Negotiated Underwriting / Bảo Lãnh Phát Hành Thương Lượng
Việc bán chứng khoán qua đấu giá độc quyền do một nhà bảo lãnh thực hiện, khác với phương pháp chào giá cạnh tranh do nhóm bảo lãnh thực hiện. Trong hình thức bảo lãnh có thỏa thuận, người quản lý bảo lãnh và người phát hành cùng thống nhất mức chênh lệch giá, tức là khoảng cách giữa giá mua và giá chào bán công chúng (IPO) ban đầu. Loại bảo lãnh này phổ biến trong các chào bán trái phiếu đô thị, trái phiếu công ty và cổ phiếu thường. Ngược lại, bảo lãnh chào giá cạnh tranh được ưa chuộng hơn, và đôi khi bắt buộc theo quy định, đặc biệt trong trường hợp trái phiếu nợ chung của đô thị.
Negative Pledge / Thế Chấp Âm
Điều khoản trong hợp đồng phát hành trái phiếu quy định công ty hoặc chính phủ phát hành cam kết không dùng tài sản để thế chấp, trừ khi tất cả các nhà đầu tư trái phiếu (cả trái phiếu công ty và trái phiếu chính phủ) được đảm bảo ngang nhau. Đây còn được gọi là giao kèo đảm bảo ngang nhau.
Negative Gap / Khoảng Cách Âm
Khi lãi suất thay đổi, sự không cân đối giữa các khoản nợ phải trả nhạy cảm với lãi suất và tài sản nhạy cảm với lãi suất tạo ra rủi ro. Nếu ngân hàng có các khoản nợ phải trả nhạy cảm với lãi suất được định giá lại nhanh hơn các tài sản nhạy cảm với lãi suất, thì ngân hàng đó được gọi là nhạy với nợ phải trả.
Negative Carry / Chênh Lệch Âm
1. Khoản chênh lệch vốn xảy ra khi tiền lãi từ khoản cho vay thấp hơn chi phí cho người cho vay. Dù hiện nay tình huống này hiếm khi xảy ra, nhưng vào thập niên 1980, một số người cho vay cầm cố đã tài trợ khoản vay có lãi suất cố định thấp hơn lãi suất chi trả cho người ký gửi chứng chỉ tiền gửi sáu tháng. Trong nhiều tiểu bang, người cho vay bị giới hạn bởi mức trần lãi suất không được vượt quá.
2. Khi lợi suất thuần từ hàng tồn kho của thương nhân, hoặc trong danh mục khoản vay của ngân hàng cầm cố, thấp hơn lãi suất phải chi để tài trợ tài sản, sẽ xảy ra tình huống chênh lệch vốn. Ví dụ: Mua trái phiếu có lợi suất 10% bằng vốn vay với lãi suất 12%. Ngược lại là CHÊNH LỆCH DƯƠNG Xem NEGATIVE AUTHORIZATION /think.
Negative Authorization / Chấp Thuận Tiêu Cực
Giao dịch thẻ ngân hàng được chấp nhận. Trong đó, các tài khoản khách hàng được so sánh với danh sách tài khoản đã bị xóa. Trường hợp này gọi là chấp thuận tiêu cực. Mỗi yêu cầu chấp thuận được kiểm tra với hồ sơ giao dịch của chủ tài khoản.
Negative Amortization / Khấu Trừ Âm
Khi các khoản vay không đủ để trả lãi đến hạn, vốn gốc sẽ tăng thay vì giảm. Số tiền lãi chưa trả sẽ được cộng vào số dư tài khoản hiện tại. Tình huống này thường xảy ra trong các khoản vay cầm cố lãi suất điều chỉnh với trần lãi suất hàng năm, khiến lãi suất không thể tăng vượt mức giới hạn. Cũng xảy ra trong khoản vay cầm cố chi phí trả tăng dần (GPM), nơi các kỳ thanh toán ban đầu thấp, phù hợp với người vay có thu nhập trung bình. Trong trường hợp lãi suất trả sau vượt quá khả năng thanh toán theo quyền chọn của người vay, tình huống nợ âm có thể xảy ra. Điều này được xác định dựa trên thông tin trong hồ sơ khoản vay.
Nearest Month / Tháng Gần Nhất
Tháng giao dịch sôi nổi nhất của thị trường tài chính kỳ hạn. Đó là tháng xa nhất. Cũng được gọi là tháng kế cận.
Natural Guardian / Người Giám Hộ Đương Nhiên
Người cha hoặc mẹ được công nhận theo pháp luật là người giám hộ hợp pháp, khác với trường hợp người giám hộ chỉ định. Người giám hộ chỉ định là người được tòa án chỉ định, hoặc người có nguyện vọng chăm sóc một đứa trẻ chưa đủ tuổi pháp định.
