Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Purchasing Power Parity Approach To International Comparisons / Phương Pháp So Sánh Quốc Tế Về Ngang Bằng Sức Mua

Phương pháp này sử dụng các mức giá chung để định giá sản lượng hàng hóa và dịch vụ cuối cùng ở tất cả các nước. Phương pháp ngang bằng sức tạo ra cách so sánh quốc tế có ý nghĩa hơn các phương pháp dựa trên sự chuyển đổi tỷ giá hối đoái.

Purchase Power Parity (PPP) / Ngang Bằng Sức Mua/Đồng Mãi Lức

Trong dài hạn, các sản phẩm và dịch vụ ở các nước khác nhau sẽ có cùng giá. Nguyên nhân là tỷ giá hối đoái sẽ điều chỉnh để loại bỏ cơ hội thu lợi từ chênh lệch giá, khi mua hàng ở một nước và bán giá ở nước khác. Lý thuyết này có một số giả định không thực tế, khi bỏ qua tác động của chi phí vận chuyển và thuế quan.

Public Limited Partnership / Hợp Danh TNHH Góp Vốn Công Chúng.

Một hợp danh trách nhiệm hữu hạn không giới hạn số đối tác. Hợp danh này đã đăng ký với Ủy ban giao dịch chứng khoán. Các nhà môi giới và kinh doanh chứng khoán mua bán hợp danh này rộng rãi.

Public Choice Theory / Lý Thuyết Sự Lựa Chọm Công Chúng

Lý thuyết cho rằng quyền lợi cá nhân định hướng mọi hành vi của con người. Chính phủ không hiệu quả và tham nhũng, vì con người lợi dụng chính quyền để theo đuổi lợi ích cá nhân của họ. Thị trường tự do được cảm nhận là hiệu quả và công bằng hơn.

Property Tax / Thuế Tài Sản; Thuế Bất Động Sản

Thuế được áp dụng cho tài sản thực. Dựa trên giá trị sử dụng hoặc giá trị được xác định của tài sản đó.

Production Possbilities Frontier (PPF) / Đường Biên (Giới Hạn) Khả Năng Sản Xuất

Một đồ thị thể hiện mối liên hệ giữa số lượng sản phẩm khác nhau có thể sản xuất được trong một xã hội toàn dụng.

Product Form Competition / Hình Thức Sản Phẩm Cạnh Tranh Trực Tiếp.

Cạnh tranh trực tiếp từ các sản phẩm đang có trên thị trường. Những sản phẩm này thuộc cùng phân khúc, có đặc điểm tương tự với sản phẩm đang xem xét.

Private Placement / Phát Hành Chứng Khoán Trực Tiếp

Việc bán chứng khoán của một công ty trực tiếp cho một nhà đầu tư. Trái phiếu được phát hành và bán cho một nhóm nhỏ nhà đầu tư thể chế, bao gồm quỹ đầu tư chứng khoán, công ty bảo hiểm, và quỹ lương hưu.

Private Limited Partnership / Hợp Danh TNHH Thành Viên Hạn Chế

Một hợp danh trách nhiệm hữu hạn có tối đa 35 đối tác và không cần đăng ký với Ủy ban giao dịch chứng khoán.

Procyclical / Khuếch Đại Chu Kỳ

Tình huống này khiến thời kỳ tốt trở nên tốt hơn, trong khi thời kỳ xấu lại càng xấu hơn.

Producer Surplus (Micro Econ) / Thặng Dư Nhà Sản Xuất (Kinh Tế Vi Mô).

Tổng chênh lệch giữa giá thị trường và chi phí biên của từng đơn vị sản lượng. Chênh lệch này áp dụng cho tất cả các đơn vị sản lượng của công ty. Số tiền doanh nghiệp thu được lớn hơn chi phí biên của sản phẩm.

Primary Credit Rate / Lãi Suất Tín Dụng Cơ Bản

Primary Credit Rate là lãi suất mà các ngân hàng uy tín về tín dụng có thể vay từ Quỹ dự trữ liên bang.

Price Support / Trợ Giá

Price Support là hình thức can thiệp của chính phủ, tạo ra một mức giá giả tạo cao hơn thông qua cơ chế giá sản, nhằm hỗ trợ các nhà sản xuất. Đây là thuật ngữ trong tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể được áp dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Price Support có thể được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ trong việc lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng.

Price Of Risk / Giá Của Rủi Ro

Giá rủi ro là khi nhà đầu tư phải chấp nhận rủi ro lớn hơn để đổi lấy lợi nhuận cao hơn so với mức kỳ vọng thông thường.

Price Inelastic / Không Gian Đàn Hồi Theo Giá

Price Inelastic là khi giá tăng 1%, lượng cầu giảm dưới 1%.

Price Gouging / Nâng Giá Cơ Hội

Price Gouging là thuật ngữ dùng để mô tả tình huống các doanh nghiệp tăng giá mạnh khi nhu cầu tăng bất ngờ. Đây thường xảy ra khi lượng cầu đột ngột tăng cao hơn dự đoán.

Price Floor / Giá Sàn

Giá sàn là mức giá thấp nhất mà người mua có thể chấp nhận và người bán có thể chấp nhận. Hàng hóa không thể bán dưới mức giá này.

Price Elasticity Of Supply (Micro Econ) / Độ Co Giãn Theo Giá Của Cung (Kinh Tế Vi Mô)

Price Elasticity Of Supply (Micro Econ) là cách đo lường mức độ phản ứng của lượng cung một hàng hóa khi giá thay đổi. Công thức tính là phần trăm thay đổi lượng cung chia cho phần trăm thay đổi của giá. Khi giá tăng 1%, lượng cung sẽ thay đổi theo phần trăm tương ứng.

Predatory Dumping / Bán Phá Giá Chớp Nhoáng

Công ty bán sản phẩm ở nước ngoài với giá thấp hơn so với giá trong nước. Mục tiêu là loại bỏ các nhà sản xuất nước ngoài. Sau khi giành được độc quyền ở nước ngoài, công ty tăng giá để thu lợi nhuận.

Poverty Gap / Khoảng Cách Nghèo

Poverty Gap là tổng số tiền cần chuyển cho các hộ nghèo để họ ra khỏi tình trạng nghèo. Đây là tổng các sự chênh lệch giữa mức nghèo (poverty line) và thu nhập thực tế của những người sống dưới mức nghèo đó.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55