Poverty / Sự Nghèo Khổ
Nghèo khổ có thể được nhìn nhận theo cách tuyệt đối hoặc theo cách tương đối.
Potential Pareto Improvement / Sự Cải Thiện Pareto Tiềm Năng
Một cải thiện Pareto tiềm năng tồn tại khi những người có lợi từ thay đổi có thể bù đắp cho người thua thiệt. Dưới giả định rằng không ai bị kém đi sau thay đổi hoặc ít nhất cũng có một người được khá lên.
Price To Cash Flow Ratio / Chỉ Số Giữa Giá Và Dòng Tiền Mặt
Chỉ số này đo lường mức độ kỳ vọng của thị trường về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp trong tương lai. Phép đo này tập trung vào dòng tiền mặt, do đó khấu hao và các yếu tố không phải tiền mặt không ảnh hưởng đến chỉ số. Giống như chỉ số P/E, chỉ số này giúp đánh giá giá trị tương đối của cổ phiếu. Công thức tính là: Price to Cash Flow = Giá cổ phiếu / Dòng tiền trên một cổ phiếu.
Potential Output / Sản Lượng Tiềm Năng
Sản lượng tối đa mà một doanh nghiệp, một ngành, một khu vực hay toàn bộ nền kinh tế có thể đạt được được xác định bởi các yếu tố sản xuất.
Price To Earning Ratio / Hệ Số Giá Trên Thu Nhập Cổ Phần
P/E là tỷ lệ giữa giá thị trường và lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phần của một công ty. Định nghĩa này giúp tính toán chỉ số đơn giản bằng cách lấy giá hiện tại của mỗi cổ phần chia cho lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phần (EPS): P/E = Giá trị thị trường / EPS.
Trong hầu hết trường hợp, P/E được tính dựa trên EPS của 4 quý trước. Đây là cách tính phổ biến, được gọi là P/E theo dữ liệu thực tế. Tuy nhiên, cũng có trường hợp sử dụng EPS dự kiến cho 4 quý tới, gọi là P/E định hướng hoặc P/E kế hoạch. Một cách khác là lấy EPS của hai quý trước và dự báo hai quý sau.
Thực tế cho thấy sự khác biệt giữa các cách tính không lớn. Điều quan trọng là nhận ra: cách tính đầu tiên dùng dữ liệu thực tế từ quá khứ, hai cách còn lại dựa trên ước tính, có thể không chính xác hoàn toàn.
Khi công ty lỗ, EPS sẽ âm, khiến việc tính P/E gặp khó khăn. Có nhiều ý kiến về cách xử lý: một số cho phép P/E âm, một số đề xuất gán giá trị 0, phần lớn cho rằng P/E không tồn tại trong trường hợp này.
Thị trường thường có P/E trung bình dao động từ 15 đến 25. Dao động này phụ thuộc vào tình hình kinh tế. Mỗi công ty và ngành kinh doanh có P/E khác nhau.
Potential Entry / Sự Nhập Ngành Tiềm Năng
Trong một ngành cụ thể, đây là cơ hội mới để các hãng cạnh tranh. Các hãng chưa có sản phẩm cạnh tranh.
Postwar Credits / Các Tín Dụng Hậu Chiến
Một hình thức tiết kiệm bắt buộc được triển khai ở Anh trong thời kỳ chiến tranh thế giới thứ hai, được áp dụng trong ngân sách năm 1941.
Post-Keynesian Economics / Kinh Tế Học Hậu Keynes; Kinh Tế Học Sau Keynes
Một nhóm các nhà kinh tế học xem xét quan điểm của J.M. Keynes và M. Kalecki như điểm khởi đầu cho việc phê bình phân tích sự cân bằng thông thường. Họ cũng coi đây là cơ sở cho sự ra đời của môn kinh tế học vĩ mô mới.
Posterior Distribution / Phân Phối Sau
Phân phối xác suất của một biến số hay thống kê được hình thành từ việc kết hợp phân phối trước và thông tin mẫu trong kỹ thuật Bayes.
