Non-wage Attributes / Các Thuộc Tính Phi Tiền Lương
Đó là những yếu tố không liên quan đến tiền bạc trong mối quan hệ lao động, như điều kiện làm việc, uy tín và cơ hội thăng tiến.
Non-uniqueness / Tính Phi Độc Nhất
Trong lý thuyết cân bằng bộ phận và cân bằng tổng thể, đây là một tình huống có ít nhất hai mức giá khác nhau tại cùng một điểm cân bằng.
Non-tariff Barriers / Hàng Rào Phi Thuế Quan
Hàng rào phi thuế quan là các rào cản thương mại quốc tế như hạn ngạch, chính sách thu mua trong nước của chính phủ, và tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn. Những hạn chế này tạo lợi thế cho sản phẩm nội địa so với hàng hóa nhập khẩu.
Nonsystematic Risks / Rủi ro phi hệ thống
Rủi ro phân tán, hay còn gọi là rủi ro phi hệ thống, là một phần rủi ro đầu tư mà nhà đầu tư có thể giảm thiểu bằng cách nắm giữ đủ số lượng chứng khoán. Loại rủi ro này phát sinh từ những sự kiện bất ngờ hoặc không kiểm soát được, chỉ ảnh hưởng đến một công ty hoặc ngành công nghiệp cụ thể. Các yếu tố có thể bao gồm biến động lao động, quản trị, kiện tụng, hoặc chính sách của chính phủ.
Hầu hết nhà đầu tư có thể loại bỏ rủi ro này bằng cách xây dựng danh mục đầu tư đủ lớn, từ vài chục đến vài trăm cổ phiếu. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy chỉ cần khoảng 15 cổ phiếu được chọn kỹ lưỡng cũng đủ để giảm rủi ro đáng kể. Rủi ro phi hệ thống chia thành hai loại: rủi ro kinh doanh và rủi ro tài chính.
Rủi ro kinh doanh phát sinh từ hoạt động nội bộ của công ty. Nếu lợi nhuận dự kiến tăng 10% nhưng thực tế tăng 14% hoặc giảm xuống 6%, rủi ro này sẽ cao hơn. Loại này lại chia thành hai phần: rủi ro nội tại (do hoạt động công ty) và rủi ro bên ngoài (do môi trường kinh doanh). Ví dụ, chi phí vay, cắt giảm ngân sách, thuế nhập khẩu, hoặc chu kỳ kinh doanh đều ảnh hưởng. Chu kỳ kinh doanh là yếu tố quan trọng nhất, vì doanh số ngành thép, ô tô thường biến động theo chu kỳ.
Rủi ro tài chính liên quan đến cách công ty huy động vốn. Người ta đánh giá qua cấu trúc vốn của doanh nghiệp. Khi công ty vay nợ, nghĩa vụ trả lãi sẽ ảnh hưởng đến cổ tức, vì chủ nợ được ưu tiên. Rủi ro này có thể tránh được nếu công ty không vay. Tuy nhiên, việc vay sẽ làm tăng biến động thu nhập của cổ đông.
Ví dụ, hai công ty có hoạt động giống nhau, chỉ khác về cấu trúc vốn: Công ty C với 1 triệu cổ phiếu thường, giá 20 USD/cổ phiếu. Công ty D có 500.000 cổ phiếu thường và 10 triệu USD nợ với lãi suất 5%. Cả hai đều có tài sản 20 triệu USD, lợi nhuận dự kiến 1 triệu USD (5% tổng tài sản). Cổ đông Công ty C nhận 1 USD/cổ phiếu. Công ty D phải trả lãi 500.000 USD, phần còn lại chia cho cổ đông cũng là 1 USD/cổ phiếu.
Nếu lợi nhuận tăng 50%, Công ty D sẽ chia thêm 1 USD/cổ phiếu so với Công ty C chỉ thêm 0,5 USD. Ngược lại, nếu lợi nhuận giảm 50%, Công ty C giảm 50% thu nhập, trong khi Công ty D sẽ mất toàn bộ cổ tức. Điều này cho thấy rủi ro tài chính ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của nhà đầu tư.
