Marketing / Marketing
Là thuật ngữ chỉ các hoạt động của doanh nghiệp liên quan đến việc bán và phân phối sản phẩm. Hiện nay, các tác phẩm marketing trên thế giới có hơn 2000 định nghĩa về Marketing. Tuy nhiên, các định nghĩa này khác nhau đáng kể. Điều thú vị là chưa có định nghĩa nào được công nhận là chính xác duy nhất. Hãy cùng xem một số định nghĩa về Marketing.
1. Hiệp hội Marketing Mỹ: Marketing là các hoạt động kinh doanh liên quan trực tiếp đến việc vận chuyển hàng hóa và dịch vụ từ người sản xuất đến người tiêu dùng.
2. Việt Marketing của Anh: Marketing là quá trình tổ chức và quản lý toàn bộ hoạt động sản xuất-kinh doanh, từ việc phát hiện nhu cầu của người tiêu dùng đến việc sản xuất và phân phối sản phẩm, nhằm đảm bảo doanh nghiệp đạt được lợi nhuận mong muốn.
3. Học viện Quản lý Malaysia: Marketing là nghệ thuật kết hợp và sử dụng các nguồn lực thiết yếu để khám phá, sáng tạo, đáp ứng và khơi gợi nhu cầu của khách hàng, từ đó tạo ra lợi nhuận.
4. Giáo sư Philip Kotler: Marketing là hình thức hoạt động của con người hướng đến việc đáp ứng nhu cầu thông qua trao đổi.
5. Công ty General Electric (Mỹ): Marketing được coi là triết lý kinh doanh lấy người tiêu dùng và lợi nhuận làm trọng tâm.
Tóm lại, Marketing là tổng thể các hoạt động của doanh nghiệp hướng đến việc đáp ứng, khơi gợi nhu cầu của người tiêu dùng trên thị trường để đạt được mục tiêu lợi nhuận.
Mortgage / Thế Chấp
Đây là một thỏa thuận pháp lý, trong đó người đi vay chuyển quyền sở hữu một tài sản cho người cho vay. Mục đích là để đảm bảo khoản vay. Tài sản này đóng vai trò như bảo đảm cho khoản vay.
Market Value-Weighted Index / Chỉ Số Giá Trị Thị Trường Gia Quyền
Chỉ số giá trị thị trường (market value-weighted index) là loại chỉ số phản ánh sự thay đổi giá cổ phiếu theo tỷ trọng vốn hóa thị trường. Chỉ số chứng khoán phản ánh sự biến động của các cổ phiếu dựa trên tổng trị giá thị trường hiện tại của chúng (do cổ đông và nhà đầu tư nắm giữ). Loại chỉ số này còn được gọi là chỉ số nghiêng về tư bản hoá (capitalization-weighted index). Khi giá cổ phiếu của một thành tố thay đổi, tác động này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tổng trị giá thị trường của chỉ số. Ví dụ, chỉ số kỹ thuật vi tính trên thị trường AMEX có 30 cổ phiếu thành tố. Tỷ trọng của từng cổ phiếu thay đổi liên tục dựa trên biến động giá và số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số sẽ biến động theo sự thay đổi giá cổ phiếu.
Market Value Ratios / Các Chỉ Số Giá Trị Thị Trường
Có thể rút ra nhiều kết luận quan trọng từ việc phân tích bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh. Tuy nhiên, một yếu tố quan trọng của doanh nghiệp không thể hiện trong các báo cáo tài chính là giá trị thị trường. Giá thị trường của cổ phiếu là mức giá mà người mua và người bán thỏa thuận khi giao dịch. Giá trị thị trường của doanh nghiệp được tính bằng cách nhân giá cổ phiếu với tổng số cổ phiếu đang lưu hành. Cụm từ "giá thị trường hợp lý" thường được dùng để mô tả mức giá này. Giá thị trường hợp lý là mức mà cổ phần được chuyển từ người mua sang người bán, và cả hai đều có đầy đủ thông tin. Trong thị trường chứng khoán hiệu quả, giá thị trường phản ánh đầy đủ mọi yếu tố liên quan đến doanh nghiệp. Điều này cho thấy giá thị trường thể hiện giá trị thực của tài sản doanh nghiệp.
