Overvalued Currency / Tiền Được Định Giá Quá Cao
Một loại tiền tệ có tỷ giá được xác định cao hơn mức tỷ giá cân bằng của thị trường tự do.
Over-The-Counter Stocks / Cổ Phiếu OTC
Loại chứng khoán này không được mua bán chính thức trên các thị trường lớn như NYSE, TSX, AMEX, v.v. Thường không được niêm yết vì không đáp ứng các tiêu chuẩn của sàn giao dịch. Nhà buôn và môi giới thường thương lượng trực tiếp qua điện thoại hoặc mạng. Hoạt động được giám sát bởi Hiệp hội buôn bán Chứng khoán Quốc gia (NASD). Cổ phiếu OTC thường rủi ro cao, không được coi là chứng khoán chất lượng và thiếu tính bền vững. Loại chứng khoán này ít được giao dịch, chênh lệch giá mua-bán lớn. Vì vậy, nghiên cứu về chúng khó đạt kết quả mong muốn. Thuật ngữ này cũng dùng cho các chứng khoán nợ, công cụ tài chính như phái sinh, được giao dịch qua mạng lưới. Cổ phiếu OTC còn gọi là "chứng khoán không niêm yết" (unlisted stock). Dù Nasdaq hoạt động như một mạng lưới giao dịch, cổ phiếu trên Nasdaq không được xếp vào OTC vì Nasdaq là thị trường chứng khoán chính thức. Các công cụ như trái phiếu cũng không được giao dịch trên thị trường hối đoái chính thức, nên được coi là OTC. Hầu hết công cụ nợ được giao dịch qua ngân hàng đầu tư. Nếu nhà đầu tư muốn mua/bán trái phiếu, cần gọi ngân hàng chuyên giao dịch loại trái phiếu đó để yêu cầu niêm yết giá.
Loại chứng khoán này không được mua bán chính thức trên các thị trường lớn như NYSE, TSX, AMEX, v.v. Thường không được niêm yết vì không đáp ứng các tiêu chuẩn của sàn giao dịch. Nhà buôn và môi giới thường thương lượng trực tiếp qua điện thoại hoặc mạng. Hoạt động được giám sát bởi Hiệp hội buôn bán Chứng khoán Quốc gia (NASD). Cổ phiếu OTC thường rủi ro cao, không được coi là chứng khoán chất lượng và thiếu tính bền vững. Loại chứng khoán này ít được giao dịch, chênh lệch giá mua-bán lớn. Vì vậy, nghiên cứu về chúng khó đạt kết quả mong muốn. Thuật ngữ này cũng dùng cho các chứng khoán nợ, công cụ tài chính như phái sinh, được giao dịch qua mạng lưới. Cổ phiếu OTC còn gọi là "chứng khoán không niêm yết" (unlisted stock). Dù Nasdaq hoạt động như một mạng lưới giao dịch, cổ phiếu trên Nasdaq không được xếp vào OTC vì Nasdaq là thị trường chứng khoán chính thức. Các công cụ như trái phiếu cũng không được giao dịch trên thị trường hối đoái chính thức, nên được coi là OTC. Hầu hết công cụ nợ được giao dịch qua ngân hàng đầu tư. Nếu nhà đầu tư muốn mua/bán trái phiếu, cần gọi ngân hàng chuyên giao dịch loại trái phiếu đó để yêu cầu niêm yết giá.
Over-The-Counter (OTC) Derivatives / Phái Sinh OTC
Đây là những hợp đồng được ký kết trực tiếp giữa hai bên, không qua sàn giao dịch hay trung gian. Các sản phẩm như hợp đồng hoán đổi, thỏa thuận lãi suất kỳ hạn và quyền chọn nước ngoài thường được thực hiện theo hình thức này. Do đó, thị trường phái sinh OTC có quy mô rất lớn. Theo BIS, tổng giá trị hợp đồng chưa thanh toán vào năm 2005 ước tính đạt khoảng 298 nghìn tỷ USD.
