Option / Hợp Đồng Mua Bán Trước
Đây là một hợp đồng. Một bên cho phép bên kia được mua hoặc bán hàng hoá hoặc chứng khoán trong một thời hạn nhất định với mức giá đã thoả thuận.
Optimum Tariff / Thuế Quan Tối Ưu
Thuế quan có mục đích tối đa hóa lợi ích cho một quốc gia. Nó giúp nâng cao độ thoả mãn của người dân trong nước.
Optimum Plant Size / Quy Mô Nhà Máy Ở Mức Tối Ưu
"Quy mô nhà máy này là mức mà chi phí trung bình dài hạn đạt mức thấp nhất."
Optimum / Trạng Thái Tối Ưu
Đây là tình trạng "tốt nhất" của công việc.
Optimal Portfolio / Danh Mục Tối Ưu
Danh mục đầu tư tối ưu là một khái niệm trong lý thuyết danh mục hiện đại. Lý thuyết này cho rằng nhà đầu tư luôn tìm cách giảm rủi ro đồng thời đạt lợi nhuận cao nhất. Các nhà đầu tư sẽ đưa ra quyết định hợp lý, hướng đến mục tiêu tăng lợi nhuận trong mức rủi ro mà họ có thể chấp nhận. Thuật ngữ "danh mục tối ưu" được đề xuất năm 1952 bởi Harry Markowitz. Nó cho thấy, để đạt được các mức rủi ro và lợi nhuận khác nhau, có thể cần các danh mục đầu tư khác nhau. Mỗi nhà đầu tư cần xác định mức rủi ro mà họ có thể kiểm soát, sau đó phân bổ hoặc đa dạng hóa danh mục theo quyết định của mình.
Biểu đồ dưới đây minh họa cách danh mục tối ưu hoạt động. Danh mục rủi ro tối ưu thường nằm ở một vị trí giữa đường cong, vì khi bạn di chuyển lên phía trên, rủi ro tăng nhưng lợi nhuận tăng ít hơn. Ngược lại, không thể xác định danh mục rủi ro thấp, lợi nhuận thấp vì bạn có thể đạt mức lợi nhuận tương tự bằng cách đầu tư vào tài sản không rủi ro, như chứng khoán chính phủ. Bạn có thể chọn mức độ biến động phù hợp với khả năng chấp nhận bằng cách chọn điểm bất kỳ trên đường biên hiệu quả. Điều này sẽ cho bạn lợi nhuận cao nhất trong mức rủi ro mà bạn sẵn sàng chấp nhận.
Tối ưu hóa danh mục đầu tư không thể tính toán bằng tay. Có nhiều chương trình chuyên dụng được thiết kế để tính toán danh mục tối ưu, dự đoán hàng trăm đến hàng ngàn tỷ suất lợi nhuận khác nhau cho từng mức rủi ro cụ thể.
Optimal Level Of Pollution / Mức Ô Nhiễm Tối Ưu
Mức độ ô nhiễm mà chi phí để giảm thiểu bằng đúng với thiệt hại mà ô nhiễm gây ra. Khi đó, không cần chi phí thêm để giảm nữa vì đã cân bằng giữa chi phí và thiệt hại.
Optimal Distribution / Sự Phân Phối Tối Ưu
Là một hình thức phân phối (thường là) thu nhập hoặc của cải tốt nhất, đáng mong đợi nhất cho cá nhân trong xã hội hoặc cộng đồng.
Optimal Capacity / Công Suất Tối Ưu
Đó là sản lượng mà tại đó đường biểu diễn chi phí trung bình tổng thể đạt mức tối thiểu.
Opportunity Wage / Mức Lương Cơ Hội
Là lương mà bạn có thể nhận được nếu chọn làm công việc khác "tốt nhất" sau công việc đang làm. Là lương cao nhất mà bạn phải đánh đổi để ở lại làm công việc hiện tại.
Opportunity Cost Of Money Holding / Chi Phí Cơ Hội Của Việc Giữ Tiền
Chi phí này thường được thể hiện qua lãi suất thị trường. Chi phí cơ hội của việc giữ tiền là lãi suất mà bạn có thể nhận được nếu đầu tư vào tài sản sinh lời thay vì giữ tiền mặt.
