Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Marginal Damage Cost / Chi Phí Thiệt Hại Cận Biên

Mức độ tổn thất là chi phí tăng thêm cho một thiệt hại phát sinh, thường do ô nhiễm gây ra từ một đơn vị tăng thêm của hoạt động gây hại.

Marginal Cost Pricing / Định Giá Theo Chi Phí Cận Biên

Đây là cách định giá được áp dụng cho các doanh nghiệp tư nhân hoặc doanh nghiệp nhà nước, dựa trên chi phí biên.

Marginal Cost Of Funds Schedule / Biểu Đồ Chi Phí Cận Biên Của Vốn

Đây là biểu đồ xác định chi phí thực tế của vốn tài chính dành cho doanh nghiệp.

Marginal Cost Of Capital / Chi Phí Cận Biên Của Vốn

Chi phí cận biên của một khoản mục là chi phí cho một đơn vị tăng thêm của khoản mục đó. Chi phí cận biên của vốn là chi phí để huy động thêm một đơn vị vốn. Khi doanh nghiệp huy động nhiều vốn hơn, chi phí cận biên sẽ tăng lên. Chi phí cận biên cho biết giá doanh nghiệp phải trả để có thêm một đồng vốn. So sánh chi phí cận biên với lợi ích cận biên của đồng vốn đó sẽ quyết định doanh nghiệp có nên huy động hay không.

Marginal Cost / Chi Phí Biên

Chi phí biên là chi phí phát sinh khi doanh nghiệp sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm trong ngắn hạn. Trong ngắn hạn, chi phí cố định không thay đổi khi sản lượng tăng, do đó chi phí biên chủ yếu là chi phí biến đổi. Ban đầu, chi phí biên giảm dần do chi phí biến đổi tăng chậm hơn sản lượng, giúp lợi nhuận tăng lên. Nhưng khi chi phí biến đổi tăng nhanh hơn sản lượng, chi phí biên bắt đầu tăng, làm lợi nhuận giảm. Kết hợp với doanh thu biên, chi phí biên giúp doanh nghiệp xác định mức sản lượng tối ưu để đạt lợi nhuận cao nhất.

Marginal / Cận Biên, Gia Lượng

Đơn vị biên là đơn vị tăng thênm của một yếu tố nào đó. Ví dụ: chi phí biên và độ thoả dụng biên.

Margin Trading / Giao Dịch Ký Quỹ

Giao dịch ký quỹ là việc mua hoặc bán chứng khoán khi nhà đầu tư chỉ có một phần tiền hoặc chứng khoán, phần còn lại do công ty chứng khoán cho vay. Giao dịch ký quỹ giúp nhà đầu tư tác động tích cực đến thị trường, như ổn định giá chứng khoán và tăng tính thanh khoản. Tuy nhiên, giao dịch này có rủi ro cao, có thể ảnh hưởng đến hoạt động của thị trường. Vì vậy, giao dịch ký quỹ chỉ được áp dụng khi thị trường đạt trình độ phát triển nhất định. Giao dịch ký quỹ có hai loại: mua ký quỹ và bán khống. Mua ký quỹ là khi nhà đầu tư chỉ cần một phần tiền, phần còn lại do công ty chứng khoán cho vay. Sau giao dịch, chứng khoán mua sẽ được giữ lại làm tài sản đảm bảo cho khoản vay. Bán khống là hình thức giao dịch ngược lại.

Margin Requirement / Yêu Cầu Ký Quỹ

1. Khách hàng phải gửi ít nhất một khoản tiền mặt hoặc chứng khoán đủ tư cách vào tài khoản ký quỹ. 2. Khi mua chứng khoán, người mua phải thanh toán một phần bằng tiền mặt, phần còn lại do người môi giới chi trả. Thực tế, khoản này đến từ khoản vay mà người môi giới cung cấp cho khách hàng. 3. Yêu cầu ký quỹ càng thấp, nguy cơ đầu cơ càng cao. 4. Yêu cầu ký quỹ thấp được cho là nguyên nhân chính dẫn đến sự sụp đổ thị trường chứng khoán Mỹ năm 1929. 5. Năm 1934, Luật Giao dịch Chứng khoán cho phép FED điều chỉnh yêu cầu ký quỹ, dẫn đến ra đời đạo luật T của FED. 6. Lượng tiền tối thiểu được điều chỉnh nhiều lần, nhưng lần gần nhất, đạo luật T quy định khoản tối thiểu là 2000 USD hoặc 50% giá mua của chứng khoán đủ tư cách, hoặc 50% giá trị giao dịch bán khống. 7. Quy định này còn được gọi là "Tiền đặt cọc ban đầu" (Initial Margin).