Overshooting / Tăng Quá Cao (Tỷ Giá Hối Đoái)
Trong chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, đây là hiện tượng thường xuyên xảy ra khi phản ứng lại khi giá trị thực tế của tỷ giá hối đoái vượt quá giá trị cân bằng mới. Giá trị này được xác định dựa trên các nguyên tắc cơ bản như sự ngang bằng sức mua.
Overnight Money / Tiền Qua Đêm
Tiền được các ngân hàng có quỹ dư thừa bán ra thị trường liên ngân hàng, hỗ trợ các ngân hàng cần vốn tạm thời. Thị trường quỹ Fed là nguồn cung tiền qua đêm lớn nhất, nơi các tổ chức tài chính bán dự trữ vượt mức từ tài khoản dự trữ tại ngân hàng Dự trữ Liên bang. Số tiền này được trả lại cho ngân hàng bán vào ngày hôm sau. Xem thêm các thỏa thuận MATCHED SALE-PURCHASED AGREEMENT và REPURCHASE AGREEMENT.
Overnight Credit / Tín Dụng Qua Đêm
Tín dụng qua đêm là hình thức vay tiền hôm nay, trả cả vốn lẫn lãi vào sáng mai. Tín dụng qua đêm ra đời do khác biệt múi giờ. Khi ngân hàng ở một nước đóng cửa, ở nước khác vẫn đang hoạt động. Người ta vay tiền tại nước đang nghỉ để chuyển sang nước đang hoạt động, thực hiện giao dịch hối đoái và chứng khoán để kiếm lời. Một số quốc gia có ngành kinh doanh 24/7 không nghỉ như sòng bạc, sở giao dịch hối đoái... Đây là nơi sử dụng tín dụng qua đêm.
Overfunding / Vay Quá Mức
Đây là thuật ngữ mô tả hành động của các cơ quan quản lý tiền tệ Anh vào đầu thập niên 80. Họ bán ra nhiều khoản nợ chính phủ hơn quy định cho các tổ chức và cá nhân không phải ngân hàng. Mục đích là đáp ứng nhu cầu vay nợ của khu vực công cộng trong giai đoạn đó.
Overdraft / Tín Dụng Thấu Chi
Loại tín dụng này cho phép ngân hàng tự động cho khách hàng vay khi tài khoản tạm thời không còn tiền. Khi tài khoản có tiền, ngân hàng sẽ tự động thu hồi vốn mà không cần khách hàng thông báo. Định mức vay thấu chi thường dao động khoảng 10% số dư tài khoản năm trước. Lãi suất cho vay thấu chi thường rất thấp, bằng lãi suất tiền gửi không kỳ hạn. Cơ chế này giúp khách hàng kịp thời thanh toán các khoản nợ. Nhờ ưu điểm này, ngân hàng thương mại thường sử dụng tín dụng thấu chi như công cụ thu hút khách hàng.
Overdraft / Thấu Chi
Khi rút tiền nhiều hơn số dư hiện có trong tài khoản ngân hàng, thấu chi sẽ phát sinh. Điều này tạo ra số dư âm trên tài khoản, đồng nghĩa với việc ngân hàng đã cấp khoản vay cho người dùng. Nếu rút tiền vượt mức thấu chi đã thỏa thuận trước, ngân hàng chỉ tính lãi suất theo thỏa thuận. Ngược lại, nếu vượt quá mức cho phép, ngân hàng sẽ tính phí và có thể áp dụng lãi suất cao hơn.
Ở Vương quốc Anh, các ngân hàng thường cung cấp mức thấu chi cơ bản để giới hạn số tiền rút được. Tuy nhiên, nếu không có thỏa thuận trước, mức phí và lãi suất cho thấu chi có thể khác nhau tùy ngân hàng và sản phẩm. Khi khách hàng rút vượt mức thấu chi cho phép, họ sẽ bị tính phí và lãi suất cao hơn. Mức phí giữa các ngân hàng có thể khác nhau rất nhiều.