Non-rival Consumption / Sự Tiêu Dùng Không Bị Kèn Cựa; Sự Tiêu Dùng Không Bị Cạnh Tranh
Nếu một cá nhân sử dụng một loại hàng hóa mà không làm giảm nguồn cung cấp cho người khác, thì hàng hóa đó được coi là không cạnh tranh khi tiêu dùng.
Non-renewable Resource / Tài Nguyên Không Tái Tạo Được
Là bất kỳ nguồn tài nguyên nào tồn tại dưới dạng có giới hạn – nói cách khác, với số lượng giới hạn mà không thể bổ sung thêm ngoài cách tái chế.
Non-profit Institutions / Các Tổ Chức Phi Lợi Nhuận
Là các tổ chức không hoạt động vì mục đích kiếm lợi nhuận, dù công khai hay ngầm hiểu như vậy. Ví dụ như các tổ chức chăm sóc sức khỏe và giáo dục.
Non-price Competition / Cạnh Tranh Phi Giá Cả
Cạnh tranh phi giá cả là hình thức cạnh tranh không dựa vào việc giảm giá. Các doanh nghiệp áp dụng các chính sách khác để thu hút khách hàng mới. Những hình thức phổ biến bao gồm quảng cáo, chiến lược marketing và cải tiến sản phẩm.
Cạnh tranh phi giá cả là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả các phương pháp cụ thể được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng của nó giúp hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu rõ ý nghĩa.
Non-performing Loan / Nợ Xấu
Nợ xấu là các khoản nợ không thể trả cả gốc lẫn lãi hoặc sắp rơi vào tình trạng này. Trong vòng 3 tháng, nếu khoản nợ không thể trả sẽ được xếp vào nợ xấu. Tuy nhiên, việc xếp loại còn phụ thuộc vào điều khoản trong hợp đồng vay. Theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, nợ được chia thành 5 nhóm:
- Nhóm 1: Nợ đủ tiêu chuẩn, bao gồm nợ trong hạn có khả năng thu hồi đầy đủ gốc và lãi đúng hạn, hoặc các khoản bảo lãnh, cam kết cho vay, chấp nhận thanh toán.
- Nhóm 2: Nợ cần chú ý, bao gồm nợ quá hạn dưới 90 ngày hoặc nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ.
- Nhóm 3: Nợ dưới tiêu chuẩn, bao gồm nợ quá hạn từ 90 đến 180 ngày hoặc nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ quá hạn dưới 90 ngày.
- Nhóm 4: Nợ nghi ngờ, bao gồm nợ quá hạn từ 181 đến 360 ngày hoặc nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ quá hạn từ 90 đến 180 ngày.
- Nhóm 5: Nợ có khả năng mất vốn, bao gồm nợ quá hạn trên 360 ngày, nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ trên 180 ngày, hoặc nợ khoanh chờ Chính phủ xử lý.
Lưu ý: Dù có tiêu chí thời gian quá hạn để phân loại, tổ chức tín dụng vẫn có quyền tự quyết định xếp một khoản nợ vào nhóm rủi ro cao hơn nếu đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng suy giảm.
Tỷ lệ trích lập dự phòng cho từng nhóm nợ từ 1 đến 5 lần lượt là 0%, 5%, 20%, 50% và 100%. Công thức tính dự phòng là:
**R = max{0, (A - C)} x r**
Trong đó:
- **R**: Số tiền dự phòng cần trích.
- **A**: Giá trị khoản nợ.
- **C**: Giá trị tài sản đảm bảo (tính bằng tỷ lệ phần trăm theo quy định).
- **r**: Tỷ lệ trích lập dự phòng.
Non-pecuniary Goals / Những Mục Tiêu Phi Tiền Tệ
Là những mục tiêu mà cá nhân hay tổ chức hướng đến. Những mục tiêu này không thể xác định trực tiếp bằng tiền bạc.
Non-nested Hypotheses / Các Giả Thiết Không Bị Lồng Nhau
Trong mô hình hồi quy, hai giả thiết được gọi là không lồng trong nhau nếu các biến giải thích trong một giả thiết không phải là một phần tử nhỏ hơn của các biến giải thích trong giả thiết kia.