National Housing Act / Luật Nhà Ở Quốc Gia
Luật liên bang năm 1934 thiết lập Cục Quản trị Nhà ở Liên bang, cung cấp dịch vụ bảo hiểm cầm cố, tài trợ dưới lãi suất thị trường cho người mua nhà, và hỗ trợ công ty bảo hiểm tiết kiệm và cho vay liên bang. Bảo hiểm cầm cố FHA bảo vệ người vay trước rủi ro không trả nợ, với tỉ lệ khoản vay so với giá trị tài sản thế chấp lên đến 80%. Các khoản vay được trả góp đều đặn trong 30 năm. Các khoản vay này được FHA bảo hiểm và mua lại tại thị trường thứ cấp bởi Hiệp hội Cầm cố Quốc gia của Chính phủ.
National Currency / Tiền Tệ Quốc Gia
Mọi đồng tiền được phát hành bởi ngân hàng trung ương hoặc cơ quan thẩm quyền tiền tệ, như một đơn vị chính thức có trách nhiệm xác định tỷ giá hối đoái và chi trả các khoản nợ. Đơn vị này còn được gọi là đơn vị tiền tệ. Tại Hoa Kỳ, Giấy bạc Dự trữ Liên Bang do ngân hàng Dự trữ Liên bang phát hành là tiền tệ quốc gia chính thức. Xem LEGAL TENDER.
National Credit Union Administration (NCUA) / Cục Quản Trị Nghiệp Đoàn Tín Dụng Quốc Gia
Cơ quan độc lập này được thành lập theo luật liên bang năm 1970, nhằm cấp phép và giám sát các hiệp hội tín dụng liên bang. NCUA do một ban giám đốc gồm 3 người điều hành. Các thành viên ban giám đốc do Tổng Thống chỉ định, nhiệm kỳ 6 năm. Cơ quan có nhiệm vụ kiểm tra các nghiệp đoàn tín dụng liên bang, quản lý quỹ bảo hiểm tiền gửi quốc gia. Quỹ này cung cấp dịch vụ bảo hiểm cho các nghiệp đoàn tín dụng liên bang và nhiều nghiệp đoàn cấp tiểu bang. NCUA cũng đóng vai trò là nguồn thanh khoản trung tâm, hỗ trợ các nghiệp đoàn hiệp hội tín dụng. Chủ tịch NCUA là thành viên của bộ phận điều phối chính sách thuộc hội đồng kiểm tra các định chế tài chính liên bang.
National Bank Surveillance System (NBSS) / Hệ Thống Giám Sát Ngân Hàng Quốc Gia
Hệ thống giám sát qua máy vi tính được Văng phòng Tổng Kiểm soát Tiện tệ sử dụng. Hệ thống giúp theo dõi thay đổi trong các báo cáo được yêu cầu từ ngân hàng quốc gia. NBSS đóng vai trò như công cụ cảnh báo sớm, hỗ trợ giám sát viên ngân hàng phát hiện bất kỳ thay đổi nào trong năng lực tài chính của các ngân hàng quốc gia.
National Bank / Ngân Hàng Quốc Gia
Ngân hàng thương mại được cấp phép bởi Tổng kiểm toán Tiền tệ, một cơ quan trực thuộc Bộ Tài chính Hoa Kỳ. Ngân hàng quốc gia thuộc hệ thống giám sát của Tổng kiểm toán, đồng thời là thành viên của Hệ thống Dự trữ Liên bang. Ngân hàng quốc gia ra đời vào những năm 1860, dựa trên Đạo luật Ngân hàng Quốc gia 1863 và 1864. Khi chính phủ chưa có đồng tiền quốc gia thống nhất, chính phủ chấp nhận cấp phép cho các ngân hàng phát hành tiền riêng (gọi là ngân hàng quốc gia), với bảo lãnh từ trái phiếu chính phủ. Đồng thời, chính phủ áp dụng thuế 10% đối với tiền ngân hàng riêng của các ngân hàng được cấp phép tiểu bang. Để đáp ứng thuế liên bang, các ngân hàng tiểu bang chuyển sang dùng chi phiếu thay vì tiền mặt. Thực tiễn này dẫn đến việc sử dụng chi phiếu để thanh toán, tạo tiền đề cho hệ thống thanh toán hiện nay. Vì vậy, ngân hàng quốc gia dần bị loại khỏi lưu hành từ năm 1935. Hiện nay, khoảng 30% ngân hàng thương mại Hoa Kỳ được cấp phép là ngân hàng quốc gia. Tuy nhiên, các ngân hàng này có sức mạnh kinh tế vượt trội, nắm giữ 2/3 tổng số tiền gửi trong các ngân hàng thương mại được bảo hiểm liên bang. Năm 1999, Luật Gramm-Leach-Bliley cấp phép cho ngân hàng quốc gia tham gia các hoạt động tài chính. Các hoạt động này cần được phê chuẩn bởi Ủy ban Dự trữ Liên bang. Tuy nhiên, bảo hiểm, hoạt động ngân hàng thương mại và phát triển bất động sản bị loại khỏi phạm vi. Năm 2004, sau 5 năm luật hiện đại hóa được thông qua, Ủy ban Dự trữ Liên bang và Kho bạc cho phép chi nhánh ngân hàng quốc gia cung cấp dịch vụ ngân hàng thương mại cho doanh nghiệp.
