Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Market Imperfection / Sự Không Hoàn Hảo Của Thị Trường

Thị trường không hoàn hảo là bất kỳ sự lệch khỏi các điều kiện cần thiết để đạt được cạnh tranh hoàn hảo. Thị trường không hoàn hảo là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được áp dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản lý rủi ro. Ví dụ: thuật ngữ này có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào bối cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và đưa ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng ý nghĩa.

Market If Touched Order - MIT / Lệnh Đến Mức

Market if Touched (MIT) là lệnh mua/bán khi đạt mức giá nhất định. Khi giá thị trường chạm đến mức giá đã chọn, lệnh sẽ chuyển thành lệnh thị. Ví dụ, nếu giá bắp giảm xuống $4,50/bashel thay vì $4,75, người tham gia có thể mua ngay tại mức $4,50. Lệnh sẽ được thực hiện theo giá thị trường hiện hành khi chạm đến mức giá đã đặt.

Market Forces / Các Tác Nhân Thị Trường

Những yếu tố này xuất phát từ sự tương tác tự do giữa cung và cầu trong thị trường, khiến giá cả và lượng giao dịch phải thay đổi.

Market Failures / Thất Bại Của Thị Trường

Các thất bại của thị trường là thuật ngữ quen thuộc trong kinh tế học. Thuật ngữ này thường được dùng để giải thích vai trò và sự cần thiết của Chính phủ trong nền kinh tế. Thuật ngữ bắt nguồn từ thời kỳ các cuộc Đại khủng hoảng (năm 1930) và đầu những năm 1960. Các nhà kinh tế và chính khách nhận thấy, ngay cả nền kinh tế thị trường tự do, giàu nhất thế giới như Hoa Kỳ, cũng gặp phải tình huống không đáp ứng được nhu cầu cơ bản của xã hội. Ví dụ như những chu kỳ thất nghiệp kéo dài. Trong thời kỳ Đại khủng hoảng, tỷ lệ thất nghiệp tại Hoa Kỳ lên đến 25%. Sản lượng quốc gia giảm 30% vào năm 1929. Cuộc suy thoái khiến nhiều vấn đề cũ trở nên nghiêm trọng hơn. Nhiều người mất hết tiền tích cóp nhiều năm. Hệ thống ngân hàng sụp đổ, thị trường chứng khoán tan rã. Nhiều người lớn tuổi không còn nơi sinh sống. Nhiều chủ nông trại không đủ tiền trả nợ, phá sản trở nên phổ biến. Để chống suy thoái, Chính phủ Hoa Kỳ không chỉ can thiệp vào hoạt động kinh tế mà còn thông qua luật pháp giải quyết các vấn đề xã hội. Ví dụ: bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm tiền gửi, trợ giá nông sản, và nhiều chương trình an sinh khác. Sau Thế chiến thứ hai, nền kinh tế thế giới phục hồi và phát triển. Tuy nhiên, không phải ai cũng được hưởng lợi. Nhiều người do hoàn cảnh sinh ra, lớn lên và phát triển, vẫn phải chịu đói nghèo, thiếu cơ hội học tập, việc làm. Đây là lý do nhiều chương trình "chống đói nghèo" ra đời. Mục tiêu chung là tạo "một tấm lưới an toàn" cho người cần thiết. Chương trình cung cấp lương thực, chăm sóc sức khỏe, đào tạo lại để tạo cơ hội cho người yếu thế. Chính phủ có giảm nhẹ được thất bại của thị trường không? Sự thành công của các chương trình cần được đánh giá như thế nào? Vẫn còn nhiều tranh luận. Người ủng hộ cho rằng những người chỉ trích đã phóng đại mặt trái của các chương trình. Bài học cần thiết không phải là "Chính phủ nên từ bỏ nỗ lực giải quyết vấn đề xã hội", mà là "phải thận trọng hơn trong xây dựng và hiệu quả hơn trong triển khai các chương trình".