Positivism / Chủ Nghĩa Thực Chứng
Theo triết học, các định đề mà không thể kiểm chứng qua bằng chứng thực tiễn thì không thể chấp nhận như một phần của khoa học, hoặc ở mức cao nhất là vô nghĩa. Chủ Nghĩa Thực Chứng (Positivism) là thuật ngữ được dùng trong tài chính. Nó mô tả một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, thường xuất hiện trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, Chủ Nghĩa Thực Chứng có thể được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo ngữ cảnh. Ứng dụng của nó bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng ý nghĩa.
Positive Theory / Lý Thuyết Thực Chứng
Lý thuyết thực chứng là một phát biểu về tình hình thực tế của sự vật, hiện tượng. Nó khác hẳn với lý thuyết chuẩn tắc, là quy tắc nói về điều chúng ta "nên làm." Lý thuyết thực chứng mô tả, tả thực một vài phần quan sát được của thế giới kinh doanh hay kinh tế thực, và chỉ ra cách những phần đó vận hành. Ví dụ, lý thuyết về thị trường chứng khoán có thể đưa ra giả thiết về cách các lực lượng hiện có tương tác để hình thành giá cả. Lý thuyết thực chứng không đưa ra chỉ dẫn về hành động hay cách cư xử. Nó chỉ cung cấp hiểu biết từ quan sát. Tuy nhiên, khi tích lũy đủ, những hiểu biết này rất hữu ích để cải thiện hành vi và chính sách thực tế. Nói ngắn gọn, con người xây dựng lý thuyết thực chứng để hiểu rõ hơn thế giới tồn tại và phát triển, sau đó dùng kiến thức đó để hướng dẫn hành động và quyết định.
Positive Feedback / Negative Feedback / Phản Ứng Thuận Chiều / Nghịch Chiều
Phản ứng thuận chiều là cách thị trường phản ứng khi người tham gia đưa ra quyết định làm tăng cường biến động. Ngược lại, phản ứng nghịch chiều giúp giảm bớt biến động. Ví dụ: khi giá cổ phiếu X tăng từ 10 lên 20, 30..., nhiều nhà đầu tư cho rằng giá còn tăng và tiếp tục mua, làm giá tăng thêm. Đây là phản ứng thuận chiều. Ngược lại, khi giá X lên cao, người mua nhận ra P/E quá cao và tìm cổ phiếu khác, làm giá giảm. Đây là phản ứng nghịch chiều.
Phản ứng thuận chiều khiến biến động thị trường nhân lên nhiều lần. Một thay đổi nhỏ có thể gây ra biến động lớn. Nó đẩy thị trường vượt xa điểm cân bằng ban đầu, khuếch đại tín hiệu ban đầu, dẫn đến hiệu ứng bùng nổ. Đây là nguyên nhân gây ra bong bóng kinh tế. Trong khi đó, phản ứng nghịch chiều giúp thị trường trở về điểm cân bằng, chống lại biến động, duy trì ổn định.
Price To Earning Ratio / Hệ Số Giá Trên Thu Nhập Một Cổ Phần
P/E là tỷ lệ giữa giá thị trường và lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phần. Công thức tính là giá thị trường chia cho EPS. Định nghĩa này đơn giản, chỉ cần lấy giá hiện tại của cổ phần chia cho lợi nhuận ròng mỗi cổ phần.
Trong hầu hết trường hợp, P/E tính theo EPS của 4 quý trước. Đây là dấu hiệu tiêu biểu của P/E. Tuy nhiên, có khi EPS lấy từ dự đoán lợi nhuận 4 quý tới. P/E theo cách này gọi là P/E định hướng hoặc P/E kế hoạch. Một cách khác dùng EPS của 2 quý trước và ước tính 2 quý sau. Thực tế, cách tính này không khác nhau nhiều. Điểm quan trọng là nhận ra: cách đầu dùng dữ liệu thật, hai cách còn lại dựa vào ước tính, nên không hoàn hảo.
