Operating Expenses / Operating Costs / Chi Phí Hoạt Động
Chi phí hoạt động của các công ty buôn bán là những chi phí phát sinh trong hoạt động bình thường, không liên quan đến giá thành sản phẩm. Thông thường, loại chi phí này bao gồm chi phí bán hàng và chi phí quản lý. Ví dụ, một công ty có thể chi trả tiền thuê văn phòng, tiền thuế, bảo hiểm cho cả hai mục đích này. Các khoản chi phí này cần được phân bổ theo tỷ lệ giữa bán hàng và quản lý trong báo cáo thu nhập.
Một nhiệm vụ quan trọng của đội ngũ quản lý là cân bằng giữa cắt giảm chi phí và duy trì năng lực cạnh tranh. Ví dụ, chi phí lương và nghiên cứu phát triển thuộc nhóm chi phí hoạt động. Một số doanh nghiệp có thể giảm chi phí để tăng lợi nhuận, như sa thải nhân viên hoặc sản xuất sản phẩm chất lượng thấp. Tuy nhiên, điều này có thể gây ảnh hưởng đến hoạt động dài hạn. Trong trường hợp công ty mất lợi thế cạnh tranh, việc cắt giảm một số chi phí hoạt động có thể là cần thiết, nhưng cần tránh làm suy yếu chất lượng hoạt động của doanh nghiệp.
Operating Cash Flow - OCF / Dòng Tiền Từ Hoạt Động Kinh Doanh
Lượng tiền do hoạt động kinh doanh tạo ra là chỉ số phản ánh khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Công thức tính OCF là: EBIT + Khấu hao - Thuế. So với thu nhập ròng, OCF có cách tính điều chỉnh nhiều hơn. Số liệu OCF thường xuất hiện trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
OCF thường được xem là chỉ số phản ánh lợi nhuận thực tế của doanh nghiệp tốt hơn thu nhập. Một công ty có thể báo cáo thu nhập dương nhưng vẫn thiếu tiền mặt để trả nợ. Dòng tiền mới là yếu tố quyết định khả năng thanh toán hóa đơn và nợ đến hạn.
Nhà đầu tư nên kiểm tra OCF để đánh giá tình hình tài chính thực tế của doanh nghiệp. Nếu thu nhập báo cáo cao nhưng OCF âm, có thể do công ty sử dụng thủ thuật kế toán để làm đẹp báo cáo. Ví dụ, doanh nghiệp có thể vay nợ quá mức hoặc không thu hồi tiền hiệu quả.
Chỉ số "tỉ lệ tiền tạo ra từ hoạt động kinh doanh" (OCFR) đo lường khả năng thanh toán nợ ngắn hạn. Công thức tính OCFR là: Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh / Nợ ngắn hạn. Chỉ số này cho thấy doanh nghiệp có đủ tiền mặt để trả nợ trong thời gian ngắn hay không.
Kết hợp xem xét dòng tiền và thu nhập giúp đánh giá khả năng thanh toán nợ chính xác hơn. Vì thông thường, các khoản nợ và hóa đơn đều được thanh toán bằng tiền mặt.
Opening Prices / Giá Mở Cửa
Giá tham chiếu là mức giá được xác định cho các giao dịch diễn ra khi ngày giao dịch bắt đầu trên thị trường.
Opening Gap / Chênh Giá Mở Cửa Thị Trường
Trong giao dịch cổ phiếu, hiện tượng chênh lệch giá mở cửa là khi giá bắt đầu phiên giao dịch khác xa so với giá đóng cửa phiên trước. Nguyên nhân thường do thông tin quan trọng xuất hiện trong thời gian thị trường đóng cửa. Hầu hết nhà đầu tư không quan tâm nhiều đến giá mở cửa, các báo cáo tài chính cũng chỉ đưa ra mức cao nhất, thấp nhất và giá đóng cửa. Tuy nhiên, những người giao dịch hợp đồng tương lai, đặc biệt là nhà đầu tư ngắn hạn, rất chú trọng đến giá mở cửa. Nguy cơ chênh giá bất ngờ khiến họ lựa chọn chiến lược đầu tư nội nhật để tránh rủi ro. Ví dụ: nắm giữ 1 triệu cổ phiếu X qua đêm có thể mất 2 triệu USD nếu giá mở cửa phiên sau thấp hơn giá đóng cửa trước 2 USD/cổ phiếu. Nếu chỉ giao dịch nội nhật, họ có thể dựa vào xu hướng thị trường để phòng tránh lỗ lớn.
