Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Profit Margin / Biên Lợi Nhuận

Tỉ lệ này được tính bằng cách chia tổng thu nhập hoặc lãi ròng cho doanh thu. Số này cho thấy mỗi đồng doanh thu tạo ra bao nhiêu đồng thu nhập. Biên lợi nhuận rất hữu ích khi so sánh các công ty cùng ngành. Công ty nào có biên lợi nhuận cao hơn thường có lãi nhiều hơn và kiểm soát chi phí tốt hơn. Biên lợi nhuận được thể hiện bằng phần trăm (%), ví dụ 20% tức là mỗi đồng doanh thu tạo ra 0.2 đồng thu nhập. Chỉ nhìn vào thu nhập của công ty chưa đủ để đánh giá toàn bộ. Thu nhập tăng là dấu hiệu tích cực, nhưng không nhất thiết cải thiện biên lợi nhuận. Nếu chi phí tăng nhanh hơn doanh thu, biên lợi nhuận sẽ giảm. Điều này cho thấy doanh nghiệp cần kiểm soát chi phí hiệu quả. Giả sử một công ty có thu nhập ròng 10 triệu USD, doanh thu 100 triệu USD, biên lợi nhuận là 10%. Năm sau thu nhập tăng 15 triệu USD, doanh thu lên 200 triệu USD, biên lợi nhuận giảm xuống 7.5%. Như vậy, khi tăng thu nhập ròng, công ty cũng cần đồng thời nâng cao biên lợi nhuận. Mục tiêu quan trọng nhất của doanh nghiệp là tạo ra và giữ lại tiền. Điều này phụ thuộc vào tính lỏng và hiệu quả hoạt động, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trả cổ tức cho nhà đầu tư. Do đó, nhà đầu tư cần phân tích khả năng sinh lời từ nhiều góc độ, bao gồm cả hiệu quả sử dụng nguồn lực và lượng lợi nhuận tạo ra. Tính toán biên lợi nhuận là cách giúp nhìn thấu đáo về doanh nghiệp. Lợi nhuận (bottom line) là tiêu chí đầu tiên nhà đầu tư thường xem xét. Tuy nhiên, chỉ số này không luôn phản ánh đúng thực tế. Biên lợi nhuận lại cung cấp thông tin cụ thể hơn về hiệu quả hoạt động. Ví dụ, so sánh hai công ty máy tính hàng đầu là Dell và HP năm 2003. Dell có thu nhập ròng 749 triệu USD, doanh thu 11,5 tỉ USD. HP có thu nhập ròng 990 triệu USD, doanh thu 19,1 tỉ USD. Nếu chỉ nhìn vào lợi nhuận, HP rõ ràng cao hơn Dell. Nhưng nếu xem biên lợi nhuận, Dell là 6,5% cao hơn HP là 5%. Sự chênh lệch nhỏ này khiến thị trường đánh giá Dell cao hơn HP.

Profit Motive / Động Cơ Lợi Nhuận

Khi lợi nhuận ảnh hưởng đến cách chúng ta ra quyết định, thì sự kiện này sẽ xảy ra.

Profit Rate / Tỷ Lệ Lợi Nhuận

Lợi nhuận được thể hiện dưới dạng tỷ lệ so với giá trị sổ sách của các tài sản vốn.

Profit, Falling Rate Of / Tỷ Lệ Sút Giảm Lợi Nhuận

Một xu hướng đang diễn ra là tỷ lệ lợi tức của vốn giảm dần theo thời gian.

Profits-Push Inflation / Lạm Phát Do Lợi-Nhuận-Đẩy

Một dạng lạm phát do chi phí tăng. Gắn trách nhiệm với các nhà tư bản. Để tìm kiếm phần tăng trưởng của thu nhập quốc dân.

Programming Methods / Phương Pháp Quy Hoạch

Một tên gọi chung để chỉ nhóm kỹ thuật tối ưu hóa, thường chứa các phương pháp lặp lại. Ví dụ điển hình là quy hoạch tuyến tính.

Progressive Tax / Thuế Lũy Tiến

Nói chung, đề cập đến tình huống mà tỷ lệ thuế thu nhập tăng theo thu nhập hoặc sức mạnh chi tiêu. Thuế Lũy Tiến (Progressive Tax) là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình được dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, thuế lũy tiến có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy vào ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu rõ.