Market Failure / Thất Bại Thị Trường

Đây là thuật ngữ chỉ tình huống khi nhu cầu của người tiêu dùng không cân bằng với cung hàng hóa trên thị trường. Nguyên nhân là do thiếu một số yếu tố kinh tế lý tưởng, khiến nền kinh tế không thể đạt trạng thái cân bằng. Thất bại thị trường gây ảnh hưởng xấu đến nền kinh tế vì nguồn lực không được phân bổ tối ưu. Điều này dẫn đến việc không thể giảm thiểu các chi phí xã hội trong sản xuất, bao gồm cả chi phí cơ hội khi sử dụng các yếu tố sản xuất. Một số nguồn lực cũng bị lãng phí. Ví dụ: Quy luật mức lương tối thiểu thường đưa ra mức lương cao hơn mức cân bằng thị trường, nhằm tăng thu nhập và khuyến khích lao động hiệu quả. Kết quả là thị trường lao động đạt điểm cân bằng mới. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng chi phí lao động tăng có thể khiến doanh nghiệp giảm số lượng nhân viên. Điều này khiến nhiều lao động bị mất việc, làm gia tăng chi phí xã hội và dẫn đến thất bại thị trường.

Market Economy / Kinh Tế Thị Trường

Nền kinh tế thị trường là mô hình kinh tế do khu vực tư nhân làm chủ. Các quyết định kinh tế do cá nhân và doanh nghiệp đưa ra, không tập trung. Giá cả và phân bổ nguồn lực dựa vào nguyên tắc cung cầu. Trái ngược, kinh tế kế hoạch hóa tập trung do nhà nước điều hành, với sự can thiệp trực tiếp từ chính quyền. Ưu điểm lớn nhất của kinh tế thị trường là hiệu quả trong việc xác định: sản xuất gì, ai sản xuất, cách sản xuất như thế nào, và bán cho ai. Khi nhu cầu cao hơn cung, giá cả tăng, lợi nhuận cũng tăng, khuyến khích sản xuất nhiều hơn. Những doanh nghiệp hiệu quả sẽ thu hút nguồn lực, trong khi doanh nghiệp kém hiệu quả sẽ bị đào thải. Điểm mạnh của thị trường là tạo môi trường cạnh tranh tự do, thúc đẩy phát triển xã hội và cá nhân. Tuy nhiên, thị trường cũng có nhược điểm: phân bổ tài nguyên không công bằng, thông tin không đầy đủ dẫn đến sử dụng tài nguyên kém hiệu quả. Quy luật cung cầu có thể gây ra tình trạng thất nghiệp hoặc lạm phát. Thực tế hiện nay không có nền kinh tế thị trường hoàn hảo, cũng không có nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung hoàn toàn (trừ Bắc Triều Tiên). Thay vào đó là nền kinh tế hỗn hợp, kết hợp ưu điểm của cả hai mô hình. Mỗi quốc gia có mức độ thị trường khác nhau. Hiện nay, nhiều nước đưa ra tiêu chí để đánh giá một quốc gia có phải là nền kinh tế thị trường hay không. Mỹ đã đưa ra 6 tiêu chí để đánh giá Việt Nam. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn chưa đạt được nhiều tiêu chí: - Đồng tiền chưa tự do chuyển đổi trên thị trường tài chính. - Mức lương chưa được tự do thảo thuận. - Đầu tư nước ngoài còn hạn chế. - Nhà nước vẫn kiểm soát nhiều ngành sản xuất. - Quyền sở hữu đất tư và cải cách ngân hàng chưa đủ. - Các yếu tố khác chưa đáp ứng đầy đủ. Kết luận, vào năm 2000, Việt Nam vẫn đang trong quá trình chuyển đổi, chưa đủ điều kiện trở thành nền kinh tế thị trường hoàn toàn.

Market Disruption / Trục Trặc Thị Trường

Sự cố thị trường là tình huống thị trường không còn hoạt động bình thường, thường thể hiện qua sự suy giảm nhanh chóng. Sự cố này có thể do thị trường chứng khoán hoặc các giao dịch bất thường gây ra. Trong cả hai trường hợp, điều này đều dẫn đến tâm lý hoang mang và tình trạng hỗn loạn. Sau cuộc suy thoái năm 1987, các biện pháp quản lý được áp dụng để giảm rủi ro từ sự cố thị trường, ví dụ như giới hạn giá cả. Hệ thống này nhằm hạn chế giao dịch trong giai đoạn suy thoái nghiêm trọng, tránh gây hoang mang cho nhà đầu tư.

