Non-competing Groups / Các Nhóm Không Cạnh Tranh
Để đạt được sự cân bằng trong chênh lệch nghề nghiệp, giúp các cá nhân tự do lựa chọn nghề nghiệp.
Non-bank Financial Intermediaries / Tổ Chức Trung Gian Tài Chính Phi Ngân Hàng
Họ là các tổ chức tài chính trung gian, nhưng tài sản nợ của họ không được tính vào cung tiền theo các định nghĩa thông thường. Nhiều tranh cãi xoay quanh các tổ chức kiểu này, ví dụ như ngân hàng phát triển nhà ở Anh hay hiệp hội tiết kiệm và cho vay Mỹ. Những tổ chức này nhận tiền gửi có thể rút sau một thời gian thông báo ngắn, khiến chúng trông giống như tiền gửi ngân hàng thương mại trên nhiều khía cạnh.
Non-bank Financial Institution / Định Chế Tài Chính Phi Ngân Hàng
Định chế tài chính phi ngân hàng là loại hình tổ chức kinh doanh trong lĩnh vực tài chính – tiền tệ, thực hiện một số hoạt động ngân hàng như kinh doanh thường xuyên. Tuy nhiên, chúng không được nhận tiền gửi không kỳ hạn và không cung cấp dịch vụ thanh toán. Các định chế tài chính phi ngân hàng bao gồm: công ty bảo hiểm, công ty tài chính, quỹ đầu tư, các định chế tài chính phi ngân hàng khác (quỹ cho vay của chính phủ, công ty chứng khoán, sở giao dịch chứng khoán…).
Các tổ chức này có một số đặc điểm chung: huy động tiền gửi có kỳ hạn để đầu tư, cung cấp một số dịch vụ ngân hàng như nhận đại lý, môi giới, ủy thác… Mỗi loại hình có chức năng riêng tùy theo mục tiêu hoạt động. Không nhận tiền gửi không kỳ hạn và không làm dịch vụ thanh toán, nên không tham gia vào quá trình tạo tiền. Do đó, không bị ngân hàng trung ương kiểm soát chặt chẽ.
Nếu ngân hàng thương mại tập trung đầu tư vào lĩnh vực thương mại và công nghiệp thì các tổ chức tài chính phi ngân hàng lại tập trung vào chứng khoán, cho vay tiêu dùng và thế chấp. Ngân hàng thương mại mở rộng dịch vụ thanh toán qua ngân hàng, trong khi các tổ chức tài chính phi ngân hàng tăng cường dịch vụ môi giới, đại lý chứng khoán và ủy thác.
Những đặc điểm này giúp phân biệt ngân hàng và định chế tài chính phi ngân hàng. Tuy nhiên, ranh giới ngày càng mờ dần do thay đổi trong cơ cấu và xu hướng pha trộn hoạt động giữa các loại hình trung gian tài chính.
Nominal Yield / Lợi Tức Danh Nghĩa
Trong trường hợp cổ phiếu thường, cổ tức sẽ được công bố. Sau đó, cổ tức được tính theo tỷ lệ phần trăm của mệnh giá cổ phiếu.
Nominal Value / Giá Trị Danh Nghĩa
Giá trị danh nghĩa (Nominal Value) là giá trị in trên chứng khoán hoặc mệnh giá của nó, trái ngược với giá thị trường.
Giá trị danh nghĩa (Nominal Value) là thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, nó được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hay định giá doanh nghiệp, tùy vào từng tình huống cụ thể. Ứng dụng của nó bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và đưa ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng ý nghĩa.
Noise Trader / Nhà Đầu Tư Ít Thông Tin
Noise Trader là những người mua bán cổ phiếu nhưng không nắm rõ thông tin cụ thể về các cổ phiếu đó. Nếu thị trường hoạt động hiệu quả, Noise Trader giúp tăng tính thanh khoản mà không làm thay đổi giá trị chứng khoán. Trên thực tế, thị trường thiếu Noise Trader sẽ dễ vỡ, vì giá cả sẽ bị tiết lộ hoàn toàn. Những nhà đầu tư có thông tin đầy đủ sẽ không tham gia nếu không có Noise Trader, bởi lợi nhuận trong thị trường hoàn hảo là không thể. Các nhà đầu tư thông tin cần sự tồn tại của Noise Trader để giấu các giao dịch của họ. Bằng cách mua bán dựa trên thông tin chỉ họ biết, họ tạo ra lợi nhuận. Qua hoạt động này, họ dần phát tán thông tin về giá cả hàng hóa, cùng với Noise Trader, giúp thị trường đạt trạng thái cân bằng.
