Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Polynomial / Đa thức; Biểu Thức Đại Số

Một phương trình có thể chứa nhiều hạng số. Trong đó, mỗi hạng số đều liên quan đến cùng một biến số độc lập, nhưng được nâng lên các luỹ thừa khác nhau.

Primary Securities / Chứng Khoán Sơ Cấp

Một thuật ngữ được John G. Gurley và Edward S. Shaw giới thiệu trong tác phẩm "Tiền trong một thuyết về tài chính" (1960) là "chứng khoán sơ cấp". Thuật ngữ này ám chỉ mọi hình thức nợ có thể được bán hoặc phát hành bởi những người vay vốn, tức là những người cần tiền để mua tài sản thực tế. Chứng khoán sơ cấp là thuật ngữ trong tài chính, mô tả một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể. Nó được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo ngữ cảnh. Ứng dụng của chứng khoán sơ cấp bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi sử dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu rõ ý nghĩa.

Pollution Rights / Các Quyền Được Gây Ô Nhiễm

Ý tưởng là cần cấp giấy chứng nhận cho người sở hữu quyền gây ô nhiễm trong một môi trường cụ thể, ví dụ như một dòng sông.

Primary Stock / Cổ Phiếu Sơ Cấp

Cổ phiếu sơ cấp là loại cổ phiếu được phát hành khi doanh nghiệp thành lập hoặc trong quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp Nhà nước. Đây thường là cổ phiếu ghi danh dưới tên cổ đông. Khi mua bán, cổ đông phải đăng ký lại tên tại doanh nghiệp phát hành và tuân thủ các quy định về mua bán, trao đổi và chuyển nhượng chứng khoán. Cổ đông sở hữu cổ phiếu sơ cấp được hưởng nhiều quyền lợi theo quy định của điều lệ doanh nghiệp, trong đó có quyền cơ bản là tham gia quản lý doanh nghiệp thông qua quyền biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông.

Pollution / Ô Nhiễm

Một hoạt động gây ô nhiễm một hoặc nhiều môi trường.

Primary Workers / Các Công Nhân Sơ Cấp

Cá nhân vẫn đang trong lực lượng lao động, dù có được thuê mướn hoặc không được thuê mướn. Không phụ thuộc vào những thay đổi ngắn hạn về mức lương và điều kiện thị trường.

Polluter Pays Principle / Nguyên Tắc Người Gây Ô Nhiễm Trả Phí

Một ý tưởng cho rằng những người gây ô nhiễm cần phải trả phí cho việc gây ô nhiễm môi trường.

Prime Lending Rate / Prime Interest Rate / Lãi Suất Cho Vay Cơ Bản

Lãi suất cho vay cơ bản là mức lãi suất mà khách hàng truyền thống nhận được khi vay tiền từ ngân hàng thương mại. Được xác định dựa trên Fed Funds Rate. Lãi suất cho vay đóng vai trò quan trọng vì ảnh hưởng đến tính thanh khoản của thị trường chứng khoán. Lãi suất thấp giúp tăng tính thanh khoản, vì các khoản vay từ ngân hàng trở nên rẻ hơn, khiến người vay sẵn sàng vay nhiều hơn. Khi lãi suất thấp, doanh nghiệp sẽ vay vốn mở rộng, thúc đẩy nền kinh tế phát triển. Ngược lại, lãi suất cao khiến tính thanh khoản giảm và nền kinh tế phát triển chậm lại. Do đó, khi Fed Funds Rate tăng, các ngân hàng thường điều chỉnh lãi suất cho vay theo. Fed Funds Rate tác động đến Prime lending rate, và lãi suất này ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ nền kinh tế.