Non-manual Workers / Lao Động Phi Thủ Công; Lao Động Trí Óc
Là những người lao động và người sử dụng lao động, làm việc để có thu nhập. Công việc của họ là lao động trí tuệ, không phải lao động thể chất.
Non-linear Function / Hàm Phi Tuyến
Là mối quan hệ toán học giữa các biến số, không phải là hàm tuyến tính.
Non-linear / Phi Tuyến
Là thuật ngữ thường được dùng để chỉ hàm số có đồ thị không phải là đường thẳng.
Non-labor Income / Thu Nhập Phi Lao Động
Là nguồn thu nhập phát sinh ngoài thị trường lao động. Có thể đến từ các khoản đầu tư, nhưng quan trọng hơn là từ các khoản THANH TOÁN CHUYỂN NHƯỢNG.
Non-fixed Assets / Tài Sản Không Cố Định
Các thiết bị và đồ nội thất có giá mua ban đầu thấp hơn so với ngưỡng nhất định (ví dụ như dưới 1.000 USD trong tài sản có chi phí mua lại được xếp vào tài sản không cố định). Những mục này không được cấp thẻ kiểm kê tài sản. Ví dụ điển hình bao gồm máy tính, máy chữ, ghế, bàn, tủ hồ sơ, đơn vị, giá đỡ và các công cụ nhỏ.
Non-excludability / Không Thể Loại Trừ
Một loại hàng hóa được xem là không thể loại trừ nếu việc cung cấp cho ai đó sẽ khiến người khác cũng có được. Thuật ngữ này bắt nguồn từ góc nhìn của nhà sản xuất, nơi các nhà cung cấp không thể ngăn cản người tiêu dùng tiếp cận hoặc tránh được việc tiêu dùng hàng hóa. Tính không thể loại trừ là đặc điểm cơ bản của hàng hóa công cộng.
Non-Deliverable Forward / NDF / Hợp Đồng Kì Hạn Tiền Không Giao Dịch
NDF là hợp đồng kỳ hạn ngắn, giao dịch các loại tiền không được giao dịch. Lợi nhuận hoặc thua lỗ vào thời điểm thực hiện hợp đồng được tính bằng chênh lệch giữa tỉ giá đã thống nhất và tỉ giá giao ngay tại thời điểm đó. Mọi hợp đồng NDF đều có ngày ấn định và ngày thực hiện. Ngày ấn định là ngày chênh lệch giữa tỉ giá thị trường và tỉ giá thống nhất được tính toán. Ngày thực hiện là ngày đáo hạn của khoản chênh lệch phải thanh toán cho bên nhận. NDF thường có thời hạn từ 1 tháng đến 1 năm và được báo giá bằng USD. Loại hợp đồng này trở thành công cụ phổ biến giúp các công ty bảo vệ mình trước rủi ro từ các loại tiền không được giao dịch trên thị trường quốc tế.
Non-current Liability / Nợ Dài Hạn
Là các khoản nợ có thời hạn thanh toán trên một năm hoặc trên một chu kỳ kinh doanh. Ví dụ: vay dài hạn, nợ dài hạn từ thuê tài chính tài sản cố định, các khoản ký nhận ký quỹ dài hạn, nợ phát sinh từ mua tài sản trả góp dài hạn.
Nonconvertible Currency/ Blocked Currency / Tiền Không Giao Dịch
Loại tiền tệ này chỉ được sử dụng chủ yếu trong nước, không được giao dịch rộng rãi trên thị trường ngoại hối. Nguyên nhân là do chính phủ áp đặt hạn chế, cấm việc đổi tiền này sang ngoại tệ. Loại tiền này còn gọi là Blocked Currency. Người dùng gần như không thể chuyển đổi tiền không giao dịch thành tiền hợp pháp khác, trừ một số lượng nhỏ trên thị trường chợ đen. Khi một quốc gia dùng tiền không giao dịch, quốc gia đó thường hạn chế tham gia thương mại quốc tế và làm méo mó cán cân thương mại của mình.






