Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Pink Sheets / Bảng Pink Sheets

Là một hệ thống điện tử, Pink Sheets là ấn phẩm hàng ngày của Cục báo giá quốc gia, cung cấp giá mua bán cổ phần OTC cùng danh sách người tạo lập thị trường. Khác với thị trường chứng khoán, các công ty niêm yết trên Pink Sheets không cần đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu hay nộp hồ sơ cho Ủy ban chứng khoán và Sàn giao dịch. Thuật ngữ "Pink Sheets" bắt nguồn từ việc ban đầu, thông tin được in trên giấy mày Hồng. Nếu một công ty niêm yết trên Pink Sheets, mã cổ phiếu của họ sẽ kết thúc bằng ".PK". Pink Sheets LLC không phải là công ty môi giới chứng khoán, doanh nghiệp đăng ký kinh doanh với SEC, hay sàn giao dịch chứng khoán. Các công ty niêm yết trên đây không cần đáp ứng bất kỳ yêu cầu nào với SEC, ví dụ như nộp báo cáo tài chính. Những công ty này thường rất nhỏ, cổ phần ít được giao dịch. Hầu hết không đủ tiêu chuẩn niêm yết trên thị trường lớn như NYSE hay Nasdaq. Chúng cũng không nộp báo cáo tài chính định kỳ, khiến nhà đầu tư khó đánh giá rủi ro. Do đó, SEC coi đây là "đầu tư mạo hiểm" và khuyên người chơi cần nghiên cứu kỹ trước khi quyết định. Sự xuất hiện của Pink Sheets gần đây do nhiều công ty thiếu khả năng chi trả, nhưng có tiềm năng niêm yết trên OTCBB với mã ".P". Mua cổ phiếu Pink Sheets rất khó, vì nhiều cổ phần chỉ được đăng ký bán ở một bang nhất định. Đôi khi, nhà đầu tư cần thủ thuật để mua được.

Pigovian Tax / Thuế Pigou

Thuế được áp dụng cho người sản xuất gây ra ngoại ứng. Sau khi thuế được thực hiện, chi phí cá nhân mà họ phải chịu sẽ bằng với chi phí xã hội của hoạt động đó.

Pigou, Arthur Cecil / 1877-1959

Nhà kinh tế học người Anh tiếp nhận vai trò chủ nhiệm khoa kinh tế chính trị học tại Đại học Cambridge năm 1908. Ông mở rộng nghiên cứu của Marshall, đặc biệt là phân tích các ngành có chi phí tăng hoặc giảm. Ông phân biệt rõ chi phí cá nhân và chi phí xã hội, đồng thời đề xuất phương pháp khắc phục bằng cách đánh thuế. Ý tưởng này trở thành nền tảng cho lý thuyết ngoại ứng, và cách tiếp cận của ông được gọi là thuế Pigou. Các công trình của ông về lý thuyết tiền tệ và thu nhập quốc dân chủ yếu dựa trên quan điểm Cổ điển về việc làm và thu nhập. Vì vậy, ông phải đối mặt với phản đối từ Keynes. Tuy nhiên, Pigou đưa ra cơ chế giúp đạt được việc làm đầy đủ ngay cả trong hệ thống của Keynes. Cơ chế này gọi là hiệu ứng Pigou. Khi thiếu việc làm, giá cả giảm làm tăng giá trị tiền tiết kiệm, từ đó kích thích cầu hàng hóa và tạo ra việc làm mới. Tuy nhiên, ý nghĩa của hiệu ứng này vẫn đang được tranh luận đến ngày nay.

Privatization / Privatisatiion / Cổ Phần Hóa / Tư Nhân Hóa

Thuật ngữ này có thể hiểu theo hai cách. Thứ nhất, đó là quá trình chuyển đổi quyền sở hữu tài sản hoặc hoạt động kinh doanh từ nhà nước sang một tổ chức do tư nhân sở hữu. Lý do hình thành phương thức này bắt nguồn từ xu hướng kinh doanh hiệu quả của khu vực tư nhân. Khi trở thành chủ sở hữu doanh nghiệp, cá nhân thường tìm cách tối đa hóa lợi nhuận, khác với chính phủ – nơi không quá chú trọng đến mục tiêu lợi nhuận. Thứ hai, thuật ngữ này cũng chỉ việc một công ty đại chúng trở thành công ty tư nhân, đồng thời cổ phiếu không còn được giao dịch trên sàn giao dịch chứng khoán. Khi công ty chuyển sang mô hình tư nhân, nhà đầu tư không thể mua cổ phần nữa. Hầu hết các doanh nghiệp bắt đầu dưới dạng công ty tư nhân, được tài trợ bởi nhóm nhà đầu tư. Khi doanh nghiệp phát triển, họ thường tìm kiếm vốn từ thị trường tài chính hoặc bán cổ phiếu. Trong một số trường hợp, nếu cổ phiếu bị mua hết bởi nhóm nhà đầu tư, công ty sẽ quay lại hình thức tư nhân, đồng nghĩa cổ phiếu không còn được giao dịch trên thị trường.

