Prior Distribution / Phân Phối Trước
Phân phối xác suất của một biến số hoặc thống kê là đặc trưng cho thông tin tiên nghiệm, phải kết hợp với thông tin mẫu trong các phương pháp Bayes.
Point Estimation / Ước Lượng Điểm
Đây là cách ước lượng giá trị thực của một thông số. Khác với ước lượng khoảng cách, phương pháp này thường tính toán các khoảng tin cậy để xác định giá trị thực của thông số.
Prisoner's Dilemma / Thế Lưỡng Giải Của Người Tù; Thế Tiến Thoái Lưỡng Nan Của Người Tù
Cụm từ này xuất phát từ việc xem xét các vấn đề liên quan đến quyết định của những đối tượng phạm tội bị bắt giữ và thẩm vấn riêng lẻ. Mô hình cho thấy, một hành vi hợp lý ở cấp độ vi mô có thể dẫn đến hậu quả bất hợp lý ở quy mô vĩ mô.
Plurality / Quy Tắc Đa Số
Một hệ thống dựa trên sự lựa chọn tập thể, trong đó giải pháp được chọn là giải pháp xếp đầu tiên vì có số phiếu cao nhất.
Plato / 427-347BC
Nhà triết học Hy Lạp phản ứng lại thời kỳ rối ren trước đây. Ông cho rằng sự tăng trưởng kinh tế góp phần gây ra tình trạng rối ren đó. Ông đề xuất nhà nước lý tưởng phải vững vàng, dựa trên hệ thống đẳng cấp và giai cấp thống trị. Với cách sống mang tính cộng đồng. Thành tựu kinh tế của ông gồm phân tích phân công lao động và vai trò của tiền quy ước.
Private Company / Privately Held Company / Công Ty Tư Nhân
Thuật ngữ "Công ty tư nhân" có hai cách hiểu. Thứ nhất, đó là công ty không thuộc quyền sở hữu của nhà nước. Thứ hai, đó là công ty có cổ phần do một số ít cổ đông nắm giữ, mà cổ phiếu không được giao dịch trên thị trường. Do đó, khi sử dụng thuật ngữ này cần cẩn trọng để tránh nhầm lẫn. Ở nước xã hội chủ nghĩa như Việt Nam, "công ty tư nhân" được hiểu là doanh nghiệp không thuộc sở hữu nhà nước. Trong khi đó, tại Mỹ, thuật ngữ này thường chỉ các công ty kinh doanh có cổ phiếu không được niêm yết trên thị trường chứng khoán. Chính vì vậy, công ty tư nhân có thể là công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh, doanh nghiệp tư nhân, tờ-rớt (trust), hoặc các hình thức khác.
Plant Bargaining / Sự Thương Lượng Ở Một Nhà Máy
Thương lượng tập thể là quá trình mà chủ nhà máy và các đại diện công nhân cùng nhau bàn bạc để quyết định mức lương và điều kiện làm việc tại nhà máy đó.
Private Equity / Góp Vốn Tư Nhân
Private Equity (Góp vốn tư nhân) được định nghĩa theo nhiều cách, tùy theo quốc gia. Tuy nhiên, cách hiểu phổ biến nhất là loại tài sản bao gồm việc đầu tư vào các doanh nghiệp chưa niêm yết trong thời gian trung hạn hoặc dài hạn, nhằm giúp doanh nghiệp phát triển. Một số người cho rằng Private Equity chỉ là mua lại cổ phần, trong khi người khác cho rằng nó bao gồm nhiều hình thức như mua lại bằng vốn vay, đầu tư mạo hiểm, hay vốn phát triển.
Ở Anh, Private Equity bắt đầu xuất hiện vào cuối thế kỷ 18, với sự tham gia của các nhà đầu tư tư nhân. Đến những năm 70-80 của thế kỷ trước, lĩnh vực này trở thành ngành công nghiệp, với hàng loạt công ty ra đời. Hầu hết các công ty này nằm ở Anh, cung cấp hàng tỷ bảng Anh mỗi năm cho doanh nghiệp chưa niêm yết.