Theo phân tích kỹ thuật, mọi yếu tố cơ bản đều được phản ánh trong giá cổ phiếu tại bất kỳ thời điểm nào. Giá chỉ thay đổi khi có thông tin mới về giá trị tương lai của tài sản. Thị trường chỉ mở cửa tối đa 7 giờ mỗi ngày. Ngay cả tài sản tài chính toàn cầu cũng có lúc ngừng giao dịch. Trong thời gian thị trường đóng cửa, các sự kiện kinh tế, chính trị, xã hội vẫn diễn ra, ảnh hưởng đến giá trị tài sản. Những sự kiện này sẽ được thể hiện qua giá cổ phiếu ngay khi thị trường mở cửa. Kết quả là, giá mở cửa thường khác với giá đóng cửa trước đó, tạo ra "chênh lệch giá mở cửa". Giá mở cửa được xem là bản tóm tắt của các sự kiện toàn cầu xảy ra sau khi thị trường đóng cửa.
Một số đặc điểm thú vị về chênh lệch giá mở cửa: 60% trường hợp giá mở cửa cao hơn giá đóng cửa trước dẫn đến giá đóng cửa cũng tăng. 70% trường hợp giá mở cửa thấp hơn giá đóng cửa trước khiến giá đóng cửa giảm.
Open-End Fund And Closed-End Fund / Quỹ Tương Hỗ Mô Hình Mở Và Mô Hình Đóng
1. Quỹ tương hỗ là hình thức đầu tư tập trung, nơi nhiều người cùng góp tiền vào một quỹ để quản lý và đầu tư.
2. Để thành lập quỹ tương hỗ, cần có quy trình đăng ký, xác định mục tiêu đầu tư, và thu hút nhà đầu tư.
3. Quỹ tương hỗ thường có hai mô hình: mở và đóng. Phần lớn là quỹ mô hình mở, tức là nhà đầu tư có thể mua hoặc bán cổ phiếu (chứng chỉ quỹ) bất kỳ lúc nào. Khi đầu tư, quỹ sẽ phát triển theo nhu cầu. Nếu muốn rút tiền, quỹ sẽ mua lại chứng chỉ của nhà đầu tư.
Trong một số trường hợp, quỹ mô hình mở có thể "đóng cửa" với nhà đầu tư mới khi quy mô quá lớn để quản lý hiệu quả, nhưng vẫn mở cửa với nhà đầu tư hiện tại. Khi xảy ra tình huống này, công ty quản lý thường tạo ra quỹ mới để tiếp nhận vốn.
Quỹ mô hình đóng giống như cổ phiếu, vì chúng chỉ phát hành một lần và có số lượng cổ phiếu cố định. Những cổ phiếu này được giao dịch trên thị trường hoặc qua quầy (OTC). Giá trị cổ phiếu quỹ thay đổi theo nhu cầu mua bán và giá trị tài sản mà quỹ đang nắm giữ.
