Oligopolistic Market Control / Kiểm Soát Thị Trường Độc Quyền Nhóm
Oligopolistic Market Control là tình huống có vài đối thủ cạnh tranh, không nhất thiết là những doanh nghiệp thống trị ngành này. Mọi bên đều nhận ra sự phụ thuộc lẫn nhau. Các doanh nghiệp có thể tối ưu hóa lợi thế bằng cách hợp tác rõ ràng (tập đoàn-cartei) hoặc âm thầm thông đồng (thông đồng-collusion).
Official Exchange Rate / Tỷ Giá Hối Đoái Chính Thức; Hối Suất Chính Thức; Tỉ Giá Chính Thức
Tỉ giá chính thức là tỉ giá mà ngân hàng trung ương sẽ mua và bán đồng nội tệ dựa trên một đồng ngoại tệ, ví dụ như USD.
Official Development Assistance (ODA) / Viện Trợ Phát Triển Chính Thức
Khoản vay hay viện trợ ròng với các điều khoản nhân nhượng, do các cơ quan chính thức thuộc các quốc gia thành viên OECD cung cấp.
Object Gap / Khoảng Cách Khách Quan
Object Gap là khái niệm so sánh sự thiếu hụt các yếu tố vật chất như giao thông, nhà xưởng, máy móc… ở các quốc gia đang phát triển với các nước đã phát triển. Xem IDEA GAP /think.
Owner's Paper / Chứng Từ Thuộc Người Sở Hữu
Tất cả các hình thức cầm cố, nợ, hoặc cầm cố cấp hai do người bán hoặc định chế tài chính nắm giữ, ví dụ như cầm cố để mua bằng tiền mặt. Còn được gọi là thế chấp của người bán.
Over-The-Counter (OTC) / Thị Trường Giao Dịch Qua Quầy, Thị Trường Chứng Khoán Phi Tập Trung
1. Thị trường giao dịch chứng khoán không niêm yết hoạt động ở các nơi như thị trường New York hoặc thị trường khu vực. Các chứng khoán như trái phiếu chính phủ, trái phiếu công ty, chứng khoán thế chấp tài sản, và chứng khoán đô thị thường được giao dịch qua quầy. Giao dịch do các nhà môi giới thực hiện, thông qua điện thoại hoặc hệ thống máy tính được quản lý. Giá cả ở thị trường này hình thành qua thương lượng giữa người mua và người bán, thay vì đấu giá trên sàn. Hầu hết cổ phiếu ngân hàng được giao dịch qua quầy, dù một số loại có thể được niêm yết trên thị trường lớn hoặc thị trường khu vực.
2. Thị trường hối đoái bên ngoài được điều hành theo hình thức tư nhân, nơi các hợp đồng được đàm phán riêng. Các ví dụ bao gồm hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng hoán đổi tiền tệ, và hợp đồng hoán đổi lãi suất. Tham khảo thêm: CURRENCY SWAP, DERIVATIVE, FORWARD EXCHANGE CONTRACT, INTEREST RATE SWAP.
Over-Ride / Bỏ Qua
1. Quyết định cấp tín dụng do chuyên viên phân tích hoặc bên cho vay đưa ra thường không xem xét các yếu tố khác, như thông tin giảm uy tín từ cơ quan báo cáo tín dụng. Tình huống này xảy ra khi bên cho vay chấp thuận hoặc từ chối đơn xin, dù hệ thống xếp điểm tín dụng đã đưa ra kết luận ngược lại. Xem CREDIT SCORING.
2. Cơ quan lập pháp tiểu bang có thể tạm thời không áp dụng quy định liên bang trong một khoảng thời gian nhất định, sau khi quy định liên bang đã được ban hành.
Overlapping Debt / Nợ Gối Đầu
Nợ được tạo ra khi chính quyền thành phố phát hành trái phiếu đô thị. Mục đích là hỗ trợ các dự án phát triển khác do cùng một đơn vị chính quyền quản lý, phục vụ cho cùng một khu vực. Ví dụ, một thành phố có thể dùng lợi nhuận từ trái phiếu nợ chung để hỗ trợ việc phát hành trái phiếu hạt hay quận.