Margin Purchare / Mua Ký Quỹ

Ngày 21/01/2008, việc mua chứng khoán bằng tài khoản ký quỹ được thực hiện. Nhà đầu tư chỉ cần có một số tiền nhất định trong tổng giá trị chứng khoán muốn mua, phần còn lại do công ty chứng khoán (CTCK) cho vay. Sau khi giao dịch, chứng khoán mua sẽ được CTCK giữ lại làm tài sản thế chấp. Khi nhà đầu tư muốn bán, CTCK sẽ thực hiện lệnh và thu hồi cả gốc lẫn lãi đã vay. Nhà đầu tư dùng giao dịch mua ký quỹ khi kỳ vọng giá chứng khoán sẽ tăng. Muốn thực hiện, họ phải mở tài khoản ký quỹ. Hợp đồng mở tài khoản quy định rõ tỷ lệ ký quỹ bắt buộc do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCK) quy định. Tỷ lệ này càng cao, giá trị chứng khoán hoặc tiền vay từ CTCK càng thấp.

Margin Of Safety / Biên An Toàn

Đây là nguyên lý đầu tư: chỉ mua cổ phiếu khi giá thị trường thấp hơn nhiều so với giá trị thực của nó. Khoảng cách này gọi là biên an toàn, giúp giảm rủi ro cho quyết định đầu tư. Thuật ngữ này được Graham và các học trò của ông, đặc biệt là Warren Buffett, phổ biến rộng rãi. Biên an toàn không đảm bảo đầu tư sẽ thành công, và có thể không chính xác nếu đánh giá giá trị thực của công ty sai. Việc xác định giá trị thực của một công ty thường mang tính chủ quan, mỗi người có cách tính khác nhau. Cách tính đó có thể đúng, nhưng cũng có thể sai. Đánh giá doanh thu và lợi nhuận của công ty vô cùng khó khăn. Tuy nhiên, biên an toàn có thể giảm nhẹ các sai số trong tính toán. Khái niệm biên an toàn không chỉ dùng trong tài chính mà còn xuất hiện nhiều lĩnh vực khác. Ví dụ, nếu kỹ sư xây cầu chịu được 100 tấn, con số này có thể sai, và lượng giao thông qua cầu có thể vượt ngưỡng. Vì vậy, xây cầu chịu được 130 tấn sẽ an toàn hơn. Biên an toàn ở đây là 30 tấn, đảm bảo cầu không sập khi bị quá tải trong phạm vi đó. Đầu tư cổ phiếu cũng tương tự: nếu cổ phiếu đáng giá 10 đô la, mua ở mức 7,5 đô la sẽ tạo biên an toàn. Trong trường hợp phân tích sai, cổ phiếu thực chất chỉ trị giá 9 đô la, bạn vẫn an toàn. Trong kế toán, biên an toàn là khoảng cách giữa doanh số kỳ vọng và điểm hòa vốn. Không có tiêu chuẩn chung để xác định biên an toàn hợp lý. Mỗi nhà đầu tư phải tự tìm cách tính toán. Sử dụng biên an toàn, bạn có thể mua cổ phiếu khi giá thị trường thấp hơn giá trị thực. Đây là ý tưởng chính trong lý thuyết đầu tư giá trị của Graham, nơi bảo toàn vốn là nguyên tắc hàng đầu. Graham cho rằng nên chọn công ty nhỏ, không nổi tiếng, có tỷ lệ P/E thấp. Nhà đầu tư có thể phân tích báo cáo tài chính và ghi chú để phát hiện tài sản bị bỏ qua, ví dụ như khoản đầu tư vào công ty khác. Warren Buffett, học trò của Graham tại Đại học Columbia, từng nói: "Ba từ quan trọng nhất trong đầu tư là: biên an toàn."