Market Demand Curve For Labour / Đường Cầu Của Thị Trường Đối Với Lao Động

Khi giá bán sản phẩm không thay đổi, đường cầu của thị trường hay một ngành sản xuất chính là kết hợp theo chiều ngang các đường doanh thu sản phẩm biên của các doanh nghiệp tham gia.

Market Demand Curve / Đường Cầu Của Thị Trường

Đường cầu thị trường là tổng hợp của nhiều đường cầu riêng lẻ. Khi giá Px, cá nhân 1 mua 10 đơn vị, cá nhân 2 mua 15 đơn vị, cá nhân 3 mua 4 đơn vị. Tổng cộng, thị trường sẽ có 29 đơn vị được mua tại mức giá Px. Phương pháp này có giới hạn: chỉ áp dụng cho hàng hóa cá nhân, khi các người mua độc lập, không liên quan đến nhau. Cách tính này không dùng cho hàng hóa công cộng. Vì cung cấp một lượng hàng hóa công cộng cho ai thì cũng phải cung cấp cho tất cả mọi người.

Market Definition / Khái Niệm Chung Về Thị Trường

Thị trường là cách thức tổ chức xã hội giúp người mua và người bán tự nguyện trao đổi hàng hóa, dịch vụ. Thị trường là một trong hai yếu tố cốt lõi trong hoạt động thương mại, cùng với quyền sở hữu tài sản. Theo nghĩa thông thường, thị trường là nơi gặp gỡ giữa người bán và người mua, nơi hàng hóa được trao đổi. Thị trường còn được gọi là chợ hoặc phố chợ. Với sự phát triển của kinh tế, xã hội và khoa học kỹ thuật hiện nay, thuật ngữ thị trường đã được phân chia thành nhiều nghĩa khác nhau.

Market Classification / Phân Loại Thị Trường

Thị trường có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau.

Market Capitalization, Market Cap / Giá Trị Vốn Hóa Thị Trường

Giá trị vốn hoá thị trường là cách đo lường quy mô của một công ty. Đây là tổng giá trị thị trường của công ty, được tính bằng số tiền cần để mua lại toàn bộ công ty trong điều kiện hiện tại. Công thức tính là giá cổ phiếu nhân với số cổ phiếu phổ thông đang lưu hành. Chỉ tính cổ phiếu phổ thông, không tính cổ phiếu ưu đãi vì chỉ loại này mới cho người sở hữu quyền tham gia điều hành. Không nên nhầm lẫn với tổng giá trị cổ phần (equity value), vì giá trị này còn bao gồm quyền mua cổ phiếu chưa thực hiện, trái phiếu, cổ phiếu chuyển đổi. Quy mô và tốc độ tăng trưởng của giá trị vốn hoá thị trường là yếu tố quan trọng để đánh giá thành công hay thất bại của công ty niêm yết. Tuy nhiên, giá trị này có thể thay đổi vì nhiều lý do không liên quan đến hoạt động kinh doanh, như mua lại công ty, bán bộ phận, hoặc mua lại cổ phiếu của chính mình. Giá trị vốn hoá thị trường phản ánh giá cổ phiếu, nhưng giá này có thể biến động theo kỳ vọng của nhà đầu tư, nên không phản ánh chính xác giá trị thực tế của công ty. Tổng giá trị vốn hoá thị trường của các công ty niêm yết trên NYSE vào tháng 1/2007 là khoảng 15.400 tỷ USD, lớn hơn cả GDP Mỹ năm 2006 (12.980 tỷ USD). Nếu tính toàn bộ các sàn giao dịch thế giới, con số này là 43.600 tỷ USD vào tháng 4/2006. Số cổ phiếu lưu hành của một công ty thường nhỏ hơn tổng số cổ phiếu phát hành, vì một phần nằm trong tay nhân viên trong công ty (insider) hoặc được công ty mua lại thành cổ phiếu quỹ (treasury stock). Ngoài ra, nhiều cổ phiếu do tổ chức đầu tư nắm giữ dài hạn và ít được giao dịch. Kết quả là chỉ có một tỷ lệ nhỏ cổ phiếu thực sự được mua bán mỗi ngày. Ví dụ, vào một ngày giao dịch, chỉ khoảng 1.6% lượng cổ phiếu của Yahoo (20 triệu cổ phiếu / 1.2 tỷ cổ phiếu) được giao dịch. Khi một lượng lớn cổ phiếu bất ngờ xuất hiện trên thị trường do bán ra, giá cổ phiếu có thể giảm mạnh. Hiện chưa có chuẩn mực chia nhóm công ty theo giá trị vốn hoá thị trường. Theo Investopedia, có thể phân loại tương đối thành 6 nhóm: - Mega Cap: Trên 200 tỷ USD - Big/Large Cap: 10 đến 200 tỷ USD - Mid Cap: 2 đến 10 tỷ USD - Small Cap: 300 triệu đến 2 tỷ USD - Micro Cap: 50 triệu đến 300 triệu USD - Nano Cap: Dưới 50 triệu USD Các công ty blue chip thường thuộc nhóm Big/Large Cap trở lên. Trong khi đó, cổ phiếu của Micro Cap và Nano Cap thường được coi là penny stock, bất kể giá cổ phiếu.