Open-End Fund / Quỹ Mở
Hình thức công ty đầu tư bán cổ phần mới cho công chúng và sẵn sàng mua lại cổ phần theo giá thị trường. Các công ty này được gọi là quỹ mở vì liên tục tạo ra cổ phần mới khi phát hành chứng khoán. Giá trị tài sản ròng của quỹ thay đổi theo hành vi mua bán của nhà đầu tư. Quỹ mở đầu tư vào nhiều loại tài sản, bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, và công cụ tiền tệ ngắn hạn, khác với quỹ đóng. Quỹ mở phổ biến ở nhiều quốc gia phát triển, nhưng tên gọi và quy định có thể khác nhau. Ví dụ: Mỹ gọi là mutual fund, Anh gọi là Unit trusts hoặc OEIC, châu Âu gọi là SICAV. Hầu hết quỹ mở áp dụng chiến lược quản lý tích cực, nhưng cũng có một số quỹ dùng cách thụ động. Quỹ mở chia thành nhiều cổ phần, giá cổ phần thay đổi theo giá trị tài sản ròng. Khi có thêm tiền đầu tư, quỹ tạo ra cổ phần mới theo giá thị trường. Khi nhà đầu tư bán cổ phần, quỹ bán tài sản tương ứng. Nhờ đó, không bao giờ có tình trạng dư cung hoặc thiếu hụt. Giá cổ phần, hay giá trị tài sản ròng (NAV), được tính bằng tổng tài sản trừ nợ chia cho số cổ phần đang lưu hành. NAV = (Tổng tài sản - Tổng nợ) / Số cổ phần. Tính toán diễn ra vào cuối ngày giao dịch, nên nhà đầu tư chỉ mua bán được cổ phần vào thời điểm đó. Khi mua hoặc bán, nhà đầu tư có thể phải chịu phí. Nếu quỹ thu phí, gọi là quỹ "có tải"; nếu không thu phí, gọi là quỹ "không tải". Tuy nhiên, môi giới thường vẫn thu phí giao dịch, dù quỹ có là "không tải". Ngoài ra còn có phí duy trì, phí rút vốn để hạn chế việc đầu tư liên tục. Quỹ mở khác với quỹ đóng về cách vận hành và tính linh hoạt.
Open Unemployment / Thất Nghiệp Mở
Là một khái niệm thường xuất hiện trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Đó là tình trạng một người công nhận mình không có việc làm. Sau đó, người đó có thể đăng ký tại đơn vị giao dịch lao động.
Open Market Operations / Nghiệp Vụ Thị Trường Mở
Nghiệp vụ thị trường mở là cách ngân hàng Trung ương điều chỉnh cung tiền bằng việc mua bán chứng khoán do chính phủ phát hành hoặc các công cụ tài chính khác. Các hoạt động này được thực hiện để đạt mục tiêu chính sách tiền tệ như lãi suất hoặc tỉ giá. Ngày nay, hầu hết tiền tệ tồn tại dưới dạng điện tử thay vì tiền giấy hay tiền xu. Do đó, nghiệp vụ thị trường mở có thể thực hiện qua lệnh giao dịch điện tử, thay đổi số tiền ngân hàng có trong tài khoản gửi tại ngân hàng Trung ương để đổi lấy các công cụ tài chính.
Khi muốn tăng cung tiền, ngân hàng Trung ương dùng tiền mới để mua các tài sản như trái phiếu Chính phủ, ngoại tệ hoặc vàng. Ngược lại, nếu bán tài sản ra thị trường, lượng tiền ngân hàng thương mại nắm giữ sẽ giảm, dẫn đến cung tiền giảm. Quá trình này không cần in thêm tiền giấy ngay lập tức. Ngân hàng Trung ương chỉ cần tăng số tiền gửi của ngân hàng thương mại trên tài khoản điện tử. Tuy nhiên, nếu ngân hàng thương mại yêu cầu nhận tiền giấy, ngân hàng Trung ương buộc phải in thêm tiền và khấu trừ số tiền tương ứng trên tài khoản điện tử.
Các mục tiêu của nghiệp vụ thị trường mở bao gồm kiểm soát lạm phát, điều chỉnh lãi suất ngắn hạn, duy trì tỉ giá cố định với ngoại tệ mạnh, hoặc ổn định giá vàng. Trong chế độ bản vị vàng, nghiệp vụ này còn giúp giữ giá trị đồng tiền không đổi so với giá vàng. Các ngân hàng như FED, ECB hay Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đều sử dụng nghiệp vụ này hiệu quả để đạt các mục tiêu tài khóa và tiền tệ.
Open Interest / Tiền Lãi Mở
Các hợp đồng thị trường kỳ hạn tài chính không được bù trừ bằng các giao dịch đối nghịch. Chúng được thực hiện thông qua các công cụ tài chính cơ sở. Mỗi giao dịch hợp đồng futures đều có người mua và người bán. Tuy nhiên, khi tính tiền lãi mở, chỉ một bên của thị trường được tính. Tiền lãi mở cũng liên quan đến các hợp đồng quyền chọn chưa được đóng lại. Những hợp đồng này có thể được bù trừ bằng các giao dịch đối nghịch hoặc được phép hết hạn.