Để dễ hiểu, Private Equity có thể được xem như một công cụ hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp, thuộc nhóm vốn chủ sở hữu. Nhà đầu tư (thường là tổ chức tài chính) mua tạm thời một phần vốn của doanh nghiệp, đóng vai trò như chủ sở hữu trong một thời gian nhất định. Các doanh nghiệp thường là những công ty chưa niêm yết, có tiềm năng lớn, hoạt động năng động trong ngành đầy hứa hẹn. Mục tiêu là kiếm lời bằng cách tham gia vào vốn doanh nghiệp trong thời gian dài.
Ưu điểm của hình thức này là doanh nghiệp không mất quyền kiểm soát (mặc dù nhà đầu tư có thể tham gia quản lý, nhưng chủ doanh nghiệp vẫn có quyền đặt giới hạn trong hợp đồng). Chi phí đầu tư không cao, không yêu cầu trả lãi định kỳ, và quy mô vốn thường phù hợp với nhu cầu. Doanh nghiệp cũng có thể nhận hỗ trợ từ nhà đầu tư như quản lý, công nghệ, kế toán.
Nhược điểm là nhà đầu và tư không tham gia mọi doanh nghiệp, có thể đưa ra điều kiện bất lợi, hoặc nếu từng thất bại trước đây, điều này có thể ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp.
Planometrics / Kế Hoạch Lượng
Một lĩnh vực kinh tế học rất chú trọng vào việc phát triển các kế hoạch kinh tế vĩ mô hiệu quả nhất.
Private Equity Fund / Quỹ Cổ Phần Riêng
Quỹ cổ phần riêng là những nhóm, hội sở hữu vốn từ các công ty cổ phần riêng. Dù có thể tồn tại dưới nhiều hình thức, nhưng nhìn chung, các quỹ này thường được thành lập dưới dạng công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty giao vốn, do các công ty cổ phần riêng kiểm soát. Công ty giao vốn (limited partnership) thường được gọi là quỹ, trong khi các công ty kiểm soát đôi khi đóng vai trò như công ty giám sát (Management Company).
Quỹ sẽ huy động vốn từ những nhà đầu tư đáp ứng tiêu chuẩn nhất định, ví dụ như quỹ hưu trí, tổ chức tài chính hoặc cá nhân có tài sản lớn. Những nhà đầu tư này cam kết đóng góp một phần vốn, trở thành thành viên góp vốn, chịu trách nhiệm hữu hạn trong phần vốn họ cam kết. Khi công ty giám sát tìm được cơ hội đầu tư phù hợp, quỹ sẽ yêu cầu các thành viên góp vốn đóng góp theo tỉ lệ đã cam kết. Tất cả quyết định đầu tư do công ty giám sát đưa ra, đồng thời họ cũng quản lý danh mục đầu tư của quỹ.
Trong suốt thời gian tồn tại (thường 10 năm), quỹ sẽ thực hiện 15 đến 25 hoạt động đầu tư riêng lẻ, với mỗi hoạt động không vượt quá 10% tổng vốn cam kết. Công ty giám sát thường được bù đắp bằng các khoản phí như: phí quản lý (1–2% tổng vốn), phí điều hành (chi phí do các công ty trong danh mục trả cho công ty giám sát) và phí giao dịch (do tư vấn trong các vụ M&A).
Thu nhập của quỹ có thể lên đến 20% mỗi năm. Mức lợi nhuận cao thường do sử dụng đòn bẩy nợ hoặc đầu tư mạo hiểm, nơi rủi ro càng cao, lợi nhuận càng lớn. Các công ty cổ phần riêng thu lợi qua ba cách: thực hiện IPO, bán/sáp nhập công ty họ kiểm soát, hoặc tái vốn hóa. Chứng khoán chưa niêm yết có thể được bán trực tiếp cho nhà đầu tư hoặc quỹ riêng, tạo quỹ đầu tư (capital pool).