Người phân tích tài chính xây dựng các chỉ số để đánh giá thông tin độc lập với quy mô doanh nghiệp. Ví dụ, chỉ số P/E được tính bằng cách chia giá thị trường hiện tại cho thu nhập mỗi cổ phiếu trong năm gần nhất. Thu nhập cổ tức được tính bằng cách quy đổi mức cổ tức đã trả gần nhất thành thu nhập hàng năm, sau đó chia cho giá thị trường hiện tại. Thu nhập cổ tức phản ánh kỳ vọng của thị trường về tăng trưởng doanh nghiệp. Doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao thường có thu nhập cổ tức thấp.
Chỉ số giá trị thị trường so với giá trị sổ sách (M/B) và chỉ số Q cũng được sử dụng. Chỉ số M/B tính bằng cách chia giá thị trường mỗi cổ phiếu cho giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu. Chỉ số Q tương tự, nhưng dùng giá trị thị trường của nợ và vốn cổ phần thay vì giá trị sổ sách. Chỉ số Q cũng sử dụng giá trị thay thế của tài sản thay vì giá trị chi phí ban đầu. Doanh nghiệp có chỉ số Q lớn hơn 1 thường có động lực đầu tư cao hơn so với doanh nghiệp có chỉ số Q nhỏ hơn 1. Chỉ số Q cao thường cho thấy doanh nghiệp hấp dẫn nhà đầu tư và có năng lực cạnh tranh tốt.
Market Value / Giá Trị Thị Trường
Giá trị thị trường là giá nhà đầu tư dùng để mua hoặc bán cổ phiếu phổ thông, trái phiếu tại một thời điểm cụ thể. Đây cũng gọi là "giá thị trường". Giá trị thị trường còn bao gồm cả giá trị vốn hóa thị trường và giá trị thị trường của các khoản nợ. Tổng giá trị này đôi khi được gọi là "tổng giá trị thị trường". Với chứng khoán, giá trị thị trường thường khác so với giá trị ghi sổ vì thị trường tính cả tiềm năng tăng trưởng trong tương lai. Hầu hết nhà đầu tư dùng phân tích cơ bản để chọn cổ phiếu tốt, họ xem xét giá trị thị trường của công ty rồi đánh giá xem giá này có hợp lý, thấp hơn giá trị ghi sổ, hay so với giá trị tài sản thuần, hay các tiêu chí khác không.
Market Socialism / Chủ Nghĩa Xã Hội Theo Cơ Chế Thị Trường
Là một hệ thống kinh tế xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, lại trao quyền điều hành các hoạt động hàng ngày của nền kinh tế cho cơ chế thị trường.
Market Share / Thị Phần
Thị phần là phần thị trường mà doanh nghiệp đang chiếm lĩnh. Thị phần = doanh số bán hàng của doanh nghiệp / tổng doanh số của thị trường. Thị phần cũng có thể được tính bằng số sản phẩm bán ra của doanh nghiệp / tổng số sản phẩm tiêu thụ trên thị trường. Thị phần cho biết tỷ lệ phần trăm sản phẩm tiêu thụ của doanh nghiệp so với tổng sản phẩm tiêu thụ của thị trường. Để giành thị phần trước đối thủ, doanh nghiệp thường điều chỉnh chính sách giá, nhất là khi mới thâm nhập thị trường.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng phân tích thị phần tương đối. Thị phần tương đối = doanh số của doanh nghiệp / doanh số của đối thủ cạnh tranh. Hoặc thị phần tương đối = số sản phẩm bán ra của doanh nghiệp / số sản phẩm bán ra của đối thủ. Nếu thị phần tương đối lớn hơn 1, doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh. Nếu thị phần tương đối nhỏ hơn 1, lợi thế thuộc về đối thủ. Nếu thị phần tương đối bằng 1, lợi thế của hai bên bằng nhau.
