Orthogonal / Trực Giao
Hai vector hoặc ma trận được coi là trực giao nếu tích của chúng là vector hoặc ma trận không. Do đó, tích trực giao giữa hai biến số có thể hiểu là sự liên quan giữa chúng là 0. Tổng các tích chéo của chúng (tích của các vector thuộc các phép đo của chúng) xác định hệ số tương quan của chúng là 0.
Organization Of Petroleum Exporting Countries / OPEC - Tổ Chức Các Nước Xuất Khẩu Dầu Mỏ
Là một tổ chức quốc tế chuyên về hàng hóa, có nhiệm vụ điều hành các chính sách sản xuất và xác định giá dầu mỏ tại các quốc gia thành viên trong nhóm xuất khẩu dầu mỏ.
Organization Of Economic Co-operation And Development (OECD) / Tổ Chức Hợp Tác Và Phát Triển Kinh Tế
Tổ chức này được thành lập năm 1961 với mục đích thay thế và mở rộng OEEC. Nó dựa trên công ước ký tại Paris năm 1960, do các nước thành viên ban đầu của OEEC gồm Canada, Tây Ban Nha và Mỹ.
Organization Of Arab Petroleum Exporting Countries / OAPEC - Tổ Chức Các Nước Ả Rập Xuất Khẩu Dầu Mỏ
Tổ chức này được thành lập năm 1968, hoạt động như một tổ chức quốc tế chuyên về hàng hóa. Nhiệm vụ chính là điều phối các chính sách kinh tế liên quan đến dầu mỏ và thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa các quốc gia Ả Rập sản xuất dầu.
Organization For European Economic Co-operation (OEEC) / Tổ Chức Hợp Tác Kinh Tế Châu Âu
Năm 1947, sau gợi ý ban đầu từ Marshall, Bộ trưởng Ngoại giao Mỹ đề xuất chương trình hỗ trợ nhằm phục hồi kinh tế châu Âu sau chiến tranh. 16 nước châu Âu thành lập Ủy ban Hợp tác Kinh tế châu Âu để quản lý và điều phối CHƯƠNG TRÌNH PHỤC HỒI CHÂU ÂU.
Organization For Economic Co-operation And Development / Tổ Chức Hợp Tác Và Phát Triển Kinh Tế
OECD là diễn đàn dành cho chính phủ các nền kinh tế thị trường phát triển nhất thế giới, nơi họ cùng nhau thảo luận giải quyết các vấn đề kinh tế cả trong nước và toàn cầu. Hiện nay, OECD có 30 thành viên, trong đó đa số là quốc gia thu nhập cao. OECD được thành lập từ Tổ chức Hợp tác Kinh tế châu Âu (OEEC), gồm 16 quốc gia châu Âu, với mục tiêu phục hồi kinh tế và giám sát phân bổ viện trợ. Năm 1950, Mỹ và Canada tham gia OEEC với vai trò quan sát viên. Năm 1961, OEEC chính thức trở thành OECD. 16 quốc gia châu Âu trong OEEC cùng với Mỹ và Canada trở thành thành viên sáng lập của OECD.
Organization / Tổ Chức
Tổ chức là một nhóm gồm ít nhất hai người làm việc với nhau theo cách được tổ chức một cách có hệ thống. Mục đích là đạt được những mục tiêu hoặc nhiều mục tiêu khác nhau. Trong cuộc sống, mỗi người đều là thành viên của tổ chức nào đó, ví dụ như trường học, đội thể thao, ban nhạc, công ty, hay quân đội. Dù tổ chức đó phức tạp hay đơn giản, tất cả đều được tạo ra bởi một nhóm người lãnh đạo. Họ thấy rằng hợp tác sẽ mang lại lợi ích để đạt được mục tiêu chung. Ví dụ, bán sản phẩm, giành chiến thắng, hoặc làm vui lòng khán giả. Nếu không có mục tiêu, tổ chức sẽ không tồn tại. Để thực hiện mục tiêu, tổ chức cần có kế hoạch và phương pháp làm việc. Ngoài ra, họ cũng cần huy động và phân bổ nguồn lực phù hợp. Một số tổ chức nổi bật trên thế giới: Tổ chức Thương mại Thế giới - WTO, Tổ chức Lao động Quốc tế, Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới.