Niche Market / Thị Trường Ngách
Thị trường ngách là một phần rất nhỏ của toàn bộ thị trường. Thị trường ngách hình thành khi có nhu cầu chưa được đáp ứng bởi các nhà cung cấp lớn. Hoặc khi có nhóm khách hàng nhỏ nhưng tiềm năng. Một công ty cung cấp sản phẩm cho thị trường ngách có thể vẫn kiếm được lợi nhuận. Dù quy mô công ty không lớn so với các doanh nghiệp đang kiểm soát thị trường. Bởi vì lợi nhuận đến từ việc chuyên môn hóa, phục vụ đúng phân khúc khách hàng. Các công ty này không cần tạo ra lợi ích kinh tế theo quy mô. Thị trường ngách thường bị bỏ qua bởi các hãng lớn. Vì họ cho rằng tiềm năng kinh doanh ở đây quá nhỏ.
News Release; Press Release; Press Statement / Thông Cáo Báo Chí
Thông cáo báo chí là cách gọi chung cho các tài liệu truyền thông, thường được dùng trong hoạt động PR. Đây là bản tóm tắt ngắn gọn về một sự kiện, chương trình hoặc vấn đề mà người gửi muốn giới truyền thông quan tâm. Thông cáo được gửi qua email, fax đến các biên tập viên báo chí, tạp chí, đài phát thanh, truyền hình. Một số dịch vụ thương mại cũng cung cấp dịch vụ này.
Thông cáo báo chí có thể dùng để thông báo về hội nghị, cuộc thảo luận. Tuy nhiên, nó khác với bài báo (article) do phóng viên viết. Bài báo là sản phẩm của người viết, còn thông cáo là tài liệu do cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp tạo ra, gửi đến các đơn vị truyền thông để họ công bố.
Viết thông cáo cần ngắn gọn, rõ ràng, tránh từ ngữ chuyên ngành chưa giải thích, từ mạnh hoặc sáo rỗng. Nội dung giống như một tin tức nhanh, được trình bày theo cấu trúc kim tự tháp ngược. Đoạn đầu nêu thông tin quan trọng nhất, các đoạn sau phát triển thêm thông tin theo thứ tự giảm dần mức độ quan trọng. Thông tin ít quan trọng nhất sẽ được đặt ở cuối.
New-New Microeconomics / Kinh Tế Học Vi Mô Mới-Mới
Tên gọi này chỉ những phương pháp xây dựng mô hình. Các phương pháp này nhằm giải thích các hợp đồng liên quan đến lương và giá. Việc giải thích dựa trên việc phân tích hành vi tối ưu của kinh tế học vi mô.
New York Stock Exchange (NYSE) / Sàn Giao Dịch Chứng Khoán New York
Sàn giao dịch chứng khoán New York, hay còn gọi là "Big Board", là sàn lớn nhất thế giới theo giá trị giao dịch và thứ hai về số lượng công ty niêm yết. Sàn này thuộc sở hữu của tập đoàn NYSE (NYX). Trong thập niên 1990, dù bị NASDAQ vượt mặt về khối lượng giao dịch, tổng giá trị vốn hoá thị trường của NYSE vẫn gấp 5 lần NASDAQ. Giá trị thị trường hiện tại của NYSE đạt 17,400 tỷ USD, trong đó 7,100 tỷ USD thuộc các công ty nước ngoài. NYSE đã sáp nhập sàn Archipelago Holdings gần đây. Sàn đặt tại 11 Wall Street, có 5 phòng giao dịch, hỗ trợ giao dịch hiệu quả.
NYSE đang lên kế hoạch sáp nhập Euronext, sàn lớn thứ hai châu Âu, để trở thành sàn toàn cầu đầu tiên. Sau NASDAQ muốn hợp tác với London Stock Exchange. Giao dịch trên NYSE diễn ra theo phương thức đấu giá liên tục. Mỗi cổ phiếu có địa điểm giao dịch riêng. Những người môi giới trong sàn sẽ tập trung quanh người môi giới đại diện công ty niêm yết. Người môi giới đóng vai trò nhà đấu giá, kết nối người mua và bán. Họ chia sẻ thông tin và sẵn sàng dùng vốn cá nhân để kích thích giao dịch. Phương thức này mang lại hiệu quả cao và giá cả công bằng.
