cùng +1 đơn vị yết giá (nếu là lệnh mua) hoặc -1 đơn vị yết giá (nếu là lệnh bán).
**Ví dụ về lệnh thị trường:**
Sổ lệnh cổ phiếu BBB:
| KL Mua | Giá mua | Giá bán | KL Bán |
|--------|---------|---------|--------|
| 500 MP | 1200 | 1000 | |
| | | | 2000 |
**Kết quả khớp lệnh:**
- 3000 (mua)
- 1000 (bán tại 120)
- 2000 (bán tại 121)
- 2000 chuyển thành lệnh LO mua tại mức giá 122.
Sổ lệnh cổ phiếu BBB sau khi khớp:
| KL Mua | Giá mua | Giá bán | KL Bán |
|--------|---------|---------|--------|
| 2000 | 122 | | |
**Kết quả khớp lệnh:**
- 3000 (mua)
- 1000 (bán tại 120)
- 2000 (bán tại 121)
- 2000 chuyển thành lệnh LO mua tại mức giá 122.
Moving Average Convergence Divergence - MACD / MACD
Đây là một chỉ số phổ biến trong phân tích kỹ thuật, giúp nhận biết xu hướng thị trường. Nó cho thấy mối quan hệ giữa hai đường trung bình động. MACD được tính bằng cách lấy EMA 12 ngày trừ EMA 26 ngày. Đường EMA 9 ngày của MACD, gọi là đường tín hiệu, được vẽ trên đỉnh của MACD. Đường này cho biết tín hiệu mua hoặc bán.
Thông thường, có ba cách đọc MACD:
1. **Giao điểm**: Khi MACD xuống dưới đường tín hiệu, thị trường có xu hướng giảm. Đây có thể là thời điểm bán. Ngược lại, khi MACD lên trên đường tín hiệu, thị trường tăng, đây là thời điểm mua. Nhiều nhà đầu tư chỉ mua khi MACD chắc chắn nằm trên đường tín hiệu.
2. **Phân kỳ**: Khi giá vượt qua MACD, xu hướng hiện tại kết thúc, xu hướng mới bắt đầu.
3. **Tăng đột biến**: Khi MACD tăng mạnh, đường trung bình ngắn hạn tách xa đường dài hạn. Điều này cho thấy hoạt động mua bán quá mạnh, có thể sẽ giảm về mức bình thường.
Nhà đầu tư cũng quan tâm đến các biến động quanh đường zero. Khi MACD trên zero, đường ngắn hạn nằm trên đường dài hạn, thị trường tăng. Ngược lại, khi MACD dưới zero, thị trường giảm. Đường zero nằm giữa vùng kháng cự và hỗ trợ trên đồ thị.
Moving Average - MA / Trung Bình Trượt
Trung bình trượt là công cụ phân tích kỹ thuật trong kinh doanh chứng khoán. Đây là số liệu thống kê đo lường biến động giá, khối lượng giao dịch hoặc thu nhập của chứng khoán trong một khoảng thời gian nhất định. Công cụ này giúp xác định xu hướng thị trường, tìm điểm kháng cự hoặc chống đỡ trên biểu đồ.
Trung bình trượt cũng dùng để giảm bớt ảnh hưởng của biến động giá hay các yếu tố gây nhiễu, từ đó dễ dàng dự đoán diễn biến thị trường. Nếu đường MA ngắn hạn (ví dụ 50 ngày) cao hơn đường MA dài hạn (200 ngày), thị trường có xu hướng tăng mạnh. Ngược lại, nếu đường MA ngắn hạn thấp hơn đường MA dài hạn, thị trường sẽ có xu hướng giảm.
Khoảng cách giữa đường MA ngắn hạn và dài hạn phụ thuộc vào cách tính toán. Có hai phương pháp chính: tính theo công thức đơn giản hoặc công thức bình quân gia quyền. MA là biến số quan trọng trong phân tích kỹ thuật, thường được dùng để tạo bảng biểu thể hiện xu hướng thị trường trong tương lai.
