Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Paper / Giấy Nợ Ngắn Hạn

Các công cụ nợ ngắn hạn bao gồm giấy chấp nhận ngân hàng, hối phiếu thương mại, và hối phiếu chứng từ. Nợ ngắn hạn cung cấp vốn tạm thời cho doanh nghiệp. Ví dụ, một nhà nhập khẩu có thể cần tài trợ từ ngân hàng để chi trả chi phí mua hàng cho đến khi hàng tồn kho được bán. Công cụ nợ ngắn hạn có kỳ đáo hạn dưới 90 ngày, đủ điều kiện để tái chiết khấu tại ngân hàng Dự trữ Liên bang. Điều này có nghĩa là chúng có thể được dùng làm tài sản đảm bảo cho khoản tạm ứng tín dụng từ ngân hàng. Xem DISCOUNT WINDOW; ELIGIBLE PAPER.

Pair-Off / Theo Cặp

Kỹ thuật tự bảo vệ là việc mua bán chứng khoán được bảo đảm bằng tài sản cầm cố để bù đắp các giao dịch trước đó. Trong lĩnh vực ngân hàng liên quan đến cầm cố, kỹ thuật này cho phép người cho vay mua lại tài sản cầm cố hoặc chứng khoán được bảo đảm bằng tài sản cầm cố dành cho người mua trong thị trường cầm cố thứ cấp.

Packet Mortgage / Cầm Cố Trọn Gói

Cầm cố hoặc chứng thư ủy thác thường bao gồm tài sản cá nhân, như đồ dùng nội thất, dụng cụ, đồ gia dụng khác. Để biết thêm thông tin, xem CHATTEL MORTGAGE WRAPAROUND MORTGAGE.

P*

Chỉ báo P* đo lường lạm phát dài hạn trong nền kinh tế. P* theo dõi sự tăng trưởng của M2 – một chỉ số chính thức về cung tiền, bao gồm tiền mặt, tài khoản gửi, tiết kiệm, và tiền gửi kỳ hạn. P* được điều chỉnh bởi tốc độ quay vòng của tiền (V*), tức là số lần tiền được sử dụng trong nền kinh tế. Nếu P* cao hơn P (giá cả kỳ vọng trong tương lai), Bộ Dự trữ Liên bang sẽ siết chặt tín dụng và lãi suất, khiến nền kinh tế tăng trưởng chậm lại. Ngược lại, nếu P* thấp hơn P, Bộ Dự trữ Liên bang có thể nới lỏng chính sách, cho phép tín dụng và cung tiền tăng nhanh hơn. Công thức tính P* là: P* = M2 × (V* / Q*) Trong đó: - M2 là cung tiền chính thức. - V* là tốc độ quay vòng của M2. - Q* là dự báo GDP tương lai, giả định nền kinh tế tăng trưởng 2,5% mỗi năm.

Pro Forma Statement / Báo Cáo Tài Chính Dự Kiến

Báo cáo tài chính giả định cho thấy các tài sản, nợ phải trả, hay thu nhập và chi phí có thể xảy ra trong tương lai. Báo cáo tài chính dự kiến cũng có thể minh họa lợi nhuận nếu công ty sẽ hợp nhất với một doanh nghiệp khác, hay bán một phần hoạt động kinh doanh. Các doanh nghiệp thường phải nộp báo cáo tài chính dự kiến khi xin vay. Ví dụ, khi xin vay từ ngân hàng để mua và lưu kho, hồ sơ sẽ bao gồm báo cáo tài chính dự kiến thể hiện tác động của số tiền vay đến tài sản và nợ ngắn hạn trong bảng cân đối kế toán. Ngân hàng cũng dùng báo cáo tài chính dự kiến để dự đoán thu nhập từ việc mua lại, hợp nhất với ngân hàng khác, tham gia liên doanh, hay dự kiến thu nhập và dòng tiền từ hoạt động mới. Tham khảo: BUSINESS PLAN; FINANCING STATEMENT; PROFIT CENTER; WHAT-IF CALCULATION.

Private Sector Adjustment Factor (PSAF) / Thừa Số Điều Chỉnh Khu Vực Tư Nhân

Khoản phí dịch vụ được thêm vào giá để điều chỉnh theo quy định của ngân hàng dự trữ liên bang, áp dụng cho việc thanh toán chi phiếu và các dịch vụ khác. Khoản phí này phản ánh chi phí hoạt động, thuế và biên lợi nhuận của các công ty tư nhân. Theo luật kiểm soát tiền tệ năm 1980, các ngân hàng dự trữ liên bang bắt buộc tính phí cho dịch vụ thu chi phiếu và thanh toán, dù trước đó không phải đóng phí. PSAF dựa trên dữ liệu từ các công ty ngân hàng lớn và được điều chỉnh hàng năm.

