Price Commission / Ủy Ban Vật Giá
Vào năm 1973, Chính phủ Anh thành lập một ủy ban độc lập để thực hiện các chính sách kiểm soát giá. Các chính sách này được thể hiện qua các bộ luật do Bộ Tài Chính soạn thảo và Quốc hội thông qua. Ủy ban này được bãi bỏ chính thức vào năm 1980.
Price Consumption Curve / Đường Tiêu Dùng Theo Giá
Được biết đến với tên gọi khác là ĐƯỜNG CHÀO GIÁ. Giao điểm giữa đường BÀNG QUAN của người tiêu dùng và đường ngân sách của họ giúp xác định điểm cân bằng của họ.
Price Control / Kiểm Soát Giá
Thông thường, các vấn đề này liên quan đến việc nhà nước quy định giá cả bằng luật pháp.
Price Discrimination / Phân Biệt Đối Xử Theo Giá
Có hai hình thức chính về phân biệt đối xử theo giá. Đầu tiên, các hãng đặt mức giá khác nhau cho từng nhóm người mua. Thứ hai, cùng một nhóm người tiêu dùng được áp dụng các mức giá khác nhau tùy theo lượng hàng hóa mua.
Price Effect / Hiệu Ứng Giá
Khi giá của một hàng hoá thay đổi, nhu cầu đối với hàng hoá đó cũng thay đổi.
Price Elasticity Of Demand / Độ Co Giãn Của Cầu Theo Giá
Đây là cách đo lường mức độ phản ứng của lượng cầu đối với thay đổi giá. Để tránh ảnh hưởng của đơn vị đo, độ co giãn được tính bằng phần trăm thay đổi lượng cầu so với phần trăm thay đổi giá. Công thức tính là: [(∆Qi/Qi) x 100] / [(∆Pi/Pi) x 100] = (∆Qi/Qi) x (Pi/∆Pi). Trong đó, ∆ là mức thay đổi, Pi và Qi lần lượt là giá và sản lượng hàng hóa.
Nếu ∆ rất nhỏ, kết quả gọi là độ co giãn điểm. Nếu ∆ lớn, kết quả là độ co giãn hình cung. Lưu ý: theo quy luật cầu, giảm giá sẽ làm tăng cầu, khiến Pi âm, Qi dương. Khi đó, độ co giãn sẽ có dấu âm (-). Trong nhiều tài liệu, dấu trừ thường bị bỏ qua.
Một tỷ lệ quan trọng là ∆Qi/∆Pi, chính là nghịch đảo độ dốc của đường cầu. Độ dốc và độ co giãn cầu không giống nhau.
Price Fixing Agreement / Thỏa Thuận Cố Định Giá
Thỏa thuận giữa hai nhà sản xuất hoặc nhiều bên hơn để bán với giá đã quy định trước, thường nhằm tận dụng sức mạnh đối với thị trường.
Price Index / Chỉ Số Giá
Những số liệu này cho thấy mức giá của một nhóm hàng hóa đã thay đổi ra sao từ một giai đoạn này sang giai đoạn khác.
Price Leadership / Sự Dẫn Giá
Trong một ngành công nghiệp, một doanh nghiệp đưa ra sáng kiến thay đổi giá cả. Các đối thủ cạnh tranh bắt đầu bắt chước.
Price Mechanism / Cơ Chế Giá
Giá cả trong thị trường tự do hoạt động như những tín hiệu tự động, điều phối hành động của các đơn vị ra quyết định.
Price Revolution / Cách Mạng Giá
Tên gọi cho dòng chảy vàng và bạc từ các quốc gia mới được khám phá ở châu Mỹ trong các thế kỷ 15 và 16 đã khiến giá cả tăng lên gấp 3 lần.
Price Scissors / Cánh Kéo Giá Cả
Trong điều kiện kinh tế bình thường, giá hàng công nghiệp và giá hàng nông sản thường ổn định, cân bằng. Tuy nhiên, khi cung - cầu mất cân đối, đặc biệt trong khủng hoảng, giá hàng công nghiệp thường tăng nhanh hơn. Đôi khi, giá công nghiệp tăng mà giá nông sản không đổi, thậm chí giảm (tuyệt đối hoặc tương đối).