Margin Loan / Vay Kí Quỹ

Vay ký quỹ là hình thức vay mà người môi giới sử dụng để mua chứng khoán từ nhà đầu tư. Loại vay này thường dành cho mục đích mua cổ phiếu, trái phiếu và các chứng khoán khác. Khoản vay ký quỹ luôn kèm theo lãi suất, và phí vay phụ thuộc vào tài sản đảm bảo. Người dùng vay ký quỹ khi không đủ tiền mua chứng khoán hoặc muốn tận dụng tiềm năng tăng giá của các tài sản. Vay ký quỹ chính là mục đích chính của tài khoản ký quỹ.

Margin Call / Yêu Cầu Bảo Chứng

Nhà môi giới, thương nhân chứng khoán hoặc trung tâm thanh toán có thể yêu cầu một thành viên thanh toán bổ sung tiền hoặc tài sản thế chấp để bù đắp khoản lỗ trong tài khoản bảo chứng. Nếu ngân hàng cho vay bằng chứng khoán có bảo đảm, thì bên cho vay có thể thu hồi khoản vay nếu khách hàng không đăng ký thế chấp bổ sung hoặc trả hết nợ. Khi yêu cầu bảo chứng bằng chứng khoán, khách hàng cần gửi thêm tiền mặt hoặc chứng khoán đủ điều kiện vào ngày hôm sau, hoặc bán tài sản thế chấp để đảm bảo khoản vay hiện tại. Trong kinh doanh chứng khoán, nhà đầu tư thường dùng cả vốn tự có lẫn vốn vay từ môi giới. Khi thị trường biến động mạnh, giá cổ phiếu thay đổi nhanh chóng. Giá trị chứng khoán trong tài khoản có thể giảm mạnh, khiến số tiền nhà đầu tư thực tế thấp hơn số tiền môi giới đã cho vay. Để tránh rủi ro, nhà đầu tư phải duy trì tỉ lệ bảo chứng cao hơn mức tối thiểu, đảm bảo an toàn cho môi giới. Tỉ lệ này do FED và các công ty môi giới quyết định. Các tỉ lệ tối thiểu dành cho nhà đầu tư cá nhân thường khắt khe hơn so với nhà đầu tư tổ chức. Khi tài khoản không đáp ứng yêu cầu, môi giới có thể yêu cầu tăng bảo chứng. Nếu nhà đầu tư không thực hiện, môi giới sẽ bán chứng khoán trong tài khoản để bù đắp khoản vay. Ví dụ: Nhà đầu tư X có 10.000 USD, vay thêm 10.000 USD từ môi giới để mua cổ phiếu giá 20.000 USD. Nếu giá cổ phiếu giảm xuống 15.000 USD, giá trị tài sản chỉ còn 5.000 USD (15.000 - 10.000). Nếu tỉ lệ bảo chứng tối thiểu là 25%, nhà đầu tư cần ít nhất 3.750 USD (15.000 x 25%). Với 5.000 USD, họ chưa gặp rủi ro. Tuy nhiên, nếu tỉ lệ tối thiểu là 40% (6.000 USD), môi giới sẽ yêu cầu thêm 1.000 USD để đạt mức 40%. Nếu không đáp ứng, môi giới sẽ bán cổ phiếu. Nếu nhà đầu tư không thực hiện yêu cầu, môi giới có quyền bán chứng khoán trong tài khoản cho đến khi tỉ lệ sở hữu đạt mức tối thiểu. Điều đáng lo ngại là môi giới có thể không cần thông báo trước khi bán tài sản. Quy định cụ thể phụ thuộc vào hợp đồng giữa hai bên.