Over-Extension / Gia Hạn Vượt Mức
1. Ngân hàng. Khoản vay hoặc tổng nợ tín dụng vượt quá khả năng chi trả của người vay. Khi người vay đã vay nhiều hơn mức có thể trả, họ sẽ phải hợp nhất các khoản nợ thành một khoản vay duy nhất, kéo dài thời gian trả nợ. Đây là cách duy nhất để tránh phá sản. Theo kinh nghiệm, người vay nào chi trả hơn 1/3 thu nhập ròng cho nợ tiêu dùng (không tính đến các khoản vay thế chấp) có thể tiếp tục chi trả nợ gia đình.
2. Chứng khoán. Người giao dịch mua chứng khoán vượt quá vốn và khả năng vay của họ. Trong thị trường giảm điểm, họ có thể bị thua lỗ nếu không thể đáp ứng yêu cầu bảo chứng.
Overdraft Protection / Mức Bảo Vệ Thấu Chi
Hạn mức tín dụng cá nhân giúp khách hàng tạm ứng vốn để chi trả các khoản phí. Hạn mức này được kích hoạt khi khách hàng viết chi phiếu vượt quá số dư tài khoản. Việc này còn gọi là viết chi phiếu dựa trên tiền mặt hiện có. Người viết chi phiếu có thể tránh phải chịu phí do quỹ không đủ tiền (NSF) khi thiếu hụt tạm thời, nhưng vẫn phải trả lãi hàng ngày cho khoản vay.
Overdraft Cap / Mức Trần Thấu Chi
Mỗi ngân hàng xác định số tiền tối đa có thể chuyển đến một định chế tài chính khác qua mạng lưới thanh toán tư nhân và mạng lưới chuyển tiền của Dự trữ Liên bang trong một ngày duy nhất. Mức trần này được tính theo tỷ lệ của vốn ngân hàng, dựa trên mức độ rủi ro mà ngân hàng đó mang lại. Xem BILATERAL CREDIT LIMIT.
Overcollateralization / Thế Chấp Vượt Mức
Công ty phát hành chứng khoán tăng cường khả năng vay vốn bằng cách cầm cố tài sản vượt mức cần thiết. Điều này giúp đảm bảo đủ tiền để trả nợ và dự trữ. Ví dụ, nếu giá trị tài sản cầm cố cao hơn 125% giá trị vốn gốc, công ty phát hành trái phiếu có thể được đánh giá cao hơn. Đồng thời, cách này cũng giúp tránh rủi ro trái phiếu bị thu hồi sớm trước khi đáo hạn.
Originator / Người Đề Xướng
Originator: 1. Ngân hàng thực hiện chuyển tiền qua chuyển vô tuyến hoặc thanh toán qua trung tâm thanh toán bù trừ tự động. 2. Ngân hàng có thể là ngân hàng cầm cố hoặc định chế tiết kiệm, cung cấp khoản vay cầm cố, sau đó tập hợp các khoản vay thành nhóm để bán cho nhà đầu tư định chế. Xem ASSET-BACKED SECURITIES; SECONDARY MARKET MORTGAGE.
Origination Fee / Phí Khởi Đầu
Origination Fee là phí tính cho việc mở đầu và xử lý hồ sơ vay thế chấp. Đây là thông tin bắt buộc phải công khai khi ký kết hợp đồng cho vay. Đạo luật về Thủ tục Thanh lý Bất động sản yêu cầu các ngân hàng cho vay phải công khai chi phí bắt đầu và kết thúc liên quan đến khoản vay bất động sản. Điều này giúp khách hàng dễ dàng so sánh các loại phí.
Original Maturity / Kỳ Đáo Hạn Gốc
Original Maturity là thời gian từ ngày phát hành đến ngày đáo hạn của một trái phiếu. Khác với kỳ đáo hạn hiện tại, là khoảng thời gian từ ngày hiện tại đến ngày đáo hạn. Ví dụ, trái phiếu 30 năm được phát hành năm 1982 có kỳ đáo hạn 13 năm vào năm 1999.
Original Issue Discount (OID) / Chiết Khấu So Giá Phát Hành
OID là sự chênh lệch giữa giá phát hành gốc và mệnh giá của trái phiếu hoặc nợ cầm cố đảm bảo. Những trái phiếu này có quy định thuế riêng từ Cục thuế Thu nhập Nội địa. Cục thuế Thu nhập Nội địa tính thuế dựa trên sự gia tăng giá trị từ giá phát hành gốc lên đến mệnh giá khi đáo hạn, coi như tiền lãi. Dù không nhận được tiền lãi nào, thuế vẫn được tính theo lãi tích lũy hàng năm của trái phiếu. Loại trái phiếu không chi trả lãi (zero-coupon) không trả bất kỳ khoản lãi nào cho đến khi đáo hạn.
