Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Pareto Conditions / Các Điều Kiện Pareto

Nhiều quy tắc trong kinh tế học phúc lợi, nếu được thực hiện, sẽ đạt được trạng thái tối ưu Pareto.

Paradox Of Voting / Nghịch Lý Về Bỏ Phiếu

Hệ thống quy tắc đa số đơn giản có thể không đưa ra được lựa chọn rõ ràng giữa nhiều giải pháp.

Paradox Of Value / Diamond-water Paradox / Nghịch Lý Giá Trị

Nghịch lý giữa giá trị của kim cương và nước khiến nhiều người băn khoăn: nước hữu ích hơn vì giúp sống sót, nhưng kim cương lại đắt hơn trên thị trường. Adam Smith là người đầu tiên đưa ra nghịch lý này. Nhiều nhà kinh tế như Copernicus, Locke, Law… đã cố giải thích. Smith cho rằng giá trị có hai mặt: giá trị sử dụng (công dụng) và giá trị trao đổi (giá cả). Thứ hữu ích nhiều thường có giá trị trao đổi thấp, ngược lại. Ông giải thích giá trị trao đổi do lao động quyết định. Giá cả thật sự là sự đầu tư lao động để có được hàng hóa. Vì vậy, Smith phủ nhận mối liên hệ giữa giá và hữu dụng. Giá cả liên quan đến yếu tố sản xuất (lao động), không phải nhu cầu tiêu dùng. Những người ủng hộ học thuyết này cho rằng đây là lời giải cho nghịch lý. Trái ngược, học thuyết lợi ích cận biên có cách giải thích khác. Theo đó, giá cả không do lao động hay tổng lợi ích quyết định, mà do giá trị cận biên của hàng hóa. Giá trị cận biên là giá trị ít quan trọng nhất với người dùng. Ví dụ, người nông dân có 5 bao lúa. Bao đầu tiên dùng để ăn, bao thứ hai để ăn và làm việc, bao thứ ba làm rượu, bao cuối cùng cho chim ăn. Nếu một bao bị mất, anh ta không giảm mỗi hoạt động 1/5, mà bỏ chim ăn. Nếu bán bao lúa, giá trị sử dụng thấp nhất là làm rượu. Giá trị của bao lúa làm rượu bằng giá trị của rượu. Chỉ khi mất 4 bao, anh ta mới ăn ít hơn. Bao cuối cùng có giá trị bằng mạng sống. Áp dụng vào nghịch lý, các nhà ủng hộ lợi ích cận biên giải thích: tổng giá trị của nước hay kim cương không quan trọng, mà giá trị của từng đơn vị. Nước có tổng giá trị lớn vì cần thiết để sống, nhưng nguồn cung dồi dào nên giá trị cận biên thấp. Mỗi đơn vị nước thêm vào không cần thiết. Ngược lại, kim cương hiếm nên mỗi đơn vị có giá trị cao hơn nước. Vì vậy, kim cương đắt hơn, người ta phải trả giá cao để có nó.

Paradox Of Thrift / Nghịch Lý Của Tiết Kiệm

Trong nền kinh tế thiếu việc làm, khi người dân tiết kiệm nhiều hơn, sản lượng và việc làm sẽ giảm. Nghịch Lý Của Tiết Kiệm (Paradox Of Thrift) là thuật ngữ tài chính, mô tả một khái niệm cụ thể. Nó thường được dùng để phân tích tài chính, đánh giá doanh nghiệp, hoặc đưa ra quyết định đầu tư. Ví dụ, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong báo cáo tài chính hoặc phân tích thị trường. Ứng dụng của nó bao gồm lập báo cáo, thẩm định, và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu rõ hơn.

Parabola / Dạng Parabôn

Trong kinh tế học, đồ thị thường có dạng chữ U hoặc ngược chữ U, biểu diễn phương trình bậc hai. Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng xảy ra.