MA có thể theo dõi biến động theo ngày, tuần, tháng. Mỗi lần có dữ liệu mới, số liệu MA sẽ thay đổi, vì thế đây là số liệu liên tục thay đổi theo thời gian. Thời gian tính càng ngắn, mức giá càng thể hiện xu hướng biến động mạnh. Ví dụ, đường MA 20 ngày cho thấy biến động rõ rệt hơn so với đường MA 200 ngày. MA thường được biểu diễn bằng đường SMA(x) trên biểu đồ.
Moving Average / Trung Bình Động
Phương pháp này giúp giảm bớt những biến động trong số liệu. Để tính trung bình động trong một khoảng thời gian n, bạn bắt đầu bằng cách tính trung bình đơn giản của n quan sát đầu tiên. Sau đó, tính trung bình của n quan sát tiếp theo, bắt đầu từ quan sát thứ hai đến thứ (n+1). Tiếp tục lặp lại như vậy cho đến hết chuỗi thời gian. Phương pháp này thường được dùng để loại bỏ yếu tố thời vụ hoặc các biến đổi theo năm khỏi dữ liệu, đặc biệt khi cần phân tích trung bình động trong 12 tháng hoặc 4 quý.
Là một phương pháp nhằm loại bớt những biến động số liệu.
Most Favoured Nation; MFN / Đãi Ngộ Tối Huệ Quốc
Đãi ngộ tối huệ quốc (MFN) là chính sách thương mại không phân biệt đối xử, áp dụng cho tất cả đối tác với quy định về thuế quan và hải quan giống nhau. Đây là quy định pháp lý quan trọng trong thương mại quốc tế hiện đại. MFN được xem là nguyên tắc nền tảng của hệ thống thương mại đa phương do WTO quản lý. Quy định này cũng là nghĩa vụ bắt buộc trong GATS, yêu cầu các quốc gia cam kết ưu đãi dịch vụ cho nhau, trừ những lĩnh vực đã loại trừ. Mục đích của các loại trừ này là tránh lợi ích từ thỏa thuận đặc biệt giữa hai nước được tự động áp dụng cho các nước khác.
Thuật ngữ "đãi ngộ tối huệ quốc" ra đời vào cuối thế kỷ 19, trong thực tiễn thương mại của Mỹ. Khi đó, Mỹ áp dụng MFN trong các hiệp định song phương để thúc đẩy thương mại với các đối tác châu Âu thân cận như Pháp, Hà Lan. Ban đầu, MFN chỉ mang ý nghĩa ưu đãi thương mại tốt nhất mà một quốc gia có thể dành cho hàng hóa nhập khẩu. Quy định này mang tính chất tương hỗ, tức là "đối xử bình đẳng giữa các đối tác được ưu đãi".
Trong bối cảnh thương mại hiện đại, MFN trở thành chuẩn mực yêu cầu các quốc gia phải đối xử ưu đãi như nhau với tất cả đối tác. Điều này có nghĩa, một quốc gia phải đảm bảo không phân biệt ưu đãi cho bất kỳ đối tác nào. Trong các hiệp định quốc tế và luật thương mại quốc gia, MFN thường được thể hiện như yêu cầu: sản phẩm từ một quốc gia đối tác phải được hưởng ưu đãi không kém phần tốt so với ưu đãi dành cho sản phẩm từ bất kỳ quốc gia nào khác.
Việc áp dụng MFN giúp đảm bảo không quốc gia nào được ưu đãi hơn quốc gia khác, từ đó loại bỏ lợi thế cạnh tranh không công bằng trong thương mại.
Most Favoured Nation Clause / Điều Khoản Tối Huệ Quốc
Đây là điều khoản trong một hợp đồng thương mại quốc tế. Điều khoản này yêu cầu các bên tham gia phải đối xử với nhau như họ đối xử với bất kỳ quốc gia nào khác. Cụ thể, điều này áp dụng cho lĩnh vực thuế xuất nhập khẩu và các quy định thương mại khác.