Project / Dự Án

Dự án theo những gì tôi hiểu và thực hành nhiều năm qua là một hệ thống các công việc cần thực hiện. Nó có các bước được xác định trước (dù có thể điều chỉnh). Có mục tiêu rõ ràng. Có tài nguyên vật chất, con người, đối tác và nguồn tài chính để triển khai. Có phương pháp và lộ trình thực hiện. Có kế hoạch kiểm tra và giám sát để đánh giá tiến độ, dựa trên nhiệm vụ đề ra. Như vậy, nhiều hoạt động trong kinh doanh, cuộc sống và học tập đều có thể coi là dự án.

Project Finance / Cung Cấp Tài Chính Dự Án

Cung cấp tài chính cho dự án là việc hỗ trợ vốn cho các dự án công nghiệp và cơ sở hạ tầng dài hạn. Cấu trúc tài chính thường phức tạp, kết hợp giữa vay nợ và phát hành vốn cổ phần. Nợ được trả bằng tiền thu được từ hoạt động của dự án, không phụ thuộc vào tài sản chung hay tín dụng của các nhà tài trợ. Tài sản đảm bảo cho khoản vay thường là các tài sản của dự án, bao gồm hợp đồng tạo doanh thu. Các nhà cho vay có quyền sở hữu tài sản này và có thể kiểm soát dự án nếu vi phạm điều khoản hợp đồng. Việc cung cấp tài chính thường do nhiều bên tham gia, nhằm phân tán rủi ro và đảm bảo lợi nhuận cho từng bên. Thường thấy là sự hợp tác giữa các nhà đầu tư vốn cổ phần (gọi là nhà tài trợ) và ngân hàng cho vay. Các khoản nợ thường là loại không có trách nhiệm cá nhân, chỉ được bảo đảm bằng tài sản của dự án và trả từ doanh thu do dự án tạo ra.

Project Financing / Tài Trợ Dự Án

Tài trợ cho dự án là hoạt động cung cấp tiền cho một dự án đầu tư. Nhà đầu tư dựa vào dòng tiền phát sinh từ dự án để thực hiện nghĩa vụ tài chính. Tài sản và khả năng sinh lời của dự án là yếu tố đảm bảo cho nghĩa vụ này. Tài trợ cho dự án có những đặc điểm quan trọng: - Tập trung vào tương lai, đánh giá hiệu quả của dự án. - Kích thước đầu tư có thể điều chỉnh linh hoạt. - Gồm nhiều yếu tố như mục tiêu, cấu trúc, nguồn lực, nhân sự... - Tài trợ theo cấu trúc: Có thể thiết kế nhiều loại tài trợ, chia sẻ rủi ro giữa các nhà cung cấp tín dụng. Trong cấu trúc này, một số nhà đầu tư có thể nhận quyền ưu tiên trong việc chia lợi nhuận, trả nợ hoặc thanh toán khi bán lại tài sản. Chi tiết và mức tham gia của từng nhà đầu tư được xác định rõ ràng. Quy trình tài trợ cho dự án chất lượng thường bao gồm các bước: 1. Xác định dự án. 2. Đánh giá khả năng tài chính ban đầu. 3. Nghiên cứu kỹ lưỡng tính khả thi. 4. Kết nối với các nguồn tài trợ. 5. Triển khai tài trợ và theo dõi dự án suốt quá trình.

Promissory Note / Notes Payable / Chứng Từ Nhận Nợ / Hối Phiếu Nhận Nợ

Là văn bản quy định rõ các điều khoản cam kết trả tiền mà không có điều kiện. Đây là nghĩa vụ phát sinh khi trả lại khoản vay hoặc hình thức nợ khác. Ví dụ, trong giao dịch bán hàng, giá mua có thể bao gồm tiền mặt trả ngay và một hoặc nhiều chứng từ nhận nợ. Các điều khoản thường gồm số tiền gốc, lãi suất, và ngày đáo hạn. Một số trường hợp còn nêu rõ quyền của bên được trả tiền nếu bên phải trả vỡ nợ, có thể bao gồm việc thu tài sản của bên có nghĩa vụ. Chứng từ nhận nợ yêu cầu (demand promissory notes) không có ngày đáo hạn cụ thể, mà đến hạn khi người cho vay yêu cầu. Thông thường, người cho vay sẽ thông báo trước vài ngày trước khi đến hạn. Chứng từ nhận nợ khác với IOU vì IOU chỉ là sự thừa nhận đơn giản khoản nợ, còn chứng từ nhận nợ bao gồm cả cam kết trả khoản nợ đã xác định.

