Non-Circumvention, Non-Disclosure Agreement - NCND / Thỏa Thuận Không Gian Lận, Không Tiết Lộ
Một thỏa thuận giữa hai bên xác định rõ ranh giới và giới hạn của mối quan hệ của họ. Thông thường, thỏa thuận này được các công ty môi giới phát hành riêng sử dụng để bảo vệ mình khỏi các hành vi gian lận trong tương lai.
Numeraires Option Pricing Technique / Numeraire: Một Kỹ Thuật Định Giá
Quá trình tính toán giá trị quyền chọn trở nên dễ dàng hơn nhờ phương pháp Numeraire. Bằng cách định giá tài sản dựa trên một tài sản khác (gọi là numeraire), phương pháp này giúp giảm số lượng yếu tố rủi ro cần xem xét. Vì thế, nó được dùng phổ biến trong định giá các sản phẩm phái sinh phức tạp.
Ý tưởng sử dụng numeraire để đơn giản hóa định giá quyền chọn ra đời cùng thời điểm với công thức Black-Scholes. Năm 1973, Black và Scholes công bố nghiên cứu, Merton cũng dùng thay đổi numeraire (mặc dù chưa gọi tên) để tính giá quyền mua kiểu châu Âu. Năm 1978, Margrabe giới thiệu thuật ngữ "numeraire" lần đầu tiên trong bài viết trên *Journal of Finance*. Ông thừa nhận ý tưởng này được gợi ý từ Steve Ross, người đề xuất dùng tài sản làm numeraire để đơn giản hóa bài toán của Black-Scholes.
Trong cùng năm, Brenner-Galai và Fisher cũng dùng phương pháp này. Năm 1981, Harrison-Kreps áp dụng numeraire là chứng khoán có giá tăng liên tục. Tài sản numeraire thường không có rủi ro thị trường và trả lãi suất 0, điều này giúp tính toán dễ dàng hơn. Đến năm 1989, Geman và Jamshidian hoàn thiện cơ sở toán học cho phương pháp này.
Nguyên lý cơ bản: Giả sử quyền chọn phụ thuộc vào tài sản rủi ro. Để xác định giá, ta làm như sau:
1. Chọn một tài sản rủi ro làm numeraire.
2. Biểu diễn giá các tài sản (bao gồm tài sản trong quyền chọn) theo numeraire.
3. Tài sản numeraire trong hệ thống mới là phi rủi ro, giúp giảm số yếu tố rủi ro. Ví dụ, nếu có 2 tài sản, chọn 1 làm numeraire sẽ chỉ còn 1 yếu tố rủi ro, dễ áp dụng công thức định giá.
4. Xác định giá quyền chọn theo numeraire, sau đó chuyển đổi sang đồng tiền gốc để biết giá trị thực.
Ứng dụng của Numeraire bao gồm:
- Định giá kế hoạch sở hữu cổ phần (ESOP).
- Định giá quyền chọn với giá thực hiện bằng tiền tệ khác.
- Định giá trái phiếu chuyển đổi.
- Định giá kế hoạch tiết kiệm có lựa chọn chỉ số.
- Định giá quyền chọn có giá thực hiện liên quan đến lãi suất ngắn hạn.
Numeraire / Đơn Vị Tính Toán
Là một đơn vị tính toán, hoặc là biểu hiện của tiêu chuẩn giá trị.
Number Of Unemployment / Số Thất Nghiệp
Số người đăng ký thất nghiệp mới để lấy bảo hiểm cho thấy tình hình người mất việc. Số người thất nghiệp giảm là dấu hiệu cho thấy nền kinh tế đang phục hồi. Tuy nhiên, thất nghiệp thấp cũng đồng nghĩa với nguy cơ lạm phát tăng. Dấu hiệu này cho thấy trong quá khứ, doanh nghiệp đã tăng lương để thu hút lao động khi thị trường lao động căng thẳng. Vấn đề là liệu mô hình này có tiếp diễn trong bối cảnh kinh tế mới mà các chuyên gia đang phân tích hay không.
Null Hypothesis / Giả Thiết Không
Trong kiểm định giả thuyết, giả thiết là điều kiện mà thống kê kiểm định dựa vào một phân phối xác suất đã cho trước.
