Non-rival / Không Cạnh Tranh
Non-rival là khi một người dùng nhiều hơn, người khác vẫn có thể dùng như bình thường.
Nonrenewable Resources / Tài Nguyên Không Tái Tạo
Nonrenewable resources là tài nguyên thiên nhiên có số lượng cố định, không thể thay thế. Ví dụ như dầu mỏ, quặng sắt và than. Trong khi đó, renewable resources có thể được tái tạo tự nhiên theo thời gian.
Non-governmental Organization (NGOs) / Tổ Chức Phi Chính Phủ
Tổ chức phi chính phủ (NGO) là các tổ chức do tư nhân sở hữu và điều hành, cung cấp hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các quốc gia đang phát triển. Xem FOREIGN AID /think
Non Formal Education / Giáo Dục Phi Chính Thức
Non Formal Education là các chương trình không phải là chương trình học đường, cung cấp các kỹ năng và đào tạo cơ bản cho cá nhân. Ví dụ như: chương trình giáo dục cho người lớn, đào tạo tại nơi làm việc, dịch vụ nông nghiệp. So sánh với hệ thống giáo dục chính thức.
Noneconomic Variables / Biến Số Phi Kinh Tế
Noneconomic variables là những yếu tố mà các nhà kinh tế học quan tâm, nhưng không thể biểu diễn bằng số liệu hay giá trị tiền tệ do bản chất không thể đo lường được. Một số yếu tố phi kinh tế như giáo dục, sức khỏe, văn hóa, chính trị và thể chế đôi khi còn quan trọng hơn các yếu tố kinh tế định lượng trong việc thúc đẩy phát triển.
Nondiscretionary Fiscal Policy / Chính Sách Tài Khoá Không Cân Nhắc
Nondiscretionary Fiscal Policy là các chính sách được thiết kế sẵn trong hệ thống để ổn định nền kinh tế.
Non Performing Assets / Những Tài Sản Không Tạo Ra Thu Nhập
Non Performing Assets là khoản cho vay hoặc cho thuê chưa được trả lãi và vốn gốc đúng hạn. Theo quy định của ngân hàng, các khoản vay thương mại quá hạn hơn 90 ngày sẽ được xếp vào nhóm này. Các khoản vay tiêu dùng quá hạn hơn 180 ngày cũng thuộc dạng này. Tài sản hiện tại không còn tạo ra thu nhập.
Non Exclusive Goods (Micro Econ) / Hàng Hoá Không Có Tính Loại Trừ (Kinh Tế Vi Mô)
Hàng hóa không độc quyền (Kinh tế vi mô) là những mặt hàng mà bất kỳ ai cũng có thể sử dụng. Vì vậy, việc thu phí sử dụng loại hàng này thường khó hoặc không thể thực hiện.
Nominal Rate Of Protection / Tỉ Lệ Bảo Hộ Danh Nghĩa
Nominal Rate Of Protection là thuế quan được tính theo phần trăm giá trị hàng hóa nhập khẩu. Xem về Effective Rate of Protection.
Nominal Growth / Tăng Trưởng Danh Nghĩa
Nominal Growth là tốc độ tăng trưởng kinh tế bao gồm cả lạm phát.
Nominal Exchange Rate / Tỷ Giá Hối Đoái Danh Nghĩa
Tỷ giá hối đoái danh nghĩa là tỷ giá được công bố chính thức, khác với tỷ giá hối đoái thực đã điều chỉnh theo các thay đổi trong sức mua.
Newly Industrializing Countries (NICS) / Các Nước Mới Công Nghiệp Hoá
Newly Industrializing Countries (NICS) là những quốc gia có trình độ phát triển kinh tế tương đối cao. Họ có khu vực công nghiệp phát triển mạnh mẽ và năng động. Các quốc gia này có liên kết chặt chẽ với thương mại, tài chính và đầu tư quốc tế. Danh sách gồm Argentina, Brazil, Hàn Quốc, Mexico, Bồ Đào Nha, Singapore, Hàn Quốc, Tây Ban Nha và Đài Loan.
New Protectionism / Chủ Nghĩa Bảo Hộ Mới
New Protectionism là một loạt rào cản thương mại phi thuế quan được các nước phát triển xây dựng nhằm hạn chế xuất khẩu sản phẩm chế tạo từ các nước đang phát triển. Ví dụ điển hình như hạn ngạch hoặc các biện pháp hạn chế xuất khẩu "tự nguyện" của các quốc gia kém phát triển.
Chủ Nghĩa Bảo Hộ Mới (New Protectionism) là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực tài chính và kinh tế, mô tả các cơ chế, quy trình hoặc khái niệm liên quan đến đầu tư, quản trị, phân tích dữ liệu tài chính. Nó thường được sử dụng trong phân tích báo cáo tài chính, lập kế hoạch đầu tư hoặc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Ứng dụng thực tế bao gồm hỗ trợ lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro và ra quyết định chiến lược. Khi áp dụng, cần lưu ý đến ngữ cảnh và mục tiêu cụ thể để đảm bảo hiểu đúng và sử dụng chính xác.
New Growth Theory / Lý Thuyết Tăng Trưởng Mới
New Growth Theory là lý thuyết tăng trưởng nội sinh, mở rộng và điều chỉnh lý thuyết tăng trưởng truyền thống. Nó giải thích tại sao tốc độ tăng trưởng cân bằng dài hạn có thể dương và sự phân kỳ giữa các quốc gia. Đồng thời, lý thuyết này cũng giải thích tại sao vốn thường di chuyển từ các quốc gia nghèo sang các quốc gia giàu, dù tỷ lệ vốn lao động ở các quốc gia nghèo thấp hơn.
Neutral Technological Progress / Tiến Bộ Công Nghệ Trung Tính
Kỹ thuật tiến bộ trung lập là tình huống mà sản lượng cao hơn có thể đạt được bằng cách sử dụng cùng một lượng hoặc kết hợp toàn bộ các yếu tố đầu vào.
Network Externality (Micro Econ) / Ngoại Tác Kết Nối (Kinh Tế Vi Mô)
Kinh tế vi mô - Network Externality (Micro Econ) là: 1. Khi nhu cầu của một người phụ thuộc vào hành vi mua sắm của người khác. 2. Tác động mạng lưới xảy ra khi lợi ích hoặc chi phí ảnh hưởng trực tiếp đến người khác, phụ thuộc vào số lượng người sử dụng.
Network Effects (Or Network Externalities) / Hiệu Ứng Mạng ; Tác Động Ngoại Hiện Mạng
Network Effects, hay còn gọi là Network Externalities, là hiện tượng giá trị của sản phẩm hoặc dịch vụ tăng lên khi số người sử dụng càng nhiều. Ví dụ như email.
Net International Migration / Di Dân Quốc Tế Ròng
Net International Migration là số người di cư vào một quốc gia trừ đi số người di cư ra khỏi quốc gia đó. Xem BRAIN DRAIN.
Net Enrollment Ratio / Tỉ Lệ Đến Trường Ròng
Net Enrollment Ratio là tỷ lệ trẻ em thực sự đến trường so với tổng số trẻ em trong độ tuổi học tập trong dân cư. Xem GROSS ENROLLMENT RATIO.
Net Benefit Maximizing Scale Of Purchases / Quy Mô Lượng Mua Cực Đại Lợi Ích Ròng
Quy mô mua tối ưu để đạt lợi ích ròng cao nhất là khi lợi ích từ mỗi đơn vị mua thêm bằng với chi phí của đơn vị đó.






