Pendulum Arbitration / Trọng Tài Con Lắc
Trọng tài viên được yêu cầu chọn một trong những vị trí của các bên tranh chấp. Không phải là tìm một vị trí trung gian. Trong quá trình phân xử, trọng tài viên không trung lập mà đứng bên một bên.
PEG Ratio / Tỉ Lệ PEG
Tỉ lệ PEG giúp đánh giá cổ phiếu dựa trên tốc độ tăng trưởng thu nhập. Công thức tính tỉ lệ PEG là: PEG = (P/E) / tốc độ tăng trưởng thu nhập. Khi tính toán, người ta có thể dùng thu nhập năm trước hoặc dự kiến năm sau, nhưng tốc độ tăng trưởng luôn là dự kiến của năm tới. Tốc độ này phụ thuộc vào ý định của công ty, điều kiện thị trường, và kỳ vọng của nhà đầu tư.
Thông thường, tỉ lệ PEG = 1 được coi là hợp lý. Ví dụ, nếu công ty tăng trưởng 30%/năm, P/E = 30 là phù hợp. Trong thị trường hiệu quả, P/E phản ánh tốc độ tăng trưởng. Nếu PEG > 1, có thể cổ phiếu bị định giá cao hoặc thị trường kỳ vọng tăng trưởng cao hơn thực tế. Nếu PEG < 1, có thể cổ phiếu bị định giá thấp hoặc thị trường lạc quan ít.
PEG là chỉ số phổ biến để đánh giá giá trị tiềm năng của cổ phiếu. Nhà đầu tư ưa dùng PEG hơn P/E vì nó tính đến tăng trưởng dự kiến. Tuy nhiên, PEG không nên dùng riêng mà cần kết hợp với thông tin khác. Đầu tư cần hiểu rõ hoạt động của công ty, cơ sở dữ liệu thu nhập, và so sánh với doanh nghiệp cùng ngành hoặc thị trường.
Ví dụ: Cổ phiếu GE hiện có giá $31/cp, thu nhập dự kiến năm nay là $1.65 (tăng 17% so với $1.41 năm trước). P/E theo thu nhập ước tính là 18.8 lần. Theo công thức, PEG = 18.8 / 17 = 1.11 > 1. Tỉ lệ này cao do thị trường vẫn kỳ vọng tăng trưởng dù có thông tin không thuận lợi. Một lý do khác là các tổ chức đầu tư chưa muốn bán GE vì nó là cổ phiếu chiến lược, chưa có thay thế. So sánh với Dow Jones (1.30) hay S&P 500 (1.88), PEG của GE thấp hơn, cho thấy thị trường kỳ vọng thấp hơn so với cổ phiếu bluechip.
Pure Profit / Lợi Nhuận Thuần Túy
Một số dư tiền từ doanh thu phát sinh đã được trừ hết các chi phí cơ hội. Lợi nhuận cần thiết để duy trì hoạt động kinh doanh của người sản xuất.
Put Option / Quyền Chọn Bán
Put option là một hợp đồng tài chính giữa hai bên, trong đó người mua (holder) có quyền bán một số cổ phần của một công ty, chỉ số hoặc tài sản nhất định tại một mức giá cố định (strike price) vào hoặc trước ngày đáo hạn. Người mua phải trả phí cho người bán (writer) để được quyền này. Người mua sẽ có lợi nếu giá tài sản giảm, khi đó họ có thể bán lại theo giá cao hơn. Người bán sẽ thu lợi nếu giá tài sản không giảm dưới mức strike.
Put option giúp nhà đầu tư bảo vệ tài sản khi dự đoán giá sẽ giảm, đồng thời không muốn bán hẳn cổ phiếu. Rủi ro của người mua chỉ giới hạn ở phí hợp đồng. Loại hợp đồng này phổ biến với cổ phiếu, lãi suất, vàng, dầu mỏ...
Ví dụ: Bạn mua put option 100 cổ phiếu ABC với giá thực hiện 50, phí 5. Nếu giá cổ phiếu giảm xuống 40, bạn có thể mua lại 100 cổ phiếu với giá 4000, sau đó bán theo giá 5000, thu lợi 500 (trừ phí). Nếu giá không giảm dưới 50, bạn sẽ từ chối thực hiện quyền, mất phí 500.