Market Segmentation / Phân Đoạn Thị Trường
Market Segmentation – Phân khúc thị trường. Đây là cách chia thị trường thành các nhóm người hoặc tổ chức có đặc điểm chung, từ đó có nhu cầu tiêu dùng tương đồng. Mục đích là phân biệt các nhóm khác nhau và điều chỉnh cách tiếp cận phù hợp với từng nhóm. Khi một phân khúc thị trường đồng nhất về nhu cầu và thái độ, doanh nghiệp có thể áp dụng chiến lược Marketing Mix (bao gồm: sản phẩm, giá cả, phân phối, và xúc tiến) một cách chính xác.
Để phân khúc thị trường thành công, cần đáp ứng các tiêu chí:
- **Tính đồng nhất**: Các khách hàng trong cùng nhóm có nhu cầu và nhận định giống nhau.
- **Tính riêng biệt**: Các nhóm khác nhau có đặc điểm riêng biệt.
- **Khả năng đo lường**: Phân khúc phải dễ nhận biết và đánh giá.
- **Khả năng tiếp cận**: Doanh nghiệp có thể triển khai chiến lược và hoạt động hiệu quả trong nhóm đó.
- **Kích thước đủ lớn**: Phân khúc phải đủ lớn để tạo ra lợi nhuận.
Các tiêu chí này được tổng hợp thành từ **DAMAS**:
- **D** – Differential (khác biệt),
- **A** – Actionable (có thể thực hiện),
- **M** – Measurable (có thể đo lường),
- **A** – Accessible (có thể tiếp cận),
- **S** – Substantial (đủ quy mô).
Market Price Of Risk / Lợi Tức Bù Rủi Ro Thị Trường
Đây là sự khác biệt về lợi suất kỳ vọng giữa danh mục thị trường và tài sản phi rủi ro. Lợi tức bù rủi ro thị trường được tính bằng công thức E(rM) - rf. Sự khác biệt này là một phần của mô hình CAPM.
Market Price / Giá Thị Trường
1. Giá mà cả người bán và người mua đồng ý giao dịch trên thị trường mở.
2. Trong định giá chuyển nhượng nội bộ, giá thị trường là giá chuyển nhượng tối ưu (ví dụ, giá có thể giúp công ty đạt lợi nhuận cao nhất), đáp ứng các điều kiện: Thị trường phải cạnh tranh. Các bộ phận hoạt động độc lập. Nếu các bộ phận tự do mua bán bên ngoài, việc dùng giá thị trường sẽ giữ được tính độc lập của từng bộ phận, đồng thời giúp toàn công ty tối đa hóa lợi nhuận.
Market Power / Quyền Lực Thị Trường; Sức Mạnh Đối Với Thị Trường
Việc đặt nhà máy thường chọn gần thị trường tiêu thụ sản phẩm. Thay vì ở nơi khác như gần nguồn nguyên liệu.
Market Portfolio / Danh Mục Thị Trường
Là cách gọi ngắn gọn cho danh mục đầu tư đại diện cho toàn bộ thị trường. Thị trường ở đây bao gồm cả thị trường vốn và thị trường chứng khoán. Đây là một danh mục giả định rằng tất cả các tài sản hiện có trên thị trường đều tham gia với tỉ lệ bằng nhau. Tuy nhiên, điều này không thể thực hiện được vì không ai làm như vậy. Thay vì đó, người ta chọn các chỉ số có số lượng cổ phiếu tham gia lớn, ví dụ như FT 500 hay S&P 500. Dù 500 cổ phiếu chưa đủ đại diện toàn bộ thị trường, nhưng chúng vẫn là lựa chọn hợp lý. Vì nhiều cổ phiếu có đặc tính tương đồng, xu hướng di chuyển cùng nhau nên việc loại bỏ một số tài sản không ảnh hưởng nhiều đến đặc tính chung của thị trường. Giới tài chính đã phát triển phương án đầu tư theo chỉ số. Khi đầu tư theo cách này, bạn sở hữu một danh mục tài sản có xu hướng di chuyển gần như trùng khớp với thị trường tổng thể.