Prime Rate / Lãi Suất Cơ Bản

Lãi suất tham chiếu mà các ngân hàng dùng để định giá khoản vay thương mại, thường có kỳ đáo hạn ngắn dành cho khách hàng có tín nhiệm cao. Khoản vay thương mại và công nghiệp (C&I) thường được tính theo lãi suất chuẩn hoặc lãi suất cơ bản cộng thêm phí chênh lệch. Ngày nay, lãi suất cơ bản ít được dùng trong định giá khoản vay ngân hàng, giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường vốn. Vào những năm 1970, các ngân hàng bắt đầu định giá khoản vay thương mại theo lãi suất thấp hơn so với lãi suất cơ bản của họ, dành cho khách hàng uy tín nhất. Tuy nhiên, nhiều ngân hàng vẫn áp dụng mức chênh lệch trên lãi suất cơ bản cho các khoản vay nhỏ dưới 1 triệu hoặc cho người vay nhỏ. Thay vì dùng lãi suất cơ bản, các ngân hàng dần chuyển sang dùng chi phí của quỹ bên cho vay hoặc lãi suất theo chỉ số như LIBOR. Dù lãi suất cơ bản là mức tốt nhất cho khách hàng chất lượng cao, nhiều ngân hàng vẫn duy trì hệ thống định giá hai cấp, cho phép doanh nghiệp lớn và trung bình vay với lãi suất thấp hơn. Lãi suất cơ bản ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán. Khi lãi suất này tăng, giá cổ phiếu có xu hướng giảm. Nhiều người cho rằng lãi suất cơ bản chỉ quan trọng với doanh nghiệp lớn, nhưng thực tế, nó tác động trực tiếp đến nhà đầu tư. Lãi suất cơ bản là yếu tố quyết định chi phí vay để mua chứng khoán qua tài khoản ký quỹ. Khi lãi suất tăng, chi phí duy trì vị thế đầu tư trong thị trường chứng khoán cũng tăng, tạo rủi ro cho nhà đầu tư. Ngược lại, nếu lãi suất giảm, chi phí mua chứng khoán thấp hơn, khuyến khích người đầu tư mua nhiều hơn, làm cầu tăng và giá cổ phiếu có thể lên. Lãi suất cơ bản là một loại lãi suất tham chiếu quan trọng trên thị trường. Nó thay đổi chậm hơn hầu hết các lãi suất khác, do nằm trong tầm kiểm soát của tổ chức cho vay. Nếu lãi suất liên bang biến động nhanh, lãi suất cơ bản thường ổn định hơn, thay đổi theo từng bước nhỏ 0,25%. Lãi suất cơ bản là lãi suất ngắn hạn, tương tự lãi suất trái phiếu chính phủ ngắn hạn (T-bills). Tuy nhiên, nó thường thấp hơn lãi suất trái phiếu công ty. Khi lãi suất cơ bản tăng, thị trường trái phiếu thường bị ảnh hưởng tiêu cực.

Poll Tax / Thuế Thân

Thuế Thân (Poll Tax) là loại thuế được tính cố định, không phụ thuộc vào thu nhập hay chi tiêu của cá nhân. Thuế Thân là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả các khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, áp dụng trong phân tích tài chính, định giá doanh nghiệp, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Thuế Thân có thể được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo bối cảnh cụ thể. Ứng dụng: hỗ trợ trong việc lập báo cáo, phân tích, thẩm định và đưa ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu rõ hơn.

Political Economy / Kinh Tế Chính Trị

Cụm thuật ngữ mô tả mối liên hệ giữa mặt thực tế của hoạt động chính trị và lý thuyết kinh tế thuần tuý.

Principal / Tiền Gốc

Khi trái phiếu đáo hạn, người nắm giữ trái phiếu sẽ nhận được số tiền thanh toán để hoàn tất việc thanh toán nợ.

Principal Functions Of A Financial Market / Chức Năng Cơ Bản Của Thị Trường Tài Chính

