Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Proxy Vote / Phiếu Bầu Thay

Phiếu bầu thay là phiếu do một người hoặc tổ chức bỏ phiếu thay cho người hoặc tổ chức khác. Trong các công ty, cổ đông thường giao quyền cho đội ngũ quản lý để thay mặt họ bỏ phiếu trong cuộc họp cổ đông.

Prudence Concept / Nguyên Tắc Thận Trọng

Thông tin kế toán cần được cung cấp một cách chính xác và cẩn trọng, đảm bảo người sử dụng không hiểu sai hoặc đánh giá quá lạc quan về tình hình tài chính. Do đó, kế toán: + Chỉ ghi tăng nguồn vốn sở hữu khi có chứng cứ rõ ràng. + Ghi giảm nguồn vốn sở hữu khi có chứng cứ khả nghi.

Personal Finance / Tài Chính Cá Nhân

Tài chính cá nhân là cách cá nhân hoặc hộ gia đình áp dụng nguyên tắc kinh tế vào các quyết định chi tiêu. Điều này bao gồm cách kiếm tiền, quản lý thu chi, tiết kiệm, sử dụng tiền theo thời gian, và tính đến rủi ro tài chính. Các yếu tố trong tài chính cá nhân gồm quản lý tài khoản tiết kiệm, thẻ tín dụng, vay mua chịu, đầu tư chứng khoán, kế hoạch hưu trí, phúc lợi xã hội, bảo hiểm, và thuế cá nhân. Một phần quan trọng là lập kế hoạch tài chính, đây là quá trình liên tục, cần điều chỉnh thường xuyên. Quy trình này có 5 bước. **Bước 1: Đánh giá tình hình** Dùng "bảng cân đối tài sản" và "báo cáo thu nhập" để hiểu rõ hiện trạng. Bảng tài sản liệt kê tài sản như xe, nhà, vay ngân hàng, cầm cố... Báo cáo thu nhập ghi rõ thu và chi. **Bước 2: Xác định mục tiêu** Mục tiêu giúp định hướng kế hoạch. Ví dụ: nghỉ hưu khi 50 tuổi với thu nhập 800.000$, hoặc mua nhà trong 3 năm với chi phí lãi vay không quá 25% thu nhập. Cần phân biệt mục tiêu dài hạn và ngắn hạn. **Bước 3: Lập kế hoạch** Chi tiết hóa cách đạt mục tiêu. Gồm giảm chi phí không cần thiết, tăng thu nhập, hoặc đầu tư để sinh lời. **Bước 4: Thực hiện kế hoạch** Tuân thủ quy tắc, kiên trì. Có thể nhờ chuyên gia tài chính hoặc luật sư hỗ trợ. **Bước 5: Quản lý và đánh giá lại** Theo thời gian, kế hoạch có thể thay đổi do hoàn cảnh. Cần điều chỉnh và đánh giá lại để phù hợp. Tài chính cá nhân là cách cá nhân hoặc hộ gia đình áp dụng nguyên tắc kinh tế vào các quyết định chi tiêu. Điều này bao gồm cách kiếm tiền, quản lý thu chi, tiết kiệm, sử dụng tiền theo thời gian, và tính đến rủi ro tài chính. Các yếu tố trong tài chính cá nhân gồm quản lý tài khoản tiết kiệm, thẻ tín dụng, vay mua chịu, đầu tư chứng khoán, kế hoạch hưu trí, phúc lợi xã hội, bảo hiểm, và thuế cá nhân. Một phần quan trọng là lập kế hoạch tài chính, đây là quá trình liên tục, cần điều chỉnh thường xuyên. Quy trình này có 5 bước. **Bước 1: Đánh giá tình hình** Dùng "bảng cân đối tài sản" và "báo cáo thu nhập" để hiểu rõ hiện trạng. Bảng tài sản liệt kê tài sản như xe, nhà, vay ngân hàng, cầm cố... Báo cáo thu nhập ghi rõ thu và chi. **Bước 2: Xác định mục tiêu** Mục tiêu giúp định hướng kế hoạch. Ví dụ: nghỉ hưu khi 50 tuổi với thu nhập 800.000$, hoặc mua nhà trong 3 năm với chi phí lãi vay không quá 25% thu nhập. Cần phân biệt mục tiêu dài hạn và ngắn hạn. **Bước 3: Lập kế hoạch** Chi tiết hóa cách đạt mục tiêu. Gồm giảm chi phí không cần thiết, tăng thu nhập, hoặc đầu tư để sinh lời. **Bước 4: Thực hiện kế hoạch** Tuân thủ quy tắc, kiên trì. Có thể nhờ chuyên gia tài chính hoặc luật sư hỗ trợ. **Bước 5: Quản lý và đánh giá lại** Theo thời gian, kế hoạch có thể thay đổi do hoàn cảnh. Cần điều chỉnh và đánh giá lại để phù hợp.

