Oligopolistic / Hành Vi Độc Quyền Nhóm Bán
Hành vi của các doanh nghiệp thể hiện sự phụ thuộc lẫn nhau trong việc đưa ra quyết định về các lĩnh vực chính sách quan trọng như định giá, quảng cáo và đầu tư.
Okun's Law / Luật Okun
Đây là tình trạng sự sụt giảm tổng sản lượng, được thống kê liên quan đến việc tỷ lệ thất nghiệp tăng lên một mức nhất định trong thời gian ngắn.
Ohlin, Bertil / Ohlin, Bertil (1899-1979)
Nhà kinh tế học người Thuỵ Điển này đã cùng nhận giải Nobel về kinh tế học năm 1977. Đóng góp lớn nhất của ông là cuốn sách "Thương mại quốc tế và liên khu vực" (1933). Trong đó, ông phát triển và phân tích phương pháp tiếp cận do người đồng hương Eli Heckscher đề xướng. Mô hình Heckscher - Ohlin dựa trên giả định về nhu cầu tương tự giữa các quốc gia có quan hệ thương mại. Theo đó, một quốc gia sẽ xuất khẩu những mặt hàng sử dụng nhiều yếu tố sản xuất mà họ dư thừa. Ngược lại, họ sẽ nhập khẩu những mặt hàng cần yếu tố mà họ thiếu hụt.
Offshore Investment Centres / Các Trung Tâm Đầu Tư Hải Ngoại
Là những nơi có thuế thu nhập và tài sản rất thấp hoặc không. Tại đó, luật pháp đầy đủ về độc quyền, nên giữ tài sản ở đây đặc biệt lợi thế. Hoặc là từ nơi đó, các hoạt động kinh doanh, đặc biệt là tài chính, có thể được thực hiện với lợi thế thuế.
Offset / Bù Đắp
1. Bù đắp giúp loại bỏ vị thế giao sau bằng cách tham gia vào một giao dịch ngược lại. Nhà đầu tư thực hiện bù đắp để tránh nghĩa vụ giao hàng. Hầu hết các vị thế giao sau được xử lý trước khi hợp đồng tương lai đáo hạn. Dù nhiều vị thế được bù đắp gần thời điểm đáo hạn, lợi ích của hợp đồng giao sau như công cụ phòng ngừa rủi ro vẫn rõ ràng.
2. Bù đắp giúp giảm vị thế ròng của nhà đầu tư xuống mức không. Khi vị thế trung hòa, không có khoản lỗ hay lời từ giao dịch này. Nếu đầu tư ban đầu là mua, nhà đầu tư sẽ bán để trung hòa. Ngược lại, nếu đầu tư ban đầu là bán, sẽ mua để cân bằng. Ví dụ, nếu bạn mua cổ phiếu, có thể bán khống số lượng tương đương. Khi làm như vậy, sở hữu ròng cổ phiếu của bạn sẽ bằng không, và bạn không còn lợi nhuận hoặc tổn thất từ vị thế này.
Office Of Management And Budget (OMB) / Văn Phòng Quản Lý Và Ngân Sách
Được thành lập năm 1921 với tên gọi ban đầu là Văn phòng Ngân sách Mỹ, OMB là một đơn vị thuộc văn phòng điều hành của tổng thống. Đơn vị này hỗ trợ tổng thống trong việc soạn thảo ngân sách liên bang tổng hợp trình quốc hội.
Office Of Fair Trading / Văn Phòng Thương Mại Công Bằng
Là một cơ quan chính phủ của Anh. Đứng đầu là tổng giám đốc về thương mại công bằng. Cơ quan này chuyên trách thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau liên quan đến chống độc quyền.
Official Development Assistance / ODA / Hỗ Trợ Phát Triển Chính Thức
ODA là hình thức viện trợ chính thức, được quản lý chặt chẽ, nhằm hỗ trợ phát triển kinh tế và cải thiện phúc lợi xã hội cho các quốc gia đang phát triển. Theo quy định, các khoản ODA phải có ít nhất 25% giá trị không hoàn lại. Các khoản này bao gồm tiền quyên góp từ chính phủ các cấp, tổ chức quốc tế, hoặc các cơ quan chính thức thuộc thành viên OECD. ODA chỉ được tính là khoản vay hoặc viện trợ ròng khi có điều kiện nhượng bộ, tức là không hoàn lại ít nhất 25%.