Sự tương tác trực tiếp giữa các nhà môi giới và nhận định chuyên gia khiến NYSE khác biệt với sàn điện tử. Gần đây có ý kiến muốn kết hợp đấu giá mở với sàn điện tử. Chỉ số NYSE Composite được xây dựng năm 1960, cơ bản 50 điểm, phản ánh giá trị toàn bộ cổ phiếu giao dịch, không chỉ 30 cổ phiếu như Dow Jones. Mức cao nhất của chỉ số là 9,345.25 điểm vào 7/2/2007, mức thấp nhất là 347.77 điểm vào 10/1974. Giờ giao dịch từ 9:30 đến 16:00.
Chỉ những người môi giới có "chỗ" (seat) trong NYSE mới được giao dịch trực tiếp. Hiện có 1366 chỗ, không thay đổi kể từ 1953. "Chỗ" là quyền thành viên, được nhiều công ty tài chính săn đón. Giá chỗ thay đổi theo giai đoạn kinh tế, giảm khi suy thoái, tăng khi tăng trưởng. Giá cao nhất từng đạt là 625,000 USD vào 1929 (khoảng 6 triệu USD hiện nay), năm 2005 là 3.25 triệu USD.
New York Mercantile Exchange / Thị Trường Giao Dịch Kỳ Hạn New York
Xem FUTURES EXCHANGE. NYBOT hiện là công ty con 100% của Sàn giao dịch liên lục địa (ICE). Sàn giao dịch chứng khoán New York có nguồn gốc từ năm 1870, tên gọi ban đầu là Sàn giao dịch bông New York (NYCE). Năm 1998, Sàn giao dịch hàng hóa New York trở thành công ty mẹ của cả NYCE và Sàn giao dịch cà phê, đường, ca cao (CSCE), thành lập năm 1882. Ngày nay, các sàn này hoạt động như bộ phận của NYBOT. Trước khi sáp nhập, NYBOT là công ty tư nhân do Tom Green và Alfredo Williams thành lập. Tầng sàn hiện do Ủy ban giao dịch hợp đồng tương lai về hàng hóa (CFTC) giám sát. Mỗi công ty giao dịch phải có môi giới riêng, nên trên sàn chỉ có ít nhân viên. Nhân viên chỉ ghi lại giao dịch, không tham gia mua bán. Tháng 2/2003, NYBOT ký hợp đồng thuê tài chính với NYMEX để di dời đến Trung tâm tài chính thế giới. Sàn giao dịch của NYBOT bị phá hủy sau vụ khủng bố ngày 11/9/2001.
New York Board Of Trade (NYBOT) / Sàn Giao Dịch Hàng Hóa New York
Là sàn giao dịch hàng hóa tại New York chuyên giao dịch hợp đồng futures và options về đường, bông, cà phê, ca cao, cam, lãi suất, tiền tệ, và chỉ số. NYBOT hiện thuộc 100% của IntercontinentalExchange (ICE). Sàn giao dịch chứng khoán New York có nguồn gốc từ năm 1870, tên gọi ban đầu là Sàn giao dịch bông New York (NYCE). Năm 1998, NYBOT trở thành công ty mẹ của cả Sàn giao dịch bông New York và Sàn giao dịch cà phê, đường, ca cao (CSCE) (thành lập năm 1882). Ngày nay, các sàn này hoạt động như bộ phận của NYBOT. Trước khi sáp nhập, NYBOT là công ty tư nhân do Tom Green và Alfredo Williams thành lập. Hiện nay, tầng sàn của NYBOT do Ủy ban giao dịch futures về hàng hóa – cơ quan độc lập của chính phủ Mỹ – giám sát. Mỗi công ty giao dịch phải có môi giới riêng, nên ít nhân viên trên sàn đại diện cho các tạp đoàn lớn. Nhân viên chỉ ghi lại giao dịch, không tham gia mua bán. Tháng 2/2003, NYBOT ký hợp đồng thuê tài chính với Sàn giao dịch thương nghiệp New York (NYMEX) để di dời đến Trung tâm tài chính thế giới (World Financial Center). Lý do là vì sàn NYBOT bị phá hủy sau vụ khủng bố ngày 11/9/2001.