Pseudo-Demand Schedule / Biểu Cầu-Giả

Mối quan hệ hàm số cho biết số tiền một cá nhân sẵn sàng chi trả cho từng đơn vị kế tiếp của một hàng hóa công cộng, hoặc cho các đơn vị tiêu dùng tiếp theo của hàng hóa đó do người khác sử dụng. Điều này xảy ra do sự tồn tại của một ngoại ứng có lợi.

Public Choice / Sự Lựa Chọn Công Cộng

Một lĩnh vực kinh tế học tập trung vào việc áp dụng các nguyên lý kinh tế để phân tích các quyết định không dựa trên cơ chế thị trường. Những quyết định này thường xảy ra trong môi trường không có sự điều tiết của giá cả và cạnh tranh. Mục tiêu là hiểu rõ động cơ, hành vi và kết quả của các lựa chọn được đưa ra trong điều kiện phi thị trường.

Public Company / Công Ty Đại Chúng

Công ty đại chúng là doanh nghiệp cổ phần đã phát hành chứng khoán ra công chúng. Sau khi hoàn tất việc phát hành, tổ chức này trở thành công ty đại chúng (đã đăng ký). Công ty có nghĩa vụ công khai thông tin hoạt động theo quy định pháp luật, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Sở Giao dịch chứng khoán. Mục đích là giúp nhà đầu tư nắm rõ tình hình hoạt động thường xuyên và các sự kiện bất thường của công ty. Ưu điểm của hình thức tổ chức này: - Công ty được công chúng biết đến nhờ tên tuổi xuất hiện trên thị trường chứng khoán và báo chí. Khi cần huy động vốn, công ty dễ dàng phát hành cổ phiếu, trái phiếu với chi phí thấp hơn so với lần trước. - Công ty phải báo cáo công khai hoạt động cho xã hội, chịu sự giám sát của công chúng. Hội đồng quản trị và ban giám đốc cũng phải công khai hoạt động điều hành. Ban giám đốc phải cải tiến kỹ thuật, quản lý, cơ cấu vốn hợp lý. Nếu không, họ có thể bị sa thải. Nhờ vậy, hoạt động công ty bị ràng buộc bởi pháp luật. - Nhà nước giảm gánh nặng hỗ trợ vốn ngân sách cho doanh nghiệp, có thể tập trung vào đầu tư cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, hình thức này cũng có nhược điểm: - Sau khi phát hành, công ty phải chịu áp lực duy trì giá cổ phiếu để thu hút nhà đầu tư. - Công ty cần đầu tư nhiều tài nguyên về tiền bạc và con người để chuẩn bị báo cáo tài chính, báo cáo sự kiện bất thường, hoặc đáp ứng yêu cầu của Ủy ban Chứng khoán và Sở Giao dịch. - Chi phí phát hành bao gồm thuê kiểm toán độc lập, bảo lãnh phát hành, chuẩn bị hồ sơ, quảng cáo. - Cổ đông thường xuyên thay đổi, gây bất ổn trong quản lý và đe dọa quyền kiểm soát của cổ đông lớn.

Public Expediture / Chi Tiêu Công Cộng

Trong tổng thể, chi tiêu của các cơ quan chính quyền địa phương và quốc gia khác với chi tiêu tư nhân, bao gồm các tổ chức hoặc doanh nghiệp tư nhân.