Piecework / Việc Làm Khoán

Hệ thống thanh toán này trả tiền cho cá nhân dựa trên số lượng sản phẩm họ tạo ra.

Probability / Xác Suất

Một hàm nằm trong khoảng từ 0 đến 1 (thỉnh thoảng được thể hiện dưới dạng phần trăm) cho biết xác suất xảy ra của một sự kiện.

Probability Density Function / Hàm Mật Độ Xác Suất

Một hàm số mô tả dạng của một phân phối xác suất. Khi đưa vào các giới hạn cụ thể, hàm số sẽ cho biết xác suất. Xác suất này thể hiện khả năng biến số của nó có giá trị nằm trong khoảng giới hạn đó.

Probability Distribution / Phân Phối Xác Suất

Một bảng số hoặc quan hệ toán học cung cấp xác suất mà biến ngẫu nhiên có phân phối đó sẽ nhận được các giá trị cụ thể hoặc rơi vào khoảng giới hạn nhất định.

Physiocrats / Những Người Theo Thuyết Trọng Nông

Một trường phái lý thuyết kinh tế được hình thành tại Pháp vào thế kỷ 18. Trường phái này chủ yếu gắn liền với tên tuổi của F. Quesnay và Turgot.

Process / Quá Trình

Kết hợp các yếu tố đặc biệt có thể điều chỉnh quy mô để tạo ra sản lượng cao hơn.

Process Costing / Chi Phí Quy Trình

Đây là phương pháp tính chi phí áp dụng cho sản xuất được thực hiện bởi một loạt hóa chất hoặc các giai đoạn hoạt động. Phương pháp này được thực hiện theo từng bước. Chi phí được tổng hợp cho toàn bộ quy trình sản xuất. Chi phí trung bình cho từng sản phẩm được tính tại mỗi giai đoạn.

Process Innovation / Phát Kiến Về Phương Pháp (Sản Xuất)

Thay đổi trong mối quan hệ giữa các tỷ lệ đầu vào của các yếu tố sản xuất tại một mức sản lượng nhất định.

Phillips Curve / Đường Philips

Một quan sát thống kê của A.W. Phillips năm 1958 cho thấy mối liên hệ ngược giữa tỷ lệ tăng giá lương và tỷ lệ thất nghiệp ở Anh trong giai đoạn 1861–1957.

Producer Price Index - PPI / Chỉ Số Giá Sản Xuất

PPI đo lường chi phí nguyên vật liệu sản xuất. PPI giúp theo dõi xu hướng giá cả. Giá tiêu dùng thường tăng vài tháng sau khi giá sản xuất tăng. Các doanh nghiệp thường chuyển chi phí này sang người tiêu dùng.

Phân Biệt Một Số Thuật Ngữ Về Thuế Để Tránh Nhầm Lẫn Khi Sử Dụng / Thuật Ngữ Thuế

Thuế nhập khẩu là loại thuế được thu tại cửa khẩu. (Tariff còn được dùng để chỉ bảng giá, như giá điện, giá thuê nhà). Thuế nội địa là loại thuế được thu bên trong lãnh thổ. Duty (có thể thay thế cho tariff và tax) là loại thuế áp dụng cho hàng hóa, tài sản và giao dịch, không áp dụng cho cá nhân. Ví dụ: Thuế nhập khẩu, Thuế thu nhập. Duty Free: Miễn thuế nhập khẩu nhưng có thể vẫn phải chịu thuế VAT. Thuế giá trị gia tăng được gọi là VAT ở châu Âu, Sales Tax ở Mỹ, và Goods and Services Tax ở Úc.

Producer's Co-operatives / Các Hợp Tác Xã Của Nhà Sản Xuất

Các doanh nghiệp riêng biệt hợp nhất để cung cấp sản phẩm chung. Tuy nhiên, sản xuất vẫn gặp biến động.

Producer's Surplus / Thặng Dư Của Nhà Sản Xuất

Một thặng dư xảy ra với người sở hữu yếu tố sản xuất. Một cá nhân nhận được điều gì đó mang lại lợi ích cao hơn so với điều mình từ bỏ.

Product Cycle / Chu Kỳ Sản Phẩm

Cụm thuật ngữ này mô tả quá trình các sản phẩm mới trải qua. Sau đó, sản phẩm đi vào giai đoạn hoàn thiện và chuẩn hóa.

Product Differentiation / Sự Khác Biệt Hóa Sản Phẩm

Trong một ngành nghề, mỗi doanh nghiệp đều cung cấp sản phẩm có đặc điểm riêng biệt so với đối thủ cạnh tranh.

Product Innovation / Phát Kiến Về Sản Phẩm

Một doanh nghiệp có thể thay đổi sản phẩm mình bán. Thay đổi này có thể do thêm công nghệ, hoặc do thay đổi giá cả tương đối. Điều này cũng có thể xuất phát từ thay đổi sở thích của người tiêu dùng.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55