Thuật Ngữ Kinh Tế

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Tất cả

Quesnay, Francois / Quesnay, Francois (1694-1774)

Nhân vật chính trong nhóm các nhà kinh tế học Pháp thế kỷ XVII là những người theo chủ nghĩa trọng nông. Ông là bác sĩ phẫu thuật, nhưng đã viết nhiều tác phẩm kinh tế học. Các tác phẩm của ông xuất hiện trong Bách khoa toàn thư năm 1756 và 1757, Tạp chí Nông nghiệp, Thương nghiệp và Tài chính năm 1765 và 1767, và Biểu kinh tế (1758). Ông chống lại trường phái trọng thương, sớm ủng hộ tự do cạnh tranh trong công nghiệp. Bài Biểu kinh tế mô tả một mô hình đầu vào - đầu ra, cho thấy thặng dư sản phẩm được phân phối giữa ba giai cấp: địa chủ, công nhân nông nghiệp và giai cấp "không sinh lợi". Chỉ ngành nông nghiệp mới tạo ra thặng dư vượt quá nhu cầu tiêu dùng, do đó là động lực thúc đẩy nền kinh tế. Mô hình này là tiền thân của lý thuyết tái sản xuất của Marx và mô hình phức tạp hơn của Leontief. Quesnay cho rằng nông nghiệp là nguồn cung cuối cùng, nên tài chính công có thể đơn giản hóa bằng thuế duy nhất đánh vào lĩnh vực này. Sự ủng hộ của ông đối với tự do kinh doanh và cạnh tranh không giới hạn đã ảnh hưởng đến kinh tế học cổ điển Anh, đặc biệt là Adam Smith.

Quasi-Rent / Tiền Thuê Giả

Thu nhập của người bán hàng hóa hoặc dịch vụ có thể vượt mức cả chi phí cơ hội. Điều này xảy ra khi hàng hóa đó được cung cấp cố định trong một thời gian ngắn.

Quartile / Tứ Phân Vị

Một công cụ giúp xác định vị trí dữ liệu hoặc phân phối mẫu.

Quantity Theory Of Money / Lý Thuyết Định Lượng Về Tiền Tệ

Lý thuyết về cầu tiền tệ là yếu tố quan trọng nhất trong phân tích kinh tế vĩ mô của Keynes trước đó. Đó chính là Lý thuyết tổng quát về việc làm, lãi suất và tiền tệ năm 1936.

Quantity Theory Of Money / Lý Thuyết Số Lượng Tiền Tệ

Lý thuyết cho rằng lượng tiền trong nền kinh tế và mức giá chung có mối liên hệ trực tiếp. Irving Fisher là người đầu tiên đưa ra phương trình thể hiện mối quan hệ này. Phương trình có dạng: MV = PT. Trong đó, M là số tiền hiện có, V là tốc độ tiền di chuyển (số lần trung bình một đồng tiền được dùng để thanh toán trong năm), P là mức giá chung (thường là chỉ số giá IP), và T là tổng giá trị hàng hóa, dịch vụ được cung ứng. Mối quan hệ này đúng vì tổng chi tiêu bằng tiền (MV) phải bằng tổng giá trị hàng hóa, dịch vụ được bán ra. Bốn yếu tố M, V, P, T được xác định để đảm bảo phương trình luôn đúng. Để kiểm tra được, người ta giả định V thay đổi ít hoặc coi như hằng số. Phương trình được chuyển thành dạng mới gọi là phương trình Cambridge: V = Y/M. Trong đó, V là số lần trung bình tiền di chuyển giữa người mua và người bán, Y là tổng sản phẩm quốc dân. Ví dụ, nếu Y = 5 tỷ USD và M = 1 tỷ USD thì V = 5. Tốc độ lưu thông V không thể quan sát trực tiếp, nên người ta dùng Y và M – hai chỉ tiêu dễ thu thập từ thống kê. Khái niệm V trong phương trình Cambridge khác với V trong lý thuyết Fisher. Biến đổi phương trình Fisher, ta có V = PT/M. Trong đó, T là tổng số giao dịch (bao gồm cả tài chính và hiện vật), còn Y trong Cambridge chỉ bao gồm giao dịch tạo ra thu nhập cuối cùng. Các nhà kinh tế cổ điển cho rằng V là hằng số vì thói quen tiêu dùng của người dân tương đối ổn định, khiến vòng quay tiền tệ ở trạng thái cân bằng. Ngày nay, nhiều người không khẳng định V cố định, nhưng cho rằng V có thể thay đổi chậm do đổi mới trong tài chính, như dùng thẻ tín dụng, séc, hay tài khoản ngân hàng. Họ cũng lưu ý rằng trong nền kinh tế toàn dụng lao động, lượng giao dịch T phụ thuộc vào năng suất lao động. Nếu V và T không thay đổi hoặc thay đổi chậm, mức giá sẽ phụ thuộc vào lượng tiền (M). Khi M tăng, nhu cầu hàng hóa, dịch vụ cũng tăng, dẫn đến lạm phát nếu tăng nhanh hơn khả năng cung ứng. Ngược lại, trường phái Keynes cho rằng V không ổn định, có thể thay đổi nhanh, làm cân bằng tác động của thay đổi tiền tệ. Lý thuyết Số lượng Tiền tệ (Quantity Theory Of Money) là thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình dùng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ, lý thuyết này có thể áp dụng để phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi dùng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.