Perpetual Bond / Trái Phiếu Vĩnh Viễn

Trái phiếu vĩnh viễn (Perp) là loại trái phiếu không có ngày đáo hạn. Loại này không phổ biến ở Mỹ, nhưng có ở một số quốc gia như Anh (Consols), Pháp (Rentes). Vì không có ngày đáo hạn, tổ chức phát hành sẽ không thu hồi trái phiếu, coi như người nắm giữ sở hữu khoản cho vay vĩnh viễn. Họ cũng được hưởng lãi suất mãi mãi. Hầu hết trái phiếu vĩnh viễn hiện nay thuộc nhóm trái phiếu bổ sung. Loại này đáp ứng nhu cầu vốn cho tổ chức, nhưng không có quy định thanh toán nghiêm ngặt. Trên thực tế, trái phiếu này có thể được thanh toán, nhưng lần đầu tiên yêu cầu trả nợ phải ít nhất 10 năm sau khi phát hành. Công ty có thể trả nợ khi hoạt động hiệu quả, lợi nhuận cao, nhưng việc này hoàn toàn phụ thuộc vào họ. Nếu công ty vỡ nợ, việc trả nợ trái phiếu vĩnh viễn sẽ là nghĩa vụ cuối cùng. Người nắm giữ có thể mất trắng hoặc chỉ thu hồi một phần. Về bản chất, trái phiếu vĩnh viễn là "vốn loại 1". Vốn loại 1 là nguồn vốn mà chủ sở hữu không thể đòi lại trực tiếp từ công ty, ví dụ như cổ phiếu phổ thông, trái phiếu bổ sung. Đây là nguồn vốn "chặt", không bao giờ suy giảm. Trái phiếu vĩnh viễn thuộc nhóm vốn loại 1, nên công ty có thể coi khoản này là mãi mãi, nhưng phải trả lãi suất suốt đời. Vì vậy, công ty phát hành thường chọn loại này khi cần vốn nhưng không muốn chia sẻ quyền quản lý, đồng thời muốn giữ nguồn vốn ổn định. Loại trái phiếu này phù hợp với người có tiền nhàn rỗi, ưa hưởng lãi suất cố định hàng năm và không muốn đầu tư mạo hiểm.

Permanent Income Hypothesis / Giả Thuyết Thu Nhập Thường Xuyên

Giả thiết cho rằng tiêu dùng của cá nhân hoặc hộ gia đình phụ thuộc vào thu nhập thường xuyên của cá nhân đó hoặc hộ đó.

Permanent Income / Thu Nhập Thường Xuyên

Thu nhập thường xuyên là thu nhập trung bình mà cá nhân hoặc hộ gia đình kỳ vọng sẽ nhận được trong một số năm. Loại thu nhập này phản ánh mức thu nhập bình thường và dự kiến trung bình, đồng thời đảm bảo họ giữ nguyên tài sản của mình.

Permanent Consumption / Mức Tiêu Dùng Thường Xuyên

Permanent Consumption (Mức Tiêu Dùng Thường Xuyên) là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, nó có thể được áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo bối cảnh cụ thể. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và đưa ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để đảm bảo hiểu đúng.

Periodic Inventory Method / Phương Pháp Kiểm Kê Định Kỳ

Hệ thống kiểm soát hàng tồn kho ghi lại các thay đổi không liên tục theo chu kỳ của hàng hóa được lưu trữ. Các biên lai và vấn đề liên quan đến hàng tồn kho được ghi chép. Khi kết thúc kỳ kế toán, số lượng hàng hóa thực tế trong kho được xác định qua kiểm kê. Chi phí của hàng tồn kho được tính theo phương pháp như FIFO, LIFO, trung bình trọng, v.v. Số tiền này được trừ vào chi phí mua hàng và thời điểm bắt đầu kê khai hàng tồn kho của kỳ kế toán mới. Phương pháp kiểm kê định kỳ là thuật ngữ trong tài chính, mô tả quy trình cụ thể trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, phương pháp này có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp. Ứng dụng bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Public Finance / Tài Chính Công