Khi công ty không có lãi, EPS âm, dẫn đến khó tính P/E. Có nhiều ý kiến giải quyết: để P/E âm, gán giá trị 0, hay cho rằng P/E không tồn tại. Tỷ lệ P/E trung bình thị trường thường dao động 15–25. Dao động này phụ thuộc vào nền kinh tế. P/E cũng khác nhau giữa các công ty và ngành.
P/E giúp biết nhà đầu tư sẵn sàng trả bao nhiêu cho mỗi đô la lợi nhuận. Vì vậy, P/E còn gọi là số nhân của cổ phiếu. Ví dụ, P/E 20 có nghĩa nhà đầu tư sẵn sàng chi 20 đô la cho 1 đô la lợi nhuận. Tuy nhiên, cách tiếp cận này quá đơn giản, không tính đến triển vọng tăng trưởng.
EPS trong công thức thường dựa vào lợi nhuận 4 quý trước, nhưng P/E không chỉ phản ánh hiệu quả quá khứ. Kỳ vọng thị trường về tương lai cũng được tính vào. Giá cổ phiếu phản ánh nhận định của nhà đầu tư về giá trị công ty. Tiềm năng phát triển trong tương lai cũng được xem xét. Do đó, P/E là sự phản ánh mức độ lạc quan và kỳ vọng về tăng trưởng của doanh nghiệp.
Nếu P/E cao hơn mức trung bình thị trường hoặc ngành, có nghĩa thị trường kỳ vọng công ty sẽ tăng trưởng tốt trong thời gian tới. Công ty có P/E cao sẽ phải "xứng đáng với kỳ vọng", thể hiện qua lợi nhuận tăng trưởng. Nếu không, giá cổ phiếu có thể giảm. Ví dụ, FPT từng có P/E trên 80 khi tăng trưởng mạnh. Sau đó, khi tăng trưởng chậm lại, P/E giảm xuống 9,13 vào ngày 28/11/2008. Sự sụt giảm P/E là điều bình thường khi công ty từ giai đoạn tăng trưởng nhanh chuyển sang định hình vị thế.
Kết hợp P/E để đánh giá cổ phiếu tốt hơn so với chỉ xem giá thị trường. Ví dụ: cổ phiếu 10.000VNĐ với P/E 75 đắt hơn so với cổ phiếu 100.000VNĐ có P/E 20. Tuy nhiên, P/E có hạn chế. Không nên so sánh P/E của các công ty khác nhau. Cần xem xét hai yếu tố chính: tốc độ tăng trưởng và ngành kinh doanh.
Tốc độ tăng trưởng là yếu tố quan trọng. Nếu công ty tăng trưởng 5% trước đây nhưng có P/E trung bình, điều này không hợp lý. Nếu không điều chỉnh P/E theo tăng trưởng dự kiến, giá cổ phiếu sẽ cao hơn giá trị thực. Giải pháp là dùng EPS kế hoạch để tính P/E.
Ngành kinh doanh cũng ảnh hưởng. So sánh công ty trong cùng ngành mới có ý nghĩa. Ví dụ, doanh nghiệp trong ngành ổn định thường có P/E thấp. Ngược lại, ngành công nghệ có tốc độ tăng trưởng nhanh, P/E cao hơn. So sánh giữa ngành này và ngành kia không có giá trị. Chỉ nên so sánh trong cùng ngành hoặc so với trung bình ngành.
P/E có thể giúp xác định công ty có bị định giá cao hay thấp. Tuy nhiên, phân tích P/E chỉ có giá trị trong một số trường hợp. Có nhiều "cạm bẫy" trong phân tích. Một số yếu tố khiến P/E trở nên vô ích:
- **Hoạt động kế toán:** Lợi nhuận ròng là số liệu kế toán, có thể bị ảnh hưởng bởi nguyên tắc kế toán (GAAP). GAAP thay đổi theo thời gian, dẫn đến so sánh giữa các kỳ không đồng nhất. Ví dụ, lạm phát khiến hàng tồn kho và chi phí khấu hao giảm, làm lợi nhuận bị bóp méo, dẫn đến P/E thấp hơn thực tế.
