Quotation / Sự Yết Giá
Giá của người môi giới bao gồm giá cao nhất để mua và giá thấp nhất để bán. Báo giá đầy đủ hiển thị giá mua (giá đấu thầu) và giá bán (giá chào bán). Thường, danh mục giá xếp giá đấu thầu trước, sau đó là giá chào bán. Sự chênh lệch giữa hai giá này cho thấy lượng giao dịch. Thường được gọi là "Quote (giá niêm yết)".
Quitclaim Deed / Chứng Thư Từ Bỏ Trái Quyền
Đây là loại chứng từ chuyển giao quyền sở hữu tài sản hoặc bất động sản cho người khác mà không nêu rõ giá trị của quyền sở hữu đó. Thường thì văn bản này không có hợp đồng hay bảo đảm cho quyền sở hữu hiện có của những người nắm giữ thế chấp trước.
Quiet Title Action / Hành Động Ngầm Về Sở Hữu
Hành động pháp lý này dùng để loại bỏ quyền lợi hoặc yêu cầu đòi nợ của người khác đối với tài sản. Đây là thủ tục giúp loại bỏ khiếm khuyết trong quyền sở hữu bất động sản, khi không thể có được chứng thư từ bỏ trái quyền.
Quick Assets / Tài Chính Thanh Khoản Nhanh
Tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp, trừ hàng tồn kho, có thể chuyển đổi thành tiền mặt khi cần thiết trong thời gian ngắn. Thường kéo dài trong vòng một năm hoặc ít hơn. Còn được gọi là tài khoản thanh khoản.
Quasi-Public Corporation / Công Ty Bán Công Điều Hành Tư Nhân
Các công ty tư nhân đảm nhận nhiệm vụ công bằng cách mua các khoản vay trong thị trường thứ cấp. Điều này giúp duy trì nguồn vốn cho những người cho vay. Các công ty bán công thường được hỗ trợ bởi chính phủ trong việc quản lý nợ và cổ phiếu của họ được giao dịch công khai. Fannie Mae được thành lập nhằm thúc đẩy cho vay cầm cố, bằng cách mua các khoản vay được bảo đảm bởi Cục Quản lý Nhà ở Liên bang, Bộ Cựu chiến binh, hay các khoản vay nhà ở thông thường.
Quarterlies / Báo Cáo Hàng Quý
Mỗi quý, công ty cổ phần công bố báo cáo tài chính giữa kỳ về tình hình hoạt động trong năm tài khóa.
Quantity Theory Of Money / Lý Thuyết Số Lượng Về Tiền Tệ
Lý thuyết liên quan đến mối liên hệ giữa lượng tiền và giá cả trong nền kinh tế. Nó nỗ lực giải thích cách thức kiểm soát lạm phát thông qua Chính Sách Tiền Tệ, bằng việc điều chỉnh cung tiền. Những người chỉ trích lý thuyết này cho rằng tồn tại các dạng tiền gần như tiền mặt (cận tệ) hay tiền cơ bản (chuẩn lệ), cùng khả năng của các tổ chức tài chính ngoài ngân hàng trong việc phát triển và đưa ra các hình thức tín dụng mới. Tuy nhiên, lý thuyết này đã nhận được sự chú ý lớn trong những năm gần đây nhờ công trình của Milton Friedman tại Trường Đại học Chicago. Tham khảo thêm: Monetarist.
Qualifying Rato / Tỷ Lệ Đủ Điều Kiện
Các bên cho vay sử dụng tỷ lệ để xác định số tiền cầm cố tối đa. Ví dụ, khoản nợ định kỳ hàng tháng của người vay được tính theo phần trăm thu nhập gộp hàng tháng. Tỷ lệ đủ điều kiện là quy tắc thực nghiệm của bên cho vay nhằm xác định Khả Năng Thanh Toán Của Người Vay.
Qualified Thrift Lender / Bên Cho Vay Tiết Kiệm Có Điều Kiện
Người cho vay tuân thủ Luật Cải cách, Phục hồi và Thực thi Định chế Tài chính năm 1989 về các nhà cung cấp tín dụng cầm cố, chuyên tài trợ cấm cố mua nhà. Để có được quyền sở hữu 65% danh mục đầu tư cấm cố nhà ở hay chứng khoán bảo đảm bằng cầm cố, họ có thể vay vốn từ Ngân hàng Cho vay nhà ở Liên bang khu vực của họ. Các tổ chức tiết kiệm và cho vay, ngân hàng thương mại, hiệp hội tín dụng cũng có thể liên kết với Ngân hàng Cho vay Nhà ở Liên bang như các định chế cho vay tiết kiệm có điều kiện.