Khi cân nhắc đầu tư vào quỹ cổ phần riêng, cần lưu ý:
- Số tiền đầu tư ban đầu thường lớn (trên 100.000 USD), kèm theo các khoản đóng góp tiếp theo trong năm đầu.
- Vốn đầu tư vào quỹ thường không dễ rút lại, vì bị khóa trong các khoản đầu tư dài hạn (khoảng 12 năm). Lợi nhuận chỉ được phân phối khi tài sản chuyển thành tiền mặt.
- Nếu không tìm được cơ hội đầu tư tốt, quỹ có thể không sử dụng vốn cam kết. Trong trường hợp đầu tư vào công ty thất bại, nhà đầu tư có thể mất toàn bộ.
Quỹ cổ phần riêng thường mang lại lợi nhuận cao hơn so với thị trường đại chúng, nhờ đội ngũ quản trị chuyên nghiệp. Tuy nhiên, đây là hình thức đầu tư dành cho người sẵn sàng chấp nhận rủi ro, chấp nhận vốn bị "đóng băng" trong thời gian dài. Mức lợi suất có thể lên đến 30% nếu quỹ hoạt động hiệu quả.
Đa số quỹ chỉ chào mời nhà đầu tư tổ chức hoặc cá nhân có tài sản lớn. Luật pháp quy định chặt chẽ vì quỹ ít bị kiểm soát hơn so với quỹ tương hỗ. Ví dụ ở Mỹ, nhà đầu tư phải có tài sản ròng từ 1 triệu USD trở lên, cá nhân có thu nhập trên 200.000 USD hoặc tổng thu nhập của vợ chồng trên 300.000 USD trong hai năm liên tiếp (có bằng chứng xác thực).
Planned Economy / Nền Kinh Tế Kế Hoạch Hoá
Một nền kinh tế trong đó các hoạt động kinh tế chủ yếu được điều hành không phải bởi các tác nhân thị trường, mà bởi một cơ quan kế hoạch hóa. Cơ quan này đảm nhận vai trò quyết định các mục tiêu kinh tế cốt lõi của xã hội.
Plagiarism / Đạo Văn
Plagiarism (từ Latinh, có nghĩa là "bắt cóc") là hành vi tuyên bố hoặc ngụ ý rằng một phần hoặc toàn bộ nội dung của người khác thuộc về mình, mà không ghi nhận công lao của tác giả gốc. Hành vi này không giống với giả mạo (như giấy tờ, chữ ký), vì giả mạo liên quan đến tính xác thực của tài liệu, còn plagiarism liên quan đến sự thiếu trung thực trong việc sở hữu và ghi nhận tác phẩm. Plagiarism đôi khi xảy ra vô thức, do trong một số nền văn hóa, một số hành vi được coi là vi phạm nhưng lại được xã hội chấp nhận. Vì vậy, trong tiếng Việt, plagiarism thường được gọi là "đạo văn" hoặc "ăn cắp ý". Trong học thuật, hành vi đạo văn của sinh viên, giáo sư hay nhà nghiên cứu bị coi là phản khoa học, gian dối và sẽ bị chỉ trích, phê bình. Trong báo chí, đạo văn được xem là vi phạm đạo đức nghề nghiệp, phóng viên vi phạm có thể bị cảnh cáo đến buộc thôi việc. Vấn đề đạo văn trong khoa học và báo chí đã được bàn luận và phê phán từ nhiều thế kỷ. Tuy nhiên, với sự phát triển của internet, môi trường số khiến việc đạo văn trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
Placing / Nghiệp Vụ Bày Bán
Phương pháp này giúp công ty phát hành thực hiện phát hành mới về chứng khoán, cổ phần hoặc trái phiếu. Công ty mua các chứng khoán đầu tiên, sau đó bán ra thông qua các thoả thuận tư nhân. Các chứng khoán được chuyển cho các thể chế tài chính, nhà đầu tư tư nhân và những người buôn bán cổ phần tại Sở Giao dịch Chứng khoán London.