Open Economy / Nền Kinh Tế Mở
Nền kinh tế mở là nền kinh tế tham gia vào thương mại quốc tế. Nền kinh tế mở khuyến khích ngoại thương và các tương tác toàn diện về tài chính và phi tài chính với phần còn lại của thế giới, trong các lĩnh vực như giáo dục, văn hóa và công nghệ. Xem thêm về CLOSED ECONOMY và OUTWARD-LOOKING DEVELOPMENT POLICIES.
Nền kinh tế mở (Open Economy) là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Nền kinh tế mở có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Open Access Resource / Tài Nguyên Được Tự Do Tiếp Cận
Là tài nguyên thiên nhiên không thuộc quyền sở hữu của bất kỳ ai.
OPEC / Tổ Chức Các Nước Xuất Khẩu Dầu Lửa
OPEC (từ viết tắt của Organization of Petroleum Exporting Countries) là một tổ chức đa chính phủ được thành lập bởi Iran, Iraq, Kuwait, Ả Rập Saudi và Venezuela tại hội nghị ở Baghdad, từ ngày 10 đến 14 tháng 9 năm 1960. Các nước như Qatar (1961), Indonesia (1962), Libya (1962), Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất (1967), Algérie (1969) và Nigeria (1971) sau đó lần lượt gia nhập. Ecuador (1973–1992) và Gabon (1975–1994) từng là thành viên. Trong năm đầu tiên, trụ sở của OPEC đặt tại Genève, Thụy Sĩ, sau đó chuyển về Wien, Áo từ năm 1965. Các nước thành viên khai thác khoảng 40% tổng sản lượng dầu thế giới và nắm giữ 3/4 trữ lượng dầu. OPEC có thể điều chỉnh lượng khai thác dầu của các thành viên, qua đó kiểm soát giá dầu. Mỗi năm, OPEC tổ chức hai hội nghị giữa các bộ trưởng năng lượng để đánh giá thị trường và đề ra biện pháp bảo đảm cung ứng dầu. Bộ trưởng thành viên luân phiên làm chủ tịch, mỗi nhiệm kỳ hai năm. Mục tiêu chính thức của OPEC là ổn định thị trường dầu, bao gồm chính sách khai thác, ổn định giá và hỗ trợ chính trị cho thành viên khi bị áp đặt. Tuy nhiên, nhiều quyết định thực tế xuất phát từ lợi ích quốc gia. Ví dụ, trong khủng hoảng dầu, OPEC không hạ giá mà duy trì mức cao trong thời gian dài. Thực chất, OPEC theo đuổi chính sách dầu chung để giữ giá. Tổ chức này điều chỉnh lượng khai thác thông qua hạn ngạch, tạo ra tình trạng khan hiếm hoặc dư thừa giả tạo để thao túng giá. Có thể xem OPEC như một liên minh độc quyền, luôn tìm cách giữ giá dầu ở mức lợi nhất cho các thành viên.
On-The-Job Training / Đào Tạo Tại Chỗ
Đào tạo chính quy hoặc không chính quy được thực hiện tại nơi làm việc.
Online Auction / Đấu Giá Trực Tuyến
Đấu giá trực tuyến là hình thức cho phép người tham gia mua bán sản phẩm hoặc dịch vụ qua Internet. Khi nhắc đến đấu giá trực tuyến, người ta thường nhớ ngay đến eBay – nền tảng đấu giá lớn nhất thế giới hiện nay. eBay không bán hàng trực tiếp mà giúp thành viên đăng sản phẩm, trưng bày, đấu giá và thanh toán. Nền tảng này giống như một chợ trực tuyến nơi người bán và người mua gặp gỡ để đấu giá. Có nhiều loại đấu giá phổ biến như: đấu giá kiểu Anh (giá khởi điểm thấp, người tham gia tăng giá theo từng lượt); đấu giá kiểu Hà Lan (các món hàng giống nhau được bán cùng một giá cao nhất, ví dụ như trái phiếu kho bạc). Hầu hết các nền tảng đấu giá trực tuyến đều dùng mô hình đấu giá kiểu Anh.