Qualified Opinion / Ý Kiến Có Điều Kiện
Kiểm toán không thể xác minh đầy đủ tính chính xác của hồ sơ tài chính ngân hàng do thiếu tài liệu hoặc phạm vi kiểm toán bị giới hạn. Tuy nhiên, ý kiến có điều kiện không đồng nghĩa với việc có sai sót hoặc thiếu sót nghiêm trọng.
Qualified Endorsement / Bối Thư Có Điều Kiện
Ký tên của người ký sau trên chi phiếu có thể giới hạn trách nhiệm (nợ phải trả) nếu không thanh toán hoặc không chấp nhận công cụ chi trả. Thường được ghi bằng cụm từ "Miễn Truy Đổi" hoặc tương tự, để chỉ ra người ký sau không phải chịu trách nhiệm thứ cấp.
Quota-Share Reinsurance / Tái Bảo Hiểm Theo Mức Quy Định, Theo Tỉ Lệ Đã Định; Tái Bảo Hiểm Số Thành
Tái bảo hiểm số thành là một hình thức tái bảo hiểm. Trong đó, công ty tái bảo hiểm thu một tỷ lệ nhất định đối với mọi rủi ro.
Quotient Rule / Quy Tắc Thương Số
Quy tắc này giúp xác định đạo hàm của một hàm số theo một biến số, khi hàm số đó là thương của hai hàm số riêng rẽ của biến số đó.
Quoted Companies / Các Công Ty Được Niêm Yết Giá
Các công ty có cổ phiếu được giao dịch tự do tại Sở Giao dịch Chứng khoán. Ở London, giao dịch kiểu này đòi hỏi phải công bố giá theo quy định của Uỷ ban niêm yết.
Quote Driven Market - Order Driven Market / Thị Trường Đấu Giá Theo Lệnh Và Thị Trường Đấu Giá Theo Giá
1. Thị trường đấu giá theo lệnh (quote-driven): Đây là một sàn giao dịch chứng khoán điện tử, nơi giá cả được xác định bởi các nhà tạo lập thị trường (market makers) hoặc công ty chuyên mua bán chứng khoán (dealers). Loại thị trường này còn gọi là "thị trường giá định".
2. Thị trường đấu giá theo giá (order-driven): Ngược lại, đây là thị trường nơi giá cổ phiếu được hình thành từ các lệnh mua hoặc bán.
3. Sự khác biệt giữa hai loại thị trường:
- Giá mua vào, giá bán ra, và các lệnh mua/bán đều khác nhau.
- Trên thị trường order-driven, mọi lệnh mua/bán của tất cả người tham gia đều được hiển thị rõ ràng. Trong khi đó, thị trường quote-driven chỉ công khai giá mua/bán của các nhà tạo lập thị trường (market makers) và một số bên liên quan.
- Trong thị trường order-driven, người mua có thể biết chính xác giá và số lượng cổ phiếu mà người bán muốn bán. Ví dụ, nếu bạn muốn mua 100 cổ phiếu Microsoft với giá 30 USD, lệnh mua của bạn sẽ hiển thị trên thị trường.
- Ưu điểm lớn nhất của thị trường order-driven là minh bạch, nhưng nhược điểm là không đảm bảo đơn hàng sẽ được thực hiện.
- Trong thị trường quote-driven, tất cả đơn hàng đều được đảm bảo thực hiện, nhưng không công khai thông tin chi tiết.
Ví dụ:
- Trên thị trường order-driven, người mua có thể thấy lệnh mua 59.100 cổ phiếu với giá 42,65 USD hoặc 184.969 cổ phiếu với giá 42,66 USD.
- Trên thị trường quote-driven, chỉ có giá mua/bán của các nhà tạo lập thị trường được công khai. Ví dụ, nếu bạn muốn mua 100 cổ phiếu Microsoft với giá 30 USD, lệnh mua của bạn sẽ không được hiển thị. Thay vào đó, nhà tạo lập thị trường sẽ đưa ra giá mua vào 29,50 USD và giá bán ra 30,50 USD.
- Giá cả trong cả hai loại thị trường đều thay đổi theo cung cầu.
- Ưu điểm của thị trường quote-driven là thanh khoản cao, vì các nhà tạo lập thị trường phải thực hiện mọi lệnh mua/bán.
- Nhược điểm là thiếu minh bạch.
Thế giới còn có thị trường "lai" (hybrid), kết hợp cả hai mô hình. Loại thị trường này công khai cả giá của các nhà tạo lập thị trường và các lệnh giới hạn (limit orders) của người tham gia.