Market Capitalization / Giá Trị Vốn Hóa Thị Trường

Giá trị vốn hoá thị trường (market cap) là cách đo lường quy mô doanh nghiệp, được tính bằng giá cổ phiếu nhân với số lượng cổ phiếu đang lưu thông. Dù có điểm khác biệt so với vốn cổ phần, chỉ số này phản ánh sự phát triển và thành công của công ty. Tuy nhiên, giá trị này có thể thay đổi do các yếu tố ngoài hoạt động kinh doanh như sáp nhập hoặc mua lại cổ phần. Giá trị vốn hoá thị trường chính bằng giá cổ phiếu nhân với số lượng cổ phiếu thường. Thuật ngữ "mức vốn hoá" (capitalization) cũng thường được dùng, nhưng nó bao gồm cả giá trị thị trường, nợ (theo sổ sách hoặc thị trường), và cổ phiếu chuyển đổi. Theo thống kê, tổng giá trị vốn hoá thị trường của các công ty niêm yết trên sàn New York lớn hơn lượng tiền mặt tồn tại tại Mỹ. Giá trị toàn cầu của vốn hoá thị trường vào tháng 3/2006 là khoảng 43,6 nghìn tỉ USD. Hiện chưa có định nghĩa rõ ràng về phân loại vốn hoá thị trường. Tại Mỹ, công ty thường được chia thành ba nhóm: - **Công ty vốn hoá nhỏ**: dưới 1 tỉ USD (khoảng 2800 công ty, không tính những doanh nghiệp quá nhỏ). - **Công ty vốn hoá trung bình**: từ 1 tỉ đến 5 tỉ USD (khoảng 1350 công ty). - **Công ty vốn hoá lớn**: từ 5 tỉ USD trở lên (khoảng 835 công ty). Phân loại công ty vốn hoá nhỏ gây nhiều tranh cãi. Thang đo phổ biến gồm: - **Vốn hoá rất nhỏ (micro-cap)**: dưới 100 triệu USD. - **Vốn hoá siêu nhỏ (nano-cap)**: dưới 50 triệu USD. Các công ty Blue Chip thường có vốn hoá thị trường lớn. Một số nhà đầu tư coi cổ phiếu của micro-cap hoặc nano-cap là "penny stock", dù giá cổ phiếu có thể không thấp.