Nếu ngân hàng từ chối cung cấp thấu chi vì lý do số dư không đủ, họ có thể tính phí cho khách hàng. Năm 2006, Bộ Thương mại Anh cho biết các ngân hàng thu phí phạt quá cao khi khách hàng rút vượt mức thấu chi tối đa. Bộ đề xuất giới hạn phí phạt tối đa là 12 bảng Anh. Thông báo này giúp nhiều khách hàng yêu cầu ngân hàng tính lại phí, dẫn đến nhiều vụ kiện tại tòa án Anh và xứ Wales. Một số ngân hàng phản hồi bằng cách khóa tài khoản khách hàng vì vi phạm điều khoản.
1. Khi chi phiếu vượt số dư hiện tại trong tài khoản séc, số dư sẽ âm. Khách hàng có quyền rút tiền vượt mức thấu chi mà không lo chi phiếu bị trả lại hoặc bị tính phí. Điều này gọi là "đặc quyền thấu chi".
2. Thấu chi trong ngày xảy ra khi số dư tài khoản dự trữ của ngân hàng bị rút nhiều hơn số dư hiện có. Tình huống này tạm thời được giải quyết bằng cách chuyển tiền từ các ngân hàng khác.
3. Hệ thống ngân hàng tại Anh và châu Âu cho phép người gửi tiền rút tiền vượt số dư trung bình, thậm chí giữ số dư âm, đồng thời phải trả lãi cho số dư âm. Điều này gọi là nghiệp vụ ngân hàng thấu chi.
Overdraft / Vay Thấu Chi
Cho vay thấu chi là hình thức ngân hàng cho phép khách hàng chi tiêu vượt số tiền có trong tài khoản thanh toán. Khi mở tài khoản vãng lai, ngân hàng cấp một hạn mức nhất định. Ví dụ, bạn được cấp 10 triệu đồng. Khi tài khoản không còn tiền, bạn vẫn có thể rút tối đa 10 triệu, tức là tài khoản có thể âm lên đến 10 triệu. Khi bạn gửi tiền vào, số dư sẽ giảm dần. Nếu gửi 9 triệu, tài khoản vẫn âm 1 triệu. Nếu gửi 11 triệu, tài khoản sẽ dương 1 triệu.
Tài khoản vay thông thường khác hoàn toàn. Việc ghi nợ và có phải dựa trên các hợp đồng vay, không đơn giản là trừ nợ có để ra số dư cuối cùng. Khách hàng chỉ được chi tiêu trong khoản tín dụng ngân hàng cấp. Vay thấu chi thường dùng khi cần tiền gấp. Lãi suất thấu chi cao, tính theo ngày. Vì vậy, dù tiện lợi, bạn cần cân nhắc khả năng trả nợ.
Nhiều người nhầm lẫn giữa hạn mức tín dụng và vay thấu chi. Thực tế, đây là hai khái niệm khác nhau. Cho vay thấu chi thực hiện qua tài khoản vãng lai, phục vụ nhu cầu tiêu dùng đột xuất. Ngân hàng có thể cấp hạn mức với tài sản đảm bảo hoặc không. Lãi suất thấu chi cao hơn vay thông thường, gấp 1,5 lần.
Vay theo hạn mức tín dụng thực hiện qua tài khoản tiền vay, đáp ứng mọi yêu cầu hợp pháp. Tuy nhiên, vay phải có kế hoạch trả nợ rõ ràng. Lãi suất thường thấp hơn thấu chi. Người có tài khoản lương gửi ngân hàng có thể yêu cầu dịch vụ này. Hạn mức thấu chi có thể lên đến 5 lần tiền lương.
Nhiều ngân hàng vẫn thận trọng khi cung cấp dịch vụ này vì yêu cầu khách hàng phải có độ tin cậy cao. Đối tượng phù hợp là người có thu nhập ổn định, làm việc tại công ty liên doanh, nước ngoài hoặc cổ phần.