Quotation Unit / Đơn Vị Yết Giá
Là mức giá tối thiểu khi đặt lệnh mua/bán chứng khoán (tick size). Đơn vị yết giá ảnh hưởng đến tính thanh khoản thị trường và hiệu quả đầu tư. Nếu đơn vị yết giá nhỏ, nhà đầu tư sẽ có nhiều mức giá lựa chọn hơn, nhưng các mức giá phân tán, không tập trung. Ngược lại, đơn vị yết giá lớn giúp tập trung mức giá, nhưng làm hạn chế lựa chọn, khiến nhà đầu tư nhỏ ít tham gia. Đơn vị yết giá được áp dụng riêng cho từng loại chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu) và có thể thay đổi theo giá thị trường. Ví dụ, trên HOSC quy định như sau:
- Cổ phiếu CCQ:
- ≤ 49.900: 100 đồng
- 50.000-99.500: 500 đồng
- ≥ 100.000: 1.000 đồng
- Trái phiếu:
- ≤ 49.900: 100 đồng
- 50.000-99.500: 500 đồng
- ≥ 100.000: 1.000 đồng
Đối với giao dịch thỏa thuận, thị trường thường không quy định đơn vị yết giá.
Quota / Hạn Ngạch
Hạn ngạch thường được dùng để chỉ giới hạn nhập khẩu (import quota), tức là số lượng hàng hóa nhất định được phép đưa vào một thị trường trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 1 năm). Ví dụ, một quốc gia có thể giới hạn nhập khẩu đường lên đến 50 tấn mỗi năm. Mục đích của hạn ngạch là bảo vệ các nhà sản xuất trong nước bằng cách kiểm soát giá cả mà người tiêu dùng phải trả cho sản phẩm đó. Các chuyên gia chỉ ra rằng hạn ngạch có thể dẫn đến tham nhũng (hối lộ để được cấp hạn ngạch), buôn lậu (để tránh bị giới hạn) và khiến giá cả sản phẩm tăng cao. Từ góc độ kinh tế, hạn ngạch kém hiệu quả hơn thuế quan, và thuế quan lại không hiệu quả bằng thương mại tự do.
Quits / Số Người Bỏ Việc
Những nhân viên tự nguyện rời bỏ công việc hiện tại để thay đổi công việc hoặc rút khỏi lực lượng lao động.
Quick Ratio / Khả Năng Thanh Toán Nhanh
Khả năng thanh toán nhanh là khả năng doanh nghiệp dùng tiền hoặc tài sản có thể đổi thành tiền để trả nợ khi đến hạn hoặc quá hạn. Tiền có thể là tiền gửi, tiền mặt, hoặc tiền đang chuyển. Tài sản bao gồm các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn như cổ phiếu, trái phiếu. Nợ đến hạn và quá hạn phải trả bao gồm cả nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, nợ khác, kể cả các khoản trong thời hạn cam kết mà doanh nghiệp vẫn còn nợ.
Khả năng thanh toán nhanh được tính theo công thức: (Tiền + Khoản đầu tư tài chính ngắn hạn) / Nợ ngắn hạn. Hoặc có thể tính theo cách khác: (Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn. Trong công thức này, hàng tồn kho là hàng hóa, thành phẩm, vật tư chưa thể bán nhanh, hoặc chưa thể dùng để đổi tiền.
Khả năng thanh toán nhanh cao hay thấp phụ thuộc vào lượng tiền và khoản đầu tư tài chính ngắn hạn, cũng như mức nợ ngắn hạn. Tuy nhiên, khi dùng hệ số này cần lưu ý một số điểm.
Đầu tiên, công thức không tính đến khả năng doanh nghiệp dùng hàng hóa có nhu cầu cao để bán ngay hoặc dùng phải thu để bù trừ nợ. Điều này có thể gây sai lệch nếu doanh nghiệp thiếu tiền nhưng có hàng tồn kho lớn hoặc khoản phải thu có thể dùng để trả nợ.
Thứ hai, nợ ngắn hạn có thể lớn nhưng chưa cần thanh toán ngay. Nếu chỉ tính nợ đến hạn mà bỏ qua nợ dài hạn hoặc nợ quá hạn, kết quả sẽ không phản ánh chính xác.
Dựa vào hai điểm trên, nhiều công ty đã điều chỉnh cách tính: (Tiền + Khoản tương đương tiền) / (Nợ tới hạn + Nợ quá hạn). Công thức này phản ánh rõ hơn khả năng trả nợ ngay. Hệ số bằng 1 là lý tưởng nhất. Tuy nhiên, giá trị của hệ số phụ thuộc vào ngành nghề và kỳ hạn thanh toán nợ trong kỳ.
Quick Assets Ratio / Tỷ Lệ Tài Sản Dễ Chuyển Hoán
Đây là tỷ số tài sản dễ chuyển hoán với số nợ hiện đại. Tài sản dễ chuyển hoán bao gồm tiền mặt. Phần lớn các đầu tư có kỳ hạn có thể thực hiện nhanh chóng. Tài khoản các khoản phải thu trừ nợ khó đòi cũng được tính vào.