Pivot Point / Điểm Giới Hạn
Pivot Point là công cụ giúp các nhà đầu tư ngoại hối theo dõi biến động giá. Họ thường dùng các mức hỗ trợ và kháng cự như hướng dẫn để quyết định giao dịch. Khác với phân tích cơ bản dựa trên dữ liệu kinh tế như tỉ lệ thất nghiệp, lãi suất, cán cân thanh toán hay khối lượng hàng hóa bán lẻ. Pivot Point cung cấp những điểm chuẩn trực quan, giúp dự đoán thay đổi giá.
Phân tích Pivot Point bắt đầu từ việc tính toán điểm trung bình. Điểm này được tính bằng giá cao, giá thấp và giá đóng cửa ngày hôm trước. Công thức: **PP = (H + L + C)/3**. Trong đó, H là giá cao, L là giá thấp, C là giá đóng cửa.
Từ điểm trung bình, các nhà đầu tư tính toán mức hỗ trợ và kháng cự. Giả định giá sẽ dao động trong phạm vi ngày hôm trước:
- **R1 = 2×PP - L** (mức kháng cự đầu tiên)
- **S1 = 2×PP - H** (mức hỗ trợ đầu tiên)
Nếu giá vượt quá phạm vi ngày hôm trước, sẽ có thêm mức hỗ trợ và kháng cự:
- **R2 = PP - S1 + R1** (mức kháng cự thứ hai)
- **S2 = PP - (R1 - S1)** (mức hỗ trợ thứ hai)
Nhiều người tin rằng giá có hai xu hướng chính. Nếu giá mở cửa ngày hôm nay cao hơn Pivot Point, nó sẽ tiếp tục tăng đến kháng cự. Ngược lại, nếu giá mở cửa thấp hơn Pivot Point, nó sẽ giảm đến hỗ trợ.
Mức kháng cự là giá có xu hướng cản trở sự tăng thêm. Mức hỗ trợ là giá cản trở sự giảm thêm. Lưu ý: các mô hình thị trường tiêu chuẩn không ủng hộ việc tin tưởng tuyệt đối. Ví dụ, khi giá gần kháng cự, nhà đầu tư sẽ chờ tín hiệu đảo chiều rồi bán. Khi giá gần hỗ trợ, họ chờ tín hiệu bật lên rồi mua.
Private Equity Fund / Quỹ Đầu Tư Vốn Cổ Phần Cá Nhân
Quỹ đầu tư vốn cổ phần cá nhân đầu tư vào các công ty hoặc tổ chức kinh doanh. Mục tiêu là nắm giữ quyền kiểm soát, thường trở thành cổ đông lớn hoặc cổ đông lớn nhất. Điều này giúp quỹ tham gia vào việc tái cấu trúc đối tượng đầu tư về vốn, quản lý và hạ tầng tổ chức. Đối tượng nhận đầu tư thường hoạt động theo hình thức không đại chúng trong 3-7 năm, sau đó chuyển sang hình thức đại chúng qua IPO.
Quá trình tái cấu trúc có thể thực hiện qua các chiến lược như Leverage Buyout (LBO) hoặc Buyout. Đây là hình thức đầu tư cổ phần cá nhân sử dụng vay nợ để mua lại phần lớn hoặc toàn bộ cổ phần của cổ đông hiện hữu. Doanh nghiệp nhận đầu tư thường ở giai đoạn phát triển, có dòng tiền ổn định.
Đầu tư mạo hiểm tập trung vào doanh nghiệp mới thành lập, đang tăng trưởng hoặc mở rộng. Phân loại gồm hai giai đoạn: giai đoạn phát triển sớm (sử dụng vốn để bắt đầu kinh doanh) và giai đoạn phát triển muộn (sử dụng vốn để mở rộng sản xuất, có tiềm năng nhưng chưa hòa vốn).