Mortgage Stock / Cầm Cố Chứng Khoán
Cầm cố chứng khoán là nghiệp vụ kinh doanh có ít nhất hai bên tham gia. Bên cầm cố có thể là thành viên lưu ký nhân danh mình hoặc được người đi vay ủy quyền giao chứng khoán. Bên nhận cầm cố có thể là thành viên lưu ký nhân danh mình hoặc được người cho vay ủy quyền nhận chứng khoán. Cầm cố chứng khoán được thực hiện dựa trên hợp đồng pháp lý giữa hai bên, quy định giá trị chứng khoán, số tiền vay, lãi suất, thời hạn trả nợ và cách xử lý chứng khoán khi đáo hạn.
Trung tâm giao dịch chứng khoán kiểm tra thủ tục, đặc biệt là tính hợp pháp, hợp lý của giao dịch. Sau đó, mở tài khoản cầm cố và chuyển chứng khoán vào tài khoản này theo yêu cầu của bên cầm cố. Nếu bên cho vay hoặc bên vay không phải là thành viên lưu ký, họ phải ủy quyền cho thành viên lưu ký khác thực hiện việc nhận hoặc giao chứng khoán. Tài khoản cầm cố phải tách biệt với tài khoản lưu ký chứng khoán khác của bên cầm cố.
Sau khi ghi nhận chứng khoán vào tài khoản cầm cố, trung tâm phải chặn mọi hoạt động rút, chuyển khoản hoặc chuyển nhượng chứng khoán trong thời gian cầm cố. Trung tâm giao dịch gửi thông báo bằng văn bản đến bên nhận cầm cố về việc đã thực hiện.
Giải tỏa cầm cố được thực hiện theo quy định: người giải tỏa phải là bên nhận cầm cố; có thể giải tỏa toàn bộ hoặc một phần bằng rút chứng chỉ hoặc chuyển khoản; cần có văn bản đề nghị giải tỏa. Trên cơ sở đó, trung tâm hủy bỏ ghi nhận cầm cố trong đăng ký sở hữu và thông báo bằng văn bản đến bên nhận cầm cố về việc hủy bỏ và chuyển tài khoản cầm cố sang tài khoản khác.
Nếu bên cầm cố vi phạm thỏa thuận, chứng khoán sẽ được xử lý theo thỏa thuận hoặc bán đấu giá theo quy định pháp luật.
Mortgage Loan / Cho Vay Có Tài Sản Thế Chấp
Đây là thuật ngữ chỉ các khoản cho vay được bảo đảm bởi tài sản thế chấp. Khoản vay này thường có lãi suất thấp hơn các hình thức khác vì tài sản thế chấp giúp giảm rủi ro cho người cho vay. Các khoản vay có thế chấp thường là nợ dài hạn, với việc trả góp định kỳ giống như mua trả góp một món đồ. Tiền gốc được trả dần theo thời gian.
Người cho vay thường yêu cầu trả một khoản tiền cố định hàng tháng trong 10 đến 20 năm, tùy điều kiện. Trong khoảng thời gian này, tiền gốc được trừ dần. Thực tế cho vay có thế chấp khác nhau giữa các quốc gia và vùng miền. Người cho vay thường ưa chuộng cho vay bằng tiền vì họ nhận được lãi. Tiền vay có thể được huy động qua trái phiếu hoặc tiền gửi tiết kiệm. Chi phí huy động tiền sẽ ảnh hưởng đến lãi suất cho vay.
Ở nhiều nước, người cho vay có thể bán lại khoản nợ có thế chấp cho bên thứ ba. Khi cho vay, người cho vay phải đánh giá rủi ro, bao gồm rủi ro lãi suất, tài chính và thanh toán chậm. Nếu người vay không trả nợ, người cho vay sẽ thanh lý tài sản thế chấp để thu hồi tiền.