Giá cánh kéo là sự chênh lệch giữa giá hàng công nghiệp và giá hàng nông sản. Khi giá công nghiệp cao hơn, giá nông sản thấp hơn, hai loại giá tạo ra một khoảng cách. Người ta ví như hai lưỡi kéo, một bên kéo lên, một bên kéo xuống.
Giá nông sản ít co dãn hơn, nên không tăng nhanh như giá công nghiệp. Nông dân thường phải mua hàng công nghiệp với giá cao, bán nông sản với giá thấp. Điều này khiến chênh lệch giữa hai loại giá ngày càng lớn, gây thiệt hại cho nông dân.
Để giảm tác động tiêu cực, nhà nước thường trợ giá cho nông sản.
Thuật ngữ "Cánh Kéo Giá Cả" không chỉ dùng cho nông sản và công nghiệp, mà còn mở rộng sang các lĩnh vực khác, ví dụ như vàng và đô la. Đây là thuật ngữ tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro.
Ứng dụng của thuật ngữ này có thể trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Khi sử dụng, cần lưu ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Price Setter / Người Đặt Giá
Công ty hoạt động trong thị trường không cạnh tranh, nơi đường cầu dốc xuống đối với sản phẩm. Do đó, họ có quyền quyết định giá bán, thay vì phải chấp nhận giá do thị trường đưa ra.
Price Skimming / Chính Sách Giá Hớt Váng
Price skimming là một chiến lược giá được áp dụng trong kinh doanh. Doanh nghiệp định giá cao ngay từ đầu để tối đa hóa lợi nhuận, sau đó giảm dần giá theo thời gian. Mục tiêu là thu hút khách hàng có thu nhập cao, nhạy cảm với sản phẩm mới. Để thực hiện chiến lược này, sản phẩm cần đáp ứng các điều kiện sau:
- Có sức cạnh tranh mạnh.
- Độc đáo, vượt trội hơn các sản phẩm khác.
- Kết cấu phức tạp, khó bắt chước.
- Có công nghệ cao, hàm lượng kỹ thuật lớn.
- Được bảo vệ bởi độc quyền thông qua phát minh sáng chế.
Trên thị trường, nhiều sản phẩm phù hợp với phương pháp này như ô tô, xe máy, điện thoại, thời trang, v.v.
Price Support Scheme / Kế Hoạch Trợ Giá
Price Support Scheme là cách thức làm tăng giá một mặt hàng trên thị trường một cách không tự nhiên.
Price Taker / Người Chấp Nhận Giá
Đơn vị kinh tế có quy mô hoạt động không lớn so với thị trường, do đó hoạt động của đơn vị này không ảnh hưởng đến giá thị trường hiện hành.
Price Theory / Lý Thuyết Giá
Các lý thuyết trong tư duy được chia thành ba nhóm chính: lý thuyết liên quan đến việc xác định giá riêng lẻ, lý thuyết liên quan đến thay đổi mức giá tổng hợp, và lý thuyết áp dụng cho phân bổ nguồn lực.
Power Function / Hàm Luỹ Thừa
Một hàm số mà biến số độc lập được nâng lên tới một luỹ thừa nào đó.
Poverty Trap / Bẫy Nghèo Khổ
Sự tồn tại của nhiều lợi ích kiểm định bằng biện pháp cho thấy người được trả lương thấp có thể đối mặt với tỷ lệ thuế biên hiệu lực cao hơn 34%, tức là mức thuế áp dụng cho từng đơn vị thu nhập thêm, vượt xa thuế thu nhập và đóng góp bảo hiểm quốc gia của phần lớn người lao động. Bẫy Nghèo Khó (Poverty Trap) là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Bẫy Nghèo Khó có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo bối cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu rõ ý nghĩa.
Price To Book Ratio / Hệ Số Giá Thị Trường Trên Giá Ghi Sổ
Hệ số giá thị trường trên giá ghi sổ là chỉ số dùng để so sánh giá trị thị trường của một cổ phiếu với giá trị ghi sổ của nó. Tỉ lệ này được tính bằng cách lấy giá đóng cửa hiện tại của cổ phiếu chia cho giá trị ghi sổ tại quý gần nhất. Giá trị ghi sổ là giá trị tài sản của công ty được ghi nhận trên sổ sách kế toán.