Opportunity Cost Approach To International Trade / Phương Pháp Sử Dụng Chi Phí Cơ Hội Trong Thương Mại Quốc Tế
Phương pháp này xem chi phí để sản xuất một hàng hóa cụ thể không phải là chi phí thực tế mà là các hàng hóa khác phải hy sinh để có được hàng hóa đó.
Opportunity Cost / Chi Phí Cơ Hội
Trong kinh tế học, chi phí cơ hội là lựa chọn tốt nhất bị bỏ lỡ. Mọi quyết định đều có chi phí cơ hội khi phải chọn giữa nhiều phương án. Ví dụ, một thành phố xây bệnh viện trên một khu đất trống, chi phí cơ hội là việc bỏ lỡ các lựa chọn khác như xây trung tâm thể thao, bãi đỗ xe, hoặc bán đất để trả nợ. Chi phí cơ hội không nhất thiết liên quan đến tiền bạc, mà là thứ có giá trị nhất với người đánh giá. Một người xem trận bóng đá vào tối Chủ Nhật sẽ mất cơ hội xem chương trình khác, như phim hay ca nhạc, tùy theo sở thích.
Chi phí cơ hội là yếu tố quan trọng phân biệt giữa chi phí kinh tế và chi phí kế toán. Việc tính toán chi phí cơ hội giúp đánh giá chính xác chi phí thực tế của một hoạt động. Nếu không tính chi phí cơ hội, có thể tạo ảo tưởng rằng lợi ích đạt được không cần chi phí. Ví dụ, một người mở shop quần áo có doanh thu 70 triệu/tháng, chi phí 55 triệu, nhưng bỏ qua 20 triệu nếu cho thuê đất và 5 triệu nếu đi làm khác. Tổng 25 triệu là chi phí ẩn, nhưng theo chuẩn mực kế toán Việt Nam, không được tính vào thuế.
Chi phí cơ hội chỉ là giá trị của lựa chọn tốt nhất, không phải tổng các lựa chọn bị bỏ lỡ. Khu đất không thể dùng cho nhiều mục đích cùng lúc, nên chi phí cơ hội chỉ là một phương án duy nhất. Hầu hết các chi phí cơ hội khó so sánh, vì chúng phụ thuộc vào điều kiện khan hiếm nguồn lực. Chi phí cơ hội thường thể hiện dưới dạng giá tương đối, ví dụ giá sữa 4 USD bằng 2 ổ bánh mì. Điều này rất rõ trong phân tích lợi thế so sánh của Ricardo.
Khái niệm chi phí cơ hội được dùng rộng rãi trong các lý thuyết như: lựa chọn khách hàng, khả năng sản xuất, giá của tư bản, quản lý thời gian, lựa chọn nghề nghiệp, và phân tích lợi thế so sánh.
Giá trị thu nhập hiện tại được tạo ra từ phương án đầu tư hấp dẫn nhất thay thế. Chi phí theo đuổi dự án là hy sinh thu nhập từ phương án đó. Ví dụ, đầu tư vào trái phiếu thay vì cho vay cầm cố. Đây cũng gọi là chi phí thay thế.
Operational Efficiency / Hiệu Quả Vận Hành
Trạng thái thị trường này cho phép người tham gia thực hiện giao dịch và sử dụng dịch vụ với giá bằng chi phí cần thiết để tạo ra dịch vụ. Khi đầu tư, các nhà đầu tư thường phân bổ vốn cẩn trọng. Thị trường hoạt động hiệu quả giúp họ đạt kết quả tốt hơn dự kiến mà không phải chi trả chi phí không cần thiết quá nhiều. Hãy xem ví dụ: Giả sử mỗi giao dịch trên thị trường, môi giới chứng khoán thu phí 100 đô la. Nếu bạn đại diện quỹ tương hỗ giao dịch 20.000 cổ phiếu, 100 đô la/giao dịch là nhỏ bé, không ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư. Nhưng nếu bạn là nhà đầu tư nhỏ, chỉ giao dịch 10-20 cổ phiếu, phí 100 đô la sẽ gần như làm mất đi ý định đầu tư, khiến thị trường hoạt động kém hiệu quả. Tuy nhiên, hệ thống giao dịch điện tử và cạnh tranh gay gắt đã giúp phí giao dịch giảm, công bằng hơn cho nhà đầu tư mà vẫn đảm bảo lợi nhuận cho môi giới. Ngoài thị trường chứng khoán, nhiều lĩnh vực khác cũng thay đổi cấu trúc và quy định, mang lại hiệu quả cho người tham gia.
