Ready, Willing, And Able - RWA / Sẵn Sàng, Ưng Thuận Và Có Khả Năng
Broker dùng cụm từ này để xác nhận nhà đầu tư sẵn sàng đáp ứng yêu cầu, đồng thời mở ra cơ hội phát triển. Một số chương trình có thể yêu cầu tuyên bố này dưới dạng tài liệu chính thức.
Rybczcynski Theorem / Định Lý Rybczcynski
Định lý do nhà kinh tế Rybczynski đưa ra cho biết: trong mô hình Heckscher-Ohlin, nếu một yếu tố sản xuất được tăng lên để giữ nguyên giá cả hàng hóa, đồng thời các yếu tố sản xuất khác không thay đổi, thì lượng hàng hóa dùng nhiều yếu tố sản xuất đó sẽ tăng lên. Trong khi đó, hàng hóa dùng nhiều yếu tố sản xuất không đổi sẽ giảm sản lượng.
Russell 3000 / Chỉ Số Russell 3000
Một chỉ số chứng khoán được Russell Investment Group tạo ra, dùng để đánh giá toàn bộ thị trường chứng khoán Mỹ. Chỉ số này gồm 3000 cổ phiếu của các công ty lớn, đều là tổ chức pháp nhân. Các cổ phiếu trong chỉ số được cập nhật mỗi năm, thường vào tháng 5 hoặc 6. Trong thời gian này, các công ty sẽ được xếp hạng dựa trên giá trị thị trường của họ trong năm đó. Nếu một công ty không đủ điều kiện tiếp tục tham gia (như chuẩn bị chuyển thành tư nhân, bị thâu tóm, hoặc nguy cơ phá sản), công ty thay thế sẽ không được công bố cho đến lần tính toán tiếp theo. Trong 3000 cổ phiếu, có hai chỉ số phụ phổ biến: Russell 1000 (gồm 1000 cổ phiếu lớn nhất) và Russell 2000 (gồm 2000 cổ phiếu còn lại).
Russell 2000 Index / Chỉ Số Russell 2000
Russell 2000 là chỉ số đo lường hoạt động của 2000 công ty có vốn hóa thị trường nhỏ nhất trong tổng số 3000 công ty thuộc chỉ số Russell 3000. Russell 2000 đóng vai trò như thước đo chuẩn cho các cổ phiếu có vốn hóa nhỏ trên thị trường chứng khoán Mỹ. Các công ty trong chỉ số này có giá trị vốn hóa trung bình khoảng 1 tỷ USD. Chỉ số này cũng là thước đo chuẩn cho các quỹ tương hỗ tập trung vào cổ phiếu nhỏ.
Rule-Of-Thumb / Quy Tắc Tự Đặt
Một công thức hay thủ tục giúp các tác nhân kinh tế đưa ra quyết định.
R-Squared / R-Bình Phương
R-squared là chỉ số thống kê cho biết tỷ lệ phần trăm mức độ biến động trong tỷ suất sinh lợi của một quỹ hoặc chứng khoán có thể được giải thích bởi sự biến động của chỉ số danh mục chuẩn. Với chứng khoán có thu nhập cố định, danh mục chuẩn là T-bill; với cổ phiếu, danh mục chuẩn là S&P 500. Giá trị R-squared dao động từ 0 đến 100. Khi R-squared bằng 100, tất cả sự biến động của chứng khoán đều được giải thích bởi chỉ số danh mục chuẩn. Nếu R-squared cao (85–100), tỷ suất sinh lợi của quỹ có tương quan rất mạnh với chỉ số chuẩn. Ngược lại, nếu R-squared thấp (dưới 70), sự biến động của quỹ không liên quan nhiều đến chỉ số chuẩn. Giá trị R-squared cao giúp ý nghĩa của beta rõ rệt hơn. Ví dụ, nếu quỹ có R-squared gần 100 nhưng beta nhỏ hơn 1, điều này cho thấy quỹ có tỷ suất sinh lợi có điều chỉnh rủi ro cao hơn. Khi R-squared thấp, beta không còn mang nhiều ý nghĩa.
Royalty/Royalties / Phí Bản Quyền
Royalty là khoản tiền chủ sở hữu tài sản trí tuệ nhận được khi tài sản đó được sử dụng. Ví dụ, nhà phát minh có bằng sáng chế có thể nhận phí bản quyền khi sản phẩm của họ được bán hoặc đưa ra thị trường. Chủ sở hữu đất có thể cho công ty dầu thuê khai thác và nhận phí từ công ty đó. Phí bản quyền được tính theo phần trăm doanh thu từ việc thương mại hóa tài sản hoặc quyền sở hữu trí tuệ.
Royalty / Thuế Tài Nguyên
Ở Anh, các tổ chức khai thác khoáng sản phải nộp thuế cho chính phủ. Vì quyền khai thác khoáng sản thuộc về Hoàng gia. Ở nhiều nước, thuế đánh vào tài nguyên thiên nhiên đang trở nên quan trọng hơn. Một số nước áp dụng thuế tinh vi hơn, dựa vào lợi nhuận.