Market / Thị Trường

**Đầu tư:** 1. Thường dùng để chỉ thị trường vốn nơi các cổ phiếu được trao đổi. Nhưng cũng có thể dùng để chỉ trái phiếu, hợp đồng quyền chọn, hoặc thị trường hàng hóa. 2. Là những người muốn và có khả năng mua một loại hàng hóa nhất định. "Thị trường hôm nay giảm" nghĩa là giá trị thị trường chứng khoán giảm. **Marketing:** 1. Là hệ thống kinh tế tập trung vào cung và cầu của một loại hàng hóa hay dịch vụ cụ thể. Một thị trường gồm khách hàng, nhà cung cấp, kênh phân phối, và hệ thống thiết lập giá. Ví dụ: thị trường nước giải khát bao gồm nhà máy, đóng chai, nhà phân phối, người bán lẻ, nhà hàng, và khách hàng. 2. Là hoạt động bán hàng hóa hay dịch vụ. **Theo thuật ngữ Marketing:** Thị trường là nhóm khách hàng hoặc tổ chức quan tâm đến sản phẩm, có khả năng mua hàng, và được pháp luật cho phép mua. Thị trường được chia thành các cấp độ: - Toàn bộ dân số (total population). - Thị trường tiềm năng (potential market): Những người trong dân số quan tâm mua sản phẩm. - Thị trường sẵn có (available market): Những người trong thị trường tiềm năng có đủ tiền mua sản phẩm. - Thị trường sẵn có đủ tiêu chuẩn (qualified available market): Những người trong nhóm sẵn có được pháp luật cho phép mua sản phẩm. - Thị trường mục tiêu (target market): Phân đoạn của thị trường sẵn có đủ tiêu chuẩn mà doanh nghiệp chọn để phục vụ. - Thị trường thâm nhập (penetrated market): Những người trong thị trường mục tiêu đã mua sản phẩm. Sản phẩm là hàng hóa hoặc dịch vụ. Độ lớn thị trường không cố định. Ví dụ, nếu giá sản phẩm giảm, thị trường sẵn có có thể lớn hơn. Nếu luật nới lỏng quy định, thị trường đủ tiêu chuẩn có thể rộng hơn. **Thông thường, thị trường là bất kỳ khung cảnh nào có giao dịch mua bán hàng hóa, dịch vụ.** **Sự hình thành cung và cầu xảy ra khi người mua và người bán gặp nhau, chia sẻ thông tin, và thiết lập giá công khai.** Ví dụ: thị trường tín dụng, ngoại hối, tiền tệ, thế chấp, và thị trường thứ cấp. **Địa điểm công cộng như sàn giao dịch chứng khoán, nơi diễn ra giao dịch.** Nơi này có người tạo thị trường sẵn sàng mua hoặc bán tài sản, hoặc cho khách hàng với giá niêm yết. **Sàn giao dịch hợp đồng kỳ hạn:** Giá được thiết lập qua tương tác trực tiếp (tín hiệu tay) giữa thương nhân. **Sàn giao dịch chứng khoán:** Chứng khoán niêm yết được bán. Giao dịch do nhà môi giới và thương nhân thực hiện thay mặt người mua/bán. Họ liên lạc với sàn qua điện thoại. **Bán bất kỳ thứ gì có giá trị cho bên muốn mua, với mức giá do hai bên thương lượng.**

Mark To Model / Hạch Toán Theo Mô Hình

Phương pháp hạch toán theo mô hình là cách định giá một khoản đầu tư cụ thể dựa trên giả định nội bộ hoặc các mô hình tài chính. Điều này khác với phương pháp truyền thống là định giá theo giá trị thị trường, nơi giá cả thị trường được dùng để tính toán giá trị và lợi nhuận. Tài sản theo mô hình không cần thị trường cung cấp giá chính xác thường xuyên, cũng không dựa vào các biến tham chiếu hay khung thời gian cụ thể. Vì vậy, giá trị được xác định chủ yếu qua phỏng đoán và giả định. Những tài sản này thường là hợp đồng phái sinh hoặc công cụ chứng khoán hóa dòng tiền mặt, và đa phần không có thị trường giao dịch đủ thanh khoản. Điều này khiến phương pháp này tiềm ẩn rủi ro cho nhà đầu tư. Trong khủng hoảng thế chấp năm 2007, hàng tỷ đô la tài sản thế chấp đã được ghi nhận vào bảng cân đối kế toán của các công ty, nhưng các giả định định giá hóa ra sai lầm. Nhiều giá trị được tính theo mô hình giả định thị trường thứ cấp có trật tự và mức mặc định bình thường. Khi thị trường mất thanh khoản và mức mặc định tăng đột biến, các giả định này bị phá vỡ, dẫn đến khủng hoảng.