Giá quyền chọn phụ thuộc vào biến động giá tài sản và thời gian đáo hạn. Giá càng biến động, thời gian càng dài, phí càng cao. Put option cho phép người nắm giữ quyền bán tài sản trong thời gian nhất định theo giá cố định. Người mua mua put khi tin giá sẽ giảm, ngược với call option.
PEG Payback Period / Thời Gian Hoàn Trả PEG
Đây là chỉ số giúp xác định thời gian để nhà đầu tư gấp đôi số tiền đầu tư vào cổ phiếu. PEG đo lường thời gian doanh nghiệp cần để tăng thu nhập đủ để bù đắp giá cổ phiếu mà nhà đầu tư đã trả. Nhà đầu tư thường ưa thích PEG hơn P/E vì họ kỳ vọng doanh nghiệp sẽ tăng trưởng theo thời gian. P/E giúp tính thời gian hoàn trả, nhưng giả định thu nhập không thay đổi. Ví dụ, cổ phiếu giá 10$, thu nhập 1$/cổ phần, P/E = 10. Nếu thu nhập không đổi, sẽ mất 10 năm để thu nhập ngang giá 10$. Tuy nhiên, hầu hết doanh nghiệp không có thu nhập ổn định qua các năm. Nhà đầu tư luôn mong thu nhập tăng. Vì vậy, PEG được ưa chuộng hơn P/E nhờ dự đoán tăng trưởng. Ví dụ trên, nếu doanh nghiệp tăng trưởng 10%/năm, thu nhập năm đầu là 1.1$, năm thứ hai là 1.21$... Với tốc độ này, thời gian hoàn trả 10 năm rút ngắn xuống còn 7 năm. PEG thường cho kết quả ngắn hơn P/E. Một lý do quan trọng là xác định rủi ro đầu tư. Thời gian hoàn trả càng dài, rủi ro càng cao vì dự đoán tăng thu nhập trong tương lai khó khăn. Khi mua cổ phiếu, bạn giống như ngân hàng cấp vốn cho doanh nghiệp. Bạn chỉ được bù đắp khi thu nhập tăng, cổ phiếu tăng giá. Tuy nhiên, ngân hàng xác định rõ lãi suất và thời gian hoàn trả, trong khi nhà đầu tư chỉ dự đoán dựa trên PEG.
Puttable Bond / Trái Phiếu Có Quyền Bán Lại
Trái phiếu có thể được trả lại trước ngày đáo hạn. Người nắm giữ có thể nhận lại toàn bộ giá trị mệnh giá theo các thời điểm đã quy định trước ngày đáo hạn. Trái chủ được quyền giao lại trái phiếu cho nhà phát hành một lần trong thời gian trái phiếu còn hiệu lực hoặc kéo dài hơn. Loại trái phiếu này giúp người nắm giữ giảm thiểu rủi ro do biến động thị trường. Lãi suất của loại trái phiếu này thường thấp hơn so với trái phiếu thông thường (không thể trả lại trước ngày đáo hạn).
Pecuniary External Economy / Tính Kinh Tế Tiền Tệ Bên Ngoài
Hãy tưởng tượng một doanh nghiệp nơi lợi nhuận không chỉ phụ thuộc vào hoạt động nội bộ mà còn vào các yếu tố bên ngoài. Ví dụ, nếu nhà cung cấp gặp khó khăn, nguồn nguyên liệu có thể bị gián đoạn. Hoặc nếu đối thủ cạnh tranh tăng doanh số, thị phần của doanh nghiệp này có thể bị ảnh hưởng. Chính vì vậy, kết quả kinh doanh không chỉ do chính mình tạo ra mà còn chịu tác động từ hoạt động của nhiều bên liên quan.
Putty-Clay / Mô Hình Putty-Clay; Mô Hình Mát Tít - Đất Sét
Một hình thái của sản xuất cho phép thay thế vốn bằng lao động và ngược lại trước khi đầu tư. Tuy nhiên, sau khi máy móc được lắp đặt, tỷ số giữa vốn và lao động không thể thay đổi nữa.
Peak-load Pricing / Định Giá Theo Tiêu Dùng Cao Điểm
Vấn đề tính giá theo tiêu dùng vào lúc cao điểm bắt đầu khi nhu cầu sản lượng của doanh nghiệp công có thể thay đổi mạnh. Không thể tăng ca hay dự trữ sản lượng, đặc biệt trong lĩnh vực như sản xuất điện, vì điều này tốn kém. Giải pháp này dẫn đến việc áp dụng nhiều mức giá khác nhau tùy theo thời điểm, dựa trên nhu cầu hoặc điều kiện chi phí.