Margin Call / Lệnh Gọi Ký Quỹ

21/01/2008. Khi thực hiện giao dịch mua ký quỹ, nhà đầu tư phải duy trì tỷ lệ ký quỹ theo quy định của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Tỷ lệ này được tính bằng giá trị chứng khoán sở hữu chia cho tổng giá trị chứng khoán trên tài khoản. Nếu tỷ lệ ký quỹ giảm dưới mức yêu cầu, công ty chứng khoán sẽ gửi thông báo yêu cầu nhà đầu tư bổ sung tiền hoặc chứng khoán. Nếu nhà đầu tư không thực hiện, công ty chứng khoán có thể bán các chứng khoán trong tài khoản của họ.

Margin Buying / Đặt Cọc Mua Chứng Khoán

Đặt cọc mua chứng khoán là cách đầu tư bằng tiền cá nhân cộng thêm tiền vay từ công ty môi giới. Nhà đầu tư dùng một khoản tiền nhỏ làm đặt cọc, sau đó vay thêm để mua chứng khoán. Số chứng khoán này sẽ được dùng như tài sản đảm bảo cho khoản vay. Chênh lệch giữa giá trị chứng khoán và khoản vay chính là giá trị đầu tư thực tế. Chênh lệch này phải luôn lớn hơn mức đặt cọc tối thiểu để bảo vệ công ty môi giới khi giá chứng khoán giảm. Đây là kỹ thuật nhân vốn, giúp nhà đầu tư dùng số tiền nhỏ để đầu tư vào nhiều chứng khoán hơn. Tuy lợi nhuận có thể cao, nhưng rủi ro cũng rất lớn. Ví dụ: Một nhà đầu tư có $1000 muốn mua cổ phiếu Y. **Cách 1**: Mua toàn bộ bằng tiền cá nhân, sẽ có số cổ phiếu trị giá $1000. Nếu giá tăng gấp đôi lên $2000, lợi nhuận là $1000 (100%). Nếu giá giảm còn $500, lỗ $500 nhưng vẫn còn tiền để đầu tư. **Cách 2**: Dùng $1000 làm đặt cọc, vay thêm $3000 để mua cổ phiếu trị giá $4000. Giá trị đầu tư thực tế là $1000 (4000 - 3000). Nếu giá tăng gấp đôi lên $8000, lợi nhuận là $4000 (tỉ suất 400%). Nếu giá giảm còn $2000, lỗ $2000, thậm chí bị nợ nần. Đây là cách đầu tư nhân lãi và lỗ. Thực tế, công ty môi giới không để nhà đầu tư tự thua lỗ vì họ cần đảm bảo khả năng thu hồi tiền vay. Từ thập niên 1920 đến nay, quy định về đặt cọc đã thay đổi. Trước đây, yêu cầu đặt cọc rất thấp, khiến nhà đầu tư dễ bán tháo khi giá giảm, dẫn đến khủng hoảng 1929. Hiện nay, mức đặt cọc tối thiểu cao hơn để bảo vệ cả nhà đầu tư và công ty môi giới. Ở Mỹ, Ủy ban Chứng khoán Liên bang (SEC) và các tổ chức tự điều chỉnh như NASD, NYSE đều có quy định. Trên NYSE, mỗi nhà đầu tư phải đặt cọc tối thiểu $2000, và tỉ lệ vay không vượt quá 50% giá trị khoản đầu tư.

Margin Account / Tài Khoản Ký Quỹ Hay Tài Khoản Bảo Chứng

Một loại tài khoản môi giới cho phép người môi giới cho khách hàng vay tiền để mua cổ phiếu. Khoản vay được đảm bảo bằng tiền mặt hoặc chứng khoán. Khi giá cổ phiếu giảm mạnh, người dùng phải nạp thêm tiền hoặc bán một phần tài sản. Sử dụng tài khoản ký quỹ có nghĩa là bạn đang đầu tư bằng tiền của người môi giới. Lợi nhuận và rủi ro có thể tăng lên nhờ đòn bẩy từ khoản vay. Tài khoản này được quản lý theo luật T, do NASD, sàn New York và các quy định của công ty môi giới. Yêu cầu ký quỹ có thể đáp ứng bằng tiền mặt hoặc chứng khoán hợp lệ. Trong trường hợp bán khống, chứng khoán sẽ được mượn từ nhà môi giới khác, không mất lãi. Quá trình này được lưu giữ trong tài khoản của bên thứ ba như bảo đảm cho người mượn.