Mỹ là quốc gia hỗ trợ ODA nhiều nhất, tiếp theo là Nhật, Pháp, Anh, Đức, Hà Lan, Thụy Điển. Ưu điểm của ODA là lãi suất thấp (dưới 3%, trung bình 1-2%/năm), thời gian vay và ân hạn dài (25-40 năm trả nợ, 8-10 năm ân hạn). Trong nguồn vốn ODA luôn có phần viện trợ không hoàn lại, tối thiểu 25%.
Tuy nhiên, việc nhận ODA thường đi kèm điều kiện. Các quốc gia giàu thường gắn ODA với lợi ích chiến lược như mở rộng thị trường, hợp tác kinh tế, an ninh quốc phòng, hoặc mục tiêu chính trị. Điều này khiến ODA bị định hướng theo lĩnh vực ưu tiên của nước tài trợ, thay đổi theo tình hình trong nước và thế giới.
Ví dụ, nước nhận ODA phải dỡ bỏ dần hàng rào thuế quan, mở cửa thị trường cho sản phẩm của nước tài trợ, hoặc ưu đãi nhà đầu tư nước ngoài. ODA còn gắn với việc mua sản phẩm không cần thiết của nước tài trợ, như các dự án đào tạo, tư vấn kỹ thuật, nơi phần trả lương cho chuyên gia nước ngoài chiếm hơn 90% tổng chi phí.
Ngoài ra, ODA thường yêu cầu nước nhận phải mua hàng hóa, dịch vụ do nước tài trợ sản xuất. Dù nước nhận có quyền quản lý, các dự án ODA thường phải được đồng ý trước bởi nước tài trợ, dù không trực tiếp điều hành.
Tỷ giá hối đoái có thể làm giá trị ODA cần hoàn trả tăng lên. Thất thoát, lãng phí, quy hoạch sai mục tiêu, trình độ quản lý yếu… khiến hiệu quả đầu tư từ ODA thấp, thậm chí đẩy nước nhận vào tình trạng nợ nần.
Offer For Sale / Chào Bán
Đây là cách thực hiện một đợt phát hành chứng khoán mới. Chứng khoán được nhà phát hành mua lại từ người phát hành, sau đó chào bán ra công chúng. Theo Luật Công ty Anh và yêu cầu của sở giao dịch chứng khoán, chào bán phải thông qua quảng cáo in trên ít nhất hai tờ báo hàng ngày.
Offer Curve / Đường Chào Hàng
Là một phương pháp đồ thị do nhà kinh tế học EDGEWORTH sáng tạo, giúp minh họa các tác nhân trong mối quan hệ cầu tương hỗ.
Off-Balance-Sheet Financing / Tài Trợ Vốn Ngoài Bảng
Tài trợ vốn ngoài bảng là cách doanh nghiệp huy động vốn mà các khoản chi lớn không xuất hiện trên bảng cân đối kế toán. Họ dùng các phương pháp phân loại tài sản để đưa chi phí ra ngoài sổ sách. Các công ty thường áp dụng hình thức này để giữ tỉ lệ nợ/vốn và mức nhân vốn thấp. Đặc biệt, khi một khoản chi lớn xuất hiện trên sổ sách, có thể khiến doanh nghiệp vi phạm điều khoản trong hợp đồng vay.
Khác với vay nợ hay phát hành cổ phần, vốn ngoài bảng không hiển thị trên bảng cân đối. Do đó, nhà đầu tư hoặc phân tích khi xem bảng tài chính sẽ không thấy các khoản này. Các hình thức tài trợ ngoài bảng rất đa dạng, ví dụ như hợp đồng liên kết kinh doanh, hợp tác nghiên cứu, thuê hoạt động, hay phát hành chứng khoán bảo đảm bằng tài sản.
Cách thức hoạt động có thể minh họa qua ví dụ về chứng khoán bảo đảm bằng tài sản. Giả sử công ty X cần vốn cho dự án mới, họ có tài sản cố định giá trị lớn và muốn dùng nó làm thế chấp. Nếu thế chấp trực tiếp, nợ sẽ tăng lên bảng cân đối, ảnh hưởng đến tỉ lệ tài chính. Thay vào đó, X tạo ra một công ty con riêng, bán tài sản cho công ty này. Sau đó, công ty con dùng tài sản đó làm thế chấp để phát hành trái phiếu huy động vốn.
