Rivalry / Sự Tranh Giành
Khi một khách hàng tiêu thụ sản phẩm, giá trị của nó sẽ giảm cho người mua tiếp theo.
Risk Premium / Khoản Bù Rủi Ro
Đây là khoản bù mà nhà đầu tư nhận được khi chọn đầu tư vào hoạt động có rủi ro thay vì đầu tư an toàn. Phần bù này phản ánh mức độ rủi ro mà nhà đầu tư chấp nhận, giúp họ được đền bù khi chấp nhận rủi ro cao hơn.
Risk Neutral (Micro Econ) / Trung Dung VỚi Rủi Ro (Kinh TếVi Mô)
Một nhà đầu tư không phân biệt giữa hai dự án có cùng lợi nhuận kỳ vọng nhưng rủi ro khác nhau. Họ mong muốn như nhau về giá trị chắc chắn và rủi ro nếu cả hai có cùng giá trị kỳ vọng. Đặc tính của người không sẵn sàng trả thêm tiền để đảm bảo kết quả kỳ vọng.
Risk Averse (Micro Econ) / Né Tránh Rủi Ro (Kinh Tế Vi Mô)
Khi phải chọn giữa hai khoản đầu tư có cùng tỷ lệ lợi nhuận kỳ vọng nhưng rủi ro khác nhau, nhà đầu tư sẽ ưu tiên lựa chọn có rủi ro thấp hơn. Với cùng mức kỳ vọng lợi nhuận, họ sẽ mong muốn một mức rủi ro phù hợp. Một đặc điểm của con người là sẵn sàng chi thêm tiền để đảm bảo kết quả kỳ vọng.
Risk-Return Trade Off / Đánh Đổi Giữa Rủi Ro Lợi Nhuận
Mối quan hệ giữa rủi ro cao và lợi nhuận cao thường được nhắc đến. Ngược lại, rủi ro thấp thường đi kèm với lợi nhuận thấp hơn.
Revenue Sharing / Sự Chia Sẻ Thu Nhập
Thay vì chỉ phân phối thu nhập cho đội bóng phát sinh thu nhập, quy trình hiện tại đảm bảo tất cả các đội bóng đều nhận được phần chia.
Resolved Externality / Tác Động Ngoại Hiện Được Giải Quyết
Khi tổng lợi ích biên bằng tổng chi phí biên, các biện pháp như sáp nhập (Merger), hành động phối hợp (Joint Action) được sử dụng.
Reserve Price / Giá Dự Trữ
Giá bán tối thiểu mà nếu thấp hơn, người bán sẽ không chịu bán sản phẩm. Giá khởi đầu thấp nhất và giá đấu thấp nhất.
Rent Seeker, Seeking (Micro Econ) / Người , Hành Vi Trục Lợi (Kinh Tế Vi Mô)
Do các cá nhân và doanh nghiệp trong các xã hội kém kiểm soát. Những xã hội này được tạo ra bởi sự can thiệp quá mức của chính phủ. Chính phủ áp dụng nhiều biện pháp như giấy phép, hạn ngạch, trần lãi suất, và kiểm soát hối đoái.
Renewable Resources / Nguồn Lực Tái Tạo
Nguồn tài nguyên có thể thay thế cho nhau, giúp tổng cung không bị cố định. Ví dụ như gỗ và các sản phẩm từ rừng. Xem thêm: NONRENEWABLE RESOURCES.
Reinsurance / Tái Bảo Hiểm
Loại bảo hiểm này giúp một công ty đảm bảo sẽ thanh toán cho công ty khác nếu công ty đầu tiên chịu tổn thất lớn (thường từ hàng trăm triệu đô la) do một sự kiện duy nhất.
Register Bond / Trái Phiếu Ghi Danh.
Trái phiếu được ghi tên người mua trong sổ sách của doanh nghiệp phát hành. Việc chuyển nhượng chỉ được thực hiện khi người sở hữu đã đăng ký và chứng thực thông tin.
Regional Trading Block / Khối Thương Mại Khu Vực:
Liên minh kinh tế giữa các quốc gia trong một khu vực địa lý. Đặc trưng bởi thương mại tự do trong khu vực và quy định thống nhất về thương mại quốc tế. Được hình thành nhằm thúc đẩy hợp tác và phát triển kinh tế khu vực.
Reciprocity / Hỗ Tương
Đây là một quy tắc phổ biến trong thương mại quốc tế, nơi các quốc gia trao đổi các nhượng bộ tương đương. Ví dụ, một quốc gia có thể giảm thuế quan hoặc loại bỏ rào cản nhập khẩu, để đổi lấy những nhượng bộ tương tự từ đối tác liên quan đến rào cản ảnh hưởng đến hàng hóa xuất khẩu của họ. "Hỗ tương" luôn là mục tiêu chính trong các vòng đàm phán của GATT. Khái niệm này được hiểu là "hai bên cùng có lợi", "quid pro quo" hoặc "lợi thế tương đương".
Receivable / Khoản Sẽ Nhận, Khoản Phải Thu
Các khoản nợ mà các bên khác chưa thanh toán trong vòng một năm, kể từ ngày báo cáo hàng hóa/dịch vụ đã bán trong hoạt động kinh doanh thông thường.
Realized Capital Gains / Lợi Nhuận Đã Thu Sau Khi Bán Tài Sản
Realized Capital Gains là khoản lợi nhuận thu được khi bán tài sản đầu tư có lời.
Realization / Sự Thực Hiện
Bán chứng khoán để đổi lấy tiền mặt. Bán tài sản để lấy tiền mặt. Bán tài sản để lấy tiền mặt. Chuyển tài sản thành tiền mặt. Thanh lý tài sản.
Real Return (Micro Econ) / Lợi Nhuận Thực (Kinh Tế Vi Mô)
Tính toán lợi nhuận thực tế bằng cách lấy lợi nhuận danh nghĩa của tài sản trừ đi tỷ lệ lạm phát.
Real Exchange Rate / Tỷ Giá Hối Đoái Thực.
Tỷ giá hối đoái được điều chỉnh. Điều chỉnh dựa trên chênh lệch lạm phát giữa hai quốc gia.
Rationing / Phân Bổ
Một hệ thống phân phối được thiết kế để giới hạn số lượng hàng hóa và dịch vụ mà người tiêu dùng hay nhà sản xuất có thể mua hoặc tiếp cận tự do. Điều này xảy ra do nhu cầu vượt quá khả năng cung ứng và giá cả không linh hoạt. Việc phân bổ có thể thực hiện qua phiếu, điểm, hay các quyết định hành chính liên quan đến hàng hóa. Ngoài ra, cũng có thể áp dụng theo hệ thống tín chỉ học thuật liên quan đến phân bổ công việc, hoặc giấy phép công nghiệp liên quan đến nhập khẩu hàng hóa.