NPV - Net Present Value / Giá Trị Hiện Tại Thuần
Giá trị hiện tại thuần là hiệu số giữa giá trị hiện tại của dòng doanh thu (dòng tiền vào) và giá trị hiện tại của dòng chi phí (dòng tiền ra), tính theo lãi suất chiết khấu đã chọn. Khái niệm này được áp dụng trong việc quyết định đầu tư, đánh giá khả năng sinh lời của một dự án, hoặc tính giá cổ phiếu. Công thức tính NPV như sau:
Trong đó:
- t: thời gian của từng dòng tiền
- n: tổng thời gian thực hiện dự án
- r: tỉ lệ chiết khấu
- Ct: dòng tiền thuần tại thời điểm t
- C0: chi phí ban đầu để triển khai dự án
Việc tính NPV giúp nhà đầu tư kiểm tra xem tổng giá trị hiện tại của doanh thu dự kiến có đủ để bù đắp chi phí ban đầu hay không. Nếu NPV dương, dự án nên được triển khai. Ngược lại, nếu NPV âm, cần tránh. Khi có nhiều lựa chọn đầu tư loại trừ lẫn nhau, nhà đầu tư cần xem xét thêm chi phí bỏ lỡ (chi phí cơ hội), và chọn dự án có NPV cao nhất.
Ví dụ: Một doanh nghiệp muốn ra mắt sản phẩm mới. Chi phí ban đầu (mua máy móc, đào tạo nhân viên...) là 100.000 USD. Chi phí quản lý mỗi năm là 5.000 USD. Doanh thu hàng năm dự kiến là 30.000 USD. Tỉ suất hoàn vốn là 10%. Dự án kéo dài 6 năm. Theo công thức, NPV được tính như sau:
NPV = -100.000 + (30.000 - 5.000)/1.1¹ + (30.000 - 5.000)/1.1² + ... + (30.000 - 5.000)/1.1⁶ = 8.881,52 USD > 0. Do đó, nên triển khai sản phẩm này.
Tính NPV phụ thuộc nhiều vào tỉ lệ chiết khấu r. Mỗi nhà đầu tư có cách ước tính r riêng. Ngoài ra, nếu dòng doanh thu và chi phí không đều, hoặc giá trị thanh lý tài sản cố định thay đổi theo năm, việc tính toán sẽ phức tạp hơn.
Notional Value / Giá Trị Khái Toán
Là tổng giá trị tài sản trong một vị thế tài chính có đòn bẩy. Thuật ngữ này phổ biến trong quyền chọn, hợp đồng giao sau và thị trường tiền tệ. Chỉ cần một khoản đầu tư nhỏ cũng có thể kiểm soát một vị thế lớn, giúp nhà đầu tư thu lợi cao. Ví dụ, một hợp đồng giao sau S&P500 yêu cầu người mua nắm giữ 250 đơn vị chỉ số. Nếu giá chỉ số là 1.000 USD, hợp đồng này sẽ có giá trị 250 x 1.000 USD = 250.000 USD. Số tiền này chính là giá trị khái toán của hợp đồng.
Notes To The Financial Statements / Thuyết Minh Báo Cáo Tài Chính
Thuyết minh báo cáo tài chính là những thông tin bổ sung được thêm vào các báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Thuyết minh này cung cấp các chi tiết và thông tin chưa có trong bốn báo cáo chính như Bảng cân đối kế toán và Báo cáo thu nhập. Mục đích là làm rõ hơn nội dung báo cáo, nhưng do thuyết minh thường dài, nên chúng không được đưa trực tiếp vào báo cáo chính. Việc đọc thuyết minh rất quan trọng với nhà đầu tư. Thông tin trong thuyết minh bao gồm phương pháp kế toán, kế hoạch trợ cấp, quyền chọn cổ phiếu, chế độ bồi thường thưởng phạt. Tất cả những yếu tố này đều ảnh hưởng đến lợi nhuận hoặc cổ tức mà cổ đông nhận được khi đầu tư.
Thuyết minh báo cáo tài chính là bản giải trình chi tiết về các thông tin thiếu sót trong các báo cáo tài chính. Thường thì thuyết minh không được đưa vào báo cáo chính mà được trình bày riêng khi cần thiết, ví dụ như trong buổi thuyết trình với nhà đầu tư. Lý do là vì nội dung thuyết minh rất nhiều chi tiết, dễ gây rối cho báo cáo chính. Những thông tin quan trọng trong thuyết minh như phương pháp kế toán, kế hoạch trợ cấp, chế độ thưởng phạt hay quyền chọn cổ phiếu... đều ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và cổ tức mà nhà đầu tư nhận được khi đầu tư vào doanh nghiệp.