Roundaboutness / Phương Pháp Sản Xuất Gián Tiếp
Roundaboutness là cách gọi cho phương pháp sản xuất tốn nhiều thời gian hơn nhưng hiệu quả hơn. Khái niệm này được coi là giáo lý cốt lõi của trường phái Áo khi bàn về vốn.
Rostow Model / Mô Hình Rostow
Một thuyết tăng trưởng kinh tế do giáo sư W.W Rostow đưa ra năm 1961. Ông chia quá trình phát triển thành 5 giai đoạn. Giai đoạn 1 là xã hội truyền thống – ông viết rất ít về giai đoạn này. Đây là thời kỳ dựa trên khoa học và công nghệ thời kỳ tiền Newton, với nền kinh tế nông nghiệp lớn và cấu trúc xã hội phân cấp.
Giai đoạn 2 là các điều kiện tiên quyết để cất cánh. Điều này liên quan đến việc áp dụng khoa học hiện đại vào nông nghiệp. Ví dụ, châu Âu cuối thế kỷ XVII được coi là minh chứng. Cần có các doanh nhân mạo hiểm và nhà đầu tư sẵn sàng tài trợ cho ý tưởng mới.
Giai đoạn 3 là cất cánh. Đây là giai đoạn tăng trưởng ổn định, không phải bùng nổ ngắn hạn. Trong giai đoạn này, tỷ lệ tiết kiệm và đầu tư so với thu nhập quốc dân tăng ít nhất 10%. Ngoài ra, giai đoạn này còn có hai đặc điểm: một khu vực sản xuất lớn với tốc độ tăng trưởng cao, và một hệ thống chính trị/xã hội hỗ trợ mở rộng khu vực hiện đại. Rostow cũng gọi giai đoạn này là cuộc cách mạng công nghiệp.
Giai đoạn 4 là tiến tới trưởng thành. Đây là giai đoạn giữa cất cánh và trưởng thành, kéo dài liên tục với đầu tư tăng cao tới 20% thu nhập quốc dân. Giai đoạn này thường kéo dài 60 năm.
Giai đoạn 5 là giai đoạn tiêu dùng cao. Đây là giai đoạn dài nhất. Rostow cho rằng Mỹ cần khoảng 100 năm để chuyển từ giai đoạn trưởng thành sang giai đoạn này. Đặc điểm là dân cư giàu có, sản xuất hàng loạt hàng tiêu dùng và cung cấp dịch vụ tinh vi.
Roots / Các Nghiệm, Căn Số
Giá trị của biến độc lập khiến giá trị của biến phụ thuộc bằng không được gọi là nghiệm của hàm.
Roosa Effect / Hiệu Ứng Roosa
Nhóm từ này từng được dùng để chỉ điều mà ngày nay thường gọi là "HIỆU ỨNG KHOÁ". Tên gọi này bắt nguồn từ ngân hàng trung ương và nhà kinh tế học Robert V. Roosa, người đầu tiên ủng hộ ý nghĩa của nó.
Rollover / Vốn Luân Hồi, Chuyển Hạn
1. Tiền di chuyển từ một người đầu tư này sang người khác. Khi trái phiếu hay chứng chỉ tiền gửi đáo hạn, tiền nhận được có thể chuyển sang một trái phiếu hay chứng chỉ tiền gửi khác. Tiền từ việc bán nhà có thể dùng để mua nhà khác. Một cổ phiếu bán ra có thể đổi thành cùng loại cổ phiếu nhưng với giá trị cơ sở mới cho cổ đông.
2. Chuyển hạn là việc trì hoãn trả nợ. Ngân hàng thường cho phép người vay chậm trả vốn. Một quốc gia gặp khó khăn trong trả nợ có thể được chủ nợ kéo dài thời gian thanh toán. Với chính phủ, gia hạn thường là cách tái tài trợ nợ.
ROE - Return On Equity / Hệ Số Thu Nhập Trên Vốn Cổ Phần
Hệ số thu nhập trên vốn cổ phần (ROE) cho biết mức lợi nhuận ròng mà cổ đông nhận được so với giá trị vốn cổ phần (hay tài sản ròng hữu hình). Công thức tính ROE là Lợi nhuận ròng chia cho Vốn cổ phần. Trị giá ROE được xác định bằng cách lấy lợi nhuận ròng sau khi đã trừ cổ tức cho cổ phần ưu đãi nhưng trước khi trừ cổ tức cho cổ phần thường, chia cho toàn bộ vốn chủ sở hữu vào đầu năm. ROE là thước đo chính xác nhất để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn của cổ đông. Nhà đầu tư thường dùng ROE để so sánh với các cổ phiếu cùng ngành, từ đó đưa ra quyết định mua bán. ROE cao cho thấy công ty sử dụng vốn hiệu quả, cân bằng giữa vốn cổ đông và vốn vay để tận dụng lợi thế cạnh tranh. Cổ phiếu có ROE cao thường hấp dẫn hơn với nhà đầu tư. Khi tính toán ROE, nhà đầu tư có thể phân tích theo các góc độ sau: Nếu ROE nhỏ hơn hoặc bằng lãi vay ngân hàng, có thể công ty đang dùng vốn vay nhiều hơn vốn cổ đông, lợi nhuận chỉ đủ để trả lãi. Nếu ROE cao hơn lãi vay, cần xem công ty có khai thác hết lợi thế cạnh tranh, có thể tăng ROE trong tương lai hay không.