Over The Counter Market / Thị Trường Không Nơi Giao Dịch
Là một thị trường chứng khoán, nơi đa phần là các công ty nhỏ. Thị trường này không có địa điểm giao dịch vật lý. Việc mua bán được thực hiện qua hệ thống viễn thông. Người tham gia có thể thực hiện giao dịch ngay tại bàn làm việc của họ.
Over Reaction / Phản Ứng Quá Mức
Đây là một thành ngữ trong lĩnh vực chứng khoán. Nó mô tả cách nhà đầu tư phản ứng quá mức trước một thông tin liên quan đến cổ phiếu nào đó. Thông tin đó khiến giá cổ phiếu biến động mạnh, tăng hoặc giảm đột ngột. Giá cổ phiếu lúc này không thể hiện đúng giá trị thực của nó. Phản ứng quá mức thường không kéo dài. Khi nhà đầu tư bình tĩnh, giá sẽ điều chỉnh về mức hợp lý trong thời gian ngắn. Theo SBSC, tình trạng này thường xảy ra ở Việt Nam, đặc biệt khi doanh nghiệp công bố thông tin về việc phát hành thêm cổ phiếu. Khi công bố thông tin phát hành thêm, giá cổ phiếu thường tăng mạnh. Tuy nhiên, việc phát hành không làm tăng giá trị thực của công ty ngay lập tức. Do đó, sau vài ngày, giá sẽ điều chỉnh về mức P/E mà thị trường chấp nhận. Lợi nhuận từ phát hành thường chỉ xuất hiện sau vài năm.
Outstanding Shares / Cổ Phiếu Lưu Hành Trên Thị Trường
Outstanding shares là những cổ phần mà các nhà đầu tư đang nắm giữ, bao gồm cả cổ phiếu của nhân viên công ty, cá nhân trong nội bộ và cổ phiếu thuộc sở hữu công chúng. Các cổ phần đã được công ty mua lại không được tính vào outstanding shares. Outstanding share còn gọi là cổ phiếu đã phát hành (issued shares) hay "issued and outstanding". Số lượng cổ phiếu này được ghi vào sổ kế toán dưới tên gọi "Capital Stock", đây là thông tin quan trọng hơn so với số cổ phiếu được phép phát hành hoặc thả nổi. Số lượng cổ phiếu outstanding được dùng để tính toán vốn hóa thị trường hay lợi nhuận trên một cổ phiếu (EPS).
Outsourcing / Thuê Làm Bên Ngoài
Outsourcing là thuật ngữ kinh doanh được sử dụng từ những năm 1980. Nó được dùng để chỉ việc thuê công ty khác thực hiện một phần công việc sản xuất nhằm tiết kiệm chi phí và nguồn lực cho doanh nghiệp. Phần công việc này thường là các công đoạn phụ trong sản xuất. Công ty thuê ngoài chuyên môn hóa vào làm những công việc này nên họ có chuyên môn và lợi thế so sánh hơn so với công ty.
Trong thời đại toàn cầu hóa và hội nhập, việc áp dụng outsourcing rất phổ biến với các doanh nghiệp. Lợi ích chính bao gồm:
a. Giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nhờ tận dụng lợi thế chuyên môn hóa từ bên ngoài.
b. Tăng chất lượng sản phẩm nhờ sử dụng công nghệ và chuyên môn hóa từ bên ngoài.
c. Tận dụng lao động giá rẻ từ bên ngoài.
d. Giữ nguyên năng lực sản xuất cho công ty vì không mất thời gian tập trung vào các khâu phụ.
Ví dụ, một doanh nghiệp may mặc sẽ chỉ thực hiện khâu may, còn khâu thêu lên áo sẽ thuê ngoài.
Outside Money / Tiền Bên Ngoài
Là hệ thống cho vay của ngân hàng, do ngân hàng Xcốtlen khởi động. Người vay được rút séc vượt số dư trong tài khoản, đến mức giới hạn đã thỏa thuận. Họ chỉ phải trả lãi hàng ngày dựa trên số tiền rút vượt số dư.