Vốn tăng trưởng đầu tư vào công ty đã phát triển tốt, cần huy động vốn nhỏ để mở rộng, tái cấu trúc hoặc thâm nhập thị trường mới. Trong trường hợp này, quỹ không nắm quyền kiểm soát kinh doanh.
Một số quỹ nổi bật: Goldman Sachs Private Equity Group, KKR, Apollo Management, Bain Capital, Blackstone Group, Hellman & Friedman, Carlyle và Texas Pacific Group.
Private Good / Hàng Hóa Riêng Tư
Một hàng hoá sẽ cạnh tranh trong việc sử dụng và là loại hàng hoá mà cả người sản xuất và người tiêu dùng đều có thể thực hiện sự loại trừ.
Private Offering (Private Placement) / Phát Hành Riêng Lẻ
Phát hành riêng lẻ là cách công ty chào bán chứng khoán cho một nhóm người cụ thể, thường là các nhà đầu tư tổ chức muốn nắm giữ dài hạn như công ty bảo hiểm, quỹ hưu trí. Quá trình này có điều kiện hạn chế, không mở rộng ra công chúng. Các ngân hàng đầu tư có thể tham gia vai trò nhà phân phối, mua toàn bộ chứng khoán và phân phối lại cho nhà đầu tư.
Đa số trái phiếu được phát hành dưới hình thức này, trong khi cổ phiếu phổ thông ít khi dùng phương pháp này. Lý do là cổ phiếu dễ được mua bán rộng rãi, công ty thường phát hành công khai để huy động vốn hiệu quả.
Ngược lại, phát hành ra công chúng là việc chào bán chứng khoán cho nhiều người, bao gồm cả nhà đầu tư nhỏ. Quy mô phát hành phải đạt mức nhất định, thủ tục phức tạp hơn, kèm điều kiện về tình hình kinh doanh và thẩm định của Ủy ban chứng khoán nhà nước.
Phân biệt hai hình thức này rất quan trọng. Phát hành công khai yêu cầu công ty có chất lượng cao, hoạt động ổn định để bảo vệ nhà đầu tư, đặc biệt là những người thiếu kinh nghiệm. Điều này giúp xây dựng thị trường an toàn, minh bạch và hiệu quả.
Quỹ thành viên (quỹ đầu tư cá nhân) là ví dụ tiêu biểu cho phát hành riêng lẻ. Quỹ huy động vốn từ nhóm nhỏ nhà đầu tư, có thể là cá nhân hoặc tổ chức tài chính, nên tính thanh khoản thấp hơn quỹ công chúng. Mục tiêu là thu hút nhà đầu tư có tiềm lực tài chính tham gia đầu tư mạo hiểm, mang lại lợi nhuận cao nhưng rủi ro lớn. Những nhà đầu tư này thường đóng góp lớn và có quyền kiểm soát hoạt động của quỹ.
Privatization / Tư Nhân Hóa
Chính sách cho phép chuyển đổi tài sản nhà nước sang sở hữu tư nhân. Khi đó, một tổ chức tư nhân được thực hiện hoạt động mà trước đây do tổ chức công thực hiện.
Privatization In Eastern Europe / Tư Nhân Hóa Ở Đông Âu
Việc chuyển đổi hoạt động từ khu vực nhà nước sang khu vực tư nhân ở Đông Âu dựa trên niềm tin rằng sở hữu tư nhân sẽ phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn so với sở hữu nhà nước.
Pivot Effect Hypothesis / Giả Thuyết Về Hiệu Ứng Quay
Lập luận cho rằng chính sách thu nhập không chỉ tạo ra các hiệu ứng dịch chuyển trong quá trình điều chỉnh tiền lương mà còn có thể làm thay đổi độ dốc của đường cong Phillips. Nói cách khác, chính sách này có thể ảnh hưởng đến mức độ phản ứng của sự thay đổi tiền lương đối với các yếu tố quyết định gây ra sự thay đổi đó.






