Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Public Sector Borrowing Requirement (PSBR) / Nhu Cầu Vay Của Khu Vực Công Cộng

Tổng giá trị thiếu hụt do số thu của các tổ chức công không đủ để chi tiêu.

Perfect competition / Cạnh tranh hoàn hảo

Để mô tả mối quan hệ giữa cung, cầu và giá, cần xem xét mô hình cạnh tranh hoàn hảo. Các điều kiện giả định của mô hình này bao gồm: có rất nhiều người mua và người bán, không ai đủ lớn để ảnh hưởng đến giá thị trường. Sản phẩm cạnh tranh đều giống nhau, nên người mua và người bán không bị tác động bởi khác biệt về chất lượng hay kiểu dáng. Tất cả người mua và người bán đều biết rõ giá cả trên toàn thị trường. Người mua và người bán có thể tự do tham gia hoặc rời khỏi thị trường. Nói cách khác, người mua có thể chọn mua hoặc không mua sản phẩm, người bán có thể chọn bán hoặc không bán sản phẩm.

Public Service Announcements (PSAS) / Quảng Cáo Dịch Vụ Công Cộng

Nhiều tổ chức và tập đoàn cùng nhau thực hiện quảng cáo, không vì mục đích bán sản phẩm mà để xây dựng thiện cảm. Ví dụ như một công ty rượu bia kêu gọi không uống rượu khi lái xe, hay một hãng thuốc lá kêu gọi thanh niên không hút thuốc. Những quảng cáo này gọi là tuyên bố dịch vụ công (public service announcements - PSAs). Mục tiêu chính không phải là tăng doanh số, nhưng thiện cảm mà chúng tạo ra có thể gián tiếp hỗ trợ bán hàng thông qua nhiều cách khác nhau.

Perestroika / Đổi Mới, Cải Tổ

Một thuật ngữ phản ánh sự thay đổi cơ cấu tại Liên bang Xô viết, gắn với Mihail Gorbachev. Từ giữa những năm 1980 đến 1987, quá trình cải cách chủ yếu chỉ dừng lại ở mức cải thiện bề ngoài, tập trung vào hệ thống kế hoạch hóa hiện hành. Kết quả đạt được không tạo được ấn tượng mạnh.

Percetile / Phân Vị

Một phương pháp xác định vị trí của dữ liệu mẫu hoặc các phân phối.

Public Utility / Ngành Dịch Vụ Công Cộng

Một công ty hoặc xí nghiệp cung cấp duy nhất một loại hàng hóa hoặc dịch vụ thiết yếu sẽ phải chịu sự kiểm soát của chính phủ.

Percentage Point / Điểm Phần Trăm

Vào năm 1980, 40% dân số hút thuốc. Đến năm 1990, con số này giảm xuống còn 30%. Do đó, từ năm 1980 đến năm 1990, tỉ lệ người hút thuốc giảm 10 điểm phần trăm. Chúng ta không nói tỉ lệ này giảm 10%, vì phần trăm chỉ tỉ lệ, không cho biết sự khác biệt giữa hai thời điểm. Đây là cách giải thích của Wikipedia về cách dùng trong tiếng Anh. Tuy nhiên, cách diễn đạt này có thể không quen thuộc trong tiếng Việt.

Public Utililty Regulation / Điều Tiết Ngành Dịch Vụ Công Cộng

Quy định của chính phủ kiểm soát các dịch vụ công cộng bao gồm yếu tố sức mạnh độc quyền, nhằm cân bằng giữa quản lý kinh doanh và lợi ích cộng đồng.

Purchase Method / Phương Pháp Mua Theo Giá Vốn, Nguyên Giá

Một phương pháp kế toán riêng biệt liên quan đến việc sáp nhập và mua lại. Theo phương pháp này, công ty mua lại sẽ liệt kê giá trị thị trường của mình. Khi giá trả cho việc mua lại khác với giá trị thị trường tại thời điểm giao dịch, phần chênh lệch được xem là giá trị thương mại. Phương pháp này ngăn chặn công ty có thể tạo ra kế hoạch tái cấu trúc liên quan đến việc mua lại, từ đó gây ra thiệt hại trong tương lai. Những thiệt hại này sẽ được tính vào chi phí của giao dịch mua lại.