Có nhiều loại thế chấp trên thế giới, nhưng đều có đặc điểm chung và chịu luật pháp mỗi nước điều chỉnh. Lãi suất có thể là cố định hoặc điều chỉnh theo thời gian nhất định. Người vay có thể trả dần tiền nợ qua các kỳ, kéo dài thời gian vay. Số tiền trả mỗi kỳ có thể giống nhau hoặc thay đổi tùy thỏa thuận. Tuy nhiên, một số ngân hàng yêu cầu trả toàn bộ nợ vào một ngày cụ thể.
Mortgage Backed Security / Chứng Khoán Bảo Đảm Bằng Thế Chấp
Chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp là loại chứng khoán phát hành dựa trên một hoặc nhiều khoản thế chấp. Về bản chất, nó giống như trái phiếu. Thay vì trả lãi và gốc cố định, người phát hành sẽ thanh toán bằng tiền từ khoản thế chấp. Dạng đơn giản nhất là "sang tay thế chấp", trong đó tất cả tiền gốc và lãi (sau khi trừ phí dịch vụ) của hợp đồng thế chấp sẽ chuyển cho nhà đầu tư.
Ví dụ: Công ty X có toà văn phòng cho thuê giá 90 triệu USD. Để xây chung cư, họ cần vay thêm 60 triệu USD. Sau khi đánh giá, họ chọn ngân hàng X, thế chấp toà văn phòng để vay 60 triệu USD trong 5 năm, trả gốc và lãi hàng tháng với lãi suất 1%. Tuy nhiên, ngân hàng đang ở mức tín dụng giới hạn, không thể cho vay thêm nhưng không muốn mất khách. Họ quyết định phát hành 60.000 trái phiếu được bảo đảm bằng khoản thế chấp của công ty X, kỳ hạn 5 năm.
Người nắm giữ trái phiếu sẽ nhận tiền từ công ty X trả cho ngân hàng, tùy theo số trái phiếu họ sở hữu. Giả sử quỹ đầu tư mua 6.000 trái phiếu (10%), mỗi tháng họ sẽ được hưởng 10% tổng tiền gốc và lãi. Theo thời gian, khi tiền gốc được trả hết, giá trị trái phiếu và lãi cũng giảm dần. Khi đáo hạn, trái phiếu có giá trị bằng 0.
Loại chứng khoán này gần như không có rủi ro vì có tài sản thế chấp, nhưng không hoàn toàn an toàn. Một số luật (như ở Mỹ) cho phép người thế chấp thanh toán nhanh, trả nhiều hơn định mức để giảm nợ. Ví dụ, công ty X có thể trả 200.000 USD thay vì 100.000 USD mỗi tháng, giảm lãi trong thời gian sau. Người nắm giữ trái phiếu sẽ nhận thêm tiền, có thể tái đầu tư.
Tuy nhiên, nếu lãi suất thị trường giảm, công ty X có thể vay với lãi suất thấp hơn để trả cho người nắm giữ trái phiếu, khiến họ khó tái đầu tư với lãi suất cao. Đây là rủi ro "thanh toán trước", khiến lãi suất cho loại chứng khoán này cao hơn thị trường một chút.
Ngân hàng chỉ đóng vai trò trung gian, thu phí dịch vụ chứ không chịu rủi ro. Họ đại diện cho công ty đi vay, thanh toán định kỳ cho nhà đầu tư và xử lý thủ tục. Phí ngân hàng được trừ trực tiếp từ tiền lãi nhà đầu tư nhận. Ví dụ, lãi suất cho vay là 12,5%/năm, phí ngân hàng 0,5%/năm, thì nhà đầu tư chỉ nhận 12%/năm.
Loại chứng khoán này có nhiều dạng: "sang tay" (pass-through), "collaterized" và "stripped". Sự khác biệt nằm ở cách thanh toán hoặc dòng tiền đảm bảo.