Organic Growth / Tăng Trưởng Tự Thân
Tăng trưởng tự thân (Organic Growth) là tốc độ tăng trưởng do công ty đạt được từ việc mở rộng sản lượng và thúc đẩy tiêu thụ. Loại trừ các yếu tố tăng trưởng từ hoạt động mua lại, sáp nhập hoặc thâu tóm (M&A). Những giao dịch này không tạo ra lợi nhuận từ bên trong công ty, nên không được tính vào tăng trưởng tự thân. Tăng trưởng tự thân tập trung vào việc nâng cao năng suất lao động và cắt giảm chi phí sản xuất một cách hiệu quả. Ngoài ra, nó cũng loại bỏ tác động của biến động tỷ giá hối đoái. Tăng trưởng tự thân phản ánh sự phát triển thực sự, cốt lõi của doanh nghiệp. Đây là chỉ số đo lường hiệu quả quản lý trong việc khai thác nguồn lực nội bộ để tối đa hóa lợi nhuận. Đồng thời, nó cũng cho thấy khả năng của đội ngũ quản lý trong việc sử dụng tối đa kỹ năng để thúc đẩy hoạt động kinh doanh.
Organic Composition Of Capital / Thành Phần Hữu Cơ Của Vốn
Là thuật ngữ mà Marx dùng để chỉ tỷ số giữa vốn cố định và vốn khả biến. Khái niệm này tương tự nhưng không hoàn toàn giống khái niệm hiện đại về tỉ suất vốn-lao động. Vốn cố định chỉ phản ánh phần vốn và nguyên liệu đã được sử dụng trong quá trình sản xuất, chứ không thể hiện tổng số vốn và nguyên liệu sẵn có dành cho lao động.
Ordinate / Tung Độ
Đây là giá trị dọc của một điểm nằm trên đồ thị hai chiều.
Ordinary Least Square (OLS) / Phương Pháp Bình Phương Nhỏ Nhất Thông Thường
Là phương pháp được sử dụng phổ biến nhất, dùng để ước lượng các thông số trong phương trình hồi quy tuyến tính.
Ordinalism / Chủ Nghĩa Thứ Tự
Là một lý thuyết cho rằng các mức độ thỏa dụng chỉ có thể được xếp theo thứ tự.
Ordinal Utility / Độ Thỏa Dụng Theo Thứ Tự
Hàng hóa có giá trị sử dụng cao nhất được xếp đầu tiên. Tiếp theo là hàng hóa có giá trị sử dụng cao hơn. Thứ tự này là cơ sở cho học thuyết tân cổ điển về nhu cầu của người tiêu dùng.
Ordering / Xếp Thứ Tự
Đây là cách sắp xếp các sự kiện, hàng hóa, dự án… theo thứ tự ưu tiên, đặt những mục được ưa chuộng nhất ở vị trí đầu tiên.
Order Book / Bảng Đấu Giá
Bảng đấu giá là bảng thông tin do công ty chứng khoán niêm yết, cung cấp dữ liệu về lệnh mua, lệnh bán và giá tương ứng trên thị trường. Việc nắm bắt thông tin này rất quan trọng, đặc biệt với người muốn giao dịch sát giá. Hãy xem một bảng đấu giá cụ thể để hiểu rõ cấu trúc. Bảng đấu giá gồm hai bên: bên mua (BID) và bên bán (ASK).
Bên mua ghi 5 mức giá cao nhất cùng số lượng lệnh mua và cổ phiếu. Ví dụ, có 2 lệnh mua tổng cộng 37 cổ phiếu với giá 18.50, 4 lệnh mua 165 cổ phiếu với giá 18.20... Bên bán ghi 5 mức giá thấp nhất, như 1 lệnh bán 82 cổ phiếu với giá 19.50, 5 lệnh bán 280 cổ phiếu với giá 19.63...
Cách khai thác bảng đấu giá: Dữ liệu thay đổi 2-3 lần mỗi phút. Nếu không đọc bảng đấu giá trực tuyến, sẽ khó mua bán kịp thời, dễ bỏ lỡ cơ hội. Giao dịch chỉ xảy ra khi phe mua và phe bán đồng ý giá. Nếu không, giá niêm yết sẽ không thay đổi.
Nếu muốn mua 100 cổ phiếu, người mua phải ra lệnh thị trường (không hiện trên bảng đấu giá). Kết quả là mua 82 cổ phiếu giá 19.50 và 18 cổ phiếu giá 19.63. Giá niêm yết sẽ tăng lên 19.63. Để an toàn, có thể đặt lệnh giới hạn mua 50 cổ phiếu giá 19.63. Nếu chậm một chút, người khác có thể mua hết cổ phiếu giá 19.50 và 19.63, khiến lệnh của bạn không hiệu lực.
Trong thị trường, hai thời điểm giao dịch sôi động là đầu và cuối phiên. Giá biến động mạnh ở đây, nên cần chú ý. Ngoài hai thời điểm này, giao dịch khó diễn ra vì hai bên "ghìm" nhau, dùng nhiều mưu mẹo để thu lợi.
