National Institute For Economic And Social Research / Viện Nghiên Cứu Quốc Gia Về Kinh Tế Và Xã Hội
National Institute For Economic And Social Research - Viện Nghiên Cứu Quốc Gia Về Kinh Tế Và Xã Hội là một tổ chức phi lợi nhuận độc lập của Anh. Được thành lập năm 1938, tổ chức này hoạt động với mục tiêu nâng cao hiểu biết về các điều kiện kinh tế và xã hội trong thời đại hiện tại.
National Income / Thu nhập quốc dân
National Income là chỉ số đánh giá tổng giá trị tiền tệ và hàng hóa, dịch vụ được sản xuất và cung cấp trên toàn quốc thông qua các hoạt động kinh tế.
National Enterprise Board - NEB / Ban Doanh Nghiệp Quốc Gia
National Enterprise Board - NEB là một tổ chức nhà nước được thành lập theo Đạo luật Công nghiệp năm 1975. Chức năng chính của NEB là tăng cường hiệu quả sản xuất công nghiệp và nâng cao tính cạnh tranh quốc tế. NEB tiếp quản các cổ phần hiện có của chính phủ để đảm bảo mức sinh lãi.
National Economic Development Council (NEDC) / Hội Đồng Phát Triển Kinh Tế Quốc Gia
National Economic Development Council (NEDC) là một hội đồng ở Anh. Chủ tịch hội đồng là Bộ trưởng Tài chính. Hội đồng là nơi hội tụ các đại diện của chính phủ, doanh nghiệp nhà nước và tư nhân, nghiệp đoàn, cùng giới học giả. Mục đích là đề ra và đánh giá các chính sách liên quan đến hoạt động và tăng trưởng nền kinh tế Anh năm 1962.
National Debt / Nợ Quốc Gia
Theo cách hiểu thông thường, National Debt là tổng số các khoản nợ còn tồn đọng của chính quyền trung ương. Nợ này được phân loại thành hai loại: nợ có thể bán được, bao gồm các chứng khoán được trao đổi; và nợ không thể bán được, như giấy chứng nhận tiết kiệm quốc gia.
National Bureau For Economic Research / Phòng Nghiên Cứu Kinh Tế Quốc Gia
National Bureau for Economic Research là một tổ chức phi lợi nhuận tư nhân của Mỹ, được thành lập năm 1920 với vai trò là một trung tâm nghiên cứu độc lập và khách quan.
National Bargaining / Thương Lượng Mang Tính Quốc Gia
National Bargaining là quá trình thương lượng giữa người lao động và đại diện chủ sở hữu để thống nhất mức lương và điều kiện làm việc trên phạm vi toàn quốc.
National Accounts / Hệ Thống Tài Khoản Quốc Gia
Là quá trình lập các tài khoản để có được những ước tính về thu nhập quốc dân.
Nash Solution / Giải Pháp Nash
Trong lý thuyết trò chơi, Nash Solution là khái niệm được sử dụng trong những điều kiện nhất định để tìm cách giải quyết cho các trò chơi hai người hợp tác với nhau.
Nasdaq Composite Index / Chỉ Số Kết Hợp Nasdaq
SAGA là chỉ số chứng khoán bao gồm các cổ phiếu phổ thông và chứng khoán tương tự (ADRs, tracking stocks, limited partnership interests) được niêm yết trên sàn NASDAQ. Chỉ số này gồm hơn 3000 cổ phiếu. Sàn NASDAQ có cả cổ phiếu Mỹ và nước ngoài, nên chỉ số này không chỉ phản ánh thị trường Mỹ. Đọc thêm: Sàn giao dịch chứng khoán NASDAQ.