Property / Tài Sản; Quyền Sở Hữu Tài Sản

Tài sản là những gì thuộc sở hữu của cá nhân hoặc nhóm người. Tài sản bao gồm bất động sản, động sản và quyền sở hữu trí tuệ. Quyền sở hữu tài sản cho phép người sở hữu thực hiện các hành động như từ bỏ, chuyển nhượng, hoặc ngăn cản người khác sử dụng tài sản đó.

Property Rights / Các Quyền Sở Hữu Tài Sản

Những quyền này cho phép sử dụng tài nguyên, hàng hóa và dịch vụ.

Proportional Tax / Thuế Tính Theo Tỷ Lệ

Trước hết, trong trường hợp thu nhập tăng nhưng tỷ lệ phần thu nhập bị lấy đi để nộp thuế không thay đổi, thì thuế suất biên không thay đổi bằng với thuế suất trung bình hoặc thuế suất hiệu lực. Thứ hai, thuế tỷ lệ là loại thuế mà thuế suất không thay đổi khi cơ sở thuế tăng lên.

Propulsive Industries / Các Ngành Động Lực

Một ngành quan trọng có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua sự tương tác và mở rộng của ngành đó.

Prospect Theory / Lý Thuyết Viễn Cảnh

Lý thuyết về cách ra quyết định khi không biết chắc kết quả. Lý thuyết này được phát triển bởi Kahneman và Tversky.

Prospectus / Bản Cáo Bạch

Khi phát hành chứng khoán cho công chúng, công ty phải công khai thông tin về bản thân, cam kết của mình, và quyền lợi cho người mua. Điều này giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đúng đắn. Tài liệu chứa đầy đủ thông tin này gọi là Bản cáo bạch. Đây là cách mời gọi công chúng đăng ký hoặc mua chứng khoán của công ty. Bản cáo bạch bao gồm tất cả thông tin liên quan đến đợt phát hành, coi như điều kiện để thực hiện lời chào bán. Thường xuyên, công ty muốn phát hành chứng khoán phải lập Bản cáo bạch sơ bộ để Ủy ban chứng khoán Nhà nước xem xét. Khi được chấp thuận, bản sơ bộ sẽ trở thành Bản chính thức. Đối với nhà đầu tư, Bản cáo bạch là tài liệu quan trọng, giúp họ đánh giá tiềm năng sinh lời và triển vọng của công ty. Quyết định thiếu thông tin có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Bản cáo bạch thường có các nội dung chính như: tóm tắt, rủi ro, khái niệm, chứng khoán phát hành, đối tác liên quan, tình hình công ty, và phụ lục. Trong đó, thông tin tài chính là phần quan trọng nhất. Thông tin tài chính trong quá khứ bao gồm báo cáo đã kiểm toán và phân tích hoạt động trong 2 năm gần nhất. Thông tin tài chính trong tương lai là kế hoạch về doanh thu, lợi nhuận, cổ tức... trong năm tới. Bản cáo bạch là chứng từ pháp lý nêu rõ mục đích phát hành, mô tả hoạt động kinh doanh, tình hình tài chính, và danh sách nhân sự chính. Nó cũng giải thích cách bán cổ phần và phân chia cổ tức. Với quỹ tương hỗ, bản cáo bạch còn nêu rõ quyền mua lại tài sản, phí quản lý, phí thu hồi, và các khoản phí khác. Bản cáo bạch theo sau bản giải trình sơ bộ gọi là Red Herring. Đây là lời chào bán cổ phần cho công chúng. Phụ lục của bản cáo bạch là báo cáo bổ sung gửi SEC, chứa thông tin chưa nêu trước đó, thường kết hợp với các chứng khoán đăng ký trước. Đạo luật Chứng khoán năm 1933 yêu cầu công ty cung cấp thông tin đầy đủ về đợt phát hành. SEC không chấp thuận hay từ chối chào bán, nhưng cho phép bản cáo bạch và báo cáo đăng ký được công bố sau 20 ngày kể từ ngày lập hồ sơ. Nếu SEC phản đối hoặc yêu cầu thêm thông tin, thời hạn 20 ngày sẽ bắt đầu lại, trừ trường hợp có ngoại lệ.