Purchase Order / Đơn Đặt Hàng

Là văn bản uỷ quyền cho nhà cung cấp để cung cấp hàng hoá, dịch vụ với mức giá quy định trong khoảng thời gian quy định. Chấp nhận đơn hàng tạo ra hợp đồng mua bán và ràng buộc pháp lý cho tất cả các bên.

Purchase Tax / Thuế Mua Hàng

Loại thuế này là thuế doanh thu. Nó tồn tại ở nước Anh trước năm 1973. Loại thuế này áp dụng cho một số hàng hóa đặc biệt. Thuế được tính theo tổng giá trị tại mức bán buôn.

Purchasing Power Parity - PPP / Ngang Giá Sức Mua

Ngang giá sức mua là lý thuyết được phát triển năm 1920 bởi Gustav Cassel. Đây là cách điều chỉnh tỉ giá hối đoái giữa hai đồng tiền để cân bằng sức mua của hai quốc gia. Lý thuyết này dựa trên quy luật giá cả, giả định thị trường hoạt động hiệu quả, mỗi mặt hàng chỉ có một giá duy nhất. Công thức tính ngang giá sức mua tương đối là: S = P1/P2. Trong đó, S là tỉ giá giữa đồng tiền 1 và đồng tiền 2, P1 là giá hàng hóa X bằng đồng tiền 1, P2 là giá hàng hóa X bằng đồng tiền 2. Ngang giá sức mua thường được hiểu là "tuyệt đối" để phân biệt với "tương đối" – lý thuyết khác dự đoán mối quan hệ tỉ lệ lãi suất và biến động tỉ giá. Tỉ giá ngang giá sức mua cân bằng sức mua hai đồng tiền với một giỏ hàng hóa nhất định. Loại tỉ giá này giúp so sánh chất lượng cuộc sống giữa các quốc gia. Điều chỉnh tỉ giá hối đoái sẽ cho kết quả chính xác hơn so với chỉ so sánh GDP. Tuy nhiên, phương pháp này gây tranh cãi vì việc xây dựng giỏ hàng hóa để so sánh là rất khó. Thị trường ngoại hối biến động mạnh, nhưng nhiều người tin rằng tỉ giá ngang giá sức mua phản ánh sự cân bằng giá trị trong dài hạn. Nếu dùng tỉ giá thị trường không điều chỉnh, kết quả có thể sai lệch. Ví dụ, 1 đôla ở Việt Nam mua được nhiều thứ hơn so với 1 đôla ở Mỹ. Sự khác biệt giữa tỉ giá ngang giá sức mua và tỉ giá thị trường rất lớn. Theo thống kê World Bank năm 2005, 1 đôla Mỹ tương đương 1,8 nhân dân tệ Trung Quốc (tính năm 2003), nhưng tỉ giá danh nghĩa là 1 đôla = 7,9 nhân dân tệ. Sự chênh lệch này có ý nghĩa lớn. GDP bình quân đầu người Trung Quốc là 1.800$ (danh nghĩa), nhưng theo ngang giá sức mua lên đến 7.204$ – khẳng định vị trí nền kinh tế thứ hai thế giới. Tuy nhiên, theo ngang giá sức mua, GDP Nhật Bản giảm xuống 30.615$ so với 37.600$ danh nghĩa. Việc tính toán ngang giá sức mua rất phức tạp vì có sự khác biệt lớn về giá cả giữa các quốc gia. Chênh lệch giá thực phẩm có thể lớn hơn so với giá nhà ở, hoặc không biến động nhiều như giá dịch vụ giải trí. Người dân ở các quốc gia có thói quen tiêu dùng khác nhau, dẫn đến giỏ hàng hóa khác nhau. So sánh giá cả giỏ hàng hóa này qua chỉ số giá cả là cần thiết, nhưng rất khó vì mô hình mua bán và hàng hóa thay đổi giữa các nước. Khi so sánh ngang giá sức mua qua các thời kỳ, cần tính đến tác động của lạm phát.