Trên thực tế, nhiều người có cách hiểu khác nhau về tài chính công. Một số cho rằng tài chính công tức là tài chính nhà nước, nhưng có ý kiến khác lại cho rằng tài chính công chỉ là một phần của tài chính nhà nước. Nếu nhìn lại lịch sử hình thành và phát triển của tài chính, sẽ thấy khi nhà nước ra đời, đồng thời cũng có các khoản chi tiêu cho quản lý hành chính, tư pháp, quốc phòng để duy trì quyền lực chính trị. Những khoản chi này được tài trợ từ các nguồn đóng góp của xã hội như thuế, công trái, vay nợ, tiền lãi phát hành tiền. Đây là nguồn tài chính để phục vụ hoạt động của Chính phủ. Nếu khoản thu vào nhiều hơn chi ra, gọi là thặng dư; ngược lại, nếu chi nhiều hơn thu, gọi là thâm hụt ngân sách. Thuật ngữ "tài chính nhà nước" bắt đầu được sử dụng. Đây là khái niệm phản ánh các hoạt động tài chính liên quan đến nhà nước. Tài chính công (còn gọi là kinh tế công hoặc tài chính nhà nước, tài chính chính phủ) là thuật ngữ trong kinh tế học, dùng để nghiên cứu chi phí hoạt động của Chính phủ và các tổ chức tự nguyện. Mục tiêu là xác định Chính phủ nên làm gì, đang làm gì, làm thế nào để có tiền chi trả cho các hoạt động. Chính phủ có ba loại chi tiêu chính: 1. Tiêu dùng: Mua hàng hóa, dịch vụ để sử dụng. 2. Đầu tư: Mua hàng hóa, dịch vụ để tạo lợi nhuận trong tương lai. 3. Phân phối phúc lợi: Chi tiêu vào các hoạt động xã hội, không dùng để mua sắm. Tài chính công là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính, mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, tài chính công có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng bao gồm hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng ý nghĩa.

Performance Bond / Trái Phiếu Bảo Đảm

1. Trái phiếu yêu cầu thanh toán tiền cho người thụ hưởng nếu người mua hoặc người ký phát không thực hiện nghĩa vụ hay vi phạm hợp đồng. Ví dụ, trái phiếu có thể là bảo đảm mua từ công ty bảo hiểm, hoặc tiền mặt được giữ trong tài khoản giám hộ bởi ngân hàng hoặc bên thứ ba. 2. Thư tín dụng hỗ trợ do ngân hàng phát hành, đảm bảo ngân hàng sẽ thanh toán cho người thụ hưởng (thường là bên thứ ba) nếu khách hàng không đáp ứng nghĩa vụ. Ví dụ, một nhà thầu có thể yêu cầu công ty bảo hiểm phát hành giấy bảo chứng để bảo vệ quyền lợi của khách hàng, nếu nhà thầu không hoàn thành công trình theo thiết kế (thường do phá sản). Khi đó, khách hàng sẽ được bồi thường tổn thất tài chính trong phạm vi số tiền bảo chứng. Giấy bảo chứng thường được dùng trong phát triển bất động sản, nơi nhà đầu tư hoặc chủ công trình yêu cầu nhà phát triển đảm bảo các nhà thầu hoặc quản lý dự án mua bảo lãnh để tránh tổn thất giá trị công trình. Ngoài ra, bảo chứng cũng áp dụng cho hợp đồng kỳ hạn: nếu bên ký hợp đồng không mua hàng đến hạn (ví dụ do giá bất lợi), bên kia sẽ được bồi thường theo số tiền bảo chứng. Trong thương mại quốc tế, người mua có thể yêu cầu người bán có giấy bảo chứng ngân hàng, đảm bảo người bán giao hàng đúng hẹn. Nếu đến hạn giao hàng mà người bán không có hàng, người mua sẽ nhận tiền bồi thường từ ngân hàng bảo lãnh. Số tiền này giúp người mua bù đắp chi phí như tiền thuê tàu, phí vào cảng.

Public Good / Hàng Hóa Công Cộng

Đây là hàng hóa hoặc dịch vụ khi đã cung cấp cho một người thì những người khác cũng có thể sử dụng mà không tốn thêm chi phí.

Public Issue / Phát Hành Công Cộng

Một phương pháp phát hành mới liên quan đến chứng khoán là khi cơ quan phát hành (như một công ty hoặc chính quyền địa phương) bán trực tiếp các chứng khoán cho công chúng với mức giá đã xác định.

Perfect Market / Thị Trường Hoàn Hảo

Thị trường hoàn hảo có rất nhiều người mua và người bán, tất cả đều giao dịch với sản phẩm giống nhau. Việc tham gia hoặc rời khỏi ngành không tốn chi phí (hoặc gần như không). Thông tin được cung cấp đầy đủ và miễn phí cho mọi người tham gia. Các doanh nghiệp trong ngành không có sự thỏa thuận hay hợp tác với nhau.