- **Lạm phát:** Trong giai đoạn lạm phát cao, thông tin quá khứ không còn phù hợp với hiện tại. Độ sai lệch lớn hơn, khiến việc theo dõi P/E trở nên khó khăn.
- **P/E thấp không nhất thiết là công ty bị định giá thấp:** Có thể thị trường tin công ty sẽ gặp khó khăn. Giá cổ phiếu giảm do công ty cảnh báo lợi nhuận thấp, nhưng P/E chưa phản ánh điều này cho đến khi lợi nhuận thật sự được công bố.
Tóm lại, P/E là công cụ hữu ích nhưng không hoàn hảo. Cần hiểu rõ cách tính, bối cảnh, và hạn chế để sử dụng hiệu quả.
Positive Economics / Kinh Tế Học Thực Chứng
Kinh tế học thực chứng giúp hiểu rõ cách nền kinh tế hoạt động theo cách khách quan và khoa học. Mục tiêu chính là giải thích xã hội quyết định như thế nào về việc tiêu dùng, sản xuất và trao đổi hàng hóa. Việc nghiên cứu này có hai lý do: (1) để tìm hiểu vì sao nền kinh tế hoạt động như hiện tại, và (2) để dự đoán cách nền kinh tế sẽ phản ứng khi có thay đổi. Trong lĩnh vực này, các quyết định kinh tế dựa trên logic, khoa học và không thiên vị. Người tham gia đều quan tâm đến cách nền kinh tế thực tế hoạt động, không xét đến ý kiến cá nhân. Các giả định trong kinh tế học thực chứng thường hỏi: "Nếu thay đổi điều này, điều gì sẽ xảy ra?" Về mặt này, nó giống với các ngành khoa học tự nhiên như vật lý, địa chất hay thiên văn. Kinh Tế Học Thực Chứng (Positive Economics) là thuật ngữ trong tài chính, mô tả các khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể. Nó được dùng trong phân tích báo cáo tài chính, định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Positioning Statement / Tuyên Ngôn Định Vị
Định vị là lời tuyên ngôn về vị trí mà công ty mong muốn sản phẩm hay thương hiệu chiếm giữ trong tâm trí khách hàng. Trong marketing, định vị được xem là linh hồn của một kế hoạch truyền thông hiệu quả. Một bản tuyên bố định vị tốt sẽ giúp công ty xác định phương hướng chính xác. Một phát biểu sâu sắc về định vị lại bắt nguồn từ câu chuyện cổ tích *Alice lạc vào xứ sở thần tiên*. Khi Alice hỏi Ông Mèo Nhăn Nhó cần chọn con đường nào, ông trả lời: “Nếu cô không quan tâm sẽ đi đâu, mọi con đường đều như nhau.”
Thị trường hiện nay đầy rẫy chiến dịch marketing. Nếu thiếu định hướng rõ ràng, công ty sẽ hành động như mọi người – nói nhiều nhưng truyền đạt ít, chẳng đi đến đâu. Định vị là linh hồn của kế hoạch truyền thông. Bản tuyên bố định vị tốt sẽ trả lời 7 câu hỏi mấu chốt:
- Bạn là ai?
- Công việc kinh doanh của bạn là gì?
- Bạn phục vụ ai?
- Điều gì thị trường cần mà bạn đáp ứng?
- Bạn cạnh tranh như thế nào?
- Sự khác biệt của bạn ở đâu?
- Lợi ích độc đáo của sản phẩm/dịch vụ là gì?
Đừng nhầm lẫn bản tuyên bố định vị với định vị thị trường. Harry Beckwith mô tả rõ trong cuốn *Selling the Invisible*: “Bản tuyên bố định vị thể hiện mong muốn đạt được vị trí nào trong tâm trí khách hàng. Đó là thông điệp cốt lõi truyền tải qua mọi phương tiện.”