Par Value / Mệnh Giá

1. Ngân hàng. Hệ thống này cho phép các ngân hàng nhận tiền gửi trao đổi chi phiếu theo mệnh giá mà không mất phí trao đổi, giúp họ chấp nhận các phiếu chi rút từ ngân hàng khác. Nghiệp vụ ngân hàng không theo mệnh giá từng phổ biến vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Các ngân hàng thành viên trong Hệ thống Dự trữ Liên bang phải thanh toán chi phiếu theo mệnh giá theo yêu cầu của Fed. Thực tế, hầu hết ngân hàng, kể cả những ngân hàng không thành viên, đều thực hiện việc này. Dự trữ Liên bang quản lý danh mục mệnh giá, gồm các ngân hàng chi trả chi phiếu theo mệnh giá. 2. Chứng khoán. Giá trị danh nghĩa của chứng khoán hay công cụ tài chính. Mệnh giá cổ phiếu thường là giá trị được công ty ghi trong điều lệ, không liên quan đến giá trị tài chính sau khi phát hành. Mệnh giá trái phiếu thì quan trọng hơn, vì đó là giá sẽ được trả cho chủ sở hữu khi đáo hạn. Lãi phiếu trái phiếu phải trả theo bán niên, tính theo phần trăm của mệnh giá. Cổ tức cổ phiếu ưu đãi thường được tính theo phần trăm mệnh giá, nhưng cũng có thể xác định bằng chào giá đấu thầu. Mệnh giá không ảnh hưởng đến giá thị trường, vốn bị tác động bởi định giá thị trường. Lợi suất, giá trị tài sản ròng và giá của các chứng khoán tương tự trong thị trường thứ cấp là yếu tố chính. Xem ACCRETION OF DISCOUNT. Đối với cổ phiếu, mệnh giá là khái niệm cũ. Mệnh giá của cổ phiếu là giá trong lần phát hành đầu tiên, công ty cam kết không phát hành thêm cổ phiếu dưới mệnh giá đó, giúp nhà đầu tư yên tâm. Trong thị trường không bị quản lý, điều này quan trọng hơn so với thị trường hiện nay. Hầu hết cổ phiếu phổ thông hiện nay không còn có mệnh giá. Những cổ phiếu buộc phải có mệnh giá thường ghi mức rất thấp, ví dụ: cổ phiếu giá 25 USD có mệnh giá 1 xu. Cổ phiếu phi mệnh giá không in giá trị trên giấy chứng nhận. Một số bang Mỹ cho phép cổ phiếu phi mệnh giá có giá công bố do ban giám đốc đưa ra, đóng vai trò như giá chuẩn, xác định mức vốn pháp định của công ty. Với cổ phiếu ưu đãi, mệnh giá vẫn quan trọng, phản ánh giá phát hành và là cơ sở tính cổ tức. Cổ phiếu phổ thông có khả năng thu hồi cũng cần mệnh giá, vì giá thu hồi thường bằng mệnh giá hoặc phần trăm của nó. Ở Mỹ, phát hành cổ phiếu dưới mệnh giá hợp pháp, nhưng tạo ra nghĩa vụ nợ cho công ty, vì phần chênh lệch giữa mệnh giá và giá thực thanh toán sẽ được tính là nợ. Trên thị trường trái phiếu, giá chuẩn bằng mệnh giá trái phiếu. Trái phiếu kho bạc Mỹ có mệnh giá 1000 USD, nhưng giá giao dịch được niêm yết dưới dạng (xx:yy), hai số đầu là phần trăm, hai số sau là 1/3200. Ví dụ, giá 100:00 là giá chuẩn, tương đương mệnh giá. Giá 75:31 là 75 + 31/32 phần trăm, tức 759,6875 USD – giá chiết khấu. Hiện nay chỉ còn trái phiếu và tín phiếu kho bạc Mỹ dùng cách niêm yết 1/32, các loại khác dùng phần trăm. Trong thị trường tiền tệ, khi hai đồng tiền trao đổi ở mức giá ngang nhau, người ta nói đó là mức giá chuẩn. Ví dụ, năm 1964, Trinidad và Tobago đổi đồng Dollar Đông Ấn sang Dollar Trinidad & Tobago, mỗi đồng cũ đổi lấy 1 đồng mới.

Par Rate Of Exchange / Tỷ Giá Hối Đoái Tương Đương

Việc sử dụng tỷ giá dựa vào vàng hoặc đồng USD.

Paper Profit (Loss) / Lợi Nhuận/Thua Lỗ Trên Giấy

Là khoản lãi (lỗ) chưa thực hiện với một khoản đầu tư. Đây có thể là các khoản lãi (lỗ) chưa thực hiện với danh mục cổ phiếu, hợp đồng quyền chọn hoặc hợp đồng tương lai. Các khoản này được tính dựa trên chênh lệch giá thị trường và giá mua ban đầu. Nhà đầu tư chỉ xác định được lợi nhuận/thua lỗ theo danh nghĩa, chưa phải là tiền thật. Khi chưa bán cổ phiếu, chưa thực hiện quyền chọn hay chưa thanh lý hợp đồng, khoản lãi (lỗ) vẫn chưa hiện thực. Lợi nhuận/thua lỗ trên giấy không bị đánh thuế, chỉ là cơ sở để ra quyết định. Dù cổ phiếu sụt giá, nhiều nhà đầu tư vẫn cho rằng mình chưa mất tiền vì chưa bán. Tuy nhiên, khoản đầu tư thực sự giảm giá trị ngay khi thị giá xuống. Vụ bùng nổ dotcom đã tạo ra nhiều triệu phú trên giấy nhờ quyền chọn mua cổ phiếu. Nhưng do ràng buộc trong hợp đồng, họ chưa thể bán cổ phiếu để thu lợi. Kết quả là, sau sự sụp đổ thị trường, nhiều người "triệu phú" trên giấy đã mất trắng.