Private Purpose Bond / Trái Phiếu Mục Đích Tư Nhân

Trái phiếu do tiểu bang hoặc cơ quan chính phủ phát hành. Hơn 10% số tiền thu được được dùng cho các đơn vị phi chính phủ. Trái phiếu được hoàn trả từ thu nhập giao dịch hoặc kinh doanh tư nhân. Đạo luật Cải cách Thuế 1986 miễn trừ thuế cho các trái phiếu hoạt động tư nhân, chỉ áp dụng cho khu vực nông thôn không chịu thuế đầy đủ. Các miễn trừ thuế khác dành cho trái phiếu nhà ở, giáo dục tiểu bang, tài trợ hàng không, phương tiện công cộng, xử lý chất thải, và nhà máy tái chế. Tiền lãi từ trái phiếu mục đích tư nhân được miễn thuế theo phương án thuế tối thiểu liên bang, gọi là trái phiếu hoạt động tư nhân hoặc trái phiếu không thiết yếu. Xem INDUSTRIAL DEVELOPMENT BOND; PUBLIC PURPOSE BOND.

Private Mortgage Insurance (PMI) / Bảo Hiểm Cầm Cố Tư Nhân

Bảo hiểm cầm cố do các công ty bảo hiểm thương mại cung cấp, không phải cơ quan chính phủ. Điều này áp dụng khi tỷ lệ giữa khoản vay và giá trị tài sản dưới 80% giá trị được thẩm định của tài sản tại thời điểm đóng khoản vay. Bảo hiểm cầm cố thường được tính vào khoản vay của người vay. Loại bảo hiểm này có ở ba công ty: Mortgage Guaranty Insurance Company, Milwaukee; PMI Group, San Francisco; và Radian Group Philadelphia.

Private Label Fund / Quỹ Tên Gọi Riêng

Quỹ hỗ tương được tài trợ và quản lý bởi một doanh nhân - môi giới độc lập. Quỹ này được phân phối độc quyền thông qua ngân hàng hoặc tổ chức tiết kiệm.

Private Label Credit / Tín Dụng Tên Gọi Riêng

Credit programs that allow customers to borrow and repay repeatedly are managed by banks or financial companies for retailers, independent traders, or manufacturers. Department stores and specialty shops also manage their own branded credit programs. If managed by a service company instead of a retailer, the service company issues cards, funds receivables, and collects payments from cardholders. Card standards are set through agreements between the retailer and the third-party service. Branded credit programs let retailers offer customers extended payment terms, increasing sales and receivables turnover. These programs also build customer loyalty, as retailers can send targeted promotions to preferred customers. See CO-BRANDED CARD.

Priority Of Lien / Quyền Ưu Tiên Giữ Thế Chấp

Thứ tự trả nợ cho các chủ nợ được xác định khi tài sản của người vay bị thanh lý. Quyền ưu tiên của chủ nợ được xác định theo quy tắc "người đầu tiên được đáp ứng" trong luật thương mại thống nhất. Theo quy tắc này, các chủ nợ có bảo đảm bằng thế chấp sẽ được trả trước các chủ nợ không có bảo đảm. Theo quy tắc chung, các chủ sở hữu trái phiếu được trả theo thứ tự đăng ký, bắt đầu từ quyền thế chấp được ghi nhận sớm nhất. Xem PREFERENCE, DET -OF CLAUSE.

Private Export Funding Corporation (PEFCO) / Công Ty Tài Trợ Xuất Khẩu Tư Nhân

Công ty tài trợ thương mại thuộc sở hữu của tập đoàn các ngân hàng thương mại và công ty công nghiệp Hoa Kỳ. Công ty cung cấp các khoản vay dài hạn và trung hạn với lãi suất cố định cho người mua nước ngoài. Thành lập năm 1970, công ty hợp tác chặt chẽ với Eximbank để đảm bảo thanh toán các khoản vay của PEFCO. Hoạt động của công ty được tài trợ thông qua việc bán chứng khoán nợ trên thị trường vốn. Cùng với hạn mức tín dụng từ các ngân hàng thành viên và Eximbank.

Principal - Only (PO) Strip / Chứng Khoán Phần Vốn Riêng

Chứng khoán cầm cố bao gồm phần vốn được tách riêng khỏi các khoản thanh toán lãi. PO tách riêng vốn được tạo ra bằng cách tách biệt các khoản thanh toán vốn gốc khỏi các khoản lãi, thu từ các chứng khoán qua trung gian cầm cố. Các khoản thanh toán vốn gốc được kết hợp, dù trả trước hay đến hạn cuối cùng. PO tách riêng vốn được định giá và giao dịch với chiết khấu so với mệnh giá khi đáo hạn. PO tách riêng vốn có thể mang lại lợi suất cao nếu các khoản thanh toán trước tăng nhanh (và lãi suất giảm), nhưng lợi nhuận có thể thấp hơn nếu lãi suất tăng. Trong trường hợp xấu nhất, thu nhập của nhà đầu tư có thể không đủ để bù lại giá mua, dẫn đến lỗ. Ví dụ, PO thường được dùng để bảo vệ trước rủi ro thay đổi lãi suất, rủi ro thanh toán trước hoặc lỗ trong danh mục đầu tư, do sự tăng đột biến các khoản thanh toán trước do người cầm cố. Xem thêm về INTEREST-ONLY (IO) STRIP.