Option Clearing Corp. (OCC) / Công Ty Thanh Lý Hợp Đồng Quyền Chọn
Công ty thuộc sở hữu của Sở Giao dịch Chứng khoán cung cấp dịch vụ so sánh giao dịch và xử lý kết toán cho tất cả các giao dịch quyền chọn trên thị trường chứng khoán Mỹ. Báo cáo của công ty gửi đến các nhà giao dịch hợp đồng quyền chọn mô tả các quy tắc đạo đức và nêu rõ các rủi ro trong giao dịch quyền chọn hối đoái. Công ty thanh lý liên thị trường OCC cũng kết nối đến Thị trường Hợp đồng Futures New York.
Option Arm / Cầm Cố Có Lãi Suất Điều Chỉnh Theo Quyền Chọn
ARM (lãi suất điều chỉnh) giúp người vay chọn cách thanh toán hàng tháng. Khoản vay cầm cố thường có lãi suất ban đầu thấp. Có bốn quyền chọn thanh toán chính: thanh toán toàn bộ trong 30 năm, 15 năm, chỉ thanh toán lãi, và thanh toán tối thiểu sau 12 tháng đầu tiên. Loại ARM này phù hợp với người vay muốn thanh toán linh hoạt hoặc sở hữu tài sản trong thời gian ngắn. Nó còn được gọi là ARM thanh toán linh hoạt.
Option Adjusted Spread (OAS) / Khoản Chênh Lệch Điều Chỉnh Theo Quyền Chọn
Phương pháp tính giá trị tương đối của chứng khoán thu nhập cố định có quyền chọn, như quyền trả trước tiền vay, dựa trên mô hình OAS. Mô hình này phân tích tác động của việc thanh toán trước trong nhiều kịch bản lãi suất khác nhau, giúp ước tính giá trị tương lai của chứng khoán. Phương pháp này giúp so sánh dễ dàng hơn giữa hai trái phiếu: một trái phiếu có quyền chọn mua (hoặc quyền trả trước) và một trái phiếu không có quyền chọn. Trái phiếu có thể thu hồi thường có lợi suất cao hơn để bù đắp rủi ro về việc thu hồi sớm. Khoảng cách giữa trái phiếu có quyền chọn và chứng khoán định chuẩn được điều chỉnh theo quyền chọn đó, với chênh lệch cố định. Ở Mỹ, chứng khoán định chuẩn là các trái phiếu Kho bạc Mỹ có kỳ đáo hạn khác nhau, vì chúng được coi là không có rủi ro tín dụng. Ban đầu, khoảng cách điều chỉnh theo quyền chọn được dùng để định giá các chứng khoán bảo đảm bằng cầm cố, nhưng hiện nay phương pháp này được áp dụng rộng rãi cho các chứng khoán có thu nhập ổn định khác, bao gồm trái phiếu công ty và giấy nợ có thể thu hồi.
Operational Targets / Các Mục Tiêu Tác Nghiệp
Mục tiêu của chính sách tiền tệ của Fed thường được thể hiện qua các thay đổi dự kiến trong tổng cung tiền và tín dụng (khoản dự trữ không vay). Chủ tịch Ủy ban Fed báo cáo các mục tiêu, tức là Fed muốn đạt được điều gì qua chính sách tiền tệ, trong các báo cáo hai lần một năm gửi Quốc hội, theo yêu cầu của Đạo luật Toàn dụng Nhân lực và tăng trưởng cân đối năm 1978. Các con số dự kiến tăng trưởng được thể hiện bằng giới hạn trên và dưới, từ quý tư năm nay đến quý tư năm sau. Mục tiêu hàng đầu của Fed là tăng trưởng kinh tế cân đối, được đánh giá qua các thay đổi tổng sản phẩm quốc gia (GNP), tỉ lệ lạm phát, tỉ lệ thất nghiệp... Từ năm 1979, Fed chuyển trọng tâm sang quản lý tín dụng trong hệ thống ngân hàng, qua nỗ lực kiểm soát hoạt động của thị trường mở.