Normative Theory / Lý Thuyết Chuẩn Tắc
Lý thuyết chuẩn tắc là tập hợp các quy tắc để hoàn thành một mục tiêu đã định sẵn. Nó tập trung vào việc giải thích "điều gì nên làm." Ví dụ, một người có thể đề xuất lý thuyết chuẩn tắc về cách nên đặt cược đua ngựa, hoặc cách đầu tư vào thị trường cổ phiếu, thậm chí một cổ phiếu cụ thể. Trong trường hợp này, lý thuyết chuẩn tắc được đưa ra như một chiến lược để giành chiến thắng hoặc đạt lợi nhuận. Khi áp dụng cho đầu tư cổ phiếu, mục tiêu chính là tăng tối đa tài sản ban đầu. Như vậy, lý thuyết chuẩn tắc là bộ quy tắc giúp bạn hướng tới mục tiêu tối đa hóa tài sản cá nhân. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây chỉ là lý thuyết, chưa thể khẳng định chắc chắn rằng các quy tắc này sẽ dẫn đến kết quả mong muốn. Chính vì vậy, mỗi lý thuyết chuẩn tắc thường xuất hiện các đối thủ cạnh tranh, đề xuất phương thức khác để đạt cùng một mục tiêu.
Normative Economics / Kinh Tế Học Chuẩn Tắc
Kinh tế học chuẩn tắc đưa ra các khuyến nghị dựa trên quan điểm cá nhân. Do đó, không có cách nào chứng minh một ý kiến chuẩn tắc là đúng hay sai. Tất cả đều phụ thuộc vào ý thích hoặc mức độ ưu tiên của cá nhân hoặc xã hội khi đưa ra quyết định. Đây là sự khác biệt chính so với kinh tế học thực chứng. Một luận điểm thực chứng có thể được kiểm chứng là đúng hay sai. Kinh tế học thực chứng giúp xác định các lựa chọn cuối cùng mà nền kinh tế cần thực hiện. Hầu hết các nhà kinh tế đều có quan điểm chuẩn tắc, và một số người còn tích cực truyền bá các khuyến nghị cụ thể. Phải phân biệt rõ vai trò của nhà kinh tế khi đưa ra khuyến nghị với vai trò khi phân tích kết quả của các hành động kinh tế.
Normative Costs Of Production / Các Chi Phí Sản Xuất Chuẩn Tắc
Đây là những chi phí được ước tính, được tính toán từ các cơ sở công nghiệp riêng lẻ. Các nhà quản lý kế hoạch tập trung ở các nước Xã hội chủ nghĩa (trước đây) sử dụng chúng làm cơ sở để xác định mức lợi nhuận và mức thuế mà doanh nghiệp phải thực hiện khi hoàn thành kế hoạch.
Normal Profits / Các Khoản Lợi Nhuận Thông Thường
Đây là mức lợi nhuận tối thiểu mà doanh nghiệp phải đạt được để tiếp tục hoạt động.
Normal Good / Hàng Hoá Thông Thường
Là loại hàng hoá mà cầu của nó giảm khi thu nhập giảm.
Normal Equations / Các Phương Trình Chuẩn
Là một nhóm các phương trình đồng thời. Nhóm này được giải để tìm ra các ước lượng bình phương nhỏ nhất. Các ước lượng này dựa trên tổng của các bình phương và tích chéo của các biến số trong phương trình hồi quy.
Normal Distribution / Phân Phối Chuẩn
Là một hàm phân phối xác suất có dạng đối xứng như chuông. Thông số chính bao gồm giá trị trung bình và phương sai.
Normal Cost Pricing / Định Giá Theo Chi Phí Định Mức; Định Giá Theo Chi Phí Thông Thường
Giả định rằng quá trình định giá dựa vào chi phí của mức sản lượng giả định, thay vì dựa vào chi phí hiện tại hay cầu dư.