National Association Of Securities Dealers (NASD) / Hiệp Hội Quốc Gia Các NHà Giao Dịch Chứng Khoán (NASD)
Tổ chức phi cổ phần được thành lập theo luật Chứng khoán năm 1934, hoạt động như cơ quan điều tiết chính cho chứng khoán bán trên thị trường giao dịch OTC. Là tổ chức tự thiết lập quy tắc, NASD phát hành các quy tắc công bằng, điều tiết hoạt động của các công ty môi giới giao dịch trong thị trường OTC. Các hội viên bao gồm các nhà môi giới giao dịch chứng khoán, và những người bảo lãnh phát hành chứng khoán không phải là ngân hàng thương mại.
National Association / Hiệp Hội Quốc Gia
Khi dùng tên ngân hàng, đó là một ngân hàng quốc gia được cấp phép bởi Văn phòng Tổng kiểm toán Tiền tệ.
Naked Option / Quyền Chọn Khống
Quyền chọn bán được viết bởi người không sở hữu tài sản cơ sở. Người bán quyền chọn mua sẽ có vị thế dài hạn, còn người bán quyền chọn bán sẽ có vị thế ngắn hạn. Quyền chọn bán có thể áp dụng cho chứng khoán, tiền tệ, hàng hóa và chỉ số tài chính. Loại quyền chọn này mang lại lợi nhuận giới hạn nhưng rủi ro không giới hạn. Tuy nhiên, rủi ro của người nắm giữ bị giới hạn trong thời gian tồn tại của quyền chọn. Người bán quyền chọn chấp nhận rủi ro cao hơn, đồng thời có cơ hội thu lợi lớn hơn.
Nonborrowed Reserves / Khoản Dự Trữ Không Do Vay Mượn
Định nghĩa về dự trữ tự do của hệ thống ngân hàng là tổng dự trữ, bao gồm tiền gửi của ngân hàng thành viên tại Ngân hàng Dự trữ Liên bang và tiền mặt trong két an toàn. Sau đó trừ đi số dự trữ vay mượn từ cửa sổ chiết khấu. Số dự trữ tự do không dựa trên vay mượn được tính toán hàng tuần bởi Ngân hàng Dự trữ Liên bang. Xem thêm NET FREE RESERVES.
Nonbank Bank / Ngân Hàng Phi Ngân Hàng
Một dịch vụ hạn chế của ngân hàng phổ biến trong những năm 1980. Năm 1994, việc thực thi Đạo luật Chi nhánh Liên tiểu bang Riegle-Neal cho phép ngân hàng mở chi nhánh và mua lại toàn quốc. Điều này gỡ bỏ lý do cấp phép cho các tổ chức phi ngân hàng mở rộng hoạt động ra thị trường ngoài tiểu bang.
Nominee / Người Được Chỉ Định
Chủ sở hữu đăng ký cổ phiếu hoặc trái phiếu khác với người hưởng lợi thực tế sẽ hành động như người quản lý sổ sách chứng khoán và tài khoản. Hành động này thường xảy ra khi người môi giới hoặc người được ủy quyền nắm giữ chứng khoán dưới tên giao dịch, hoặc chủ sở hữu thực sự không muốn bị công khai. Sở hữu danh nghĩa giúp rút gọn thủ tục đăng ký và chuyển giao chứng khoán dưới tên công ty. Phương thức này thường được áp dụng bởi ngân hàng, công ty tín thác, người giám hộ, hoặc người được ủy quyền cho khách hàng cá nhân và tổ chức.
Nominal Interest Rate / Lãi Suất Danh Nghĩa
1. Ngành ngân hàng tính lãi suất theo cách thu hay thanh toán, không tính ghép lãi. Lãi suất danh nghĩa của tài khoản tiết kiệm hay tiền gửi có kỳ hạn thấp hơn lãi suất thực tế hàng năm. Một tài sản yêu cầu lãi suất hợp đồng 9% nhưng lãi suất hàng năm APR là 9,38% do chi phí hồ sơ và chiết khấu trả trước được tính vào.
2. Lãi suất của khoản đầu tư hay chứng khoán không điều chỉnh theo lạm phát, trái ngược với lãi suất thực. Lãi suất thực bằng lãi suất danh nghĩa trừ đi lạm phát.