Mark To Market - MTM / Hạch Toán Theo Giá Thị Trường

Hạch toán theo giá trị thị trường là cách xác định giá tài sản trên bảng cân đối, phản ánh giá trị khi bán trên thị trường tại thời điểm hạch toán. Trên lý thuyết, phương pháp này hợp lý, nhưng thực tế không phải lúc nào cũng như vậy. Không phải tất cả chứng khoán đều có tính thanh khoản tốt. Ở bất kỳ thời điểm nào, nhà đầu tư cũng khó xác định được giá giao dịch chính xác cho từng mã. Các khoản cho vay và chứng khoán chiếm tỷ trọng lớn trong tài sản của ngân hàng. Do đó, cách định giá tài sản trong báo cáo tài chính sẽ ảnh hưởng đến vốn góp cổ đông. Vốn góp cổ đông = tổng tài sản - các nghĩa vụ nợ. Điều này ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của ngân hàng. Trên thực tế, với chứng khoán bất động sản không có lệnh mua, giá sẽ được xác định dựa trên độ thanh khoản, chia thành ba nhóm: tài sản thanh khoản tốt, có giá giao dịch trên thị trường; tài sản không có giá giao dịch, được xác định bằng mô hình định giá đáng tin cậy. Đây là mô hình có nhiều biến số đầu vào dễ xác định trên thị trường như lãi suất, giá chứng khoán tương đương... Tài sản không thể định giá bằng mô hình đầy đủ sẽ buộc người lập báo cáo đưa ra giả định về các biến số đầu vào. Phương thức này được gọi là "định giá theo trí tưởng tượng" (Mark to Imagination).

Mark To Market / Điều Chỉnh Theo Thị Trường, MTM

1. Việc ghi lại thị giá hoặc giá trị của một chứng khoán, danh mục đầu tư hoặc tài khoản phản ánh giá trị thị trường hiện tại, không phải giá trị trong sổ sách. 2. Khi nói đến quỹ tương hỗ, MTM là khi chỉ số giá trị tài sản thuần của quỹ cao hơn giá trị thị trường hiện tại. 1. MTM thường được áp dụng với tài khoản tương lai để đảm bảo đáp ứng yêu cầu ký quỹ. Nếu giá trị thị trường khiến tài khoản ký quỹ giảm xuống dưới mức yêu cầu, người giao dịch sẽ phải tăng đặt cọc. 2. Các quỹ tương hỗ được điều chỉnh theo thị trường hàng ngày vào phiên đóng cửa, giúp nhà đầu tư hiểu rõ chỉ số giá trị tài sản thuần của quỹ.

Marginal Utitily Of Money / Độ Thỏa Dụng Cận Biên Của Tiền

MPC là mức tăng tiêu dùng của cá nhân khi thu nhập của họ tăng thêm 1 đơn vị. Đây là tỷ lệ phản ánh sự thay đổi trong chi tiêu dựa vào sự gia tăng ngân sách cá nhân.

Marginal Utility / Độ Thỏa Dụng Biên

Độ thỏa dụng biên là sự tăng thêm về sự hài lòng khi có thêm một đơn vị hàng hóa. Trong toán học, công thức tính như sau: MU = ∆U/∆X. Trong đó, U là độ thỏa dụng, X là số lượng hàng hóa, và ∆ là lượng thay đổi.

Marginal User Cost / Chi Phí Sử Dụng Cận Biên

Trong kinh tế học tài nguyên, lợi ích ròng là giá trị còn lại sau khi trừ đi chi phí khai thác một đơn vị tài nguyên. Khi thế hệ hiện tại sử dụng tài nguyên hữu hạn, thế hệ tương lai sẽ không còn được hưởng lợi ích đó.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55