Trên thực tế, X vẫn sử dụng tài sản đó, nhưng nợ trái phiếu sẽ xuất hiện trên sổ sách công ty con, không ảnh hưởng đến tỉ lệ nợ/vốn của X. Tài trợ vốn ngoài bảng vừa giúp doanh nghiệp huy động vốn, vừa giữ được bảng cân đối đẹp. Vì vậy, đây là phương pháp được nhiều doanh nghiệp ưa chuộng.
Off-Balance Sheet Financing / Ngoài Bảng Cân Đối Kế Toán Tài Chính
Phương pháp ngoài bảng cân đối kế toán tài chính là cách huy động vốn thông qua hợp đồng thuê dài hạn không hủy, được tính là thuê hoạt động. Hợp đồng thuê này không đáp ứng các tiêu chí của thuê tài chính. Trong trường hợp này, giá trị hiện tại của nghĩa vụ thuê không được ghi nhận vào bảng cân đối kế toán của bên thuê.
Odd-Lot Trading / Giao Dịch Lô Lẻ
Giao dịch lô lẻ là những giao dịch có số lượng nhỏ hơn một đơn vị giao dịch. Lô lẻ thường xuất hiện khi có các giao dịch như trả cổ tức bằng cổ phiếu, phát hành cổ phiếu thưởng, tách cổ phiếu hoặc thực hiện quyền mua cổ phiếu v.v... Để duy trì hiệu quả thị trường, các Sở giao dịch chứng khoán đều có quy định riêng cho giao dịch lô lẻ. Các giao dịch lô lẻ thường diễn ra trên Sở giao dịch chứng khoán hoặc thị trường OTC. Chúng được thực hiện thông qua cơ chế thương lượng và thỏa thuận giữa nhà đầu tư với công ty chứng khoán. Giá giao dịch lô lẻ có thể được xác định dựa trên giá thị trường của chứng khoán đó, nhưng được điều chỉnh theo tỷ lệ thỏa thuận hoặc do công ty chứng khoán thương lượng với khách hàng. Ở Việt Nam, trên HOSC và HASTC, theo quy định của UBCK, giao dịch lô lẻ áp dụng cho số lượng từ 1 đến 9 cổ phiếu (trường hợp lô chẵn 10 cổ phiếu) hoặc 1 đến 99 cổ phiếu (trường hợp lô chẵn 100 cổ phiếu). Chỉ các công ty chứng khoán mới được thực hiện giao dịch lô lẻ trực tiếp với khách hàng theo giá thỏa thuận.
Occupational Wages Structure / Cơ Cấu Lương Theo Nghề Nghiệp
Là cách phân nhóm các nhóm công nhân khác nhau dựa trên nghề nghiệp họ làm, sau đó xác định mức lương trung bình cho từng nhóm.
Occupational Wages Differentials / Những Chênh Lệch Về Mức Lương Theo Nghề Nghiệp
Đây là sự chênh lệch trong mức lương trung bình giữa các nhóm công nhân được phân loại theo nghề nghiệp họ đang làm.
Occupational Licensing / Cấp Bằng Hành Nghề
Là một thỏa thuận giữa những người làm nghề trong một lĩnh vực. Họ thống nhất về việc cấp giấy phép hành nghề. Thỏa thuận này quy định tiêu chuẩn để tham gia nghề nghiệp. Cũng xác định rõ quyền hạn của những người hành nghề.
Objective Function / Hàm Mục Tiêu
Là một công thức liên kết mục tiêu (biến số cần tối ưu) với biến số quyết định trong một bài toán tối ưu hóa.
Obamanomics / Triết Lý Kinh Tế Obama
Đó là cách ghép từ mô tả triết lý kinh tế của Tổng thống Mỹ Barack Obama. Obamanomics đề xuất thuế thấp hơn cho doanh nghiệp đáp ứng điều kiện như cung cấp dịch vụ y tế tốt, duy trì lực lượng lao động ổn định và các chi nhánh. Nền tảng kinh tế của Obamanomics cũng yêu cầu thuế cao hơn với các gia đình thu nhập lớn, đồng thời đầu tư vào giáo dục, y tế và khoa học. Obamanomics đối lập với thuyết Trickle-down (ủng hộ cắt giảm thuế cá nhân), cùng một số học thuyết kinh tế khác cho rằng người dân (bao gồm cả người giàu) nên giữ lại nhiều tiền hơn vì họ sẽ chi tiêu, từ đó thúc đẩy tăng trưởng. Obamanomics có điểm chung với trường phái Keynes, nơi chính phủ và chính sách tiền tệ có thể giảm gánh nặng cho nền kinh tế, giúp ổn định kinh tế.