Public Relation / Quan Hệ Công Chúng

Tìm hiểu định nghĩa đầy đủ về PR hiện nay là điều khó khăn. Theo thống kê chưa đầy đủ, có đến gần 500 định nghĩa khác nhau về PR. Tổ chức Nghiên cứu và Đào tạo PR Mỹ (Foundation of PR Research and Education) tổng hợp từ 472 định nghĩa, đưa ra định nghĩa như sau: "PR là chức năng quản lý giúp thiết lập và duy trì các kênh truyền thông, sự hiểu biết, chấp nhận và hợp tác giữa tổ chức với các nhóm công chúng. PR bao gồm quản lý sự việc và vấn đề, cung cấp thông tin cho ban lãnh đạo để phản ứng nhanh trước ý kiến công chúng, xác định trách nhiệm của lãnh đạo trong việc phục vụ quyền lợi công chúng. PR giúp lãnh đạo theo kịp thay đổi, hoạt động như hệ thống dự báo xu hướng, sử dụng nghiên cứu và kỹ thuật truyền thông hợp lý, đạo đức làm công cụ chính." Ở Việt Nam, PR được hiểu là cầu nối giữa truyền thông và hoạt động kinh doanh. Đây là con đường nhanh, hiệu quả để quảng bá sản phẩm. Thay vì đăng quảng cáo truyền thống, các công ty PR tạo hoạt động gây chú ý cho truyền thông, lồng ghép sản phẩm vào đó. Hiệu ứng của PR trong tiêu dùng được coi là "hiệu ứng cấp hai" tác động đến hệ thần kinh tâm lý, khác hẳn với cách "nhắc đi nhắc lại" trên báo đài hay quảng cáo truyền thống. Phương pháp này kích thích hệ thần kinh tâm lý quán tính, nhưng mang lại hiệu quả mạnh mẽ hơn.

Perfect Hedge / Phòng Ngừa Hoàn Hảo

Phòng ngừa hoàn hảo ám chỉ vị thế đầu tư hiện tại có thể giảm thiểu rủi ro hoặc ngăn chặn toàn bộ rủi ro thị trường. Để đạt được mục tiêu này, vị thế phải phản ứng ngược 100% so với vị thế ban đầu. Vì vậy, phòng ngừa hoàn hảo hiếm khi xảy ra. Một ví dụ phổ biến là nhà đầu tư kết hợp cổ phiếu đang nắm giữ với các vị thế quyền chọn, tạo ra chiến lược bảo vệ danh mục, hạn chế tổn thất từ vị thế cổ phiếu.

Public Relations (PR) / Quan Hệ Công Chúng

Một trong những khái niệm về PR được đề xuất sớm nhất là do Edward Bernays khởi xướng. Ông cho rằng: "PR là một phần của quản lý, nhằm hiểu rõ thái độ của công chúng, xác định chính sách và lợi ích của tổ chức, từ đó thực hiện chương trình hành động để tạo sự hiểu biết về sản phẩm và khiến công chúng chấp nhận." Hai chuyên gia PR người Mỹ Scott M. Cutlips và Allen H. Center mô tả: "PR là nỗ lực có kế hoạch để tác động đến quan điểm của công chúng thông qua sản phẩm chất lượng và hoạt động kinh doanh có trách nhiệm, dựa trên giao tiếp hai chiều, có lợi cho cả hai bên." PR còn được hiểu là nghệ thuật và khoa học của quản lý truyền thông giữa tổ chức và các nhóm công chúng quan trọng, nhằm xây dựng, duy trì hình ảnh tích cực. Từ các định nghĩa trên, có thể thấy mục tiêu chính của PR là tạo hình ảnh tốt đẹp cho doanh nghiệp và sản phẩm trong mắt công chúng, từ đó hỗ trợ các chiến lược phát triển của công ty. PR bao gồm: a. Đánh giá quan điểm và thái độ của công chúng. b. Xây dựng kế hoạch, quy trình và chính sách giao tiếp với công chúng. c. Kết hợp các chương trình truyền thông. d. Phát triển mối quan hệ tốt với khách hàng thông qua giao tiếp hai chiều. e. Duy trì mối quan hệ tích cực giữa tổ chức và các nhóm công chúng. Ngày nay, PR thường bị nhầm lẫn. Có lẽ lỗi thuộc về ngành công nghiệp PR. Nhiều người không rõ PR dừng lại ở đâu và khi nào thì trở thành marketing, quảng cáo hay xây dựng thương hiệu. Các công ty PR thường có đội ngũ đa ngành, có thể cung cấp dịch vụ từ lập thương hiệu, marketing đến quảng cáo. Điều này khiến khái niệm PR càng dễ bị nhầm lẫn.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55