Market Porfolio / Danh Mục Thị Trường
Danh mục đầu tư thị trường là danh mục bao gồm tất cả tài sản tài chính có rủi ro trên thị trường. Đây là danh mục giả định. Mỗi tài sản trong danh mục sẽ có trọng số riêng. Sự hiện diện của tất cả tài sản trong danh mục tạo ra rủi ro thị trường. Rủi ro phi hệ thống của từng tài sản được bù đắp, điều này thường được gọi là đa dạng hóa rủi ro.
Market Orientation / Định Hướng Theo Thị Trường
Các nhà sản xuất thường chọn đặt nhà máy gần thị trường tiêu thụ sản phẩm, thay vì ở nơi khác như gần nguồn nguyên liệu. Ví dụ, họ ưu tiên vị trí gần nơi sản phẩm được bán.
Market Oder / Lệnh Thị Trường
Lệnh mua, bán chứng khoán theo giá tốt nhất hiện có – đây là cách phổ biến để thực hiện giao dịch. Quy trình mua bán chứng khoán niêm yết trên trung tâm giao dịch chứng khoán (TTGDCK) thường trải qua các bước sau: nhà đầu tư mở tài khoản và đặt lệnh mua/bán tại công ty chứng khoán; công ty chuyển lệnh đến người đại diện tại TTGDCK, sau đó người đại diện nhập lệnh vào hệ thống TTGDCK. Trung tâm giao dịch thực hiện ghép lệnh, thông báo kết quả cho công ty chứng khoán, sau đó công ty thông báo cho nhà đầu tư. Nhà đầu tư nhận chứng khoán (nếu mua) hoặc tiền (nếu bán) vào tài khoản sau 3 ngày làm việc kể từ ngày giao dịch. Lệnh mua/bán là yêu cầu của nhà đầu tư muốn mua/sell một loại chứng khoán. Ghép lệnh là cách TTGDCK xác định mức giá tốt nhất dựa trên cung cầu, giúp đạt khối lượng giao dịch lớn nhất. TTGDCK Việt Nam thường có 2-3 phiên khớp lệnh mỗi ngày. Phương thức khớp lệnh dựa trên nguyên tắc: chọn mức giá thực hiện giao dịch nhiều nhất. Nếu nhiều mức giá thỏa mãn, chọn mức giá gần nhất với mức thực hiện gần nhất. Nếu vẫn còn nhiều mức giá, chọn mức giá cao nhất. Nguyên tắc "Ưu tiên về giá": lệnh mua có giá cao hơn sẽ được thực hiện trước. Lệnh bán có giá thấp hơn cũng được ưu tiên. Nguyên tắc "Ưu tiên về thời gian": nếu cùng giá, lệnh nhập trước sẽ được xử lý trước.
Market Order / Lệnh Thị Trường
Lệnh thị trường là lệnh mua hoặc bán cổ phiếu theo giá thị trường. Nếu bạn không chỉ thị rõ ràng, người môi giới sẽ tự động thực hiện lệnh như một lệnh thị trường. Ưu điểm là nếu có người mua/bán, lệnh thường được thực hiện nhanh chóng. Chi phí có thể thấp hơn lệnh giới hạn, tùy vào phí môi giới. Nhược điểm là giá thực tế có thể khác so với giá báo cáo. Điều này rõ rệt trong thị trường biến động nhanh như hiện nay. Khi thực hiện lệnh lớn, khả năng mua/bán ở nhiều mức giá tăng lên.
Market Neutral Funds / Các Quỹ Điều Hòa Theo Thị Trường
Một số quỹ tương hỗ ra đời sau này theo đuổi chiến lược đầu tư gây tranh cãi. Họ áp dụng phương pháp đầu tư điều hòa thị trường, còn gọi là beta zero hoặc long/short. Quỹ này không tìm kiếm lợi nhuận vượt xa trung bình thị trường, mà cố gắng duy trì thu nhập trung bình hàng năm cao hơn vài điểm so với trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 3 tháng, dù thị trường tăng hay giảm. Điều này giúp bạn có thước đo ổn định về lợi nhuận.