Outside Lag / Độ Trễ Bên Ngoài
Độ trễ bên ngoài (Outside Lag) là khoảng thời gian giữa khi một chính sách kinh tế vĩ mô được thực thi và khi tác động của nó xuất hiện toàn bộ hoặc hoàn toàn.
Độ trễ bên ngoài (Outside Lag) là một khái niệm trong lĩnh vực tài chính. Nó diễn tả quá trình hoặc cơ chế liên quan đến việc phân tích, đánh giá, giao dịch và quản lý rủi ro.
Ví dụ, nó có thể được áp dụng trong việc phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy thuộc vào bối cảnh cụ thể.
Ứng dụng: hỗ trợ trong việc lập báo cáo, phân tích, đánh giá và đưa ra quyết định tài chính.
Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng.
Output Budgeting / Ngân Sách Theo Sản Lượng
Là một hệ thống kế toán phân loại chi phí dựa trên sản lượng được tạo ra từ quá trình sản xuất, thay vì dựa vào các đầu vào mua sắm. Trong khi ngân sách thông thường dành cho lực lượng cảnh sát sẽ phân bổ chi phí cho lương, nguyên liệu, thiết bị..., thì ngân sách theo sản lượng sẽ dùng các tiêu đề như "phòng ngừa tội phạm", "phát hiện", "điều khiển giao thông". Mục tiêu của phương pháp này là nâng cao chất lượng ra quyết định và phân bổ nguồn lực trong tổ chức, đặc biệt trong lĩnh vực chi tiêu công. Nếu nói một cách lý tưởng, chi tiêu của các cơ quan chính phủ cần được phân loại theo mục đích, không dựa vào từng bộ phận. Phương pháp này còn được gọi là ngân sách theo chương trình hoặc hệ thống lập ngân sách theo lập trình kế hoạch hóa (PPBS), đặc biệt khi khó khăn trong việc xác định sản lượng khiến các chi phí được phân bổ theo các chương trình hoặc chính sách.
Output / Sản Lượng
Là kết quả cuối cùng của quá trình biến đổi các yếu tố đầu vào thành hàng hóa.
Outlier / Giá Trị Ngoại Lai
Đây là thuật ngữ chỉ những dữ liệu nằm xa trung tâm của tập dữ liệu. Những giá trị này có thể làm sai lệch kết quả tính toán các chỉ số thống kê như trung bình hay phương sai. Trong phân tích hồi quy, chúng có thể ảnh hưởng lớn đến các ước lượng thông số. Vì vậy, các giá trị ngoại lai thường được loại bỏ hoặc xử lý bằng biến giả trong mô hình hồi quy.
OTCBB-OTC Bulletin Board / Bảng Niêm Yết Giá Cổ Phần OTC
Là một bảng điện tử liệt kê giá chào bán và chào mua cho các cổ phần OTC không đáp ứng tiêu chí trị giá tối thiểu hay các yêu cầu khác của Nasdaq. Hệ thống này được xây dựng vào năm 1990, do NASD phát triển và được SEC thông qua. Nó cung cấp dữ liệu giá cổ phần thường xuyên, cập nhật hai lần mỗi ngày, cả trong nước lẫn quốc tế. So với Pink Sheets (do National Quotation Bureau quản lý), hệ thống này giúp cập nhật giá nhanh hơn, theo dõi sát sao hơn. Nhiều nhà đầu tư tránh mua cổ phần OTC vì giá không ổn định, khó phân biệt với cổ phiếu Penny. Bảng OTC Bulletin ra đời để phân biệt thị trường OTC hợp pháp với các giao dịch thiếu minh bạch. Thị trường OTC cũng có yêu cầu về vốn, dù ít khắt khe hơn so với sàn chứng khoán lớn. Các cổ phiếu bị loại khỏi sàn lớn vì không đạt tiêu chí về vốn hay các điều kiện khác sẽ được niêm yết trên bảng Bulletin OTC.