Operational Audit / Kiểm Toán Hoạt Động
Trong phân loại kiểm toán, kiểm toán hoạt động là quá trình đánh giá có hệ thống về sự hữu hiệu, hiệu quả và kinh tế của các hoạt động do nhà quản lý điều hành. Kết quả đánh giá được báo cáo cho những người có thẩm quyền, đồng thời đưa ra đề xuất cải tiến. Kiểm toán hoạt động tập trung vào ba khía cạnh:
- Tính kinh tế (Economy): sử dụng nguồn lực hợp lý.
- Tính hiệu quả (Efficiency): đạt mục tiêu trong thời gian và chi phí hợp lý.
- Sự hữu hiệu (Effectiveness): thực hiện đúng mục đích và đạt kết quả mong muốn.
Một số đặc điểm chính của kiểm toán hoạt động bao gồm:
- Chủ thể: chủ yếu là kiểm toán viên nội bộ.
- Kết quả: phát hành báo cáo kiểm toán và thư quản lý.
- Cơ sở pháp lý: dựa trên các quy định pháp luật liên quan.
- Đối tượng: một bộ phận, chương trình, dự án hoặc toàn bộ đơn vị được kiểm toán.
- Tính pháp lý: phụ thuộc vào kiểm toán viên thực hiện.
Operating Surplus / Thặng Dư (Operating Surplus)
Surplus là một cách để quản lý dòng tiền của công ty, dựa trên dữ liệu từ báo cáo thu nhập. Thặng dư được tính bằng thu nhập trước khi trừ các khoản chi phí lãi vay, thuế, khấu hao và nợ, hay gọi là EBITDA hoặc dòng tiền hoạt động. Đây là khái niệm kế toán dùng trong thống kê tài khoản quốc gia. Trong kinh tế vĩ mô, thặng dư được xem như đại diện cho tổng thu nhập lợi nhuận trước thuế, dù doanh thu có thể là số liệu tốt hơn. Theo SNA 2008, thặng dư đo lường giá trị tích lũy từ sản xuất trước khi trừ thu nhập tài sản, ví dụ như tiền thuê đất hoặc lãi suất thuê.
Giá trị thặng dư là một phần của giá trị gia tăng và GDP. Khi thặng dư không phân biệt với thu nhập từ tiền lương, thuật ngữ "tổng thu nhập" được dùng, như trong trường hợp sở hữu tư nhân. Hầu hết thặng dư thường bao gồm cả thu nhập từ lợi nhuận gộp. Về nguyên tắc, nó chứa cả khoản tăng giá trị hàng tồn kho, có hoặc không điều chỉnh theo giá trung bình trong kỳ.
Vì vậy, thặng dư không nhất thiết phản ánh toàn bộ thu nhập từ lợi nhuận gộp trong nền kinh tế. Lợi nhuận từ các giao dịch bất động sản không liên quan đến sản xuất mới cũng được tính. Ngoài ra, thặng dư bao gồm thu nhập từ nước ngoài. Tuy nhiên, lợi nhuận phát sinh từ tài nguyên thiên nhiên, đất đai và tài sản tài chính (trong mọi hình thức thu nhập lãi) sẽ không được tính vào.
Operating Profit Margin / Hệ Số Lợi Nhuận Hoạt Động
Hệ số biên lợi nhuận hoạt động cho thấy mức độ thành công của lãnh đạo doanh nghiệp trong việc tạo ra lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh. Hệ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) cho doanh thu. Ví dụ: Nếu EBIT là 200 tỷ VNĐ và doanh thu là 1000 tỷ VNĐ, hệ số sẽ là 20%. Hệ số này được tính cho từng giai đoạn, như 4 quý gần nhất hoặc 3 năm gần nhất. Hệ số cho biết mỗi đồng doanh thu có thể tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận trước thuế và lãi vay. Khi hệ số cao, có thể do chi phí được kiểm soát tốt hoặc doanh thu tăng nhanh hơn chi phí hoạt động. Quản lý cần phân tích nguyên nhân để đánh giá hiệu quả hoạt động, hoặc xem giá bán sản phẩm có tăng nhanh hơn chi phí hay không.