Mô hình này có nhiều ưu điểm:
- **Thời gian linh hoạt**: Người bán có thể đăng sản phẩm bất cứ lúc nào, thường để từ 1 đến 10 ngày để người mua tìm kiếm và đặt giá. Giá sản phẩm sẽ tăng dần theo số lượng người tham gia.
- **Không giới hạn địa lý**: Người bán và người mua có thể tham gia từ bất kỳ đâu có Internet. Điều này giúp giảm chi phí, mở rộng số lượng sản phẩm và người tham gia.
- **Tương tác xã hội**: Quá trình đấu giá giống như trò chơi may rủi, người tham gia đặt giá vì muốn "đánh bạc" hơn là mua hàng. Điều này tạo ra nhiều khách hàng tiềm năng cho eBay.
- **Số lượng người tham gia lớn**: Do giá cả hấp dẫn, đa dạng sản phẩm và dễ tham gia, nhiều người muốn tham gia đấu giá.
- **Số lượng người bán nhiều**: Khi có nhiều người đặt giá, người bán có thể bán được sản phẩm với giá cao hơn, tiết kiệm chi phí.
- **Mạng lưới kinh doanh**: Nhiều người mua thúc đẩy người bán, ngược lại nhiều người bán lại thu hút thêm người mua. Hệ thống càng phát triển, giá trị cho người tham gia càng lớn.
Đấu giá là hình thức rõ ràng nhất thể hiện sự chênh lệch giá. Vì vậy, các nền tảng đấu giá trực tuyến cố gắng chuyển một phần lợi ích từ người mua thành giá trị cho sản phẩm. Đấu giá trên mạng là ví dụ điển hình cho cách thức tạo ra sự chênh lệch giá.
One-Way Market / Thị Trường Một Chiều
Thị trường chỉ có thể định giá một công ty dựa vào đề xuất giá của một bên. Nguyên nhân khiến thị trường trở nên một chiều là do thị trường sơ cấp hoạt động kém hiệu quả hoặc thiếu kiểm soát trong điều tiết. Thị trường một chiều xảy ra khi chỉ có người mua hoặc chỉ có người bán tập trung mua/bán một tài sản riêng biệt trong một thời điểm. Thuật ngữ này mô tả tình trạng thị trường di chuyển lệch về một hướng, mang tính thụ động. Một số quốc gia duy trì tình trạng này để thu hút đầu tư nước ngoài. Ví dụ, Hàn Quốc thu hút nhiều nhà đầu tư vào các công ty phát hành cổ phiếu lần đầu. Thị trường thứ cấp lại tỏ ra thận trọng hơn. Một ví dụ điển hình là giai đoạn thị trường tăng mạnh vào cuối thập niên 90, do công nghệ điều khiển. Tháng 1/2000, hầu hết cổ phiếu đều tăng mỗi ngày, bất chấp các nguyên tắc cơ bản lúc đó.
One Tail Tests / Kiểm Định Một Đuôi
Đây là các loại kiểm định giả thiết. Trong đó, phương pháp định hướng được áp dụng cho giả thiết đối.
One Sector Growth Model / Mô Hình Tăng Trưởng Một Khu Vực
Là một mô hình trong thuyết tăng trưởng. Sản phẩm được sản xuất là đồng nhất. Sản phẩm này có hai tác dụng: vừa là hàng tiêu dùng, vừa là hàng đầu tư.
On-Demand / Theo Yêu Cầu
"Theo yêu cầu" là một dịch vụ hoặc tính năng đáp ứng nhu cầu sử dụng ngay lập tức của khách hàng. Giá trị được xác định nhằm giúp khách hàng không cần chi nhiều tiền ngay lúc đầu, thay vào đó chọn hình thức mua trả lập tức. Mô hình này giúp giá dịch vụ "theo yêu cầu" trở nên dễ tiếp cận hơn với người dùng.
Oligopsony / Thị Trường Độc Quyền Nhóm Mua
Thị trường nơi người mua ít, người bán nhiều.
Oligopoly / Thị Trường Độc Quyền Nhóm Bán
Là một cơ cấu thị trường nơi các doanh nghiệp đều nhận thức rõ sự phụ thuộc lẫn nhau trong các kế hoạch bán hàng, sản xuất, đầu tư và quảng cáo.