Công ty không thể định vị thành mọi thứ. Vị trí của họ phụ thuộc vào nhận thức của thị trường. Đừng mơ ước điều không thể. Làm sao để thông điệp đi đúng hướng? Bằng cách xây dựng bản tuyên bố định vị rõ ràng, thuyết phục, khác biệt. Đồng thời, kết hợp với thông điệp chủ đạo sẽ giúp công ty chọn đúng vũ khí, tạo sự nhất trí và đồng lòng từ tất cả nguồn lực.
Positional Good / Hàng Hoá Theo Vị Trí
Thuật ngữ do F.Hirsch đưa ra năm 1976, dùng để chỉ những hàng hóa có giới hạn cung ứng tuyệt đối. Giới hạn này có thể xuất phát từ yếu tố tự nhiên, từ khía cạnh xã hội hoặc do các ràng buộc khác. Khi sử dụng rộng rãi hơn, loại hàng hóa này có thể dẫn đến tình trạng tắc nghẽn.
Position, Long Position, Short Position / Thế Giá Lên, Thế Giá Xuống
Thuật ngữ "position" (thế) trong tài chính có nhiều cách hiểu. Một cách phổ biến là tình trạng nhà đầu tư đang sở hữu một lượng chứng khoán nhất định, trong điều kiện thị trường cụ thể, thường liên quan đến biến động giá. Ngoài ra, "position" cũng có thể là cam kết mua hoặc bán một số lượng chứng khoán, hàng hóa nhất định, hoặc là số lượng đó đang được một cá nhân, công ty nắm giữ.
Theo cách hiểu đầu tiên, "position" được chia thành hai loại chính: thế giá lên (long position) và thế giá xuống (short position). Thế giá lên là tình trạng nhà đầu tư đã bỏ tiền mua chứng khoán, kỳ vọng kiếm lời khi giá tăng. Ngược lại, thế giá xuống là tình trạng nhà đầu tư tham gia vào một thương vụ, kỳ vọng lợi nhuận khi giá giảm.
Ví dụ: Khi một nhà đầu tư dự đoán giá cổ phiếu X đang ở $50/cp sẽ lên $70/cp trong 2 tuần, anh ta ký hợp đồng mua quyền chọn mua với phí $3/cp, giá thực hiện $60/cp, thời hạn 2 tuần. Đây là "mở thế giá lên". Sau 2 tuần, giá cổ phiếu tăng đến $75/cp, nhà đầu tư thực hiện quyền chọn mua để lấy cổ phiếu hoặc ăn chênh lệch $15/cp. Sau khi trừ phí $3/cp, anh ta vẫn lãi $12/cp.
Thế giá lên và thế giá xuống gắn với hoạt động đầu cơ giá tăng/giảm, thông qua các công cụ phái sinh như quyền chọn mua, bán, hợp đồng tương lai, kỳ hạn. Mỗi loại "position" có kỹ thuật kiếm lời riêng.
Khi dự đoán giá tăng, nhà đầu tư đầu tiên mua vào. Họ không nhất thiết dùng toàn bộ tiền để mua cổ phiếu trực tiếp, mà thường mua các công cụ phái sinh để sở hữu số lượng lớn hơn trong tương lai. Khi giá tăng, họ bán lại cổ phiếu hoặc quyền sở hữu để thu lợi.
Ngược lại, nếu dự đoán giá giảm, nhà đầu tư bán cổ phiếu ngay. Nếu không có cổ phiếu, họ có thể "vay" để bán (bán khống). Khi giá giảm, họ mua lại để khôi phục danh mục hoặc trả số chứng khoán đã vay.
Khi thị trường xuất hiện "position", tức là sắp có biến động giá, các nhà đầu tư sẽ thực hiện hai thao tác: mua/bán hoặc bán/mua, tùy theo dự đoán. Thao tác đầu gọi là "mở thế", thao tác kết thúc để ăn chênh lệch gọi là "đóng thế".