New View On Money Supply / Quan Điểm Mới Về Cung Tiền
Lý thuyết này tập trung vào bản chất của tiền tệ và cách tiền được tạo ra. Nó phủ nhận phần lớn các quan điểm truyền thống về việc tạo ra tín dụng và về hệ số nhân tín dụng, vốn được coi là lý do chính giải thích số lượng tiền gửi ngân hàng. Tiền gửi ngân hàng là yếu tố cơ bản quyết định lượng tiền trong nền kinh tế.
New View Of Investment / Quan Niệm Mới Về Đầu Tư
Đây là quan niệm về đầu tư trong các mô hình tăng trưởng theo giai đoạn. Tiến bộ công nghệ làm giảm tuổi thọ trung bình của nguồn vốn. Đồng thời, tỷ lệ nguồn vốn tăng lên. Quan niệm này bao gồm yếu tố công nghệ mới.
New Microeconomics / Kinh Tế Học Vi Mô Mới
Là tên gọi được đặt cho các tài liệu kinh tế đã thực hiện việc phân biệt kinh tế học vĩ mô. Cụ thể là đã đưa một cơ sở kinh tế học vi mô vững chắc cho những cơ cấu làm nền tảng cho mối quan hệ tổng hợp giữa những thay đổi về giá và thất nghiệp.
Là tên gọi được đặt cho các tài liệu kinh tế đã thực hiện việc phân biệt kinh tế học vĩ mô. Cụ thể là đã đưa một cơ sở kinh tế học vi mô vững chắc cho những cơ cấu làm nền tảng cho mối quan hệ tổng hợp giữa những thay đổi về giá và thất nghiệp.
New Issues Market / Thị Trường Các Chứng Khoán Mới Phát Hành
Thị trường sơ cấp là nơi không dễ xác định rõ ràng. Người ta bán các loại chứng khoán mới được tạo ra, hoặc các chứng khoán trước đó chưa được niêm yết chính thức, nên chưa được giao dịch trên sở giao dịch. Cách thức thực hiện bao gồm: đăng ký công khai để mời gọi người dân, hoặc phát hành cổ phiếu đặc quyền cho các cổ đông hiện có. Ngoài ra, cũng có thể bán riêng cho một số cá nhân hoặc tổ chức được chọn, có khả năng mua số lượng lớn chứng khoán của doanh nghiệp tư nhân hoặc doanh nghiệp nhà nước chưa niêm yết.
New Issue / Phát Hành Mới
Chứng khoán hoặc trái phiếu lần đầu tiên phát hành ra công chúng phải tuân theo luật lệ của nhà nước. Phát hành mới có thể do công ty trước đây thuộc tư nhân thực hiện, hoặc do công ty đã cổ phần hóa và đang niêm yết trên thị trường chứng khoán. Việc cung ứng mới ra công chúng phải đăng ký với nhà nước. Trong trường hợp mua bán riêng không đăng ký, nếu có thư xác nhận thực hiện (letter of intent) khẳng định chứng khoán trái phiếu được mua để đầu tư chứ không bán lại cho công chúng, thì vẫn được chấp nhận.
New Inflation / Lạm Phát Kiểu Mới
Là quan niệm cho rằng lạm phát hiện nay mà nền kinh tế các nước phương Tây đã trải qua sau Chiến tranh thế giới thứ hai có bản chất hoặc nguồn gốc khác so với các kiểu lạm phát trước đây trong lịch sử.
New Industrial State / Tình Trạng Công Nghiệp Mới
Cụm thuật ngữ này liên quan đến nghiên cứu của J.K. Galbraith. Ông cho rằng các nền kinh tế tư bản hiện đại đã trải qua sự chuyển đổi về quyền lực kinh tế và chính trị. Từ những người sở hữu vốn sang cơ cấu công nghệ mà ông gọi là "CƠ CẤU CÔNG NGHỆ".
New Economic Policy (NEP) / Chính Sách Kinh Tế
Là một khái niệm dùng để mô tả cách hoạt động của hệ thống kinh tế Liên Xô vào những năm 1920.