Norm following behaviour / Hành vi theo định mức lương
Trong một giai đoạn của chính sách thu nhập, khi có một mức lương tối thiểu do luật quy định hoặc được áp dụng tự nguyện, mức lương này thực tế sẽ trở thành mục tiêu cho mọi thỏa thuận lương, tức là mức lương cơ bản.
Trong một giai đoạn của chính sách thu nhập, khi có một mức lương tối thiểu do luật quy định hoặc được áp dụng tự nguyện, mức lương này thực tế sẽ trở thành mục tiêu cho mọi thỏa thuận lương, tức là mức lương cơ bản.
Norm / Định Mức Tăng Lương
Là mức tăng lương thường xuyên được xác định ở từng thời điểm cụ thể trong chính sách thu nhập.
No-par Value-stock / Cổ Phiếu Không Mệnh Giá
Cổ phiếu mà chúng ta thường biết là loại có mệnh giá – tức là giá trị được ghi trên giấy tờ. Tuy nhiên, hiện nay loại cổ phiếu không mệnh giá đang trở nên phổ biến hơn, thậm chí chiếm ưu thế trên thị trường quốc tế. Loại cổ phiếu này không ghi giá trị trên bề mặt, nhưng không có nghĩa là không có giá trị. Đối với cổ phiếu không mệnh giá, giá trị duy nhất là thị giá – tức là giá cả do cung cầu quyết định. Khi đầu tư vào loại cổ phiếu này, nhà đầu tư không dựa vào mệnh giá để đặt lệnh mua bán. Thay vào đó, họ dựa vào phân tích cơ bản và kỹ thuật, như kỳ vọng lợi nhuận, tình hình kinh doanh, uy tín công ty.
Tại sao các công ty lại phát hành cổ phiếu không mệnh giá? Có nhiều lợi ích. Loại cổ phiếu này giúp công ty linh hoạt trong định giá lần phát hành sau, đồng thời giảm trách nhiệm với cổ đông nếu giá cổ phiếu giảm. Để hiểu rõ hơn, ta cần xem xét quy định của Bộ Luật Thương mại Nhật Bản và luật Việt Nam. Trước năm 2001, Nhật Bản cho phép phát hành hai loại cổ phiếu: có mệnh giá và không mệnh giá. Nguyên tắc là không thể bán cổ phiếu có mệnh giá với giá thấp hơn mệnh giá. Vì vậy, cổ phiếu không mệnh giá ra đời để giúp công ty huy động vốn khi gặp khó khăn tài chính.
Ví dụ, một công ty A muốn phát hành cổ phiếu có mệnh giá 500 yên, với vốn 100.000 yên, tức là 200 cổ phiếu. Nếu công ty lỗ, giá cổ phiếu có thể giảm dưới 500 yên. Khi cần thêm vốn, họ không thể phát hành cổ phiếu có mệnh giá vì không thể bán dưới mệnh giá. Vì vậy, họ phát hành cổ phiếu không mệnh giá, định giá ban đầu 500 yên hoặc thấp hơn, như 480 yên để thu hút người mua. Tuy nhiên, đến năm 1999, chỉ có hơn 10 công ty Nhật Bản phát hành loại cổ phiếu này. Lý do là vì phát hành cổ phiếu không mệnh giá thường được coi là dấu hiệu công ty gặp khó khăn, ảnh hưởng đến uy tín. Vì vậy, mục tiêu của luật pháp không đạt được, gây cản trở hoạt động đầu tư.
Đến năm 2001, Nhật Bản loại bỏ cổ phiếu có mệnh giá. Điều 199 được sửa đổi: cổ phiếu của công ty cổ phần chỉ có thể là loại không mệnh giá. Khi phát hành cổ phiếu mới, Đại hội đồng cổ đông phải quy định giá bán ban đầu, coi đó là thị giá khởi điểm. Sau đó, giá sẽ do thị trường điều chỉnh.
Hiện nay, việc phát hành cổ phiếu không mệnh giá ở Việt Nam vẫn còn mới và có thể lặp lại thất bại của Nhật Bản. Cần thời gian để hoàn thiện quy định pháp luật, giúp thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển và người dân, doanh nghiệp hiểu rõ và sử dụng loại cổ phiếu này.
Non-wage Labour Costs / Các Chi Phí Lao Động Phi Tiền Lương
Đây là các chi phí liên quan đến lao động mà doanh nghiệp phải chi trả bên cạnh mức lương theo giờ.