Province Competitive Index / Chỉ Số Năng Lực Cạnh Tranh Cấp Tỉnh

PCI là chỉ số đánh giá chất lượng điều hành kinh tế của chính quyền cấp tỉnh, phản ánh môi trường chính sách thuận lợi cho doanh nghiệp nhỏ và vừa phát triển. PCI là con số so sánh năng lực cạnh tranh giữa các địa phương trong việc tạo điều kiện cho doanh nghiệp. Chỉ số này đại diện cho cộng đồng doanh nghiệp vừa và nhỏ, đồng thời cung cấp thông tin hữu ích cho chính quyền và lãnh đạo trung ương để đánh giá môi trường kinh doanh. Từ đó, lãnh đạo địa phương có thể định hướng cải thiện môi trường, nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút đầu tư. Thứ bậc trong bảng xếp hạng PCI chỉ mang ý nghĩa tương đối. Điều quan trọng hơn là chính quyền địa phương phải luôn lắng nghe ý kiến của doanh nghiệp và người dân. PCI là công cụ giám sát hiệu quả về quản lý kinh tế - xã hội, giúp các địa phương nỗ lực cải cách. Cạnh tranh trong PCI là sự cạnh tranh về mức độ hài lòng của doanh nghiệp với chất lượng dịch vụ công. Không phải thứ hạng cao hay thấp, mà là sự thân thiện và đáp ứng nhu cầu của cộng đồng doanh nghiệp. Nhiều quốc gia ưu tiên chỉ số hạnh phúc và hài lòng của người dân thay vì GDP. PCI chính là chỉ số như vậy, đo lường sự hài lòng của doanh nghiệp với quản trị địa phương. PCI Việt Nam sử dụng thang điểm từ 10 (cao nhất) đến 1 (thấp nhất), dựa trên 10 tiêu chí: Gia nhập thị trường, Tiếp cận đất đai, Tính minh bạch, Chi phí thời gian, Chi phí không chính thức, Ưu đãi với doanh nghiệp nước ngoài, Tính năng động, Chính sách Phát triển kinh tế tư nhân, Đào tạo lao động, Thiết chế pháp lý. Tổng điểm 10 tiêu chí trên thang điểm 100 sẽ là cơ sở xếp hạng. Các địa phương được xếp hạng như sau: - Rất tốt: PCI trên 70 điểm - Tốt: PCI từ 60 đến 70 điểm - Khá: PCI từ 55 đến 60 điểm - Trung bình: PCI từ 50 đến 55 điểm - Tương đối thấp: PCI từ 40 đến 50 điểm - Thấp: PCI dưới 40 điểm.

Proxy Fight / Trận Chiến Proxy

Proxy là sự kiện xảy ra khi cổ đông phản đối các quy định trong cách điều hành doanh nghiệp, thường tập trung vào đội ngũ quản lý và giám đốc. Một số người sẽ thuyết phục cổ đông dùng quyền bỏ phiếu thay họ để thay đổi đội ngũ quản lý. Trong các cuộc chiến Proxy, ban giám đốc và đội ngũ hiện tại cũng có cách chống lại thay đổi. Họ dùng nhiều cách giữ quyền lực, như tác động đến hội đồng quản trị, sử dụng tiền công ty, hoặc đưa ra quy định mới chặt chẽ hơn. Do đó, hầu hết các trận chiến Proxy đều thất bại. Tuy nhiên, gần đây các cuộc chiến do quỹ hedge-fund gây ra có tỉ lệ thành công trên 60%, vì hình thức bầu thay chưa bị luật pháp quy định rõ.

Proxy Variable / Biến Số Đại Diện

Một biến số được dùng trong phân tích hồi quy để thay thế một biến số khác một cách hợp lý hơn, khi dữ liệu của biến số này không có sẵn hoặc không thể quan sát được. Ví dụ như mức tiêu dùng mong muốn hoặc thu nhập thường xuyên.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55