Một chiêu thức cổ điển là đặt và xóa lệnh mua gần giá niêm yết, khiến người khác phải nâng giá, sau đó bán nhanh. Các chuyên gia khuyên: nhà đầu tư nên đảm bảo công ty môi giới cung cấp ít nhất 2 lệnh mua/bán theo giá ấn định, để tuân thủ nguyên tắc "bán cổ phần lỗ, giữ cổ phần lời".
Options Backdating / Ghi Lùi Ngày Quyền Chọn
Ghi lùi ngày quyền chọn là việc điều chỉnh thời điểm ghi nhận việc cấp quyền chọn mua cổ phiếu cho nhân viên về một ngày trước so với ngày thực tế. Ví dụ: Công ty X đã trao quyền chọn cho CEO vào ngày 15/9/2006, nhưng trong báo cáo tài chính, sự kiện này được ghi vào ngày 15/3/2006. Tại sao điều này lại quan trọng? Liệu có trường hợp ghi tiến ngày quyền chọn không?
Việc ghi lùi ngày quyền chọn, nếu thực hiện cố ý, giống như lấy tiền từ cổ đông để chi trả cho người nhận quyền chọn. Hành vi này có thể vi phạm pháp luật hay không phụ thuộc vào bối cảnh. Người nhận quyền chọn sẽ chỉ được thực hiện quyền mua cổ phiếu sau ngày nhận. Giá cổ phiếu càng thấp vào thời điểm mua, người nhận càng có lợi. Bằng cách ghi lùi ngày quyền chọn, người nhận có thể "đẩy" thời điểm mua cổ phiếu về quá khứ, tận dụng giai đoạn giá thấp.
Ví dụ: Nếu giá cổ phiếu chạm đáy sau 15/3 nhưng trước 15/9, việc ghi lùi ngày quyền chọn về 15/3 giúp CEO mua cổ phiếu với giá hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, nếu giá thấp nhất xảy ra sau 15/9, CEO không cần ghi lùi vẫn được hưởng lợi. Điều này cho thấy, ghi tiến ngày quyền chọn không mang lại lợi ích cho người nhận, nên ít khi được áp dụng.
Từ năm 1992, tại Mỹ, Ủy ban Chứng khoán yêu cầu các công ty báo cáo chi tiết về quyền chọn cho nhân viên cấp cao. Nếu không có quy định này, việc ghi lùi có thể bị giấu diếm.
Ghi lùi ngày quyền chọn còn liên quan đến các thuật ngữ:
- **Bullet dodging**: Trì hoãn cấp quyền chọn sau khi công bố tin xấu, khiến giá cổ phiếu giảm.
- **Spring-loading**: Cấp quyền chọn trước khi công bố tin tốt, chia thành hai trường hợp:
- **Symmetric spring-loading**: Ban quản trị biết tin tốt trước khi cấp quyền chọn.
- **Asymmetric spring-loading**: Ban quản trị không biết tin tốt trước khi cấp quyền chọn.
Options / Quyền Chọn
Quyền chọn là công cụ tài chính mang lại quyền tham gia giao dịch trong tương lai, chứ không phải nghĩa vụ. Người sở hữu quyền chọn có thể mua hoặc bán tài sản cơ sở. Quyền chọn bao gồm hai loại: quyền mua (Call) và quyền bán (Put). Giá trị lý thuyết của quyền chọn được xác định qua các kỹ thuật phân tích. Những mô hình này, do các nhà phân tích định lượng xây dựng, giúp dự đoán cách giá trị quyền chọn thay đổi khi điều kiện thay đổi. Nhờ đó, rủi ro khi mua bán quyền chọn có thể được hiểu và quản lý chính xác hơn. Quyền chọn được giao dịch trên sàn chứng khoán tạo thành lớp hợp đồng chuẩn hóa, giúp các bên độc lập dễ dàng giao dịch. Quyền chọn OTC được thương lượng riêng giữa các bên tư nhân, thường là tổ chức có vốn hóa lớn. Một loại quyền chọn quan trọng ở Mỹ là quyền mua cổ phần dành cho lao động, nhằm khuyến khích tinh thần làm việc. Các dạng khác như quyền chọn bất động sản dùng để mua đất lớn, hoặc quyền chọn trả trước trong cho vay thế chấp. Mô hình định giá phổ biến là Black Scholes và các mô hình biến động ngẫu nhiên.