Robinson-Patman Act / Đạo Luật Robinson-Patman
Đạo luật được thông qua năm 1936 nhằm sửa đổi mục 2 của Đạo luật Clayton. Nội dung chính là cấm việc áp dụng mức giá khác nhau cho các khách hàng khác nhau, với những hàng hóa cơ bản giống nhau về loại và chất lượng. Trong trường hợp này, việc đặt giá khác nhau có thể làm giảm cạnh tranh hoặc dẫn đến xu hướng độc quyền.
Robinson, Joan V / (1903-1983)
Nhà kinh tế học người Anh, một trong những lý thuyết gia kinh tế có ảnh hưởng lớn trong giai đoạn hậu Keynes. Bà từng là giáo sư tại Đại học Cambridge từ năm 1931 đến 1971. Đóng góp quan trọng đầu tiên của bà là phê bình và diễn giải lại học thuyết truyền thống về giá trị dựa trên khái niệm. Các tác phẩm sau này của bà chuyển từ phương pháp phân tích từng phần của Marshall sang phương pháp cổ điển của Keynes, tập trung vào các vấn đề kinh tế vĩ mô năng động như tăng trưởng và phân phối. Tác phẩm *Sự tích luỹ vốn* (1956) là đóng góp lớn cho học thuyết tăng trưởng kinh tế, kết hợp tư tưởng của J.M Keynes, Harrod, C.Mác và David Ricardo. Robinson là người đứng đầu trong các cuộc tranh luận sôi nổi về ý nghĩa của vốn vào những năm 1950-1960.
Robbins, Lionel / (1898-1984)
Là nhà kinh tế học người Anh, Robbins từng là giáo sư kinh tế tại trường Kinh tế London từ năm 1929 đến 1961. Trong thời gian này, ông có ảnh hưởng lớn với cả sinh viên và chính phủ, đóng vai trò chủ chốt trong việc hồi sinh tư duy kinh tế "tự do". Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của mối liên hệ giữa kinh tế học chuẩn tắc và thực chứng. Trong tác phẩm "Luận bàn về bản chất và ý nghĩa của khoa học kinh tế" (1953), ông tập trung vào khía cạnh "sự khan hiếm" trong mọi hành vi kinh tế. Câu nói nổi tiếng của ông đã tóm tắt quan điểm này và trở thành định nghĩa tiêu biểu về phạm vi nghiên cứu của kinh tế học: "Khoa học nghiên cứu hành vi của con người dựa trên cơ sở mối quan hệ giữa những mục tiêu và công cụ khan hiếm với những công dụng khác nhau."
Rival / Tính Hữu Tranh; Tính Cạnh Tranh (Trong Tiêu Dùng)
Khi một người tiêu dùng một loại hàng hóa, số lượng hàng hóa đó giảm đi, khiến người khác không thể sử dụng hết.
Risky Financial Asset / Tài Sản Tài Chính Rủi Ro
Tài sản tài chính rủi ro là những tài sản có thể mang lại lợi nhuận không ổn định trong tương lai. Loại tài sản này bao gồm cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu "rác", chứng chỉ quỹ đầu tư, và các hình thức đầu tư khác.
Risk-Return Tradeoff / Nguyên Tắc Cân Bằng Giữa Rủi Ro Và Tỷ Suất Sinh Lợi
Trong thế giới đầu tư, rủi ro là khả năng tỷ suất sinh lợi thực tế khác với tỷ suất mong đợi. Rủi ro thường được đo lường bằng độ lệch chuẩn theo phương pháp thống kê. Rủi ro có nghĩa là bạn có thể mất một phần hoặc toàn bộ số tiền đầu tư. Độ lệch chuẩn lớn hơn cho thấy rủi ro cao hơn, ngược lại. Nhà đầu tư luôn muốn tỷ suất sinh lợi cao nhất với mức rủi ro thấp nhất. Nguyên tắc cân bằng cho thấy: rủi ro thấp đi kèm với tỷ suất sinh lợi thấp, rủi ro cao thì sinh lợi cao hơn. Khoản tiền đầu tư muốn sinh lợi cao, bạn phải chấp nhận khả năng thua lỗ tương ứng. Trước khi chọn danh mục, bạn cần hiểu rõ khả năng chịu rủi ro của mình. Không có cơ hội đầu tư nào sinh lời mà rủi ro bằng 0. Quyết định mức rủi ro chấp nhận được là điều không dễ. Câu trả lời thay đổi theo mục tiêu, hoàn cảnh và nhiều yếu tố khác.