Position / Vị Thế Trên Thị Trường
Trong tài chính, "Position" có thể hiểu như sau:
1. Là cam kết mua hoặc bán một lượng chứng khoán, hàng hóa cụ thể (theo hợp đồng).
2. Là số lượng chứng khoán hoặc hàng hóa mà một người đang nắm giữ (như cổ phiếu, trái phiếu).
3. Là tình trạng đầu tư vào các tài sản như chứng khoán hoặc hàng hóa.
Trong giao dịch phái sinh, khái niệm "Position" được sử dụng phổ biến. Có hai dạng cơ bản: "short position" (đoản vị) và "long position" (trường vị).
**Trường vị (long position):** Người giữ vị trí này mua các tài sản như cổ phiếu, hàng hóa hoặc tiền tệ, kỳ vọng giá sẽ tăng. Để được gọi là "trường vị", người nắm giữ phải là chủ sở hữu thực sự của tài sản.
**Đoản vị (short position):** Là tình huống khi một người không sở hữu tài sản nhưng vẫn tham gia giao dịch (thường vay tài sản để tạo "trường vị"). Ví dụ, trong hợp đồng quyền chọn bán (put options), một người mua quyền chọn để bán một lượng cổ phiếu nhất định ở giá thị trường hiện tại. Nếu sau đó giá cổ phiếu giảm, người này sẽ mua cổ phiếu giá thấp hơn, bán lại ở mức cao hơn (theo giá trong hợp đồng), thu lợi nhuận và trả nợ vay để mua cổ phiếu.
Portfolio Investment / Đầu Tư Theo Danh Mục / Đầu Tư Gián Tiếp
Đầu tư theo danh mục là hình thức đầu tư mà nhà đầu tư sở hữu một số chứng khoán nước ngoài như cổ phần, trái phiếu hoặc tài sản tài chính khác. Tuy nhiên, nhà đầu tư không có quyền điều hành hoặc kiểm soát doanh nghiệp phát hành chứng khoán. Việc quản lý doanh nghiệp nước ngoài chỉ xảy ra qua hình thức đầu tư trực tiếp. Các ví dụ về đầu tư theo danh mục bao gồm: mua cổ phần của công ty nước ngoài, mua trái phiếu do chính phủ nước ngoài phát hành, hoặc mua tài sản ở nước ngoài.
Portfolio Balance Approach / Phương Pháp Cân Đối Danh Mục Đầu Tư
Một phương pháp phân tích tiền tệ tập trung vào cách các nhà đầu tư giàu có đưa ra quyết định về cách phân bổ tài sản trong danh mục đầu tư của họ. Một phiên bản chính của phương pháp này cho rằng dù tất cả những người sở hữu tài sản đều muốn có sự đa dạng, họ lại khác nhau về lý do hoặc sở thích cá nhân giữa các loại tài sản – ví dụ như giữa tài sản ngắn hạn và dài hạn, tài sản có lãi suất cố định và biến đổi. Tuy nhiên, người ta giả định rằng một số nhà đầu tư có thể thay thế tài sản ít ưa thích bằng tài sản được ưa chuộng hơn do lợi nhuận cao hơn từ sự chênh lệch lãi suất. Những hiệu ứng kỳ vọng khiến phân tích trở nên phức tạp, nhưng khi bỏ qua chúng, mô hình này giải thích được cấu trúc lãi suất và cung cấp cho cơ quan quản lý tiền tệ một giả định để tác động vào lãi suất, điều chỉnh đầu tư hoặc kiểm soát lượng tiền trong nền kinh tế. Phương pháp này bắt nguồn từ Lý thuyết tổng quát của Keynes, được phát triển rộng rãi bởi Trường phái Yale, với nhà kinh tế học James Tobin đứng đầu. Tuy nhiên, mô hình cân đối danh mục đầu tư là nền tảng chung cho các trường phái tư duy tiền tệ đang tranh luận, bao gồm phái trọng tiền và phái không trọng tiền. Sự khác biệt giữa các trường phái nằm ở mức độ thực tế, ví dụ như cách họ giả định về khả năng thay thế giữa tiền và các tài sản khác trong danh mục của người sở hữu tài sản.