Option, Option Contract / Quyền Chọn, Hợp Đồng Quyền Chọn
Một loại chứng khoán phát sinh tài chính đại diện cho hợp đồng được bán bởi người lập quyền chọn cho người mua. Hợp đồng này cho phép người mua có quyền, nhưng không bắt buộc, được mua hoặc bán chứng khoán, hàng hóa, ngoại tệ tại giá thực hiện trong thời gian nhất định hoặc ngày cụ thể. Người mua có thể chọn thực hiện hoặc không thực hiện quyền mua/bán. Nếu thực hiện, người bán buộc phải tuân theo. Hợp đồng quyền chọn linh hoạt, có thể dùng nhiều cách. Người giao dịch dùng để đầu cơ (mạo hiểm), trong khi người bảo hộ dùng để giảm rủi ro tài sản. Đây là công cụ giúp bảo vệ nhà đầu tư khi giá chứng khoán giảm mạnh. Trong đầu cơ, người lập và người mua có quan điểm trái ngược về giá tài sản cơ sở. Người lập kỳ vọng giá sẽ giảm để thu lợi, trong khi người mua kỳ vọng giá tăng để mua thấp, bán cao. Có 2 loại quyền chọn: mua (call) và bán (put). Hợp đồng quyền chọn có lịch sử lâu đời, được giao dịch trên thị trường OTC từ thế kỷ 19. Trong 30 năm gần đây, quyền chọn phát triển mạnh, đặc biệt sau khi sàn giao dịch CBOE ra đời năm 1973. Tại Việt Nam, hoạt động quyền chọn bắt đầu thí điểm tại Eximbank ngày 24/2/2003, sau đó tại Ngân hàng đầu tư và phát triển Việt Nam.
Option Value / Giá Trị Của Quyền Lựa Chọn
Giá trị này là lợi ích mà người tiêu dùng nhận được khi có quyền được chọn mua một loại hàng hoá.
Option Contract / Hợp Đồng Quyền Chọn
Giả sử S là giá của một tài sản, S thay đổi không xác định do tác động của thị trường. T là thời gian đáo hạn. Một quyền chọn là hợp đồng giữa người nắm giữ và người viết, bắt đầu có hiệu lực từ thời điểm t = 0. Người nắm giữ có quyền đòi một lợi nhuận X ngẫu nhiên, phụ thuộc vào giá S tại một thời điểm trong tương lai, bao gồm cả thời điểm T. Như vậy, quyền chọn giống như một cuộc cược tinh tế, và hợp đồng này chắc chắn có giá trị cho người nắm giữ. Người viết hợp đồng có thể phải chi trả nhiều để phòng vệ trước rủi ro. Tuy nhiên, nếu họ trả giá quá cao, người mua sẽ đổ xô bán quyền chọn thay vì mua. Ngược lại, nếu họ không đưa ra mức giá đủ cao, người mua sẽ tìm cách mua nhiều. Cả hai trường hợp đều là ví dụ về đầu cơ, trong khi những nhà đầu tư khác mong muốn một cơ chế định giá công bằng. Quyền chọn là công cụ tài chính, có ba hình thức giao dịch: người phòng hộ, nhà đầu cơ, và nhà cơ hội phi rủi ro.
Người phòng hộ mua quyền chọn như một dạng bảo hiểm trước biến động thị trường. Ví dụ, một công ty nhập khẩu 1 tỷ yên hàng điện tử của Nhật trong 1 năm, với tỷ giá 200 yên/bảng, có thể mua quyền chọn để được thanh toán 1 tỷ yên nếu tỷ giá giảm xuống 181.23 yên/bảng. Nếu tỷ giá tăng, họ thực hiện quyền chọn để mua hàng. Nếu tỷ giá giữ nguyên, họ sẽ mất tiền phí nhưng mua hàng với giá đã thỏa thuận. Chi phí phòng hộ chỉ là số tiền mua quyền chọn, nhỏ hơn biến động thị trường.
Nhà đầu cơ đánh cược vào biến động giá tài sản. Họ mua quyền chọn để tăng lợi nhuận. Ví dụ, nếu đầu tư 10.000 bảng vào cổ phiếu 10 bảng, sau 1 năm giá lên 11 bảng, lãi 1.000 bảng. Nếu mua quyền chọn với phí 0.5 bảng/cổ phiếu, họ có thể mua 20.000 cổ phiếu. Nếu giá lên 11 bảng, họ bán lại và lãi 10.000 bảng. Tuy nhiên, nếu giá giảm xuống 9.99 bảng, họ mất toàn bộ tiền phí.
Nhà cơ hội phi rủi ro tìm cách lợi dụng chênh lệch giá. Ví dụ, một cổ phiếu giao dịch 100 bảng tại London và 285 mác tại Frankfurt, với tỷ giá 2.82 mác/bảng. Cổ phiếu ở London rẻ hơn, nên người mua có thể mua 1.000 cổ phiếu tại London, bán tại Frankfurt, đổi thành bảng và lãi 1.063.3 bảng. Tuy nhiên, cơ hội này nhanh chóng bị chộp mất, khiến giá ở hai thị trường dần cân bằng.