Margin / Khoản Đặt Cọc

Margin là khoản tiền người kinh doanh chứng khoán phải đặt cọc khi thực hiện các nghiệp vụ như vay tiền mua chứng khoán, bán khống, quyền chọn, hoặc tham gia hợp đồng tương lai. Khoản đặt cọc có thể là tiền mặt hoặc chứng khoán, được ghi vào tài khoản đặt cọc. Với hợp đồng tương lai, khoản đặt cọc này gọi là "đặt cọc thực hiện hợp đồng - bảo chứng". Đặt cọc có nhiều loại: - **Đặt cọc thanh lý tức thời (current liquidating margin)**: Là giá trị cần thiết để thanh lý thương vụ ngay lập tức. Ví dụ, nếu bán khống, đây là số tiền để mua lại chứng khoán. - **Đặt cọc phí quyền chọn**: Là số tiền người bán quyền chọn phải giữ để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ nếu người mua quyết định thực hiện quyền chọn. - **Đặt cọc bổ sung**: Là khoản tiền dự phòng để phòng ngừa rủi ro giá giảm trong các ngày giao dịch tiếp theo, tương ứng với mức lỗ tối đa. Khi thực hiện thương vụ, nhà đầu tư phải duy trì đủ các mức đặt cọc tối thiểu. Tổng các mức này gọi là "yêu cầu đặt cọc tối thiểu". Tài khoản đặt cọc phải luôn cao hơn hoặc bằng mức này. Ví dụ: Một nhà đầu tư bán quyền chọn, cho phép người mua mua 100 cổ phiếu X với giá $90/cp, nhận phí $14/cp. Khoản phí này là "đặt cọc phí quyền chọn". Nếu người mua thực hiện quyền chọn, nhà đầu tư phải bồi thường bằng số tiền này. Theo tính toán, khả năng giá quyền chọn không vượt $17/cp vào ngày sau là 99%. Do đó, đặt cọc bổ sung tối thiểu là $3/cp. Tổng đặt cọc tối thiểu là $17/cp. Nếu tài khoản đặt cọc thấp hơn mức tối thiểu, môi giới sẽ yêu cầu tăng cọc (margin call). Nhà đầu tư phải bổ sung tiền hoặc kết thúc thương vụ. Liên quan đến margin là tỉ lệ thu nhập trên mức đặt cọc (ROM - Return on margin), dùng để đánh giá hiệu quả kinh doanh. ROM phản ánh mức lãi lỗ so với rủi ro, dựa trên số tiền đặt cọc cần thiết.

Manufacturing Expense / Manufacturing Cost / Chi Phí Sản Xuất

Chi phí sản xuất là những khoản công ty bỏ ra để tạo ra sản phẩm. Bao gồm nguyên liệu chính, tiền lương cho công nhân, và tất cả các chi phí cho nhà máy. Ví dụ, sản xuất ôtô có nguyên liệu chính 2000 đôla, tiền lương công nhân 3000 đôla, chi phí vận hành nhà máy (điện, nước...) 1500 đôla. Tổng chi phí sản xuất là 6500 đôla.

Manufacturing Account / Tài Khoản Sản Xuất

Sản xuất tài khoản là một phần quan trọng trong báo cáo tài chính của tổ chức sản xuất. Đối với một khoảng thời gian cụ thể, nó trình bày các yếu tố như chi phí sản xuất trực tiếp, chi phí sản xuất chung, tổng chi phí sản xuất, và chi phí sản xuất hàng hóa thành phẩm.

Manual Workers / Lao Động Chân Tay

Những nhân viên làm công việc chân tay và được trả lương theo tuần.

Manpower Policy / Chính Sách Về Nhân Lực

Đây là một nỗ lực nhằm thúc đẩy hoạt động thị trường lao động, và nếu có thể, là sự đánh đổi giữa thất nghiệp và lạm phát.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55