Principal Exchange Rate Linked Security (PERL) / Chứng Khoán Liên Kết Với Tỷ Giá Hối Đoái Chính

Trái phiếu trả lãi định kỳ nửa năm, lãi suất liên kết với tỷ giá hối đoái. Một loại trái phiếu gọi là PERL, được ghi bằng một đồng tiền nhưng trả lãi bằng đồng tiền khác. Ví dụ: trái phiếu bằng đồng yên Nhật, trả lãi bằng đồng dollar Mỹ. Khi đồng dollar tăng giá so với đồng yên, lợi suất thực tế của nhà đầu tư tăng. Ngược lại, nếu đồng dollar giảm giá, lợi suất sẽ giảm.

Prime Underwriting Facility (PUF) / Phương Tiện Bảo Lãnh Cơ Bản

Loại công cụ bảo lãnh tuần hoàn này có đặc điểm lãi suất cho vay được liên kết với lãi suất cơ bản của ngân hàng. Loại phương tiện bảo lãnh cơ bản thường gặp là giấy nợ ngắn hạn có thời gian đáo hạn từ 1 đến 3 năm. Nếu ngân hàng trung ương không thể đầu tư hết số tiền vay, họ sẽ yêu cầu các bên bảo lãnh cung cấp phương tiện tài trợ cho khoản tín dụng.

Prime Mortage / Cầm Cố Tiêu Chuẩn

Loại vay cầm cố chất lượng cao đáp ứng các tiêu chuẩn do Fannie Mae và Freddie Mac thiết lập, đủ điều kiện để mua hoặc chứng khoán hóa trên thị trường cầm cố thứ cấp. Khoản vay này có rủi ro không trả nợ thấp, dành cho người vay có lịch sử tín dụng tốt và thu nhập hàng tháng cao hơn ít nhất ba đến bốn lần tổng chi phí cho nhà ở, bao gồm tiền thuê, thuế và các khoản thanh toán nợ khác. Những khoản vay không đạt tiêu chuẩn này thường được gọi là vay dưới chuẩn (Subprime Loans).

Primary Reservers / Dự Trữ Cơ Bản

Cash required for banking operations, plus required reserves held at the Federal Reserve or central bank, plus outstanding checks. Basic reserves can cover unexpected withdrawals, which may happen when depositors withdraw large amounts at once or during a temporary payment crisis. Basic reserves differ from secondary reserves, which can be invested in marketable securities like Treasury bills and municipal bonds.

Primary Regulator / Cơ Quan Điều Tiết Cơ Sở

Cơ quan tiểu bang hoặc liên bang đóng vai trò chính trong việc giám sát các định chế tài chính. Nó cũng là cơ quan ban hành quy định hoạt động cho ngân hàng và định chế tiết kiệm. Các ngân hàng và định chế tài chính phải lập báo cáo thu nhập và tình hình hoạt động hàng quý. Báo cáo này gọi là báo cáo theo yêu cầu, gửi cho cơ quan điều tiết. Đồng thời, báo cáo cũng được dùng để trình bày hồ sơ và sổ sách cho các cuộc kiểm tra định kỳ. Tổng kiểm toán tiền tệ giám sát các ngân hàng quốc gia. Ủy ban dự trữ liên bang điều tiết các ngân hàng cổ phần và ngân hàng tiểu bang, những cơ sở thành viên của hệ thống dự trữ liên bang. Các hiệp hội tiết kiệm và cho vay, cùng với ngân hàng tiết kiệm liên bang, được giám sát bởi cục giám sát tiết kiệm. Các ngân hàng tiểu bang và ngân hàng tiết kiệm chịu sự quản lý của các cơ quan ngân hàng tiểu bang. Xem DUAL BANKING; FUNCTIONAL REGULATION; REPORT OF CONDITION.

Primary Account Number (PAN) / Số Tài Khoản Cơ Bản

Số tài khoản trên thẻ ngân hàng thường có 14 hoặc 16 chữ số, được in nổi trên bề mặt thẻ và mã hóa trên dải từ phía sau. Số tài khoản ban đầu gồm mã số ngành của ngân hàng phát hành, mã số tài khoản cá nhân, một phần của số tài khoản, và chữ số kiểm tra (check digit) xác định tính chính xác của số tài khoản in nổi.

Price Level Adjusted Mortgage (PLAM) / Cầm Cố Được Điều Chỉnh Theo Mức Giá

Phương thức thanh toán cầm cố tăng dần, với lãi suất cố định nhưng số dư hiện tại được điều chỉnh theo lạm phát qua chỉ số giá phù hợp. Theo lịch trình đã đồng ý giữa hai bên, số dư hiện tại được điều chỉnh dựa trên tăng giá trị tài sản, đồng thời các khoản thanh toán hàng tháng cũng được điều chỉnh theo. Xem thêm về Alternative Mortgage Instrument.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55