Paper Money Origin / Nguồn Gốc Của Tiền Giấy

Tư tưởng dùng tiền giấy có thể thấy qua cách người Babylon cổ dùng hối phiếu và phiếu nhận từ khoảng 2500 TCN. Tuy nhiên, những đồng tiền giấy đầu tiên được tìm thấy ở Trung Hoa cổ đại. Năm 1282, Kubla Khan phát hành giấy bạc làm từ giấy lụa, in hình triện và chữ ký của quan trông coi ngân khố. Loại tiền này gọi là Tiền Quan, được xem là giấy bạc cổ nhất. Tiền này có kích thước 8,5×11 inch, lưu hành ở Trung Hoa thời nhà Minh (1368–1399). Châu Âu có tờ giấy bạc đầu tiên in tại Thuỵ điển năm 1661. Pháp bắt đầu dùng tiền giấy rộng rãi vào thế kỷ 18. Tiền giấy đầu tiên của Anh là Promissory Note (chứng từ nhận nợ), cấp cho binh lính tại Massachusetts năm 1690, khi cuộc bao vây Quebec thất bại và thiếu tiền trả. Tư tưởng dùng tiền giấy lan rộng đến các thuộc địa khác, không chỉ áp dụng cho binh lính mà còn nhiều nhóm khác.

Panel Data / Dữ Liệu Panel

Loại dữ liệu này thu thập thông tin từ các cá nhân được chọn mẫu đều đặn theo thời gian trong nghiên cứu chéo.

Paid-up Capital / Vốn Huy Động

Vốn phát hành là phần vốn mà công ty huy động từ các nhà đầu tư. Những người góp vốn phải thanh toán theo yêu cầu. Khi phát hành chứng khoán, công ty có thể chỉ yêu cầu thanh toán một phần giá trị đợt phát hành. Phần còn lại là vốn chưa huy động, có thể được gọi vốn bất cứ lúc nào khi nhu cầu tài chính của công ty cần thiết.

Paid-in Capital / Vốn Góp

1. Ngân hàng, bao gồm ngân hàng trung ương hoặc ngân hàng phát triển quốc tế, được đăng ký và tài trợ bởi cổ đông. Vốn góp là số tiền cổ đông đóng góp để hình thành vốn điều lệ và thực hiện hoạt động kinh doanh. Các ngân hàng thành viên của Ngân hàng Dự trữ Liên bang phải mua cổ phần tại khu vực của họ, bằng 6% vốn và thặng dư. Chỉ 50% số tiền này được thanh toán, phần còn lại có thể thu hồi bất kỳ lúc nào. 2. Trong tài chính, chênh lệch giữa mệnh giá cổ phiếu đang lưu hành và giá thị trường hiện tại của công ty được gọi là thặng dư. Khi công ty mua lại cổ phiếu của mình, giá trị này giảm xuống. Vốn góp vượt mệnh giá hoặc vốn quyên góp không được tính vào cổ phiếu vốn, được gọi là thặng dư vốn.

P/E / Hệ Số Thị Giá Và Thu Nhập Cổ Phiếu

P/E (Price/Earnings Ratio) là tỷ lệ giữa giá cổ phiếu và lợi nhuận mà nó mang lại. Đây là chỉ số phổ biến trên thị trường chứng khoán, cho thấy mức giá nhà đầu tư sẵn sàng trả cho mỗi đồng lợi nhuận của cổ phiếu. Ví dụ, P/E = 25 có nghĩa nhà đầu tư chi 25 đồng để lấy 1 đồng lợi nhuận. Ý nghĩa quan trọng của P/E là phản ánh kỳ vọng của thị trường về tăng trưởng trong tương lai, chứ không phải kết quả kinh doanh trước đây. Khi so sánh P/E giữa các công ty cùng ngành, chỉ số cao hơn mức trung bình cho thấy thị trường kỳ vọng doanh thu sẽ tăng. Công ty có P/E cao thường thu hút nhiều nhà đầu tư hơn, vì kỳ vọng lợi nhuận lớn. Ngược lại, nếu P/E thấp, có thể thị trường không kỳ vọng tăng trưởng, khiến giá cổ phiếu giảm. Để quyết định mua cổ phiếu, cần so sánh P/E với các công ty cùng ngành và theo dõi xu hướng trong thời gian dài.

P/E | Hệ số thị giá và thu nhập cổ phiếu

P/E (Price/Earnings Ratio) là tỷ lệ giữa giá cổ phiếu và lợi nhuận do nó tạo ra. Đây là chỉ số thường gặp trên thị trường chứng khoán. Nó cho thấy mức giá mà nhà đầu tư sẵn sàng chi trả để có 1 đồng lợi nhuận từ cổ phiếu. Ví dụ, P/E = 25 có nghĩa nhà đầu tư sẵn sàng chi 25 đồng để có 1 đồng lợi nhuận từ cổ phiếu.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55