Operating Profit / Lợi Nhuận Kinh Doanh
Là lợi nhuận doanh nghiệp đạt được nếu không đầu tư thêm vào mở rộng.
Lợi nhuận kinh doanh là thuật ngữ tài chính mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể. Nó được dùng trong phân tích tài chính, định giá doanh nghiệp, giao dịch thị trường và quản lý rủi ro. Ví dụ: Lợi nhuận kinh doanh có thể được sử dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Operating Mechanism Of Futures Transactions / Cơ Chế Hoạt Động Của Giao Dịch Futures
Dù mục tiêu khác nhau, cả người hạn chế rủi ro và người đầu cơ đều tham gia cùng một thị trường. Bất kỳ biến động giá nào cũng ảnh hưởng đến cả hai. Dưới đây là ví dụ về biến động giá phái sinh chứng khoán và tác động của nó:
**Tháng Mười Hai**
- Giá vàng thị trường giao ngay là 370$/ounce.
- Hợp đồng tháng Sáu giao dịch ở 358$/ounce.
- Giá vàng thị trường giao ngay thấp hơn 15$ so với hợp đồng tháng Sáu.
**Tháng Ba**
- Giá vàng tăng lên 395$/ounce.
- Hợp đồng tháng Sáu được bán với giá 398$/ounce.
- Người đầu cơ bán hợp đồng vì cho rằng giá đã đạt đỉnh.
**Tháng Sáu**
- Hợp đồng đáo hạn khi giá vàng thị trường giao ngay là 350$/ounce.
- Hợp đồng giao dịch ở 352$/ounce.
- Người sản xuất và người sử dụng cân bằng lợi nhuận/thua lỗ qua giao dịch bù trên thị trường giao ngay.
**Người sản xuất (hạn chế rủi ro)**
- Bán hợp đồng tháng Sáu vì chưa có vàng để giao.
- Khi hợp đồng đáo hạn, họ thu tiền lãi từ giao dịch bù.
- Chi phí mua hợp đồng tháng 12: 385$.
- Lợi nhuận giao dịch: 33$.
**Người sử dụng (hạn chế rủi ro)**
- Mua hợp đồng tháng Sáu vì cần vàng vào tháng 6.
- Chi phí mua hợp đồng tháng 12: 385$.
- Lợi nhuận giao dịch: 13$.
**Người đầu cơ**
- Bán hợp đồng vì dự đoán giá vàng sẽ tăng.
- Lợi nhuận từ hợp đồng: +33$.
- Tổng lợi nhuận: 383$.
**Tổng kết**
- Lợi nhuận/thua lỗ từ hợp đồng futures có thể bù đắp bằng giao dịch thị trường giao ngay.
- Người đầu cơ thường bị thua lỗ do biến động giá.
- Ví dụ không tính phí hoa hồng và chi phí khác.
**Lịch sử thị trường**
- Hợp đồng futures cổ nhất ở Nhật Bản từ thế kỷ 19, khi phiếu gạo (rice tickets) giúp chủ đất thu tiền thuê bằng gạo.
- Họ bán hóa đơn lưu kho với giá lưu kho, cho người nắm giữ quyền lợi về gạo.
- Thương gia mua phiếu có thể đổi thành tiền mặt hoặc bán lại để sinh lời.
**Khoanh vùng thị trường**
- Một số người muốn kiểm soát giá bằng cách tạo "góc tài chính" (financial corner).
- Năm 1666, Frederick Phillipes khoanh vùng thị trường wampum (chuỗi vỏ sò dùng thay tiền) bằng cách giấu một số thùng.
- Thương gia da thú phải trả giá theo ông để tiếp tục kinh doanh.
Operating Income / Thu Nhập Kinh Doanh
Là thu nhập do hoạt động kinh doanh thông thường của doanh nghiệp tạo ra.
Thu Nhập Kinh Doanh là thuật ngữ tài chính dùng để mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Thu Nhập Kinh Doanh có thể được sử dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng.
Operating Gearing / Tỷ Phần Chi Phí Nghiệp Vụ Cố Định
Phép phân tích điểm hoà vốn là cách đo lường tỷ lệ phần trăm các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp tạo ra chi phí cố định. Phương pháp này giúp xác định tỷ lệ đó.