Perceived Value / Giá Trị Cảm Nhận

Giá trị người tiêu dùng nhận được chính là sự chênh lệch giữa tổng giá trị họ nhận được và tổng chi phí phải trả. Tổng giá trị nhận được là những lợi ích họ kỳ vọng từ sản phẩm hay dịch vụ. Tổng chi phí bao gồm mọi khoản tiền họ bỏ ra để so sánh, mua và sử dụng sản phẩm. Khi nói đến giá trị nhận được, người ta thường hiểu đó là cảm nhận của họ về sản phẩm. Cùng một sản phẩm, giá trị nhận được có thể khác nhau tùy người. Mỗi người có hoàn cảnh, nhu cầu và cách đánh giá khác nhau. Một sản phẩm có thể được coi là tốt với người này nhưng không phù hợp với người khác. Tóm lại, mỗi người tiêu dùng đều có cách đánh giá riêng cho cùng một sản phẩm – gọi là giá trị cảm nhận. Giá trị cảm nhận rất quan trọng với doanh nghiệp. Nhiều nhà sản xuất tin rằng nếu sản phẩm chất lượng cao, giá cả hợp lý, người tiêu dùng sẽ mua. Tuy nhiên, sản phẩm chỉ được coi là tốt khi người tiêu dùng cảm thấy nó xứng đáng. Giá cả hợp lý chỉ có ý nghĩa nếu người tiêu dùng cho rằng nó phù hợp với lợi ích họ nhận được. Doanh nghiệp cho rằng thương hiệu mạnh giúp cạnh tranh tốt hơn. Để xây dựng thương hiệu, họ cải thiện chất lượng và giảm giá thành. Nhiều công ty đầu tư tiền bạc để đạt các chứng nhận chất lượng. Tuy nhiên, điều này chưa đủ để tạo thương hiệu mạnh. Lý do nằm ở khái niệm giá trị cảm nhận. Cách tiếp cận chỉ tập trung vào chất lượng và giá thành có những hạn chế. Thứ nhất, doanh nghiệp cho rằng sản phẩm chất lượng tốt sẽ được đánh giá cao. Nhưng người tiêu dùng đánh giá sản phẩm dựa trên kinh nghiệm, thông tin và nhu cầu cá nhân. Một sản phẩm đạt tiêu chuẩn trong nhà máy có thể không được người tiêu dùng đánh giá cao. Doanh nghiệp cần quan tâm đến cách người tiêu dùng nhìn nhận sản phẩm. Sản phẩm được đánh giá cao về chất lượng sẽ giúp thương hiệu tăng giá trị. Thứ hai, doanh nghiệp thường nghĩ người tiêu dùng sẽ chọn sản phẩm giá rẻ. Nhưng người tiêu dùng so sánh lợi ích với chi phí. Giá rẻ có thể thúc đẩy mua hàng nếu họ thấy sản phẩm xứng đáng. Về lý thuyết, giá thấp tạo giá trị lớn, nhưng thực tế, giá rẻ khiến người tiêu dùng cảm thấy "tiền nào của nấy", không đánh giá cao chất lượng. Giá cả là yếu tố quan trọng nhưng giá trị cảm nhận mới quyết định hành vi mua hàng. Doanh nghiệp nên tập trung vào giá trị sản phẩm thay vì chỉ định giá.

Per Capita / Theo Đầu Người

Ví dụ về cách tính thu nhập quốc dân theo đầu người. Đó là khi chia tổng thu nhập quốc dân cho tổng dân số. Ví dụ như thu nhập quốc dân tính theo đầu người, hay GDP bình quân đầu người.

Purchasing Power Parity (PPP) / Cân Bằng Sức Mua

Về lâu dài, các sản phẩm và dịch vụ giống nhau ở các nước sẽ có cùng giá. Cơ sở của lý thuyết này là tỉ giá hối đoái sẽ điều chỉnh. Điều này giúp loại bỏ cơ hội thu lợi từ chênh lệch giá khi mua hàng ở nước này và bán ở nước khác. Lý thuyết này có một số giả định không thực tế, đó là bỏ qua tác động của chi phí vận chuyển và thuế quan. PPP có thể được hiểu đơn giản là khả năng mua hàng tương đương của GDP. Ví dụ: 1 đô la ở Mỹ có thể mua 1 lon coke, nhưng ở Việt Nam có thể mua 3 lon. Như vậy, PPP của Việt Nam sẽ bằng GDP nhân 3 nếu lấy Mỹ làm chuẩn. Nếu GDP của Việt Nam khoảng 500 đô la, thì có thể sánh ngang với người sống ở Mỹ có mức lương 1500 đô la. Thường thì người ta sẽ chọn nhiều mặt hàng phổ biến vào cùng một giỏ và tính trung bình để có kết quả chính xác hơn.