Quant Funds / Quỹ Quants

Các quỹ này có tên như vậy vì họ đầu tư theo phương pháp tính toán thuần túy. Mục tiêu là đạt lợi nhuận cao hơn các quỹ theo chỉ số. Họ dùng phân tích thống kê theo mô hình để chọn cổ phiếu tối ưu hóa lợi nhuận. Thay vì mua toàn bộ cổ phiếu trong S&P 500, họ chọn những cổ phiếu có tiềm năng lợi nhuận cao hơn theo số liệu thống kê. Thị trường hiệu quả không phải là nơi hoạt động nhanh hơn hay thông minh hơn. Nó cần được phân tích liên tục, chuyên sâu, và thông tin phải luôn sẵn có cho tất cả mọi người. Thị trường không hiệu quả thường ít được phân tích, tạo cơ hội lợi nhuận lớn cho các nhà quản lý sáng suốt.

Quality Function Deployment / QFD / Triển Khai Chức Năng Chất Lượng

QFD là một kỹ thuật giúp nhóm đưa ra quyết định toàn diện và linh hoạt, được dùng trong phát triển sản phẩm, dịch vụ, xây dựng thương hiệu và quản lý sản phẩm. Kỹ thuật này giúp tổ chức tập trung vào các điểm yếu của sản phẩm hoặc dịch vụ, đồng thời xem xét quan điểm của nhiều nhóm khách hàng, công ty hoặc yêu cầu công nghệ. Kết quả là các ma trận và biểu đồ dễ hiểu, có thể dùng lại cho các dự án sau. QFD đã được nhiều doanh nghiệp và tổ chức áp dụng. Ví dụ, Viện QFD là tổ chức phi lợi nhuận phát triển và phổ biến kỹ thuật này thông qua nghiên cứu, công cụ, đào tạo. Kỹ thuật QFD được phát triển đầu tiên bởi Tiến sĩ Yoji Akao và Shigeru Mizuno vào những năm 1960. "Nhà Chất Lượng" (House of Quality) ra đời năm 1972 trong thiết kế thùng dầu của Mitsubishi Heavy Industries. Akao từng nhấn mạnh rõ ràng: "House of Quality không phải là QFD, đó chỉ là một công cụ." Các công cụ khác phân tích yếu tố như giá cả, công nghệ, độ tin cậy, chức năng, sản xuất và dịch vụ. QFD cũng có thể mở rộng để phân tích hệ thống con, cấu hình, lắp ráp, các bộ phận sản phẩm. Từ đó, các biểu đồ QFD tương tự có thể hỗ trợ kỹ thuật kiểm soát quy trình thống kê. QFD biến nhu cầu của khách hàng (Voice of the Customer - VOC) thành các đặc tính kỹ thuật của sản phẩm, dịch vụ. Kỹ thuật này ưu tiên từng đặc tính, đồng thời đặt mục tiêu phát triển sản phẩm. Một kỹ thuật liên quan là Pugh Concept Selection, có thể dùng cùng QFD để chọn cấu hình sản phẩm tối ưu. QFD được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực: sản phẩm tiêu dùng, dịch vụ, quân đội, công nghệ. Nó cũng dùng để xác định chiến lược và kế hoạch cạnh tranh. QFD được coi là cốt lõi của Design for Six Sigma (DFSS) và là phần của tiêu chuẩn ISO 9000:2000. Quy trình ban đầu của QFD gồm thu thập ý kiến khách hàng, sắp xếp nhu cầu và ưu tiên chúng (dùng các kỹ thuật như Analytic Hierarchy Process). Theo truyền thống, người thực hiện đến "Gemba" – nơi giá trị được tạo ra cho khách hàng – để kiểm chứng nhu cầu. QFD được dùng sớm ở Mỹ, nhưng sau đó dần mất phổ biến do thời gian thực hiện quá lâu nếu dùng sai kỹ thuật nhóm. Văn hóa doanh nghiệp ảnh hưởng đến khả năng thay đổi quy trình và duy trì thay đổi. Nếu công ty có văn hóa cứng nhắc, QFD có thể bị phản đối vì phơi bày giả định ngầm. Kết quả phân tích QFD được dùng ở Nhật Bản trong chiến lược lập kế hoạch và quản lý (Hoshin Kanri). Kỹ thuật này tương tự Management by Objectives (MBO), nhưng thêm yếu tố "catchball" – quá trình trao đổi mục tiêu. Các công ty Mỹ như Hewlett & Packard dùng Hoshin thành công để tập trung tài nguyên theo mục tiêu chiến lược. Dù ban đầu dành cho sản xuất, ý tưởng QFD cũng được dùng trong phát triển phần mềm. Kể từ khi ra đời, kỹ thuật này liên tục được cải tiến để tiết kiệm thời gian và nỗ lực.

Qualitative Choice Models / Mô Hình Lựa Chọn Định Tính

Đây là các mô hình được phát triển để xử lý dữ liệu không liên tục, ví dụ như quyết định mua hay không mua xe ô tô, thay đổi việc làm, hoặc đi học đại học.

Quadratic Utility Function / Hàm Thoả Dụng Bậc Hai

Một hàm lợi ích có dạng đại số giống như phương trình bậc hai.

Quadratic Equation / Phương Trình Bậc Hai

Phương Trình Bậc Hai (Quadratic Equation) là thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính. Nó mô tả một khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản lý rủi ro. Ví dụ: Phương Trình Bậc Hai có thể áp dụng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy theo ngữ cảnh. Ứng dụng: giúp lập báo cáo, phân tích, kiểm tra và đưa ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần xem xét bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu chính xác.
Sách Combo 4 Cuốn : Tư Duy Ngược + Tư Duy Mở + Biến Mọi Thứ Thành Tiền Chuột không dây Ugreen M751 với con lăn vô cực Máy chơi game retro Powkiddy X55