Tài sản tài chính được tạo ra và trao đổi giữa người cung cấp và người sử dụng nguồn tài chính cho công việc của họ (tiêu dùng hay kinh doanh). Giao dịch có thể xảy ra dù không cần thị trường tài chính có tổ chức. Tuy nhiên, khi nền kinh tế phát triển, thiếu thị trường sẽ cản trở giao dịch. Hiện nay, ở Việt Nam, gần như tất cả giao dịch tài sản tài chính đều diễn ra trên một thị trường nào đó. Hình thức tổ chức thị trường có thể rất đa dạng, từ thị trường công chúng đến sàn đấu giá. Thị trường tài chính quan trọng vì thực hiện hai chức năng chính: 1. **Cung cấp tính thanh khoản** cho tài sản tài chính. Nhờ đó, tài sản có thể mua bán an toàn. Tính thanh khoản là đặc điểm quý giá của tài sản. Nếu tài sản không thể bán lại, người sở hữu chỉ còn chờ đợi, không biết khi nào mới được lợi nhuận. Thị trường giúp đánh giá giá trị, tạo cơ chế trao đổi, biến tài sản thành tiền mặt. Người sở hữu có thể giữ tài sản, bán ngay, hoặc chờ vài ngày rồi bán – rất linh hoạt. Với hàng hóa vật lý như cà chua, việc chờ quá lâu sẽ gây rắc rối. 2. **Giảm ma sát trong giao dịch**. Thị trường giúp quá trình mua bán diễn ra thuận lợi, với chi phí thấp nhất. Nếu không có thị trường, hai loại chi phí sẽ rất lớn: (a) chi phí giao dịch (giấy tờ, tìm người mua/bán…); (b) chi phí hợp đồng (luật pháp, xác nhận, thời gian viết vẽ…). Thị trường còn tạo thương hiệu, thu hút tổ chức chuyên nghiệp, dẫn đến: (i) cạnh tranh gay gắt hơn; (ii) dịch vụ và hàng hóa phong phú hơn; (iii) giá cả và chi phí giảm dần.

Policy Instruments / Các Công Cụ Chính Sách

Chính phủ sử dụng các yếu tố kinh tế - xã hội để điều chỉnh các biến số chính sách. Những công cụ này được phân thành bốn nhóm chính: Chính sách Tài chính, Chính sách Tiền tệ, Chính sách Tỷ giá Hối đái và Chính sách Giá cả và Thu nhập.

Policy - off / Thời Kỳ Không Áp Dụng Chính Sách

Thời kỳ thương lượng tập thể tự do. Trong giai đoạn này, chính sách thu nhập không tồn tại.

Poison Pill / Chiến Lược Thuốc Độc

Đây là chiến lược được các tập đoàn và doanh nghiệp sử dụng để chống lại âm mưu thâu tóm của đối thủ. Chiến lược này thường áp dụng trong các vụ sáp nhập có tính thù địch, khi công ty bị thâu tóm phản kháng mạnh mẽ. Thường thì các vụ sáp nhập kiểu này gây ra mâu thuẫn giữa nhân viên công ty mục tiêu và công ty định thâu tóm. Công ty mục tiêu dùng chiến lược "thuốc độc" để làm cổ phiếu của mình ít hấp dẫn hơn với đối thủ. Có hai loại thuốc độc: loại "flip-in" cho phép cổ đông hiện tại (không phải công ty đối thủ) mua thêm cổ phiếu với giá thấp hơn thị trường. Việc này giúp họ kiếm lời nhanh và pha loãng cổ phần mà đối thủ đang nắm giữ. Do đó, việc thâu tóm của đối thủ sẽ khó khăn và tốn kém hơn. Loại "flip-over" cho phép cổ đông mua cổ phiếu của công ty sau sáp nhập với giá ưu đãi. Ví dụ, họ có thể mua chứng quyền để đổi cổ phiếu cũ lấy cổ phiếu mới theo tỷ lệ 2-1. Khi đó, lợi ích của công ty thâu tóm cũng bị pha loãng, làm giảm mong muốn tiến hành vụ sáp nhập.

Point Voting / Bỏ Phiếu Theo Điểm

Một hệ thống chọn lựa tập thể trong đó mỗi người đều bắt đầu với số điểm như nhau. Họ có thể tự do phân bổ theo cách họ muốn giữa các lựa chọn liên quan đến các vấn đề đã được thảo luận.

Point Utility Possibility Curvex / Point Utility Possibility Curve

Mỗi túi hàng hóa đều có thể được biểu diễn bằng một đường đẳng dụng.

Point Of Inflexion / Điểm Uốn

Một điểm trên đồ thị, nơi độ dốc của hàm số thay đổi dấu. Điều này cho thấy đạo hàm thứ hai của hàm số bằng 0.

Principal-Agent Problem / Vấn Đề Ủy Thác Và Nhậm Thác; Vấn Đề Người Có Vốn Và Người Đại Diện

Trong lý thuyết đại diện, tình huống xảy ra khi lợi ích của người quản lý và cổ đông không giống nhau.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55