Pension Fund / Quỹ Hưu Trí

Quỹ được thành lập để thu các khoản đóng góp đều đặn từ công ty, cơ quan chính phủ hay tổ chức. Các khoản đóng góp từ giới chủ được sử dụng cho các khoản đầu tư miễn thuế, theo quy định của Bộ thuế thu nhập nội địa. Các nhà đầu tư định chế này là những người đầu tư lớn nhất trên thị trường cổ phiếu. Họ cũng đầu tư vào chứng khoán được bảo đảm bằng cầm cố. Ngoài ra, họ còn đầu tư vào bất động sản và các liên doanh vốn mạo hiểm hữu hạn, dù ít phổ biến hơn. Quỹ hưu trí được miễn thuế đối với lợi nhuận từ vốn và các điều khoản liên quan đến thời gian nắm giữ tài sản trong quy định về chứng khoán. Giám đốc quỹ hưu trí phải tuân thủ các quy tắc đầu tư, giống như người nhận ủy thác tài sản quỹ hưu trí.

Purchasing Power Parity, PPP / Sức Mua Tương Đương

Lý thuyết kinh tế liên hệ giữa tỷ giá hối đoái và giá cả hàng hóa, dịch vụ ở hai quốc gia. Sức mua tương đương cho biết một đồng tiền ở nước này có thể đổi được bao nhiêu đồng tiền quốc tế (thường là USD) nhờ sự chênh lệch giá cả. Ví dụ: 1000 đồng Việt Nam mua 1kg gạo, 1kg gạo ở Mỹ giá 1USD, nên tỷ suất giữa đồng Việt Nam và USD là 1000-1 (khi mua gạo). Lý thuyết này áp dụng cho hàng hóa có thể vận chuyển với chi phí thấp. Tính GDP bình quân đầu người theo sức mua tương đương là thước đo quan trọng để so sánh phát triển kinh tế xã hội giữa các quốc gia. Đây cũng là căn cứ để tính chỉ số phát triển con người (HDI). Chỉ số này do cơ quan thống kê Liên Hợp Quốc (Comtrade) tính toán và công bố hàng năm. Chênh lệch giữa GDP bình quân đầu người theo tỷ giá và theo sức mua tương đương có thể rất lớn. Năm 2006, GDP bình quân đầu người Việt Nam đạt 723,9 USD theo tỷ giá, nhưng theo sức mua tương đương là 3.373,3 USD.

Pension / Tiền Lương Hưu

Cơ chế lương hưu có hai loại chính. Loại đầu tiên dựa trên việc người lao động tiết kiệm để tích luỹ vốn, sau đó phân phối suốt đời cho cá nhân khi về hưu. Loại thứ hai là hệ thống thanh toán cho người về hưu, phân phối tài nguyên ở một thời điểm cụ thể, giúp những người đang làm việc hỗ trợ những người đã nghỉ hưu.