NASDAQ / Sàn Giao Dịch Chứng Khoán NASDAQ
NASDAQ là tên viết tắt của National Association of Securities Dealers Automated Quotations system, là sàn giao dịch chứng khoán điện tử lớn nhất Mỹ. Sàn này có giá trị vốn hóa thị trường đứng thứ 3 thế giới, sau NYSE và Tokyo Stock Exchange. Điểm khác biệt lớn nhất của NASDAQ là nó hoạt động theo mô hình phi tập trung (OTC). Sàn được thành lập năm 1971 bởi Hiệp hội Giao dịch Chứng khoán Quốc gia (NASD), và hiện do Nasdaq Stock Market, Inc. điều hành. NASDAQ là sàn giao dịch chứng khoán điện tử lớn nhất nước Mỹ, với khoảng 3.200 công ty niêm yết. Số lượng cổ phiếu giao dịch bình quân ở đây cao hơn bất kỳ sàn nào khác tại Mỹ, kể cả NYSE.
Khi mở cửa ngày 8/2/1971, NASDAQ là sàn giao dịch chứng khoán điện tử đầu tiên trên thế giới. Ban đầu, hệ thống chỉ cung cấp thông tin giá cổ phiếu qua điện tử, chưa kết nối trực tiếp người mua và người bán. Tuy nhiên, điều này giúp giảm chênh lệch giữa giá mua và giá bán, làm thị trường hoạt động sôi động hơn. Tác động này gây bất lợi cho các môi giới thường kiếm lời từ chênh lệch giá.
Sau vài năm, NASDAQ dần phát triển thành sàn giao dịch thực thụ khi áp dụng hệ thống báo cáo và giao dịch tự động. Đến năm 1987, trong khủng hoảng thị trường chứng khoán, các nhà tạo lập thị trường không thể phản hồi qua điện thoại. Để giải quyết, hệ thống SOES ra đời, cho phép giao dịch điện tử nhanh chóng và đảm bảo không bỏ lỡ các lệnh nhỏ.
Công ty Nasdaq cũng niêm yết cổ phiếu của chính mình với mã NDAQ. Chỉ số quan trọng nhất trên sàn là Nasdaq Composite, phản ánh giá cổ phiếu của toàn bộ công ty niêm yết. Chỉ số này được theo dõi nhiều nhất đối với lĩnh vực công nghệ. Một số mốc quan trọng:
- 17/7/1995: Chỉ số lần đầu vượt mức 1.000 điểm.
- 10/3/2005: Ghi nhận mức cao nhất 5.132,52 điểm.
- 10/10/2002: Mức thấp nhất 1.108,49 điểm.
Ngoài Nasdaq Composite, chỉ số Nasdaq 100 và Nasdaq Financial 100 cũng quan trọng. Nasdaq 100 gồm 100 công ty phi tài chính lớn nhất, cả trong nước và quốc tế. Nasdaq Financial 100 tập trung vào các công ty tài chính. Để lọt vào Nasdaq 100, công ty phải đáp ứng:
- Niêm yết độc quyền trên NASDAQ.
- Niêm yết tối thiểu 2 năm (hoặc 1 năm nếu đạt tiêu chuẩn vốn hóa).
- Giao dịch trung bình 200.000 cổ phiếu/ngày.
- Công bố báo cáo quý và năm.
- Không có nguy cơ phá sản.
Nếu công ty có nhiều loại cổ phiếu, chỉ được chọn 1 loại có vốn hóa cao nhất. Danh sách công ty trong Nasdaq 100 được cập nhật hàng năm hoặc sau sự kiện sáp nhập/chia tách. Ví dụ, danh sách năm 2007 có các tên như Adobe Systems, Amazon, Apple, Cisco, Dell, eBay.
NASDAQ từng có ý định mua London Stock Exchange. Hiện công ty nắm 28,75% cổ phần của sàn này, trả mức giá 12,43 bảng Anh/cổ phần, là mức cao nhất từng ghi nhận.
Narrow Basis / Tài Sản Cơ Sở Thu Hẹp
Narrow Basis là tình trạng xảy ra trên thị trường giao sau, khi giá giao ngay của hàng hóa cơ sở rất gần với giá giao sau của cùng một hợp đồng. Tài sản cơ sở thu hẹp là dấu hiệu cho thấy thị trường hoạt động hiệu quả, vì cung và cầu của hàng hóa cơ sở đạt sự cân bằng. Giá giao ngay và giá giao sau sẽ hội tụ vào thời điểm đáo hạn hợp đồng. Nếu không, thị trường sẽ có cơ hội kinh doanh chênh lệch.