Các quỹ này dùng máy tính để phân tích, đánh giá và xếp hạng các khoản đầu tư. Họ xem xét các yếu tố như P/E, lợi suất, biến động giá, và tăng trưởng lợi nhuận. Sau đó, quỹ mua cổ phiếu xếp hạng cao và bán ngắn (short selling) cổ phiếu xếp hạng thấp. Một số quỹ điều hòa sử dụng nhiều nhà quản lý để phân tán rủi ro.
Khả năng đạt mục tiêu của quỹ phụ thuộc nhiều vào cách dự đoán biến động thị trường. Vì vậy, quyết định của nhà quản lý có thể quan trọng hơn cả việc áp dụng một phương pháp giao dịch thông thường.
Market Mechanism / Cơ Chế Thị Trường
Cơ chế thị trường là thuật ngữ kinh tế mô tả cách cung, cầu và giá tương tác với nhau. Ví dụ, có hai nhà sản xuất nước ngọt có ga cạnh tranh nhau: một làm nước cam, một làm nước chanh. Nếu ít người thích nước cam hơn, cầu về nước cam giảm, trong khi cầu nước chanh tăng. Nhà sản xuất nước cam giảm giá để tăng doanh số, trong khi nhà sản xuất nước chanh tăng giá do nhu cầu cao. Người tiêu dùng mua ít nước chanh hơn vì giá đắt, và mua nhiều nước cam hơn do giá thấp. Vì vậy, cầu về hai loại nước này quay về mức ban đầu. Cơ chế thị trường được coi là cạnh tranh hoàn hảo, điều tiết bởi quy luật cung cầu.
Market Maker / Người Tạo Lập Thị Trường
Người tạo lập thị trường (market-maker) là cá nhân hay tổ chức tự giao dịch các tài sản tài chính, hàng hóa. Họ tự quyết định giá mua và giá bán trong danh mục kinh doanh. Chênh lệch giá mua - bán là cách họ kiếm lời chính. Thị trường chứng khoán luôn có sự tham gia của họ, dù hệ thống giao dịch đã điện tử hóa.
Ví dụ tại Mỹ, đặc biệt là sàn NASDAQ, có nhiều market-maker hoạt động cạnh tranh cho từng loại chứng khoán. Họ phải đảm bảo giao dịch hai chiều, cả mua và bán, trong giờ giao dịch. Vì vậy, chứng khoán có tính thanh khoản cao. Điều này giúp thị trường duy trì khả năng thanh khoản, đặc biệt ở các thị trường giao dịch theo lệnh và thỏa thuận khớp lệnh.
Một lợi thế của market-maker là được thực hiện giao dịch bán khống (naked short) ngay cả khi chưa vay tài sản. Họ thường ít hoạt động trên thị trường giao dịch theo giá (quote-driven).
Market Intelligence (MI) / Thông Minh Thị Trường
Là một quy trình có hệ thống, tập trung vào việc thu thập, phân tích, cung cấp và sử dụng thông tin. Mục đích chính là hỗ trợ các quyết định kinh doanh chính xác, hợp lý về cơ hội, chiến lược thâm nhập thị trường, và kế hoạch phát triển thị trường mới. Trên góc nhìn của một tổ chức, Market Intelligence có thể là tên của một phòng ban chuyên nghiên cứu và phân tích đối thủ cạnh tranh. Thông minh cạnh tranh (Competitive Intelligence) mô tả một phạm vi rộng hơn, bao gồm việc nghiên cứu, phân tích và hệ thống hóa thông tin-dữ liệu về toàn bộ môi trường hoạt động của tổ chức. Trong khi đó, thông minh kinh doanh (Business Intelligence) đóng vai trò đo lường thị phần doanh nghiệp và đề xuất các mục tiêu phát triển.