Purchasing Power Risk / Rủi Ro Sức Mua

Rủi ro sức mua là một loại rủi ro hệ thống khi đầu tư vào thị trường chứng khoán. Đây là biến động của sức mua đồng tiền thu được. Rủi ro này liên quan đến lạm phát và ảnh hưởng đến khoản đầu tư. Khi đầu tư vào cổ phiếu, bạn bỏ lỡ cơ hội mua hàng hóa hay dịch vụ trong thời gian nắm giữ. Nếu giá cả hàng hóa, dịch vụ tăng trong khoảng thời gian đó, sức mua của bạn sẽ bị giảm. Giá cả tăng gọi là lạm phát, giảm gọi là giảm phát. Cả hai đều liên quan đến rủi ro sức mua. Nguyên nhân chính của lạm phát là do giá thành sản phẩm và nhu cầu tăng so với cung. Thứ nhất, lạm phát xảy ra khi nhu cầu tăng, nhưng cung không kịp đáp ứng. Hàng hóa, dịch vụ phải điều chỉnh giá để cân bằng cung cầu. Thứ hai, lạm phát do giá nguyên vật liệu và tiền công tăng. Sản xuất buộc phải tăng giá hàng hóa. Trong môi trường kinh tế có nhiều việc làm, tiền công cao làm giá hàng hóa tăng, ngược lại giá tăng cũng đòi hỏi tiền công tăng. Chu trình này lặp lại. Rủi ro sức mua gắn với biến động giá hàng hóa, dịch vụ. Câu hỏi đặt ra là: hàng hóa nào được dùng để đo lạm phát? Chỉ số giá hàng tiêu dùng là thước đo phổ biến. Nó tính toán dựa trên các mặt hàng như thực phẩm, đồ dùng, dịch vụ y tế, giáo dục. Khi mua chứng khoán, nhà đầu tư cần tính lạm phát vào thu nhập kỳ vọng để bù đắp rủi ro. Mức này được đo bằng tỷ lệ biến động giá. Ví dụ: nếu bạn vay 100 đồng, được hứa trả 105 đồng sau một năm (lãi suất 5%). Tuy nhiên, nếu giá cả tăng 6%, 105 đồng chỉ có sức mua bằng 98 đồng. Bạn phải cộng thêm 6% vào lãi suất, tức 11%, để thu được lãi thực 5%. Tương tự như lãi suất ảnh hưởng đến giá chứng khoán, thay đổi sức mua cũng tác động đến chúng. Nếu chỉ số giá hàng tiêu dùng tăng, thu nhập kỳ vọng của chứng khoán phải tăng theo. Điều này ảnh hưởng đến giá trái phiếu Chính phủ, trái phiếu, và cổ phiếu. Nếu lãi suất hay tỷ suất cổ tức tăng, giá cổ phiếu sẽ cao hơn, thu hút nhiều nhà đầu tư. Rủi ro sức mua (Purchasing Power Risk) là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Rủi ro sức mua có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần chú ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Penny stock Và Blue chip / Penny stock And Blue chip

Penny stock và Blue chip đều là hai loại cổ phiếu phổ biến trên thị trường chứng khoán. Chúng khác nhau ở nhiều đặc điểm, chủ yếu dựa vào mệnh giá và công ty phát hành. Penny stock là cổ phiếu có mệnh giá thấp, do các công ty nhỏ phát hành. Ngoài tên gọi Penny stock, người ta còn dùng các thuật ngữ khác như Microcap stock, Small cap, hoặc Nano cap. Ở Mỹ, Penny stock thường là cổ phiếu có giá dưới 5 USD/cổ phiếu, được giao dịch ngoài các sàn lớn như NYSE, NASDAQ hay AMEX. Đây là loại chứng khoán ít hấp dẫn, thuộc nhóm cổ phiếu OTC (Over-the-Counter). OTC là thị trường giao dịch các cổ phiếu chưa niêm yết chính thức. Trên thế giới, OTC chia thành ba cấp độ. Cấp thấp nhất là Pink Sheet, nơi giao dịch các cổ phiếu không an toàn, dành cho nhà đầu tư nhỏ lẻ. Cấp cao hơn là Penny Stock, dành cho người mua bán giá rẻ. Cấp cao nhất là cổ phiếu trên NASDAQ, nơi có các đại gia công nghệ như Microsoft, Apple, Intel... Ở Anh, Penny stock là cổ phiếu có giá dưới 1 bảng/cổ phiếu, do công ty nhỏ phát hành. Loại cổ phiếu này có giá trị thị trường dưới 100 triệu bảng. Được quản lý bởi "Qui định chuẩn về cảnh báo rủi ro" của Cơ quan quản lý dịch vụ Tài chính. Penny stock được coi là loại cổ phiếu có mức rủi ro rất cao, đặc biệt khi không được giao dịch trên giấy tờ chính thức. Vì không có danh sách giá rõ ràng, việc định giá và bán cổ phiếu trở nên khó khăn. Nhà đầu tư thường phải chuẩn bị sẵn tâm lý thua lỗ khi giao dịch. Ngược lại, Blue chip là cổ phiếu "chất lượng cao", do các công ty lớn phát hành. Loại cổ phiếu này mang lại cổ tức ổn định, kể cả khi công ty gặp khó khăn. Blue chip được ưa chuộng dù giá cao vì tính an toàn và ổn định. Đây là loại cổ phiếu thường được nhắc đến trong các bài viết về đầu tư an toàn.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55