Putty-Putty / Mô Hình Putty-Putty; Mô Hình Mát Tít - Mát Tít
Một khía cạnh của hàm sản xuất trong lý thuyết tăng trưởng cho phép vốn có thể thay đổi hình dạng liên tục, cả trước và sau khi đầu tư đã được thực hiện.
Pyramid Scheme / Đề Án Kim Tự Tháp
Đề án kim tự tháp là một hình thức đầu tư bất hợp pháp. Nhà đầu tư được hứa hẹn lợi nhuận cao, nhưng mức lợi nhuận này không thể đạt được. Tiền của những người tham gia sau được dùng để trả cho những người tham gia trước. Những người thiết kế đề án hưởng lợi lớn nhất, trong khi những người tham gia sau không nhận được gì vì số lượng nhà đầu tư mới không đủ để chi trả cho các khoản đầu tư cũ. Đây là lý do tại sao các mô hình này thường sụp đổ: chúng yêu cầu tốc độ tăng trưởng nhanh chóng về số lượng người tham gia, điều không thể duy trì lâu dài. Thư hoặc email khuyến khích người nhận gửi tiền và chia sẻ cho một số người mới nhất định là một hình thức của đề án kim tự tháp. Điều này khiến mô hình này có điểm tương đồng với các mô hình bán hàng đa cấp bất hợp pháp.
Pyramiding / Chiến Lược Kim Tự Tháp
Chiến lược kim tự tháp là cách đầu tư chứng khoán bằng việc dùng lợi nhuận từ giao dịch trước để mua thêm chứng khoán. Tên gọi này xuất phát từ hình ảnh tháp: đầu tư nhỏ ban đầu (chỏm tháp) được nhân lên thành quy mô lớn (đáy tháp). Đây là phương pháp được nhiều nhà đầu tư mạo hiểm ưa chuộng, vì với số vốn ít, họ có thể kiếm được lợi nhuận lớn.
Thay vì chờ bán cổ phiếu để thu lợi nhuận rồi mới đầu tư tiếp, họ dùng lợi nhuận chưa thực hiện (khoản lợi nhuận trên giấy) ngay khi giá cổ phiếu tăng để tăng đặt cọc và mua thêm. Thường thì họ chọn chính cổ phiếu đang tăng giá.
Tuy nhiên, chiến lược này không giúp tăng nhanh quy mô đầu tư vì khoản đặt cọc tăng chỉ mua thêm một lượng nhỏ chứng khoán. Ví dụ: nhà đầu tư X có 5 tỷ, vay thêm 5 tỷ từ môi giới để mua 100.000 cổ phiếu AAA giá 100.000 đ/cp. Sau 1 tuần, giá AAA lên 120.000 đ/cp. X thu được 2 tỷ lợi nhuận (trên giấy), nhưng không có vốn để đầu tư thêm. X dùng 2 tỷ lợi nhuận đó để vay thêm, tiếp tục mua cổ phiếu AAA. Nếu giá tiếp tục tăng, X có thể lặp lại chiến lược này, nhân lợi nhuận lên nhiều lần.
Chiến lược này phù hợp với nhà đầu tư chuyên nghiệp, táo bạo, có khả năng kiểm soát rủi ro và kỷ luật trong thực hiện kế hoạch. Khi áp dụng, cần có biện pháp dừng lỗ hiệu quả. Vì khi lặp lại nhiều lần, số vốn nhân lên nhanh, đồng nghĩa rủi ro tăng theo. Nếu giá giảm đột ngột, thiệt hại cũng sẽ nhân lên.
Điểm quan trọng nhất là khả năng kiểm soát rủi ro. Khi giá thay đổi mạnh, việc quản lý rủi ro trở nên khó khăn, thậm chí không thể. Đặc biệt, khi xu hướng thị trường đảo ngược, lợi nhuận/rủi ro sẽ nhanh chóng biến thành tổn thất lớn.
Peak Period Labour Demand / Cầu Lao Động Ở Thời Kỳ Cao Điểm; Cầu Lao Động Ở Kỳ Giáp Hạt
Cao điểm nhu cầu lao động thường xảy ra trong lĩnh vực nông nghiệp. Cụm thuật ngữ này thường đề cập đến các công việc có tính chu kỳ, với đỉnh điểm vào thời gian thu hoạch.
Payroll Tax / Thuế Bảng Lương
Thuế bảng lương là loại thuế áp dụng cho tiền lương (tháng) và tiền công do người chủ chi trả. Ở Anh, hình thức phổ biến nhất là đóng góp bảo hiểm quốc gia từ phía những người thuê nhân công.
Payment In Kind / Thanh Toán Không Dùng Tiền
Trong lĩnh vực tài chính, "payment in kind" (viết tắt PKI) là hình thức thanh toán không dùng tiền mặt. Đôi khi, người ta dùng từ PKI như một động từ khi nói về trái phiếu PKI, tức là trái phiếu đó không trả lãi bằng tiền mặt. Hoặc dùng như một tính từ khi nói "PKI able bond", nghĩa là trái phiếu có thể thanh toán bằng hiện vật. Khi một chứng khoán được coi là thanh toán bằng hiện vật, sẽ có nhiều hình thức thay thế. Với trái phiếu công ty, thay vì trả lãi định kỳ, công ty có thể tăng lãi suất kỳ sau để bù đắp, hoặc trả bằng quyền chọn mua cổ phiếu. Tương tự, công ty có thể chọn không trả cổ tức bằng tiền, mà phát cổ phiếu mới cho cổ đông. Lý do phổ biến là do công ty thiếu tiền mặt, hoặc muốn mở rộng vốn nhanh (trường hợp phát cổ phiếu). Một số trường hợp khác ít gặp hơn, được quy định trong điều lệ công ty, tổ chức. Ví dụ, quỹ ETF không cho phép nhà đầu tư rút tiền mặt mà chỉ nhận cổ phiếu trong danh mục. Ngoài tài chính, "payment in kind" còn dùng để chỉ hình thức thanh toán bằng hiện vật, biếu tặng. Thuật ngữ này tương đương "payment in kine", bắt nguồn từ cách người lao động xưa được trả công bằng gia súc ("kine" là từ cổ chỉ con bò).
Payment Date / Ngày Thanh Toán
1. Ngày được ghi trong khế ước trái phiếu là ngày thanh toán tiền lãi, hoặc ngày thanh toán vốn gốc cùng lãi cho một loạt trái phiếu.
Thời điểm định giá trị chỉ định, vốn được chuyển theo thỏa thuận trước đó, ví dụ như tiền lương hoặc tiền gửi trực tiếp vào quỹ an sinh xã hội.
2. Quy trình thanh toán cổ tức có hai trường hợp:
- Nếu công ty có cổ phiếu niêm yết trên SGDCK Tp.HCM hoặc TTGDCK Hà Nội, cổ tức (tiền mặt hoặc cổ phiếu) sẽ tự động chuyển vào tài khoản nhà đầu tư trong ngày này.
- Nếu cổ phiếu chưa niêm yết, cổ đông cần mang CMND đến công ty để nhận tiền hoặc mang sổ cổ đông để công ty ghi nhận thêm cổ phiếu.
Hiện nay, một số ít công ty chưa niêm yết trả cổ tức (tiền mặt) bằng chuyển khoản, nhưng hình thức này chưa phổ biến.
Ngày được ghi trong khế ước trái phiếu là ngày thanh toán tiền lãi, hoặc ngày thanh toán vốn gốc cùng lãi cho một loạt trái phiếu.
Thời điểm định giá trị chỉ định, vốn được chuyển theo thỏa thuận trước đó, ví dụ như tiền lương hoặc tiền gửi trực tiếp vào quỹ an sinh xã hội.
Payment By Results / Trả Theo Kết Qủa
Thường được gọi là hệ thống lương dựa trên thưởng. Hệ thống trả lương theo công việc của công nhân.
Pay In Kind / Trả Bằng Hiện Vật
Loại thuế này được tính dựa trên tiền lương hàng tháng và tiền công do người chủ trả.
Pay Ceiling / Mức Lương Trần; Giới Hạn Trần Của Tiền Lương; Giới Hạn Cao Nhất Của Tiền Lương
Giới hạn mức lương tối đa đang có hiệu lực.
Pauper Labour / Lao Động Bần Cùng
Công nhân ở các nước giàu cho rằng việc nhập khẩu hàng hóa từ những quốc gia có mức lương thấp sẽ dần phá hoại mức lương và cơ hội việc làm tại đây.






